Gói thầu: Gói thầu số 02 Bảo dưỡng, sửa chữa tàu vỏ thép, BKS CA 63-0003 thuộc Phòng Cảnh sát giao thông - Công an tỉnh Tiền Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201222798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Thông tin - Tư vấn - Dịch vụ Tài chính Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Bảo dưỡng, sửa chữa tàu vỏ thép, BKS CA 63-0003 thuộc Phòng Cảnh sát giao thông - Công an tỉnh Tiền Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201222452 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí an toàn giao thông |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-13 17:20:00 đến ngày 2020-12-28 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 439,172,371 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phần thay tole: Nâng nóc cabin 2 tất (tole 4 ly) | 2.7x1.6 | kg | 135.648 | Bảo hành trọn gói phần sửa chữa, bảo dưỡng tàu là 12 tháng |
| 2 | Thay tole lườn (tole 6 ly) | 4x16 | kg | 3.014,4 | |
| 3 | Thay lan can ống 49 | 18m | kg | 86.961 | |
| 4 | Cột chống 42 | 6m | kg | 24.846 | |
| 5 | Cửa lùa bên cabin (4 ly) | 1.5x0.8x 2 cái | kg | 75,36 | |
| 6 | Gia công 2 tủ bên hông (4 ly) | (2x1.3x2)+(0.8x0.6x2) | kg | 193.424 | |
| 7 | Hợp che máy lạnh (2 ly) | (1x0.6x 2 bên)+(0.6x0.6)+(0.1x12) | kg | 48.984 | |
| 8 | Thay bánh lái 8 ly | 1.2x0.8 | kg | 60.288 | |
| 9 | Gió | 36 | Chai | 36 | |
| 10 | Gas | 5 | Chai | 5 | |
| 11 | Que hàn | 250 | Kg | 250 | |
| 12 | Điện tiêu thụ | 1200 | kw | 1.200 | |
| 13 | Công gia công phần tole | 120 | Công | 120 | |
| 14 | Phần bắn cát sơn: Bắn sạch phần lườn | 3.5 x 16 | m2 | 56 | |
| 15 | Bắn toàn bộ phần lườn mạn | 1.5x16x2 bên | m2 | 48 | |
| 16 | Bắn phần nóc cabin | 3.5x15 | m2 | 52,5 | |
| 17 | Boong sau hầm máy | 3.5x6 | m2 | 21 | |
| 18 | Boong 2 bên cabin | 0.5x4x2 bên | m2 | 4 | |
| 19 | Boong hầm mũi | 3.5x6 | m2 | 21 | |
| 20 | Vách 2 bên hầm mũi | 0.5x4x2 bên | m2 | 4 | |
| 21 | Vách 2 bên cabin | 2.2x4x2 bên | m2 | 17,6 | |
| 22 | Vách sau cabin | 2.2 x3 | m2 | 6,6 | |
| 23 | Vách trước cabin | 2.2x3 | m2 | 6,6 | |
| 24 | Mặt dưới nóc trước | 3.5x4 | m2 | 14 | |
| 25 | Mặt dưới nóc sau | 4.8x3.5 | m2 | 16,8 | |
| 26 | Mặt dưới viền 2 bên | 0.5x3x2 bên | m2 | 3 | |
| 27 | Bắn lan can 2 bên mạn | 0.042x3.14x200 | m2 | 26.376 | |
| 28 | Cột chống máy che sau | 0.49x3.14x2.5x13 cây | m2 | 5 | |
| 29 | Viền máy che trước | 0.15x15x2 mặt | m2 | 4,5 | |
| 30 | Cột chống máy che trước | 0.49x3.14x2.5x7 cây | m2 | 2.692 | |
| 31 | Bắn hộp che máy lạnh | 1.5x1.2x1 thùng x 2 mặt | m2 | 3,6 | |
| 32 | Các chi tiết trên boong, nắp hầm | 10 | m2 | 10 | |
| 33 | Phần vệ sinh chà mài, sơn hầm: Chà mài vệ sinh hầm láp lái | dài 3.5, cao 1.6, rộng 4.5 | m2 | 30 | |
| 34 | Hầm mũi | dài 3.5, cao 1.6, rộng 3 | m2 | 30 | |
| 35 | Phòng ngủ cabin mũi | 30 | m2 | 30 | |
| 36 | Hầm giữa trung gian | 4x4.5x2 | m2 | 30 | |
| 37 | Hầm máy | dài 5, cao 4 rộng 4.5 | m2 | 120 | |
| 38 | Phần sơn: sơn lót lớp 1 | 65 | Lít | 65 | |
| 39 | Sơn lót lớp 2 | 65 | Lít | 65 | |
| 40 | Sơn lót lớp 3 lườn | 12 | Lít | 12 | |
| 41 | Sơn chống hà (lót lớp 4 lườn) | 12 | Lít | 12 | |
| 42 | Sơn lót lớp 3 và 4 mạn, cabin và boong | 106 | Lít | 106 | |
| 43 | Dung môi | 30 | Lít | 30 | |
| 44 | Công sơn phần bắn sạch 4 lớp | 325 x 4 lớp | m2 | 1.300 | |
| 45 | Công sơn hầm 2 lớp | 240x2 lớp | m2 | 480 | |
| 46 | Sơn trong hầm vàng kem (sơn 2 lớp) | 50 | Lít | 50 | |
| 47 | Sơn trong hầm (sơn 2 lớp) | 35 | Lít | 35 | |
| 48 | Cọ bản | 20 | Cây | 20 | |
| 49 | Băng keo giấy | 10 | Cuộn | 10 | |
| 50 | Bông | 30 | Bịch | 30 | |
| 51 | Phần laphong alu 3 ly: Nóc sau lái | 4.8x3.3 | m2 | 15,8 | |
| 52 | Bên hong 2 bên tàu | 0.5x2.3x 2 bên | m2 | 2,3 | |
| 53 | Máy che trước | 4.5x3.3 | m2 | 14,9 | |
| 54 | Nóc trong cabin lái | 1.5x2.7 | m2 | 4,1 | |
| 55 | Vách 2 bên cabin | 0.8x2.2x2 bên | m2 | 3,5 | |
| 56 | Vách sau cabin | 2.2x2.7 | m2 | 5,9 | |
| 57 | Vách trước cabin | 1.2x2.7 | m2 | 3,2 | |
| 58 | Nóc trước hầm mũi | 3.1x2.7 | m2 | 8,4 | |
| 59 | Nóc nhà bếp, nhà tắm | 2x1.5x2 bên | m2 | 6 | |
| 60 | V nhôm | 30 | Cây | 30 | |
| 61 | Vít bắt | 4 | Kg | 4 | |
| 62 | Nẹp inox | 180 | m | 180 | |
| 63 | Keo dán alu | 40 | Chai | 40 | |
| 64 | Keo ron | 8 | Chai | 8 | |
| 65 | Băng keo giấy | 10 | Cuộn | 10 | |
| 66 | Sắt vuông 20 (1.4 ly) | 420 | m | 420 | |
| 67 | Công hàn khung săt và dán alu bắt nẹp | 65 | m2 | 65 | |
| 68 | Phần phụ kiện và vật chất khác: Làm mới giá đỡ hành trình | 1 | Lượt | 1 | |
| 69 | Gắn mới 1 máy lạnh 1 HP và đường ống | 1 | Cái | 1 | |
| 70 | Vẽ biển số và biển cảnh sát | 1 | Lượt | 1 | |
| 71 | Đệm chống va | 12 | Cái | 12 | |
| 72 | Xích 6 ly inox 304 bắt đệm chống va | 20 | m | 20 | |
| 73 | Ma ný 8 ly inox | 12 | Cái | 12 | |
| 74 | Quấn aminhan bô + vật tư aminhan | 1 | Lượt | 1 | |
| 75 | Gia công lại hộp đèn phía trước +sau, vật tư | 1 | Lượt | 1 | |
| 76 | Thay sàn gỗ hầm mũi (Ván dày 2 phân) | (1.1x2x2 bên)+ (1.2x2)+(1.6x2.7) | m | 11,1 | |
| 77 | Công gia công sàn gỗ | 1 | Lượt | 1 | |
| 78 | Công phần phụ kiện | 5 | Công | 5 | |
| 79 | Thay ron kiến tàu 8 cái | 8 | Cái | 8 | |
| 80 | Phần điện (đi lại 220V và 24V): Hộp điện công tắc ổ cấm | 12 | Hộp | 12 | |
| 81 | Đèn âm trần alu | 7 | Cái | 7 | |
| 82 | Bóng 4U | 4 | Bóng | 4 | |
| 83 | Dây diện 2x4 nguồn chính | 100 | m | 100 | |
| 84 | Dây diện 2x2.5 đi bóng đèn và nguồn 24 | 200 | m | 200 | |
| 85 | Đèn hành trình (xanh, đỏ, vàng) | 5 | Cái | 5 | |
| 86 | Đèn pha | 1 | Cái | 1 | |
| 87 | Đèn quay | 1 | Cái | 1 | |
| 88 | Còi hơi | 1 | Cái | 1 | |
| 89 | CB 50A | 1 | cái | 1 | |
| 90 | Cầu dao đảo chiều 100A | 1 | Cái | 1 | |
| 91 | Cầu dao chống giật (30A) | 1 | Cái | 1 | |
| 92 | Cầu dao đảo cọc bình | 2 | Cái | 2 | |
| 93 | Dây cáp 35 (nối bình acquy) | 6 | m | 6 | |
| 94 | Bình acquy 200A | 2 | Cái | 2 | |
| 95 | Cọc bình | 4 | Cái | 4 | |
| 96 | Đầu cos | 6 | Cái | 6 | |
| 97 | Băng keo điện | 10 | Cuộn | 10 | |
| 98 | Ống mũ phi 27 (ống bơm nước vệ sinh tàu) | 20 | m | 20 | |
| 99 | Đi lại bơm nước và đường ống PVC 27 + vật tư | 1 | Lượt | 1 | |
| 100 | Nẹp điện 3P | 20 | Ống | 20 | |
| 101 | Vít điện | 2 | Kg | 2 | |
| 102 | Silicon | 3 | Chai | 3 | |
| 103 | Dây rút | 3 | Bịch | 3 | |
| 104 | Công đi lại toàn bộ hệ thống điện 220V và 24V | 25 | Công | 25 | |
| 105 | Phần máy: thay nhớt máy chính | 25 | Lít | 25 | |
| 106 | Thay nhớt hộp số máy chính | 15 | Lít | 15 | |
| 107 | Nước làm mát máy | 25 | Lít | 25 | |
| 108 | Thay lọc nhớt máy chính | 1 | Cái | 1 | |
| 109 | Thay lọc dầu máy chính | 2 | Cái | 2 | |
| 110 | Lọc gió máy chính | 1 | Cái | 1 | |
| 111 | Thay dây coro máy chính B86 | 3 | Sợi | 3 | |
| 112 | Thay dây gas số máy chính | 2 | Sợi | 2 | |
| 113 | Thay cần điều khiển gas, số | 1 | Cái | 1 | |
| 114 | Kiểm tra phần điện, máy | 1 | Lượt | 1 | |
| 115 | Công phần máy | 6 | Công | 6 | |
| 116 | Phần láp lái chân vịt, hệ thống bơm nước lườn: Quấn trết mở láp | 1 | Lượt | 1 | |
| 117 | Vệ sinh sò nước và lườn nước | 1 | Lượt | 1 | |
| 118 | Thay val | 2 | Cái | 2 | |
| 119 | Thay chén lái thau | 1 | Cái | 1 | |
| 120 | Keo trét ron | 4 | Chai | 4 | |
| 121 | Ron lửa 2 li | 1 | Tờ | 1 | |
| 122 | Dây chì inox quấn bô | 2 | kg | 2 | |
| 123 | Tháo lắp kiểm tra và mở dây cáp lái | 1 | Lượt | 1 | |
| 124 | Thay ống bơm lườn | 1 | Lượt | 1 | |
| 125 | Kiểm tra hệ thống neo vô mỡ | 1 | Lượt | 1 | |
| 126 | Công thay ống bạc, tháo lắp láp chân vịt, kiểm tra vệ sinh | 12 | Công | 12 | |
| 127 | Các chi phí khác: lên xuống nề | - | Lượt | 1 | |
| 128 | Vệ sinh công nghiệp | - | Lượt | 1 | |
| 129 | Chi phí giấy tờ | 1 | Lượt | 1 | |
| 130 | Chi phí bến bãi, điện nước sinh hoạt | 1 | Lượt | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi