Gói thầu: Gói thầu số 03: Quản lý, bảo dưỡng các tuyến đường: ĐT.829, ĐT.836, ĐT.836B, ĐT.837, Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN.LA, đường số 3, đường Hùng Vương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201244290-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Công trình giao thông
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Quản lý, bảo dưỡng các tuyến đường: ĐT.829, ĐT.836, ĐT.836B, ĐT.837, Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN.LA, đường số 3, đường Hùng Vương
Số hiệu KHLCNT 20201231795
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giao thông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 11:09:00 đến ngày 2021-01-04 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,635,889,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 119,5963 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
2 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 11,9596 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
3 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 119,5963 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
4 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 115,9963 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
5 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 115,9963 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
6 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng thủ công đường cấp IV Chương V - Mục II - Điểm 1 lần/km 3,6 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
7 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
8 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
9 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
10 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
11 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
12 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nạo vét bùn hố ga, rãnh dọc (xây, BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 m3 bùn 20 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
13 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 115,9963 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
14 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,9666 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
15 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa khe nứt đơn mặt đường nhựa, Phương pháp trám nhựa rải cát Chương V - Mục II - Điểm 1 1 m dài 139,9277 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
16 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 69,9638 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
17 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 174,9096 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
18 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2 62,9675 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
19 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 36 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
20 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 50 - 100m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 36 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
21 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 1.092,672 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
22 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 14,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
23 ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 1,2 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
24 ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 34,92 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
25 ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 3,492 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
26 ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 34,92 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
27 ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 34,92 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
28 ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 34,92 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
29 ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
30 ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
31 ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
32 ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
33 ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
34 ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 34,92 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
35 ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,291 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
36 ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa khe nứt đơn mặt đường nhựa, Phương pháp trám nhựa rải cát Chương V - Mục II - Điểm 1 1 m dài 33,8724 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
37 ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 33,8724 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
38 ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng một lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 1,5 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 50,8086 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
39 ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 50,8086 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
40 ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2 2,3711 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
41 ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 53,16 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
42 ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 5,316 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
43 ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 53,16 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
44 ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 53,16 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
45 ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 53,16 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
46 ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
47 ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
48 ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
49 ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
50 ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
51 ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 53,16 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
52 ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,443 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
53 ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa khe nứt đơn mặt đường nhựa, Phương pháp trám nhựa rải cát Chương V - Mục II - Điểm 1 1 m dài 52,9828 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
54 ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 52,9828 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
55 ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng một lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 1,5 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 132,457 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
56 ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 132,457 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
57 ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2 23,8423 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
58 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp VI Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 71,0508 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
59 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 7,1051 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
60 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 71,0508 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
61 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 71,0508 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
62 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 71,0508 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
63 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
64 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
65 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
66 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
67 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
68 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 71,0508 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
69 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,5921 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
70 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Ban sửa lu lèn nền mặt đường Chương V - Mục II - Điểm 1 m2 65.129,9 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
71 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa móng đường bằng đá 0x4 loại 2 thủ công kết hợp máy (đường cấp phối) Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 338,7324 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
72 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 36 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
73 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 36 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
74 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 528,48 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
75 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 14,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
76 ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 1,2 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
77 ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 9,744 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
78 ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 0,9744 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
79 ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 9,744 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
80 ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng thủ công đường cấp III Chương V - Mục II - Điểm 1 lần/km 9,744 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
81 ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
82 ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
83 ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
84 ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
85 ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
86 ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nạo vét bùn hố ga, rãnh dọc (xây, BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 m3 bùn 18 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
87 ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa khe nứt đơn mặt đường nhựa, Phương pháp trám nhựa rải cát Chương V - Mục II - Điểm 1 1 m dài 14,1207 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
88 ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 14,1207 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
89 ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng một lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 1,5 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 35,3017 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
90 ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 35,3017 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
91 ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2 6,3543 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
92 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 304,6569 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
93 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 30,4657 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
94 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 304,6569 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
95 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 304,6569 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
96 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 304,6569 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
97 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
98 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
99 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
100 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
101 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
102 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 304,6569 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
103 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 2,5388 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
104 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa khe nứt đơn mặt đường nhựa, Phương pháp trám nhựa rải cát Chương V - Mục II - Điểm 1 1 m dài 330,045 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
105 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 330,045 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
106 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng một lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 1,5 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 825,1125 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
107 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 825,1125 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
108 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2 148,5203 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
109 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 48 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
110 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 60 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
111 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
112 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 60 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
113 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 50 - 100m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 60 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
114 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 2.514,8256 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
115 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu Chương V - Mục II - Điểm 1 1m2/tháng 42 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
116 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 48 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
117 ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 3,6 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
118 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 22,6572 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
119 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 2,2657 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
120 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 22,6572 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
121 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 19,6572 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
122 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 19,6572 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
123 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng thủ công đường cấp III Chương V - Mục II - Điểm 1 lần/km 3 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
124 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
125 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
126 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
127 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
128 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
129 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nạo vét bùn hố ga, rãnh dọc (xây, BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 m3 bùn 18 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
130 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 19,6572 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
131 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,1638 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
132 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa khe nứt đơn mặt đường nhựa, Phương pháp trám nhựa rải cát Chương V - Mục II - Điểm 1 1 m dài 24,923 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
133 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 24,923 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
134 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng một lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 1,5 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 62,3074 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
135 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 62,3074 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
136 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2 11,2153 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
137 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
138 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
139 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
140 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 50 - 100m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
141 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 489,1008 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
142 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 9,6 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
143 Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 0,8 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
144 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp VI Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 7,224 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
145 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 0,7224 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
146 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 7,224 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
147 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 7,224 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
148 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/lần/tháng 7,224 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
149 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
150 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
151 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
152 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
153 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
154 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 7,224 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
155 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang Chương V - Mục II - Điểm 1 100m3 0,0602 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
156 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
157 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
158 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu Chương V - Mục II - Điểm 1 1m2/tháng 42 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
159 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 4,8 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
160 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần cầu - Thay gỗ mặt cầu Chương V - Mục II - Điểm 1 m3 2,1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
161 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần cầu - Thay nẹp cầu Chương V - Mục II - Điểm 1 cái 42 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
162 Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 0,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
163 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 1,9313 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
164 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường Chương V - Mục II - Điểm 1 10km/tháng 0,1931 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
165 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối Chương V - Mục II - Điểm 1 1km/tháng 1,9313 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
166 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng thủ công đường cấp III Chương V - Mục II - Điểm 1 lần/km 1,9313 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
167 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cọc 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
168 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
169 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo Chương V - Mục II - Điểm 1 1 cột 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
170 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
171 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m Chương V - Mục II - Điểm 1 trụ 1 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
172 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nạo vét bùn hố ga, rãnh dọc (xây, BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 m3 bùn 5 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
173 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa khe nứt đơn mặt đường nhựa, Phương pháp trám nhựa rải cát Chương V - Mục II - Điểm 1 1 m dài 1,9104 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
174 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 1,9104 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
175 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng một lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 1,5 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 2,8655 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
176 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công Chương V - Mục II - Điểm 1 10 m2 2,8655 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
177 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2 0,1337 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
178 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m (Cầu BT) Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
179 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 100 - 200m Chương V - Mục II - Điểm 1 cầu/tháng 12 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
180 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước Chương V - Mục II - Điểm 1 10m2/tháng 813,888 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
181 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) Chương V - Mục II - Điểm 1 100m2/tháng 4,8 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
182 ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch Chương V - Mục II - Điểm 1 1m3 0,4 Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN
183 Chi phí dự phòng Chi phí dự phòng Đồng 268.376.000 Chi phí dự phòng là cố định, nhà thầu không giảm giá chi phí này
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->