Gói thầu: Sửa chữa 02 xe chuyên dùng quân bưu, 01 xe Toyota Prado và bảo dưỡng định kỳ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 00:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Xe-Máy/Tổng cục Kỹ thuật/Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Sửa chữa 02 xe chuyên dùng quân bưu, 01 xe Toyota Prado và bảo dưỡng định kỳ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201241523 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | nghiệp vụ kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 00:30:00 đến ngày 2020-12-19 00:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 342,305,370 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Dầu máy Castrol 20W50 | Vật tư thay thế | Lít | 7 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 2 | Lọc nhớt động cơ | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 3 | Lọc gió | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 4 | Lọc xăng | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 5 | Bugi | Vật tư thay thế | Cái | 8 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 6 | Dầu rửa máy | Vật tư thay thế | Lít | 10 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 7 | Nước làm mát | Vật tư thay thế | Lít | 8 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 8 | Bạc biên cos 1 | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 9 | Bạc balie cos 1 | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 10 | Xéc măng cos 0 | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 11 | Pittông cos 0 | Vật tư thay thế | Cái | 8 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 12 | Sơmi Xy lanh cos 0 | Vật tư thay thế | Cái | 8 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 13 | Bộ giăng phớt đại tu | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 14 | Gioăng nắp máy | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 15 | Curoa cam | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 16 | Tăng curoa cam | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 17 | Dây curoa | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 18 | Bộ chia điện | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 19 | Dây cao áp | Vật tư thay thế | Bộ | 1 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 20 | Bơm xăng | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 21 | Bơm dầu | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 22 | Bơm nước | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 23 | Van không tải | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 24 | Trục cam | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 25 | Tay biên + bạc + ắc | Vật tư thay thế | Cái | 8 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 26 | Bi đai cam | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 27 | Dung dịch xúc rửa kim phun xăng | Vật tư thay thế | Lọ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 28 | Chổi than máy đề | Vật tư thay thế | Cái | 8 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 29 | Bi máy phát | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 30 | Bộ chổi than máy phát điện | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 31 | Cánh quạt gió két nước | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 32 | Ty ô đường nhiên liệu | Vật tư thay thế | Bộ | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 33 | Máy đề | Vật tư thay thế | Bộ | 1 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 34 | Bộ đường ống cao su két mát | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 35 | Dầu cầu, số | Vật tư thay thế | Lít | 7 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 36 | Dầu phanh | Vật tư thay thế | Lít | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 37 | Càng I trước | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 38 | Bát bèo giảm sóc trước | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 39 | Đĩa phanh trước | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 40 | Xy lanh phanh bánh xe | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 41 | Má phanh trước | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 42 | Guốc phanh sau | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 43 | Cao su ắc nhíp to | Vật tư thay thế | Cái | 8 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 44 | Cao su ắc nhíp nhỏ | Vật tư thay thế | Cái | 8 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 45 | Cao su bát bèo | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 46 | Giảm sóc sau | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 47 | Phớt đầu, đuôi hộp số | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 48 | Bi hộp số | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 49 | Bi A cơ | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 50 | Trục A cơ | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 51 | Phớt la tắc | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 52 | Lá côn | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 53 | Bàn ép | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 54 | Bi T | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 55 | Láng bánh đà | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 56 | Ống xả đoạn đầu (gần động cơ) | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 57 | Ống xả đoạn cuối | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 58 | Thước lái | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 59 | Dây côn | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 60 | Dây đi số | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 61 | Dây phanh tay | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 62 | Dây công tơ mét | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 63 | Tổng phanh | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 64 | Cuppen phanh trước | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 65 | Các đăng lái | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 66 | Bi moay ơ trước | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 67 | Bi moay ơ sau | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 68 | Bi láp | Vật tư thay thế | Cái | 8 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 69 | Đoạn các đăng | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 70 | Vòng chặn bi láp | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 71 | Phớt láp | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 72 | Tăng pua phanh sau | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 73 | Tuy ô phanh trước | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 74 | Tuy ô phanh sau | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 75 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 76 | Cảm biến nhiên liệu | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 77 | Công tắc áp suất dầu | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 78 | Cảm biến chân ga | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 79 | Cảm biến khí xả | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 80 | Còi Denso | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 81 | Núm còi | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 82 | Loa cửa xe | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 83 | Quạt gió tablo | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 84 | Rơ le còi | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 85 | Rơ le đèn pha | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 86 | Rơ le xi nhan | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 87 | Rơ le bơm xăng | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 88 | Rơ le phun nước rửa kính | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 89 | Bơm nước rửa kính | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 90 | Đèn pha trước | Vật tư thay thế | Cái | 3 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 91 | Đèn hậu | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 92 | Đèn kích thước | Vật tư thay thế | bộ | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 93 | Ắc quy 43AH | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 94 | Đèn xi nhan trước | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 95 | Bóng đèn pha H6 | Vật tư thay thế | cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 96 | Ổ khóa điện | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 97 | Tem xe | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 98 | Thanh chống cốp sau thủy lực | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 99 | Gương chiếu hậu | Vật tư thay thế | Cái | 3 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 100 | Chắn bùn | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 101 | Giằng gạt mưa | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 102 | Núm gạt mưa | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 103 | Chổi gạt mưa | Vật tư thay thế | cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 104 | Mô tơ gạt mưa | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 105 | Tay mở cửa | Vật tư thay thế | Cái | 8 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 106 | Khóa cửa chính | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 107 | Khóa cửa phụ | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 108 | Gioăng cửa cốp | Vật tư thay thế | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 109 | Gioăng cửa lái, phụ | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 110 | Gioăng cửa lùa | Vật tư thay thế | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 111 | Lốp 185R14 | Vật tư thay thế | Cái | 8 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 112 | Xăm | Vật tư thay thế | Cái | 8 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 113 | Bạc cửa trượt + bi | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 114 | Sàn xe (thép) | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 115 | Sàn xe cao su dày 5-7 mm | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 116 | Bọc ghế da công nghiệp | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 117 | Bọc trần | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 118 | Bọc tablo | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 119 | Kính chắn gió | Vật tư thay thế | Cái | 1 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 120 | Gioăng kính chắn gió | Vật tư thay thế | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 121 | Xăng A92 | nhân công thực hiện | Lít | 50 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 122 | Ống xả giảm thanh | nhân công thực hiện | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 123 | Kính cửa lùa phải | nhân công thực hiện | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 124 | Kính hông phải, gioăng kính | nhân công thực hiện | Bộ | 1 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 125 | Compa lên xuống kính | nhân công thực hiện | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 126 | Công tháo cẩu máy đại tu | nhân công thực hiện | Lượt | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 127 | Công mài trục cơ | nhân công thực hiện | Lượt | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 128 | Công thay càng I | nhân công thực hiện | Cái | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 129 | Công gò, tháo lắp phục vụ sơn | nhân công thực hiện | Lượt | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 130 | Gò, sơn đại tu xe | nhân công thực hiện | Lượt | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 131 | Sơn gầm xe chống gỉ | nhân công thực hiện | Lượt | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 132 | Công thay thước lái, thay dầu trợ lực, sửa chữa hộp tay lái | nhân công thực hiện | Lượt | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 133 | Sửa tháo chữa căn chỉnh cầu xe, các đăng | nhân công thực hiện | Lượt | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 134 | Công thay bi cửa trượt, gioăng cửa | nhân công thực hiện | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 135 | Công thay giảm sóc, bát bèo trước | nhân công thực hiện | Lượt | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 136 | Công lắp lốp cân bằng động | nhân công thực hiện | Cái | 8 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 137 | Công thay cuppen phanh, má phanh | nhân công thực hiện | Bộ | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 138 | Công thay bộ cao su ắc nhíp | nhân công thực hiện | Bộ | 4 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 139 | Cải biên bơm xăng + thay lọc xăng | nhân công thực hiện | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 140 | Xúc rửa bình xăng | nhân công thực hiện | Bộ | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 141 | Công tháo thay bi, phớt hộp số | nhân công thực hiện | Lượt | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 142 | Đo điều chỉnh góc đặt, độ chụm | nhân công thực hiện | Lượt | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 143 | Xúc rửa kim phun xăng | nhân công thực hiện | Lượt | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 144 | Bảo dưỡng máy đề | nhân công thực hiện | Lượt | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 145 | Bảo dưỡng máy phát điện | nhân công thực hiện | Lượt | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 146 | Vệ sinh, thông rửa két mát | nhân công thực hiện | Lượt | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 147 | Công thay compa lên xuống kính | nhân công thực hiện | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 148 | Công thay ống xả | nhân công thực hiện | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 149 | Công thay các đăng | nhân công thực hiện | Cái | 1 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 150 | Thay kính gioăng chắn gió | nhân công thực hiện | Cái | 2 | 2 xe chuyên dùng QB |
| 151 | Bộ má phanh trước | Vật tư thay thế | Bộ | 1 | xe Toyota Prdo |
| 152 | Guốc phanh sau | Vật tư thay thế | Bộ | 1 | xe Toyota Prdo |
| 153 | Coupen phanh trước | Vật tư thay thế | Bộ | 1 | xe Toyota Prdo |
| 154 | Coupen phanh sau | Vật tư thay thế | Bộ | 1 | xe Toyota Prdo |
| 155 | pistong phanh trước | Vật tư thay thế | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 156 | Pistong phanh sau | Vật tư thay thế | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 157 | Rô tuyn lái trong | Vật tư thay thế | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 158 | Rô tuyn trụ đứng trên | Vật tư thay thế | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 159 | Rô tuyn trụ đứng dưới | Vật tư thay thế | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 160 | Giảm sóc trước | Vật tư thay thế | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 161 | Giảm sóc sau | Vật tư thay thế | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 162 | Cao su càng A trên | Vật tư thay thế | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 163 | Cao su càng A dưới | Vật tư thay thế | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 164 | Cao su đầu thanh cân bằng | Vật tư thay thế | cái | 8 | xe Toyota Prdo |
| 165 | Cao su đỡ thanh cân bằng | Vật tư thay thế | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 166 | Cao su thanh giằng dọc | Vật tư thay thế | cái | 4 | xe Toyota Prdo |
| 167 | Cao su thanh giằng ngang | Vật tư thay thế | cái | 4 | xe Toyota Prdo |
| 168 | Dây cáp phanh tay | Vật tư thay thế | Bộ | 1 | xe Toyota Prdo |
| 169 | Chổi gạt nước trước | Vật tư thay thế | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 170 | Chổi gạt nước sau | Vật tư thay thế | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 171 | Tuy ô phanh sau | Vật tư thay thế | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 172 | Bi moay ơ trước ngoài | Vật tư thay thế | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 173 | Bi moay ơ trước trong | Vật tư thay thế | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 174 | Phớt cần đi số | Vật tư thay thế | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 175 | Bi trục các đăng | Vật tư thay thế | cái | 3 | xe Toyota Prdo |
| 176 | Phớt láp cầu sau | Vật tư thay thế | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 177 | Cơ cấu giằng gạt mưa trước | Vật tư thay thế | Bộ | 1 | xe Toyota Prdo |
| 178 | Định vị cửa hậu | Vật tư thay thế | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 179 | Ngàm định vị cửa hậu | Vật tư thay thế | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 180 | Khoá cửa hậu | Vật tư thay thế | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 181 | Dầu máy | Vật tư thay thế | Lít | 8 | xe Toyota Prdo |
| 182 | Lọc dầu | Vật tư thay thế | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 183 | Lọc gió | Vật tư thay thế | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 184 | Lọc xăng | Vật tư thay thế | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 185 | Bugi | Vật tư thay thế | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 186 | Nước làm mát động cơ | Vật tư thay thế | Lít | 10 | xe Toyota Prdo |
| 187 | Dầu phanh côn | Vật tư thay thế | Lít | 2 | xe Toyota Prdo |
| 188 | Dầu trợ lực lái | Vật tư thay thế | Lít | 2 | xe Toyota Prdo |
| 189 | Dầu cầu số | Vật tư thay thế | Lít | 6,5 | xe Toyota Prdo |
| 190 | Phớt la tắc cầu sau | Vật tư thay thế | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 191 | Bộ gioăng phớt bót lái | Vật tư thay thế | Bộ | 1 | xe Toyota Prdo |
| 192 | Dây cao áp | Vật tư thay thế | Bộ | 1 | xe Toyota Prdo |
| 193 | Van hằng nhiệt | Vật tư thay thế | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 194 | Gas điều hòa | Vật tư thay thế | Kg | 0,65 | xe Toyota Prdo |
| 195 | Mô tơ lên xuống kính cửa trước trái | Vật tư thay thế | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 196 | Com pa lên xuống kính cửa trước phải | Vật tư thay thế | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 197 | Gioăng lên xuống kính cửa trước | Vật tư thay thế | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 198 | Vỏ đèn hậu phải | Vật tư thay thế | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 199 | Bóng đèn phanh | Vật tư thay thế | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 200 | Bóng đèn xi nhan | Vật tư thay thế | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 201 | Bóng đèn pha | Vật tư thay thế | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 202 | Dây gas | Vật tư thay thế | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 203 | Nẹp chân kính | Vật tư thay thế | cái | 4 | xe Toyota Prdo |
| 204 | Trải sàn Simili | Vật tư thay thế | Bộ | 1 | xe Toyota Prdo |
| 205 | Bảo dưỡng máy đề, máy phát | nhân công thực hiện | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 206 | Láng đĩa phanh trước | nhân công thực hiện | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 207 | Láng tăng pua phanh sau | nhân công thực hiện | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 208 | Láng bánh đà | nhân công thực hiện | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 209 | Xử lý đáy các te chảy dầu | nhân công thực hiện | Lượt | 1 | xe Toyota Prdo |
| 210 | Công thay rotuyl lái trong | nhân công thực hiện | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 211 | Đo điều chỉnh góc đặt độ chụm trên máy Hunter | nhân công thực hiện | Lượt | 1 | xe Toyota Prdo |
| 212 | Súc rửa buồng đốt bằng Hidro | nhân công thực hiện | Lượt | 1 | xe Toyota Prdo |
| 213 | Công thay gioăng nắp giàn cò | nhân công thực hiện | Lượt | 1 | xe Toyota Prdo |
| 214 | Công thay bộ gioăng phớt bót lái | nhân công thực hiện | Lượt | 1 | xe Toyota Prdo |
| 215 | Công thay rô tuyn trụ đứng trên | nhân công thực hiện | Lượt | 1 | xe Toyota Prdo |
| 216 | Công thay rô tuyn trụ đứng dưới | nhân công thực hiện | Lượt | 1 | xe Toyota Prdo |
| 217 | Công thay giảm sóc trước | nhân công thực hiện | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 218 | Công thay giảm sóc sau | nhân công thực hiện | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 219 | Công thay bi các đăng | nhân công thực hiện | cái | 3 | xe Toyota Prdo |
| 220 | Công thay cai su càng A trên | nhân công thực hiện | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 221 | Công thay cao su càng A dưới | nhân công thực hiện | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 222 | Công thay cao su thanh giằng dọc | nhân công thực hiện | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 223 | Công thay cao su thanh giằng ngang | nhân công thực hiện | cái | 1 | xe Toyota Prdo |
| 224 | Thông xúc két nước, giàn nóng | nhân công thực hiện | cái | 2 | xe Toyota Prdo |
| 225 | Công hút nạp gas điều hòa | nhân công thực hiện | lượt | 1 | xe Toyota Prdo |
| 226 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa | nhân công thực hiện | lượt | 1 | xe Toyota Prdo |
| 227 | Bảo dưỡng cơ cấu lên xuống kính cửa | nhân công thực hiện | cái | 4 | xe Toyota Prdo |
| 228 | Xúc rửa bình xăng, tuyô xăng | nhân công thực hiện | Lượt | 1 | xe Toyota Prdo |
| 229 | Vệ sinh kim phun xăng | nhân công thực hiện | Bộ | 1 | xe Toyota Prdo |
| 230 | Cân bằng động 5 bánh xe | nhân công thực hiện | cái | 5 | xe Toyota Prdo |
| 231 | Công tháo lắp chi tiết phục vụ sơn | nhân công thực hiện | Lượt | 1 | xe Toyota Prdo |
| 232 | Sơn ốp ngựa nội thất xe (bị bạc màu) | nhân công thực hiện | Lượt | 1 | xe Toyota Prdo |
| 233 | Sơn la zăng | nhân công thực hiện | Lượt | 5 | xe Toyota Prdo |
| 234 | Sơn sửa chữa cản sau | nhân công thực hiện | Lượt | 1 | xe Toyota Prdo |
| 235 | Vệ sinh máy, khoang máy | nhân công thực hiện | Lượt | 1 | xe Toyota Prdo |
| 236 | Vệ sinh nội thất | nhân công thực hiện | Lượt | 1 | xe Toyota Prdo |
| 237 | Tẩy ố kính, chi tiết mạ crôm | nhân công thực hiện | Lượt | 1 | xe Toyota Prdo |
| 238 | Xe Toyota Fortuner | Bảo dưỡng 40,000 km | Lượt | 1 | BDĐK |
| 239 | Xe Toyota Landcruiser Prado | Bảo dưỡng 40,000 km | Lượt | 1 | BDĐK |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi