Gói thầu: QLTX-01: Quản lý, bảo trì thường xuyên luồng đường thủy nội địa quốc gia trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh năm 2021 khu vực 1 (Sông Nghèn, sông Rào Cái-Gia Hội)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201248468-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | QLTX-01: Quản lý, bảo trì thường xuyên luồng đường thủy nội địa quốc gia trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh năm 2021 khu vực 1 (Sông Nghèn, sông Rào Cái-Gia Hội) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201248351 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế đường thủy nội địa năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 11:12:00 đến ngày 2020-12-25 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,661,459,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tuyến sông Nghèn (đoạn Km0 - Km13+500): Đơn vị bảo trì công trình đường thuỷ nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Tuyến sông Nghèn (đoạn Km0 - Km13+500): Đơn vị bảo trì công trình đường thuỷ nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Km | 1.404 | |
| 2 | Cơ quan quản lý đường thuỷ nội địa khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa | Cơ quan quản lý đường thuỷ nội địa khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa | Km | 324 | |
| 3 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Km | 324 | |
| 4 | Kiểm tra đột xuất sau bão lũ | Kiểm tra đột xuất sau bão lũ | Km | 81 | |
| 5 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Km | 108 | |
| 6 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Km2 | 8,8 | |
| 7 | Bão dưỡng cột sắt L = 6,5m | Bão dưỡng cột sắt L = 6,5m | cột | 31 | |
| 8 | Sơn màu cột sắt L = 6,5m | Sơn màu cột sắt L = 6,5m | cột | 31 | |
| 9 | Bão dưỡng dàn đăng tiêu | Bão dưỡng dàn đăng tiêu | dàn | 1 | |
| 10 | Sơn màu dàn đăng tiêu | Sơn màu dàn đăng tiêu | dàn | 1 | |
| 11 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba | biển | 1 | |
| 12 | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba | biển | 1 | |
| 13 | Bảo dưỡng biển hình vuông hai mặt | Bảo dưỡng biển hình vuông hai mặt | biển | 7 | |
| 14 | Sơn màu biển báo hiệu hình vuông 2 mặt | Sơn màu biển báo hiệu hình vuông 2 mặt | biển | 7 | |
| 15 | Bảo dưỡng biển báo hiệu vuông một mặt | Bảo dưỡng biển báo hiệu vuông một mặt | biển | 11 | |
| 16 | Sơn màu biển báo hiệu vuông một mặt | Sơn màu biển báo hiệu vuông một mặt | biển | 11 | |
| 17 | Bảo dưỡng biển báo hiệu CNV | Bảo dưỡng biển báo hiệu CNV | biển | 1 | |
| 18 | Sơn màu biển báo hiệu CNV | Sơn màu biển báo hiệu CNV | biển | 1 | |
| 19 | Bảo dưỡng biển KM ĐTNĐ (1,4mx2,0m) | Bảo dưỡng biển KM ĐTNĐ (1,4mx2,0m) | biển | 5 | |
| 20 | Sơn màu biển KM ĐTNĐ (1,4mx2,0m) | Sơn màu biển KM ĐTNĐ (1,4mx2,0m) | biển | 5 | |
| 21 | Bảo dưỡng biển BH định hướng | Bảo dưỡng biển BH định hướng | biển | 2 | |
| 22 | Sơn màu biển định hướng | Sơn màu biển định hướng | biển | 2 | |
| 23 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | biển | 18 | |
| 24 | Sơn màu biển phao bờ trái | Sơn màu biển phao bờ trái | biển | 18 | |
| 25 | Bảo dưỡng biển phao phải | Bảo dưỡng biển phao phải | biển | 19 | |
| 26 | Sơn màu biển phao phải | Sơn màu biển phao phải | biển | 19 | |
| 27 | Sơn màu báo hiệu tĩnh không trực tiếp (Thước nước ngược) | Sơn màu báo hiệu tĩnh không trực tiếp (Thước nước ngược) | m2 | 8 | |
| 28 | Bảo dưỡng biển báo hiệu KTT | Bảo dưỡng biển báo hiệu KTT | biển | 6 | |
| 29 | Sơn màu biển báo hiệu KTT | Sơn màu biển báo hiệu KTT | biển | 6 | |
| 30 | Bảo dưỡng biển C1.1.3 và C1.1.4 | Bảo dưỡng biển C1.1.3 và C1.1.4 | biển | 20 | |
| 31 | Sơn màu biển C1.1.3 và C1.1.4 | Sơn màu biển C1.1.3 và C1.1.4 | biển | 20 | |
| 32 | Thả phao (không đèn) | Thả phao (không đèn) | quả | 20 | |
| 33 | Thả phao (có đèn) | Thả phao (có đèn) | quả | 42 | |
| 34 | Trục phao (không đèn) | Trục phao (không đèn) | quả | 20 | |
| 35 | Trục phao (có đèn) | Trục phao (có đèn) | quả | 42 | |
| 36 | Chỉnh phao | Chỉnh phao | quả | 279 | |
| 37 | Chống bồi rùa | Chống bồi rùa | quả | 279 | |
| 38 | Bảo dưỡng phao | Bảo dưỡng phao | quả | 62 | |
| 39 | Sơn màu phao giữa kỳ | Sơn màu phao giữa kỳ | quả | 31 | |
| 40 | Thả phao (có đèn) D1,4m | Thả phao (có đèn) D1,4m | quả | 12 | |
| 41 | Trục phao (có đèn) D1,4m | Trục phao (có đèn) D1,4m | quả | 12 | |
| 42 | Chỉnh phao D1,4m | Chỉnh phao D1,4m | quả | 54 | |
| 43 | Chống bồi rùa D1,4m | Chống bồi rùa D1,4m | quả | 54 | |
| 44 | Bảo dưỡng phao D1,4m | Bảo dưỡng phao D1,4m | quả | 12 | |
| 45 | Sơn màu phao giữa kỳ D1,4m | Sơn màu phao giữa kỳ D1,4m | quả | 6 | |
| 46 | Bảo dưỡng xích | Bảo dưỡng xích | sợi | 37 | |
| 47 | Bảo dưỡng lồng đèn | Bảo dưỡng lồng đèn | chiếc | 70 | |
| 48 | Sơn màu lồng đèn | Sơn màu lồng đèn | chiếc | 70 | |
| 49 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời trên phao | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời trên phao | cái | 324 | |
| 50 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời trên cột | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời trên cột | cái | 516 | |
| 51 | Dịch chuyển cột báo hiệu | Dịch chuyển cột báo hiệu | cái | 3,1 | |
| 52 | Trực phòng chống bão lũ | Trực phòng chống bão lũ | Ngày/công/năm | 90 | |
| 53 | Quan hệ với địa phương | Quan hệ với địa phương | Xã/lần/năm | 180 | |
| 54 | Phát quang quanh báo hiệu | Phát quang quanh báo hiệu | cột/ lần/năm | 62 | |
| 55 | Tuyến sông Nghèn (đoạn Km13+500 - Km38+500): Đơn vị bảo trì công trình đường thuỷ nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Tuyến sông Nghèn (đoạn Km13+500 - Km38+500): Đơn vị bảo trì công trình đường thuỷ nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Km | 2.600 | |
| 56 | Cơ quan quản lý đường thuỷ nội địa khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa | Cơ quan quản lý đường thuỷ nội địa khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa | Km | 600 | |
| 57 | Kiểm tra đột xuất sau bão lũ | Kiểm tra đột xuất sau bão lũ | Km | 150 | |
| 58 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Km | 200 | |
| 59 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Km | 600 | |
| 60 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Km2 | 15,8 | |
| 61 | Bảo dưỡng cột sắt L = 6,5m | Bảo dưỡng cột sắt L = 6,5m | cột | 98 | |
