Gói thầu: Gói thầu số 01: Quản lý, bảo dưỡng các tuyến đường: CK.T3, ĐT.819, ĐT.831 (Km27+00-Km42+190), ĐT.831E, ĐT.837B

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201240049-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Công trình giao thông
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Quản lý, bảo dưỡng các tuyến đường: CK.T3, ĐT.819, ĐT.831 (Km27+00-Km42+190), ĐT.831E, ĐT.837B
Số hiệu KHLCNT 20201231795
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giao thông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 08:24:00 đến ngày 2021-01-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,731,317,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 380,000,000 VNĐ ((Ba trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp VI Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 93,111 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
2 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 9,3111 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
3 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 93,111 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
4 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 93,111 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
5 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 93,111 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
6 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
7 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
8 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
9 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
10 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
11 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 93,111 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
12 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,7759 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
13 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Ban sửa lu lèn nền mặt đường Chương V - Mục II - Điểm 1 m2 100.870,25 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
14 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa móng đường bằng đá 0x4 loại 2 thủ công kết hợp máy (đường cấp phối) Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 423,1527 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
15 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 24 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
16 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
17 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
18 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 24 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
19 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 50 - 100m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
20 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 100 - 200m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
21 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 1.155,6 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
22 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 19,2 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
23 CK.T3 K0+000-K8+000 (sỏi đỏ) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 1,6 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
24 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 240,7531 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
25 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 24,0753 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
26 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 240,7531 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
27 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 240,7531 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
28 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 240,7531 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
29 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
30 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
31 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
32 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
33 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
34 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 240,7531 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
35 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 2,0063 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
36 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa khe nứt đơn mặt đường nhựa, Phương pháp trám nhựa rải cát Chương V - Mục II - Điểm 1 1 m dài 216,6778 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
37 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 216,6778 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
38 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng một lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 1,5 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 541,6945 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
39 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 541,6945 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
40 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2 97,505 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
41 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 180 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
42 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 50 - 100m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 180 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
43 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 4.498,752 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
44 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 72 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
45 ĐT.819 K0+000-K21+000 (Láng nhựa) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 6 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
46 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 223,0975 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
47 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 22,3098 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
48 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 223,0975 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
49 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 223,0975 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
50 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 223,0975 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
51 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
52 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
53 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
54 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
55 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
56 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 223,0975 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
57 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 1,8591 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
58 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa khe nứt đơn mặt đường nhựa, Phương pháp trám nhựa rải cát Chương V - Mục II - Điểm 1 1 m dài 200,7878 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
59 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 200,7878 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
60 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng một lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 1,5 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 501,9694 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
61 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 501,9694 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
62 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2 90,3545 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
63 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 108 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
64 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
65 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 50 - 100m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 108 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
66 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 100 - 200m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
67 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 3.880,992 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
68 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 52,8 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
69 ĐT.819 K21+000-K40+400 (Láng nhựa) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 4,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
70 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp VI Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 75,9544 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
71 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 7,5954 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
72 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 75,9544 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
73 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 75,9544 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
74 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 75,9544 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
75 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
76 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
77 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
78 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
79 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
80 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 75,9544 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
81 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,633 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
82 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Ban sửa lu lèn nền mặt đường Chương V - Mục II - Điểm 1 m2 94.942,95 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
83 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa móng đường bằng đá 0x4 loại 2 thủ công kết hợp máy (đường cấp phối) Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 407,4024 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
84 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 36 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
85 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 24 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
86 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
87 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 36 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
88 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 50 - 100m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 24 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
89 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 100 - 200m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
90 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 1.783,2 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
91 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 28,8 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
92 ĐT.819 K42+777 - K49+290 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 2,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
93 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp V Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 37,9345 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
94 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 3,7935 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
95 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 37,9345 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
96 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 37,9345 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
97 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 37,9345 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
98 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
99 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
100 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
101 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
102 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
103 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 37,9345 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
104 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,3161 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
105 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 8,4404 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
106 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
107 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
108 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
109 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 50 - 100m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
110 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 454,992 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
111 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 9,6 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
112 ĐT.819 K49+290-K52+543 (Láng nhựa) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 0,8 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
113 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 8,633 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
114 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 0,8633 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
115 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 8,633 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
116 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 8,633 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
117 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 8,633 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
118 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
119 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
120 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
121 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
122 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
123 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 8,633 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
124 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,0719 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
125 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 2,4208 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
126 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
127 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 100 - 200m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
128 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 573,984 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
129 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 4,8 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
130 ĐT.819 K52+543-K53+382 (Láng nhựa) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 0,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
131 ĐT.819 K53+382-K53+601 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp VI Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 2,628 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
132 ĐT.819 K53+382-K53+601 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 0,2628 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
133 ĐT.819 K53+382-K53+601 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 2,628 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
134 ĐT.819 K53+382-K53+601 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 2,628 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
135 ĐT.819 K53+382-K53+601 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 2,628 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
136 ĐT.819 K53+382-K53+601 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
137 ĐT.819 K53+382-K53+601 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
138 ĐT.819 K53+382-K53+601 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
139 ĐT.819 K53+382-K53+601 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
140 ĐT.819 K53+382-K53+601 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
141 ĐT.819 K53+382-K53+601 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 2,628 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
142 ĐT.819 K53+382-K53+601 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,0219 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
143 ĐT.819 K53+382-K53+601 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 1,0665 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
144 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp VI Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 87,9868 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
145 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 8,7987 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
146 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 87,9868 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
147 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 87,9868 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
148 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 87,9868 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
149 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
150 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
151 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
152 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
153 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
154 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 87,9868 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
155 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,7332 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
156 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Ban sửa lu lèn nền mặt đường Chương V - Mục II - Điểm 1 m2 80.654,53 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
157 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa móng đường bằng đá 0x4 loại 2 thủ công kết hợp máy (đường cấp phối) Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 419,4741 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
158 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 24 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
159 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 50 - 100m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 24 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
160 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 483,552 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
161 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 9,6 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
162 ĐT.819 K53+601-K61+222 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 0,8 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
163 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 77,568 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
164 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 7,7568 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
165 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 77,568 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
166 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 77,568 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
167 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 77,568 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
168 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
169 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
170 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
171 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
172 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
173 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 77,568 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
174 ĐT.831 Km27 - Km33+650 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,6464 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
175 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 77,3094 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
176 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng một lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 1,5 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 193,2736 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
177 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 193,2736 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
178 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2 34,7892 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
179 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 36 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
180 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 50 - 100m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 36 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
181 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 892,8 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
182 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 14,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
183 ĐT.831 K27 - K33+650 (Láng nhựa) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 1,2 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
184 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp III Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 21,348 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
185 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 2,1348 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
186 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 21,348 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
187 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 7,428 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
188 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 7,428 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
189 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng thủ công đường cấp III Chương V - Mục II - Điểm 1 lần/km 13,92 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
190 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
191 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
192 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
193 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
194 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
195 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nạo vét bùn hố ga, rãnh dọc (xây, BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 m3 bùn 25 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
196 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 7,428 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
197 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,0619 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
198 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 26,8273 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
199 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 67,0683 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
200 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2 12,0723 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
201 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m (Cầu sắt) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
202 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 100 - 200m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
203 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 676,8 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
204 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu Chương V - Mục II - Điểm 1 1m2/tháng 50,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
205 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 4,8 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
206 ĐT.831 K33+650 - K36+640 (Láng nhựa) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 0,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
207 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 65,544 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
208 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 6,5544 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
209 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 65,544 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
210 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 65,544 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
211 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 65,544 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
212 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
213 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
214 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
215 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
216 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
217 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 65,544 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
218 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,5462 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
219 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 54,62 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
220 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 136,55 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
221 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2 24,579 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
222 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 24 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
223 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 24 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
224 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 422,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
225 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu Chương V - Mục II - Điểm 1 1m2/tháng 72 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
226 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 9,6 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
227 ĐT.831 K36+640-K42+190 (Láng nhựa) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 0,8 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
228 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp VI Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 73,104 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
229 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 7,3104 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
230 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 73,104 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
231 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 73,104 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
232 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 73,104 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
233 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
234 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
235 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
236 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
237 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
238 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 73,104 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
239 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,6092 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
240 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Ban sửa lu lèn nền mặt đường Chương V - Mục II - Điểm 1 m2 67.012 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
241 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa móng đường bằng đá 0x4 loại 2 thủ công kết hợp máy (đường cấp phối) Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 348,521 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
242 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 36 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
243 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 36 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
244 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 518,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
245 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 14,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
246 ĐT.831E K0+000-K6+200 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 1,2 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
247 ĐT.831E K6+200-K10+900 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp VI Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 56,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
248 ĐT.831E K6+200-K10+900 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 5,64 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
249 ĐT.831E K6+200-K10+900 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 56,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
250 ĐT.831E K6+200-K10+900 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 56,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
251 ĐT.831E K6+200-K10+900 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 56,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
252 ĐT.831E K6+200-K10+900 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
253 ĐT.831E K6+200-K10+900 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
254 ĐT.831E K6+200-K10+900 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
255 ĐT.831E K6+200-K10+900 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
256 ĐT.831E K6+200-K10+900 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
257 ĐT.831E K6+200-K10+900 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 56,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
258 ĐT.831E K6+200-K10+900 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,47 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
259 ĐT.831E K6+200-K10+900 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 9,823 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
260 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp V Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 190,1338 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
261 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 19,0134 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
262 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 190,1338 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
263 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 190,1338 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
264 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 190,1338 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
265 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
266 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
267 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
268 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
269 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
270 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 190,1338 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
271 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 1,5844 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
272 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 84,6095 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
273 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
274 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 60 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
275 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 60 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
276 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 50 - 100m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
277 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 847,296 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
278 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu Chương V - Mục II - Điểm 1 1m2/tháng 198 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
279 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 28,8 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
280 ĐT.837B K0+000 - K16+021 (Láng nhựa) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 2,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
281 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp VI Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 82,6018 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
282 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 8,2602 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
283 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 82,6018 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
284 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 82,6018 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
285 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 82,6018 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
286 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
287 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
288 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
289 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
290 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
291 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 82,6018 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
292 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,6883 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
293 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Ban sửa lu lèn nền mặt đường Chương V - Mục II - Điểm 1 m2 75.718,28 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
294 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa móng đường bằng đá 0x4 loại 2 thủ công kết hợp máy (đường cấp phối) Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 286,0843 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
295 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 60 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
296 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
297 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 60 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
298 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 50 - 100m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
299 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 1.365,696 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
300 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 28,8 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
301 ĐT.837B K16+021 - K23+189 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 2,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
302 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp VI Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 76,2708 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
303 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 7,6271 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
304 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 76,2708 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
305 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 76,2708 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
306 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 76,2708 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
307 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
308 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
309 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
310 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
311 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
312 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 76,2708 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
313 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,6356 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
314 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Ban sửa lu lèn nền mặt đường Chương V - Mục II - Điểm 1 m2 69.914,9 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
315 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa móng đường bằng đá 0x4 loại 2 thủ công kết hợp máy (đường cấp phối) Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 363,6186 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
316 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 24 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
317 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
318 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 24 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
319 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 100 - 200m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
320 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 1.032,48 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
321 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 14,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
322 ĐT.837B K23+189-K29+760 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 1,2 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
323 ĐT.837B K29+760-K30+220 (BTXM) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp VI Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 5,508 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
324 ĐT.837B K29+760-K30+220 (BTXM) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 0,5508 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
325 ĐT.837B K29+760-K30+220 (BTXM) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 5,508 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
326 ĐT.837B K29+760-K30+220 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 5,508 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
327 ĐT.837B K29+760-K30+220 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
328 ĐT.837B K29+760-K30+220 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
329 ĐT.837B K29+760-K30+220 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
330 ĐT.837B K29+760-K30+220 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
331 ĐT.837B K29+760-K30+220 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
332 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp VI Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 234,9488 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
333 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 23,4949 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
334 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 234,9488 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
335 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 234,9488 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
336 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 234,9488 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
337 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
338 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
339 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
340 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
341 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
342 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 234,9488 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
343 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 1,9579 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
344 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Ban sửa lu lèn nền mặt đường Chương V - Mục II - Điểm 1 m2 215.369,77 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
345 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa móng đường bằng đá 0x4 loại 2 thủ công kết hợp máy (đường cấp phối) Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 1.120,1112 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
346 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 168 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
347 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 24 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
348 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
349 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 168 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
350 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 50 - 100m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 24 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
351 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 100 - 200m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
352 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 4.084,464 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
353 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 81,6 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
354 ĐT.837B K30+220-K50+650 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 6,8 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
355 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp VI Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 82,3752 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
356 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 8,2375 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
357 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 82,3752 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
358 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 82,3752 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
359 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 82,3752 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
360 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
361 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
362 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
363 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
364 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
365 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 82,3752 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
366 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,6865 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
367 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa khe nứt đơn mặt đường nhựa, Phương pháp trám nhựa rải cát Chương V - Mục II - Điểm 1 1 m dài 42,4919 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
368 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 42,4919 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
369 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng một lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 1,5 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 106,2297 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
370 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 106,2297 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
371 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2 19,1213 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
372 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 24 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
373 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 24 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
374 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 409,92 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
375 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 9,6 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
376 ĐT.837B K50+650 - K57+600 (Láng nhựa) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 0,8 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
377 Chi phí dự phòng Dự phòng phi Đồng 606.253.000 Chi phí dự phòng là cố định, nhà thầu không giảm giá cho chi phí này
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->