Gói thầu: Gói thầu sửa chữa xe ô tô nhãn hiệu Toyota Hiace, biển kiểm soát 82B-0455
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân huyện Kon Rẫy |
| Tên gói thầu | Gói thầu sửa chữa xe ô tô nhãn hiệu Toyota Hiace, biển kiểm soát 82B-0455 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201243317 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-13 19:25:00 đến ngày 2020-12-17 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 225,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Mài trục cơ | Gia công | Cây | 1 | |
| 2 | Thay tay biên | Toyota | Cái | 4 | |
| 3 | Thay bạc tay biên | Toyota | Bộ | 1 | |
| 4 | Thay bạc cổ trục | Toyota | Bộ | 1 | |
| 5 | Xoáy xi lanh | Gia công | Cái | 4 | |
| 6 | Thay piston + ắc piston | Toyota | Bộ | 1 | |
| 7 | Thay bộ bạc xéc măng | Toyota | Bộ | 1 | |
| 8 | Mạ, mài trục cam | Gia công | Cái | 1 | |
| 9 | Phóng bạc cam | Gia công | Bộ | 1 | |
| 10 | Thay xích cam | Toyota | Cái | 1 | |
| 11 | Thay bát đỡ xích cam | Toyota | Cái | 1 | |
| 12 | Thay bát tăng xích cam | Toyota | Cái | 1 | |
| 13 | Thay cục tăng xích cam tự động | Toyota | Cục | 1 | |
| 14 | Thay nhông cam + nhông trục cơ | Toyota | Cái | 2 | |
| 15 | Thay bơm nhớt | Toyota | Cái | 1 | |
| 16 | Thay bơm nước | Toyota | Cái | 1 | |
| 17 | Thay bộ ron phốt động cơ | Toyota | Bộ | 1 | |
| 18 | Thay ống nước cao su trên + dưới | Toyota | Cái | 2 | |
| 19 | Thay cao su chân máy | Toyota | Cục | 2 | |
| 20 | Thay két nước | Toyota | Cái | 1 | |
| 21 | Bảo dưỡng + thay than máy phát | Gia công | Cái | 1 | |
| 22 | Bảo dưỡng + thay than máy đề | Gia công | Cái | 1 | |
| 23 | Thay buri | Toyota | Cái | 4 | |
| 24 | Thay dây cao áp | Toyota | Bộ | 1 | |
| 25 | Thay lọc gió | Toyota | Cái | 1 | |
| 26 | Thay lọc xăng | Toyota | Cái | 1 | |
| 27 | Thay lọc nhớt | Toyota | Cái | 1 | |
| 28 | Thay dây cu roa phụ tải động cơ | Toyota | Bộ | 1 | |
| 29 | Thay bi đuôi trục cơ | Toyota | Ổ | 1 | |
| 30 | Vớt láng bánh đà | Gia công | Cái | 1 | |
| 31 | Thay lá côn | Toyota | Cái | 1 | |
| 32 | Thay bàn ép côn | Toyota | Cái | 1 | |
| 33 | Thay bi tê | Toyota | Ổ | 1 | |
| 34 | Rà, xoáy su pắp | Gia công | Xe | 1 | |
| 35 | Thay ống ghít su pắp | Toyota | Bộ | 1 | |
| 36 | Phóng lốc máy | Gia công | Cái | 1 | |
| 37 | Mài, rà mặt quy lát | Gia công | Cái | 1 | |
| 38 | Thay ron bảo dưỡng bộ chế hòa khí | Toyota | Cái | 1 | |
| 39 | Thay van hằng nhiệt | Toyota | Cái | 1 | |
| 40 | Thay càng chữ A trước phía trên | Toyota | Cái | 2 | |
| 41 | Thay bi chữ thập các đăng | Toyota | Cái | 3 | |
| 42 | Thay bi treo các đăng | Toyota | Ổ | 1 | |
| 43 | Thay cao su cánh gà dưới | Toyota | Cái | 4 | |
| 44 | Thay cao su đỡ cánh gà dưới | Toyota | Cục | 2 | |
| 45 | Thay bi moay ơ trước | Toyota | Ổ | 4 | |
| 46 | Thay phốt moay ơ trước | Toyota | Cái | 2 | |
| 47 | Thay bi moay ơ sau | Toyota | Ổ | 2 | |
| 48 | Thay phốt moay ơ sau | Toyota | Cái | 4 | |
| 49 | Thay giảm xóc trước | Toyota | Cái | 2 | |
| 50 | Thay giảm xóc sau | Toyota | Cái | 2 | |
| 51 | Thay cao su nhíp | Toyota | Cái | 12 | |
| 52 | Thay cao su thanh cân bằng | Toyota | Cục | 2 | |
| 53 | Thay ti treo thanh cân bằng | Toyota | Cái | 2 | |
| 54 | Thay đệm các lá nhíp | Toyota | Bộ | 1 | |
| 55 | Thay cao su hộp số | Toyota | Cục | 1 | |
| 56 | Thay phốt hộp số | Toyota | Cái | 2 | |
| 57 | Thay phốt cầu sau | Toyota | Cái | 1 | |
| 58 | Thay bi cầu sau | Toyota | Bộ | 1 | |
| 59 | Thay cao su gối cầu | Toyota | Cục | 2 | |
| 60 | Thay ngoàm phanh trước | Toyota | Bộ | 2 | |
| 61 | Thay tổng phanh | Toyota | Cái | 1 | |
| 62 | Thay phanh con sau | Toyota | Cái | 2 | |
| 63 | Thay ống cao su phanh | Toyota | Ống | 3 | |
| 64 | Thay tổng côn trên | Toyota | Cái | 1 | |
| 65 | Thay côn dưới | Toyota | Cái | 1 | |
| 66 | Thay ống cao su côn | Toyota | Ống | 1 | |
| 67 | Thay đĩa phanh trước | Toyota | Cái | 2 | |
| 68 | Thay má phanh trước | Toyota | Bộ | 1 | |
| 69 | Thay guốc phanh sau | Toyota | Bộ | 1 | |
| 70 | Tăng bua sau | Toyota | Cái | 2 | |
| 71 | Thay rô tuyn lái trong | Toyota | Cái | 2 | |
| 72 | Thay rô tuyn lái ngoài | Toyota | Cái | 2 | |
| 73 | Thay rô tuyn trụ dưới | Toyota | Cái | 2 | |
| 74 | Thay thước lái | Toyota | Cái | 1 | |
| 75 | Thay bầu trợ lực phanh | Toyota | Cái | 1 | |
| 76 | Thay lốc lạnh | Toyota | Cái | 1 | |
| 77 | Thay dàn lạnh | Toyota | Cái | 1 | |
| 78 | Thay dàn nóng | Toyota | Cái | 1 | |
| 79 | Thay phin lọc | Toyota | Cái | 1 | |
| 80 | Thay đường ống cao su áp lực ga | Toyota | Ống | 3 | |
| 81 | Thay van phun tự động | Toyota | Cái | 1 | |
| 82 | Nạp ga 134 | Gia công | Xe | 1 | |
| 83 | Bảo dưỡng, đấu quấn hệ thống dây điện | Gia công | Xe | 1 | |
| 84 | Thay bơm xăng | Toyota | Cái | 1 | |
| 85 | Thay bình điện | Toyota | Cái | 1 | |
| 86 | Thay đèn pha | Toyota | Cái | 2 | |
| 87 | Thay đèn lái sau | Toyota | Cái | 2 | |
| 88 | Thay cục báo ga | Toyota | Cục | 1 | |
| 89 | Phục hồi hệ thống đèn báo | Gia công | Xe | 1 | |
| 90 | Thay chổi gạt mưa | Toyota | Cái | 2 | |
| 91 | Sơn chống rỉ gầm xe | Dubon | Xe | 1 | |
| 92 | Gò nắn, rút sửa những chỗ móp méo | Gia công | Xe | 1 | |
| 93 | Thay táp bi sàn | Toyota | Xe | 1 | |
| 94 | Bọc mới ghế ngồi | Gia công | Xe | 1 | |
| 95 | Vệ sinh nội thất | Gia công | Xe | 1 | |
| 96 | Thay khóa cốp sau | Toyota | Bộ | 1 | |
| 97 | Thay khóa cửa tài phụ | Toyota | Bộ | 2 | |
| 98 | Thay khóa cửa lùa | Toyota | Bộ | 1 | |
| 99 | Thay táp bi cửa | Toyota | Cái | 2 | |
| 100 | Thay táp bi chung quanh | Toyota | Xe | 1 | |
| 101 | Thay ron hơi cửa | Toyota | Bộ/Xe | 1 | |
| 102 | Sơn mới toàn bộ xe | Dubon | Xe | 1 | |
| 103 | Thay lốp xe | Toyota | Cái | 4 | |
| 104 | Xăng rô đa chạy thử | Petrolimex | Lít | 60 | |
| 105 | Dầu máy | Toyota | Lít | 6 | |
| 106 | Dầu hộp số | Toyota | Lít | 4 | |
| 107 | Dầu cầu | Toyota | Lít | 4 | |
| 108 | Dầu phanh + ly hợp | Total | Lít | 2 | |
| 109 | Dầu trợ lực lái | Total | Lít | 2 | |
| 110 | Dầu Diezel | Petrolimex | Lít | 20 | |
| 111 | Mỡ bảo dưỡng | Total | Kg | 4 | |
| 112 | Nước giải nhiệt | Total | Hộp | 4 | |
| 113 | Công kỹ thuật | Gia công | Xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi