Gói thầu: Hiệu chuẩn trang thiết bị y tế của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Lào Cai năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201231613-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Lào Cai
Tên gói thầu Hiệu chuẩn trang thiết bị y tế của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Lào Cai năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201178140
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 17:43:00 đến ngày 2020-12-17 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 175,980,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS (*) Nguyên tố Mn, Pb Cái 1
2 Máy sắc ký khí (*) Đầu dò FID Cái 1
3 Lò nung (*) HC tại 500, 950 độ Cái 1
4 Nồi đun cách thủy Memmert (WNB 7- 45) (*) HC tại 50, 95 độ Cái 1
5 Bộ quả cân F2 (24 quả) (**) Dải đo: 1mg - 500g Cái 1
6 Bộ quả cân E2 (12 quả) (**) Dải đo: 1mg - 500g Cái 1
7 Cân phân tích CPA224S (*) Độ chính xác độ lặp lại Cái 1
8 Cân chính xác Ohaus PionerTM PA413 (*) Độ chính xác độ lặp lại Cái 1
9 Máy quang phổ tử ngoại khả kiến Shimadzu UV - 1650PC (*) HC tại 410; 510 nm Cái 1
10 Máy đo pH cầm tay Orion star A221 (*) HC tại 4,7,10pH Cái 1
11 Máy quang phổ tử ngoại khả kiến Shimadzu UV - 1800 (*) HC tại 410; 510nm Cái 1
12 Máy đo độ đục Aqualytic Turbidirect (*) Không yêu cầu Cái 1
13 Pipet man (*) 500-5000uL Cái 1
14 Pipet man (*) 100-1000uL Cái 1
15 Pipet man (*) 10-100uL Cái 1
16 Nhiệt ẩm kế DHT -1 (*) Ẩm độ hiệu chuẩn: 30, 45, 75%, Nhiệt độ hiệu chuẩn: 21, 23, 25 độ Cái 1
17 Nhiệt ẩm kế DHT -1 (*) Ẩm độ hiệu chuẩn: 30, 45, 75%, Nhiệt độ hiệu chuẩn: 21, 23, 25 độ Cái 1
18 Nhiệt ẩm kế DHT -1 (*) Ẩm độ hiệu chuẩn: 30, 45, 75% Nhiệt độ hiệu chuẩn: 21, 23, 25 độ Cái 1
19 Micropipette đơn kênh (*) 100-1000uL Cái 2
20 Micropipette đơn kênh (*) 10-100uL Cái 8
21 Micropipette 6- 8 kênh, đa mức (**) dung tích 50-100uL Cái 2
22 Nhiệt kế (**) HC tại -40; -20 độ Cái 2
23 Đồng hồ bấm giây (**) Không yêu cầu Cái 1
24 Tủ lạnh âm sâu (*) HC tại -20 và -40 độ Cái 1
25 Tủ lạnh đựng sinh phẩm (*) HC 1 điểm nhiệt trong khoảng 2-8 độ Cái 2
26 Nồi hấp MC 30LDP (*) HC tại 110, 121 độ Cái 1
27 Tủ ấm lạnh (*) HC tại 25, 28, 30, 37 độ Cái 1
28 Tủ sấy lớn (*) HC tại 160, 180 độ Cái 1
29 Tủ ấm (*) HC tại 42 độ Cái 1
30 Tủ ấm lạnh Velp FOC 225E (*) HC tại 25, 28, 30, 37 độ Cái 1
31 Tủ ấm Sanyo MIR 262 (*) HC tại 37 độ Cái 1
32 Tủ sấy lớn JSOF-153P (*) HC tại 160, 180 độ Cái 1
33 Tủ ấm JSR JSGI - 153P (*) HC tại 37 độ Cái 1
34 Tủ ấm CO2 NUVE EC160 (*) HC tại 37 độ Cái 1
35 Tủ ấm JSGI (*) HC tại 37 độ Cái 1
36 Nhiệt kế đầu dò lạnh âm (**) HC tại -30; -20; 170 độ Cái 1
37 Nhiệt kế đầu dò loại K (**) HC tại -50; -30; 5; 170 độ Cái 1
38 Máy chia môi trường Dose It P910 (*) HC tại 3; 5; 9; 10; 45; 90 mL Cái 1
39 Máy đo độ đục(*) Macfarland DEN-1 (*) Không yêu cầu Cái 1
40 Nhiệt ẩm kế DHT -1 (*) Ẩm độ hiệu chuẩn: 30, 45, 75% Nhiệt độ hiệu chuẩn: 21, 23, 25 độ Cái 1
41 Nhiệt ẩm kế DHT -1 (*) Ẩm độ hiệu chuẩn: 30, 45, 75% Nhiệt độ hiệu chuẩn: 21, 23, 25 độ Cái 1
42 Nhiệt ẩm kế DHT -1 (*) Ẩm độ hiệu chuẩn: 30, 45, 75% Nhiệt độ hiệu chuẩn: 21, 23, 25 độ Cái 1
43 Nhiệt ẩm kế DHT -1 (*) Ẩm độ hiệu chuẩn: 30, 45, 75% Nhiệt độ hiệu chuẩn: 21, 23, 25 độ Cái 1
44 Máy ly tâm lạnh (*) HC tốc độ vòng quay và 1 điểm nhiệt Cái 1
45 Tủ lạnh âm sâu (*) HC tại -30 độ Cái 1
46 Tủ lạnh Pansonic (*) HC tại 1 điểm nhiệt Cái 1
47 Pipet 100-1000uL (*) Không yêu cầu Cái 1
48 Pipet 10-100uL (*) Không yêu cầu Cái 1
49 Pipet 5-50uL (**) Không yêu cầu Cái 1
50 Pipet 100-1000uL (*) Không yêu cầu Cái 1
51 Tủ lạnh đựng sinh phẩm (*) HC tại 1 điểm nhiệt trong khoản 2-8 độ Cái 1
52 Máy khuấy từ gia nhiệt (*) HC tốc độ vòng quay và 1 điểm nhiệt Cái 1
53 Tủ lạnh (*) HC tại -80 độ Cái 1
54 Máy ủ nhiệt khô HC tốc độ vòng quay và 1 điểm nhiệt Cái 1
55 Máy đo cường độ ánh sáng (**) Không yêu cầu Cái 1
56 Máy đo độ ồn có giải phân tích tần số (**) Không yêu cầu Cái 1
57 Máy đo điện từ trường tần số cao (**) Không yêu cầu Cái 1
58 Máy đo điện từ trường tần số thấp công nghiệp Model: PCE G28 Hãng: PCE (**) Không yêu cầu Cái 1
59 Máy đo bức xạ nhiệt Model SL100 KIMO Pháp (**) Không yêu cầu Cái 1
60 Máy đo nhiệt độ, độ ẩm KIMO Pháp model HD 100 (**) Không yêu cầu Cái 1
61 Máy đo tốc độ gió Model LV 50 (**) Không yêu cầu Cái 1
62 Máy đo khí hậu CO2 (khí độc CO2) KIMO Pháp (**) Không yêu cầu Cái 1
63 Máy đo khí CO (**) Không yêu cầu Cái 1
64 Máy đo khí H2S (**) Không yêu cầu Cái 1
65 Máy đo khí độc SO2 Model: SP2ND hãng Senko (**) Không yêu cầu Cái 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->