| 62 | Sơn màu cột sắt L = 6,5m | Sơn màu cột sắt L = 6,5m | cột | 98 | |
| 63 | Bảo dưỡng cột sắt L = 7,5m | Bảo dưỡng cột sắt L = 7,5m | cột | 14 | |
| 64 | Sơn màu cột sắt L = 7,5m | Sơn màu cột sắt L = 7,5m | cột | 14 | |
| 65 | Bảo dưỡng biển hình vuông 2 mặt KT 1,2m x 1,2m | Bảo dưỡng biển hình vuông 2 mặt KT 1,2m x 1,2m | biển | 5 | |
| 66 | Sơn màu biển báo hiệu hình vuông 2 mặt KT 1,2m x 1,2m | Sơn màu biển báo hiệu hình vuông 2 mặt KT 1,2m x 1,2m | biển | 5 | |
| 67 | Bảo dưỡng biển hình vuông 2 mặt KT 1,5m x 1,5m | Bảo dưỡng biển hình vuông 2 mặt KT 1,5m x 1,5m | biển | 10 | |
| 68 | Sơn màu biển báo hiệu hình vuông 2 mặt KT 1,5m x 1,5m | Sơn màu biển báo hiệu hình vuông 2 mặt KT 1,5m x 1,5m | biển | 10 | |
| 69 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba | biển | 6 | |
| 70 | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba | biển | 6 | |
| 71 | Bảo dưỡng biển báo hiệu vuông một mặt KT 1,2m x 1,2m | Bảo dưỡng biển báo hiệu vuông một mặt KT 1,2m x 1,2m | biển | 17 | |
| 72 | Sơn màu biển báo hiệu vuông một mặt KT 1,2m x 1,2m | Sơn màu biển báo hiệu vuông một mặt KT 1,2m x 1,2m | biển | 17 | |
| 73 | Bảo dưỡng biển báo hiệu vuông một mặt KT 1,5m x 1,5m | Bảo dưỡng biển báo hiệu vuông một mặt KT 1,5m x 1,5m | biển | 15 | |
| 74 | Sơn màu biển báo hiệu vuông một mặt KT 1,5m x 1,5m | Sơn màu biển báo hiệu vuông một mặt KT 1,5m x 1,5m | biển | 15 | |
| 75 | Bảo dưỡng biển báo hiệu CNV KT1,5x1,5m | Bảo dưỡng biển báo hiệu CNV KT1,5x1,5m | biển | 1 | |
| 76 | Sơn màu biển báo hiệu CNV KT 1,5m x 1,5m | Sơn màu biển báo hiệu CNV KT 1,5m x 1,5m | biển | 1 | |
| 77 | Bảo dưỡng biển BH định hướng KT 1,2mx1,2m | Bảo dưỡng biển BH định hướng KT 1,2mx1,2m | biển | 3 | |
| 78 | Sơn màu biển BH định hướng KT 1,2mx1,2m | Sơn màu biển BH định hướng KT 1,2mx1,2m | biển | 3 | |
| 79 | Bảo dưỡng biển BH định hướng KT 1,5m x 1,5m | Bảo dưỡng biển BH định hướng KT 1,5m x 1,5m | biển | 5 | |
| 80 | Sơn màu biển BH định hướng KT 1,5m x 1,5m | Sơn màu biển BH định hướng KT 1,5m x 1,5m | biển | 5 | |
| 81 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | biển | 7 | |
| 82 | Sơn màu biển phao bờ trái | Sơn màu biển phao bờ trái | biển | 7 | |
| 83 | Bảo dưỡng biển phao phải | Bảo dưỡng biển phao phải | biển | 7 | |
| 84 | Sơn màu biển phao phải | Sơn màu biển phao phải | biển | 7 | |
| 85 | Bảo dưỡng biển Km ĐTNĐ (1,4mx2,0m) | Bảo dưỡng biển Km ĐTNĐ (1,4mx2,0m) | biển | 25 | |
| 86 | Sơn màu biển Km ĐTNĐ (1,4mx2,0m) | Sơn màu biển Km ĐTNĐ (1,4mx2,0m) | biển | 25 | |
| 87 | Sơn màu báo hiệu tĩnh không trực tiếp (Thước nước ngược) | Sơn màu báo hiệu tĩnh không trực tiếp (Thước nước ngược) | m2 | 18 | |
| 88 | Sơn màu cột thuỷ chí | Sơn màu cột thuỷ chí | cột | 3 | |
| 89 | Bảo dưỡng biển báo hiệu KTT | Bảo dưỡng biển báo hiệu KTT | biển | 8 | |
| 90 | Sơn màu biển báo hiệu KTT | Sơn màu biển báo hiệu KTT | biển | 8 | |
| 91 | Bảo dưỡng biển C1.1.3 và C1.1.4 | Bảo dưỡng biển C1.1.3 và C1.1.4 | biển | 32 | |
| 92 | Sơn màu biển C1.1.3 và C1.1.4 | Sơn màu biển C1.1.3 và C1.1.4 | biển | 32 | |
| 93 | Thả phao F1,2m (cú đốn) | Thả phao F1,2m (cú đốn) | quả | 28 | |
| 94 | Trục phao F1,2m (cú đốn) | Trục phao F1,2m (cú đốn) | quả | 28 | |
| 95 | Chỉnh phao f1,2m (cú đốn) | Chỉnh phao f1,2m (cú đốn) | quả | 126 | |
| 96 | Chống bồi rùa F1,2m | Chống bồi rùa F1,2m | quả | 126 | |
| 97 | Bảo dưỡng phao f1,2m | Bảo dưỡng phao f1,2m | quả | 14 | |
| 98 | Sơn màu phao giữa kỳ F1,2m | Sơn màu phao giữa kỳ F1,2m | quả | 14 | |
| 99 | Thả phao F1,4m (cú đốn) | Thả phao F1,4m (cú đốn) | quả | 8 | |
| 100 | Trục phao F1,4m (cú đốn) | Trục phao F1,4m (cú đốn) | quả | 8 | |
| 101 | Chỉnh phao f1,4m (cú đốn) | Chỉnh phao f1,4m (cú đốn) | quả | 36 | |
| 102 | Chống bồi rùa F1,4m | Chống bồi rùa F1,4m | quả | 36 | |
| 103 | Bảo dưỡng phao f1,4m | Bảo dưỡng phao f1,4m | quả | 4 | |
| 104 | Sơn màu phao giữa kỳ F1,4m | Sơn màu phao giữa kỳ F1,4m | quả | 4 | |
| 105 | Bảo dưỡng xích | Bảo dưỡng xích | sợi | 14 | |
| 106 | Bảo dưỡng lồng đèn | Bảo dưỡng lồng đèn | chiếc | 99 | |
| 107 | Sơn màu lồng đèn | Sơn màu lồng đèn | chiếc | 99 | |
| 108 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời trên phao | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời trên phao | cái | 216 | |
| 109 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời trên cột | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời trên cột | cái | 972 | |
| 110 | Dịch chuyển cột báo hiệu | Dịch chuyển cột báo hiệu | cái | 11,2 | |
| 111 | Trực đảm bảo giao thông | Trực đảm bảo giao thông | công | 365 | |
| 112 | Đọc mực nước, đếm lưu lượng vận tải (sụng vựng triều cú đốt đốn) | Đọc mực nước, đếm lưu lượng vận tải (sụng vựng triều cú đốt đốn) | công | 730 | |
| 113 | Trực phòng chống bão lũ | Trực phòng chống bão lũ | Ngày/công/năm | 90 | |
| 114 | Quan hệ với địa phương | Quan hệ với địa phương | Xã/lần/năm | 180 | |
| 115 | Phát quang quanh báo hiệu | Phát quang quanh báo hiệu | cột/lần/năm | 224 | |
| 116 | Tuyến kênh Nhà Lê: Đơn vị bảo trì công trình đường thuỷ nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Tuyến kênh Nhà Lê: Đơn vị bảo trì công trình đường thuỷ nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Km | 1.352 | |
| 117 | Cơ quan quản lý đường thuỷ nội địa khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa | Cơ quan quản lý đường thuỷ nội địa khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa | Km | 312 | |
| 118 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Km | 78 | |
| 119 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Km | 104 | |
| 120 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Km2 | 9,3 | |
| 121 | Bảo dưỡng cột sắt L = 6,5m | Bảo dưỡng cột sắt L = 6,5m | cột | 101 | |
| 122 | Sơn màu cột sắt L = 6,5m | Sơn màu cột sắt L = 6,5m | cột | 101 | |
| 123 | Bảo dưỡng dàn đăng tiêu | Bảo dưỡng dàn đăng tiêu | dàn | 1 | |
| 124 | Sơn màu dàn đăng tiêu | Sơn màu dàn đăng tiêu | dàn | 1 | |
| 125 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba | biển | 1 | |
| 126 | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba | biển | 1 | |
| 127 | Bảo dưỡng biển báo hiệu CNV | Bảo dưỡng biển báo hiệu CNV | biển | 2 | |
| 128 | Sơn màu biển báo hiệu CNV | Sơn màu biển báo hiệu CNV | biển | 2 | |
| 129 | Bảo dưỡng biển báo hiệu vuông một mặt | Bảo dưỡng biển báo hiệu vuông một mặt | biển | 68 | |
| 130 | Sơn màu biển báo hiệu vuông một mặt | Sơn màu biển báo hiệu vuông một mặt | biển | 68 | |
| 131 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | biển | 4 | |
| 132 | Sơn màu biển phao bờ trái | Sơn màu biển phao bờ trái | biển | 4 | |
| 133 | Bảo dưỡng biển phao phải | Bảo dưỡng biển phao phải | biển | 4 | |
| 134 | Sơn màu biển phao phải | Sơn màu biển phao phải | biển | 4 | |
| 135 | Bảo dưỡng biển Km ĐTNĐ | Bảo dưỡng biển Km ĐTNĐ | biển | 15 | |
| 136 | Sơn màu biển Km ĐTNĐ | Sơn màu biển Km ĐTNĐ | biển | 15 | |
| 137 | Sơn màu cột thuỷ chí | Sơn màu cột thuỷ chí | cột | 2 | |
| 138 | Bảo dưỡng biển báo hiệu KTT | Bảo dưỡng biển báo hiệu KTT | biển | 34 | |
| 139 | Sơn màu biển báo hiệu KTT | Sơn màu biển báo hiệu KTT | biển | 34 | |
| 140 | Bảo dưỡng biển C1.1.3 và C1.1.4 | Bảo dưỡng biển C1.1.3 và C1.1.4 | biển | 136 | |
| 141 | Sơn màu biển C1.1.3 và C1.1.4 | Sơn màu biển C1.1.3 và C1.1.4 | biển | 136 | |
| 142 | Thả phao | Thả phao | quả | 16 | |
| 143 | Trục phao | Trục phao | quả | 16 | |
| 144 | Chỉnh phao | Chỉnh phao | quả | 72 | |
| 145 | Chống bồi rùa | Chống bồi rùa | quả | 72 | |
| 146 | Bảo dưỡng phao | Bảo dưỡng phao | quả | 8 | |
| 147 | Sơn màu phao giữa kỳ | Sơn màu phao giữa kỳ | quả | 8 | |
| 148 | Bảo dưỡng xích | Bảo dưỡng xích | sợi | 8 | |
| 149 | Dịch chuyển cột báo hiệu | Dịch chuyển cột báo hiệu | cái | 10,1 | |
| 150 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời trên phao | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời trên phao | cái | 48 | |
| 151 | Quan hệ với địa phương | Quan hệ với địa phương | Xã/lần/năm | 108 | |
| 152 | Phát quang quanh báo hiệu | Phát quang quanh báo hiệu | Cột/lần/năm | 204 | |
| 153 | Tuyến sông Rào Cái: Đơn vị bảo trì công trình đường thuỷ nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Tuyến sông Rào Cái: Đơn vị bảo trì công trình đường thuỷ nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Km | 1.924 | |
| 154 | Cơ quan quản lý đường thuỷ nội địa khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa | Cơ quan quản lý đường thuỷ nội địa khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa | Km | 444 | |
| 155 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Km | 111 | |
| 156 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Km | 148 | |
| 157 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Km2 | 16,6 | |
| 158 | Bảo dưỡng cột sắt L = 6,5m | Bảo dưỡng cột sắt L = 6,5m | cột | 95 | |
| 159 | Sơn màu cột sắt L = 6,5m | Sơn màu cột sắt L = 6,5m | cột | 95 | |
| 160 | Bảo dưỡng biển hình vuông 2 mặt | Bảo dưỡng biển hình vuông 2 mặt | biển | 2 | |
| 161 | Sơn màu biển báo hiệu hình vuông 2 mặt | Sơn màu biển báo hiệu hình vuông 2 mặt | biển | 2 | |
| 162 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba | biển | 2 | |
| 163 | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba | biển | 2 | |
| 164 | Bảo dưỡng biển báo hiệu vuông một mặt | Bảo dưỡng biển báo hiệu vuông một mặt | biển | 59 | |
| 165 | Sơn màu biển báo hiệu vuông một mặt | Sơn màu biển báo hiệu vuông một mặt | biển | 59 | |
| 166 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | biển | 12 | |
| 167 | Sơn màu biển phao bờ trái | Sơn màu biển phao bờ trái | biển | 12 | |
| 168 | Bảo dưỡng biển phao phải | Bảo dưỡng biển phao phải | biển | 12 | |
| 169 | Sơn màu biển phao phải | Sơn màu biển phao phải | biển | 12 | |
| 170 | Bảo dưỡng biển Km ĐTNĐ (1,4mx2,0m) | Bảo dưỡng biển Km ĐTNĐ (1,4mx2,0m) | biển | 17 | |
| 171 | Sơn màu biển Km ĐTNĐ (1,4mx2,0m) | Sơn màu biển Km ĐTNĐ (1,4mx2,0m) | biển | 17 | |
| 172 | Bảo dưỡng biển báo hiệu KTT | Bảo dưỡng biển báo hiệu KTT | biển | 20 | |
| 173 | Sơn màu biển báo hiệu KTT | Sơn màu biển báo hiệu KTT | biển | 20 | |
| 174 | Bảo dưỡng biển C1.1.3 và C1.1.4 | Bảo dưỡng biển C1.1.3 và C1.1.4 | biển | 64 | |
| 175 | Sơn màu biển C1.1.3 và C1.1.4 | Sơn màu biển C1.1.3 và C1.1.4 | biển | 64 | |
| 176 | Thả phao F1,0m | Thả phao F1,0m | quả | 12 | |
| 177 | Trục phao F1,0m | Trục phao F1,0m | quả | 12 | |
| 178 | Chỉnh phao F1,0m | Chỉnh phao F1,0m | quả | 54 | |
| 179 | Chống bồi rùa F1,0m | Chống bồi rùa F1,0m | quả | 54 | |
| 180 | Bảo dưỡng phao F1,0m | Bảo dưỡng phao F1,0m | quả | 6 | |
| 181 | Sơn màu phao giữa kỳ F1,0m | Sơn màu phao giữa kỳ F1,0m | quả | 6 | |
| 182 | Bảo dưỡng xích | Bảo dưỡng xích | sợi | 24 | |
| 183 | Thả phao F1,2m | Thả phao F1,2m | quả | 36 | |
| 184 | Trục phao F1,2m | Trục phao F1,2m | quả | 36 | |
| 185 | Chỉnh phao F1,2m | Chỉnh phao F1,2m | quả | 162 | |
| 186 | Chống bồi rùa F1,2m | Chống bồi rùa F1,2m | quả | 162 | |
| 187 | Bảo dưỡng phao F1,2m | Bảo dưỡng phao F1,2m | quả | 18 | |
| 188 | Sơn màu phao giữa kỳ F1,2m | Sơn màu phao giữa kỳ F1,2m | quả | 18 | |
| 189 | Sơn màu cột thuỷ chí | Sơn màu cột thuỷ chí | cột | 2 | |
| 190 | Dịch chuyển cột báo hiệu | Dịch chuyển cột báo hiệu | cái | 9,5 | |
| 191 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời trên phao | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời trên phao | cái | 24 | |
| 192 | Trực đảm bảo giao thông | Trực đảm bảo giao thông | công | 365 | |
| 193 | Đọc mực nước, đếm lưu lượng VT (Sông vùng triều, không đốt đèn) | Đọc mực nước, đếm lưu lượng VT (Sông vùng triều, không đốt đèn) | Công | 730 | |
| 194 | Trực phòng chống bão lũ | Trực phòng chống bão lũ | Ngày/công/năm | 90 | |
| 195 | Quan hệ với địa phương | Quan hệ với địa phương | Xã/lần/năm | 180 | |
| 196 | Phát quang quanh báo hiệu | Phát quang quanh báo hiệu | Cột/lần/năm | 190 | |
| 197 | Tuyến sông Gia Hội: 'Đơn vị bảo trì công trình đường thuỷ nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Tuyến sông Gia Hội: 'Đơn vị bảo trì công trình đường thuỷ nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Km | 1.352 | |
| 198 | Cơ quan quản lý đường thuỷ nội địa khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa | Cơ quan quản lý đường thuỷ nội địa khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa | Km | 312 | |
| 199 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Km | 78 | |
| 200 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Km | 104 | |
| 201 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Km2 | 17,6 | |
| 202 | Bảo dưỡng cột sắt L = 6,5m (4/7) | Bảo dưỡng cột sắt L = 6,5m (4/7) | Cột | 38 | |
| 203 | Sơn màu cột sắt L = 6,5m (4/7) | Sơn màu cột sắt L = 6,5m (4/7) | Cột | 38 | |
| 204 | Bảo dưỡng cột sắt L = 7,5m | Bảo dưỡng cột sắt L = 7,5m | Cột | 4 | |
| 205 | Sơn màu cột sắt L = 7,5m | Sơn màu cột sắt L = 7,5m | Cột | 4 | |
| 206 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba | biển | 2 | |
| 207 | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba | biển | 2 | |
| 208 | Bảo dưỡng biển báo hiệu vuông hai mặt | Bảo dưỡng biển báo hiệu vuông hai mặt | biển | 1 | |
| 209 | Sơn màu biển báo hiệu vuông hai mặt | Sơn màu biển báo hiệu vuông hai mặt | biển | 1 | |
| 210 | Bảo dưỡng biển báo hiệu vuông một mặt | Bảo dưỡng biển báo hiệu vuông một mặt | biển | 13 | |
| 211 | Sơn màu biển báo hiệu vuông một mặt | Sơn màu biển báo hiệu vuông một mặt | biển | 13 | |
| 212 | Bảo dưỡng biển báo hiệu CNV | Bảo dưỡng biển báo hiệu CNV | biển | 2 | |
| 213 | Sơn màu biển báo hiệu CNV | Sơn màu biển báo hiệu CNV | biển | 2 | |
| 214 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | biển | 13 | |
| 215 | Sơn màu biển phao bờ trái | Sơn màu biển phao bờ trái | biển | 13 | |
| 216 | Bảo dưỡng biển phao phải | Bảo dưỡng biển phao phải | biển | 13 | |
| 217 | Sơn màu biển phao phải | Sơn màu biển phao phải | biển | 13 | |
| 218 | Bảo dưỡng biển Km ĐTNĐ | Bảo dưỡng biển Km ĐTNĐ | biển | 14 | |
| 219 | Sơn màu biển Km ĐTNĐ | Sơn màu biển Km ĐTNĐ | biển | 14 | |
| 220 | Bảo dưỡng biển báo hiệu KTT | Bảo dưỡng biển báo hiệu KTT | biển | 2 | |
| 221 | Sơn màu biển báo hiệu KTT | Sơn màu biển báo hiệu KTT | biển | 2 | |
| 222 | Sơn màu cột thủy chí | Sơn màu cột thủy chí | cột | 2 | |
| 223 | Bảo dưỡng biển C.113 và C.114 | Bảo dưỡng biển C.113 và C.114 | biển | 8 | |
| 224 | Sơn màu biển C.113 và C.114 | Sơn màu biển C.113 và C.114 | biển | 8 | |
| 225 | Thả phao | Thả phao | quả | 52 | |
| 226 | Trục phao | Trục phao | quả | 52 | |
| 227 | Chỉnh phao | Chỉnh phao | quả | 234 | |
| 228 | Chống bồi rùa | Chống bồi rùa | quả | 234 | |
| 229 | Bảo dưỡng phao | Bảo dưỡng phao | quả | 26 | |
| 230 | Sơn màu phao giữa kỳ | Sơn màu phao giữa kỳ | quả | 26 | |
| 231 | Bảo dưỡng xích | Bảo dưỡng xích | sợi | 26 | |
| 232 | Dịch chuyển cột báo hiệu | Dịch chuyển cột báo hiệu | cái | 4,2 | |
| 233 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời trên phao | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời trên phao | cái | 72 | |
| 234 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời trên cột | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời trên cột | cái | 48 | |
| 235 | Trực đảm bảo giao thông | Trực đảm bảo giao thông | công | 365 | |
| 236 | Đọc mực nước, đếm lưu lượng VT (Sụng vựng triều, cú đốt đốn) | Đọc mực nước, đếm lưu lượng VT (Sụng vựng triều, cú đốt đốn) | Công | 730 | |
| 237 | Trực phòng chống bão lũ | Trực phòng chống bão lũ | Công | 90 | |
| 238 | Quan hệ với địa phương | Quan hệ với địa phương | Xã/lần/năm | 72 | |
| 239 | Phát quang quanh báo hiệu | Phát quang quanh báo hiệu | Cột/lần/năm | 76 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi