Gói thầu: Gói thầu số 03: Quản lý, bảo dưỡng các tuyến đường: ĐT.829, ĐT.836, ĐT.836B, ĐT.837, Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN.LA, đường số 3, đường Hùng Vương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201244290-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Quản lý, bảo dưỡng các tuyến đường: ĐT.829, ĐT.836, ĐT.836B, ĐT.837, Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN.LA, đường số 3, đường Hùng Vương |
| Số hiệu KHLCNT | 20201231795 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 11:09:00 đến ngày 2021-01-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,635,889,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 119,5963 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 2 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10km/tháng | 11,9596 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 3 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 119,5963 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 4 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/lần/tháng | 115,9963 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 5 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/lần/tháng | 115,9963 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 6 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng thủ công đường cấp IV | Chương V - Mục II - Điểm 1 | lần/km | 3,6 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 7 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cọc | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 8 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 9 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 10 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 11 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 12 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nạo vét bùn hố ga, rãnh dọc (xây, BT) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | m3 bùn | 20 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 13 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 115,9963 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 14 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 100m3 | 0,9666 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 15 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa khe nứt đơn mặt đường nhựa, Phương pháp trám nhựa rải cát | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 m dài | 139,9277 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 16 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 69,9638 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 17 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 174,9096 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 18 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10m2 | 62,9675 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 19 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m (Cầu BT) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cầu/tháng | 36 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 20 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 50 - 100m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cầu/tháng | 36 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 21 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10m2/tháng | 1.092,672 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 22 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 100m2/tháng | 14,4 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 23 | ĐT.829 Km0+00 - Km10+194 (Láng nhựa) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1m3 | 1,2 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 24 | ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 34,92 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 25 | ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10km/tháng | 3,492 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 26 | ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 34,92 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 27 | ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/lần/tháng | 34,92 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 28 | ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/lần/tháng | 34,92 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 29 | ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cọc | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 30 | ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 31 | ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 32 | ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 33 | ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 34 | ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 34,92 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 35 | ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 100m3 | 0,291 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 36 | ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa khe nứt đơn mặt đường nhựa, Phương pháp trám nhựa rải cát | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 m dài | 33,8724 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 37 | ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 33,8724 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 38 | ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng một lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 1,5 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 50,8086 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 39 | ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 50,8086 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 40 | ĐT.836 Km0+000 - Km2+910 (BT nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10m2 | 2,3711 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 41 | ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 53,16 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 42 | ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10km/tháng | 5,316 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 43 | ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 53,16 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 44 | ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/lần/tháng | 53,16 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 45 | ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/lần/tháng | 53,16 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 46 | ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cọc | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 47 | ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 48 | ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 49 | ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 50 | ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 51 | ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 53,16 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 52 | ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 100m3 | 0,443 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 53 | ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa khe nứt đơn mặt đường nhựa, Phương pháp trám nhựa rải cát | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 m dài | 52,9828 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 54 | ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 52,9828 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 55 | ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng một lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 1,5 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 132,457 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 56 | ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 132,457 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 57 | ĐT.836 Km2+910 - Km7+340 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10m2 | 23,8423 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 58 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp VI | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 71,0508 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 59 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10km/tháng | 7,1051 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 60 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 71,0508 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 61 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/lần/tháng | 71,0508 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 62 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/lần/tháng | 71,0508 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 63 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cọc | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 64 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 65 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 66 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 67 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 68 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 71,0508 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 69 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 100m3 | 0,5921 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 70 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Ban sửa lu lèn nền mặt đường | Chương V - Mục II - Điểm 1 | m2 | 65.129,9 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 71 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa móng đường bằng đá 0x4 loại 2 thủ công kết hợp máy (đường cấp phối) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1m3 | 338,7324 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 72 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cầu/tháng | 36 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 73 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cầu/tháng | 36 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 74 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10m2/tháng | 528,48 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 75 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 100m2/tháng | 14,4 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 76 | ĐT.836B Km0+000 - Km6+031 (Sỏi đỏ) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1m3 | 1,2 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 77 | ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 9,744 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 78 | ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10km/tháng | 0,9744 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 79 | ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 9,744 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 80 | ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng thủ công đường cấp III | Chương V - Mục II - Điểm 1 | lần/km | 9,744 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 81 | ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cọc | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 82 | ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 83 | ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 84 | ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 85 | ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 86 | ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nạo vét bùn hố ga, rãnh dọc (xây, BT) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | m3 bùn | 18 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 87 | ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa khe nứt đơn mặt đường nhựa, Phương pháp trám nhựa rải cát | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 m dài | 14,1207 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 88 | ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 14,1207 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 89 | ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng một lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 1,5 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 35,3017 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 90 | ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 35,3017 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 91 | ĐT.837 Km0+000 - Km0+812 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10m2 | 6,3543 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 92 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp IV | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 304,6569 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 93 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10km/tháng | 30,4657 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 94 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 304,6569 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 95 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/lần/tháng | 304,6569 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 96 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/lần/tháng | 304,6569 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 97 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cọc | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 98 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 99 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 100 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 101 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 102 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 304,6569 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 103 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 100m3 | 2,5388 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 104 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa khe nứt đơn mặt đường nhựa, Phương pháp trám nhựa rải cát | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 m dài | 330,045 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 105 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 330,045 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 106 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng một lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 1,5 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 825,1125 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 107 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 825,1125 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 108 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10m2 | 148,5203 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 109 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cầu/tháng | 48 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 110 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m (Cầu BT) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cầu/tháng | 60 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 111 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cầu/tháng | 12 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 112 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cầu/tháng | 60 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 113 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 50 - 100m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cầu/tháng | 60 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 114 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10m2/tháng | 2.514,8256 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 115 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1m2/tháng | 42 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 116 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 100m2/tháng | 48 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 117 | ĐT.837 Km0+812 - Km26+724 (Láng nhựa) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1m3 | 3,6 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 118 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 22,6572 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 119 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10km/tháng | 2,2657 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 120 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 22,6572 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 121 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/lần/tháng | 19,6572 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 122 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/lần/tháng | 19,6572 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 123 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng thủ công đường cấp III | Chương V - Mục II - Điểm 1 | lần/km | 3 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 124 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cọc | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 125 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 126 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 127 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 128 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 129 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nạo vét bùn hố ga, rãnh dọc (xây, BT) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | m3 bùn | 18 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 130 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 19,6572 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 131 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 100m3 | 0,1638 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 132 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa khe nứt đơn mặt đường nhựa, Phương pháp trám nhựa rải cát | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 m dài | 24,923 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 133 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 24,923 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 134 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng một lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 1,5 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 62,3074 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 135 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 62,3074 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 136 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10m2 | 11,2153 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 137 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cầu/tháng | 12 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 138 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 50 - 100m (Cầu BT) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cầu/tháng | 12 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 139 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cầu/tháng | 12 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 140 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 50 - 100m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cầu/tháng | 12 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 141 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10m2/tháng | 489,1008 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 142 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 100m2/tháng | 9,6 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 143 | Tuyến tránh thị trấn Tân Thạnh Km0+000 - Km1+990 (Láng nhựa) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1m3 | 0,8 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 144 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường cấp VI | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 7,224 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 145 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10km/tháng | 0,7224 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 146 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 7,224 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 147 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Cắt cỏ bằng máy | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/lần/tháng | 7,224 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 148 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Phát quang cây cỏ (hệ số 0,4) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/lần/tháng | 7,224 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 149 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cọc | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 150 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 151 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 152 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 153 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 154 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Khơi rãnh khi trời mưa | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 7,224 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 155 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần đường - Bảo dưỡng - Đào rãnh dọc, rãnh ngang | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 100m3 | 0,0602 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 156 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cầu/tháng | 12 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 157 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cầu/tháng | 12 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 158 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần cầu - Vệ sinh mố cầu | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1m2/tháng | 42 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 159 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 100m2/tháng | 4,8 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 160 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần cầu - Thay gỗ mặt cầu | Chương V - Mục II - Điểm 1 | m3 | 2,1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 161 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần cầu - Thay nẹp cầu | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cái | 42 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 162 | Đường vào TTCB-GD-LĐ-DN. LA Km0+000 - Km0+623 (BTXM) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1m3 | 0,4 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 163 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Quản lý - Tuần đường, đường cấp III | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 1,9313 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 164 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Quản lý - Đăng ký đường | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10km/tháng | 0,1931 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 165 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Quản lý - Quản lý hành lang an toàn đường bộ và đấu nối | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1km/tháng | 1,9313 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 166 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vệ sinh mặt đường bằng thủ công đường cấp III | Chương V - Mục II - Điểm 1 | lần/km | 1,9313 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 167 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc tiêu, MLG, cột H | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cọc | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 168 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn sửa cọc Km | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 169 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nắn chỉnh, tu sửa biển báo | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 cột | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 170 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=3m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 171 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Thay thế cột biển báo L=4m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | trụ | 1 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 172 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Nạo vét bùn hố ga, rãnh dọc (xây, BT) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | m3 bùn | 5 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 173 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Sửa chữa khe nứt đơn mặt đường nhựa, Phương pháp trám nhựa rải cát | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1 m dài | 1,9104 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 174 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 1,9104 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 175 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng một lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 1,5 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 2,8655 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 176 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Láng hai lớp nhựa trên mặt đường cũ, Nhựa 3,0 kg/m2, Tưới nhựa bằng thủ công | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10 m2 | 2,8655 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 177 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần đường - Bảo dưỡng - Xử lý cao su sình lún (bao gồm đào 30cm, bù 30cm CPĐD, tưới nhựa 1kg/m2, láng nhựa 2 lớp 3kg/m2) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10m2 | 0,1337 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 178 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần cầu - Kiểm tra cầu L= 100 - 200m (Cầu BT) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cầu/tháng | 12 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 179 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần cầu - Cập nhật tình trạng kỹ thuật của cầu và quản lý hồ sơ trên vi tính L= 100 - 200m | Chương V - Mục II - Điểm 1 | cầu/tháng | 12 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 180 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần cầu - Vệ sinh mặt cầu, ống thoát nước | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 10m2/tháng | 813,888 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 181 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần cầu - Phát quang cây dại (2 đầu mố cầu) | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 100m2/tháng | 4,8 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 182 | ĐVC. Hùng Vương Km0+000 - Km0+331 (BTN) - Phần cầu - Sửa chữa hư hỏng cục bộ 1/4 nón mố cầu: Xếp đá miết mạch | Chương V - Mục II - Điểm 1 | 1m3 | 0,4 | Theo qui định của TCCS 07:2013/TCĐBVN |
| 183 | Chi phí dự phòng | Chi phí dự phòng | Đồng | 268.376.000 | Chi phí dự phòng là cố định, nhà thầu không giảm giá chi phí này |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi