Gói thầu: Thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201250884-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Giao Thông Thành Phát |
| Tên gói thầu | Thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228326 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên bộ Công an cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 16:44:00 đến ngày 2020-12-24 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 588,404,388 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 44 | |
| 2 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn | Đáp ứng mục III chương V | m | 110 | |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 2,75 | |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 27,5 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 6,6 | |
| 6 | Đắp đá dăm 0x4 | Đáp ứng mục III chương V | 100m3 | 0,182 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 2,75 | |
| 8 | CCLD gạch XMCL 4x8x18mm làm dấu | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 0,403 | |
| 9 | CCLD băng cảnh báo cáp ngầm | Đáp ứng mục III chương V | m | 55 | |
| 10 | Lát nền gạch terazo 400x400mm | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 29,6 | |
| 11 | MCCB 3P-75A-15ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 3 | |
| 12 | MCB 3P-20A-6ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 10,67 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 29,874 | |
| 15 | Đèn led tube 2x18w | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 48 | |
| 16 | Đèn led tube 1x18w | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 24 | |
| 17 | Led tròn gắn nổi 1x10W | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 3 | |
| 18 | Quạt treo tường | Đáp ứng mục III chương V | cái | 22 | |
| 19 | Quạt treo trần | Đáp ứng mục III chương V | cái | 12 | |
| 20 | Công tắc đơn 1 chiều | Đáp ứng mục III chương V | cái | 6 | |
| 21 | Công tắc đôi | Đáp ứng mục III chương V | cái | 12 | |
| 22 | Công tắc đơn 2 chiều | Đáp ứng mục III chương V | cái | 6 | |
| 23 | Dimer quạt đảo trần | Đáp ứng mục III chương V | cái | 12 | |
| 24 | Ổ cắm điện đôi loại 3 chấu 13A-220V | Đáp ứng mục III chương V | cái | 72 | |
| 25 | CV 1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 650 | |
| 26 | CV 1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 500 | |
| 27 | CV 1Cx4mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 350 | |
| 28 | CV 1Cx10mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 100 | |
| 29 | CV 1Cx16mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 30 | |
| 30 | CVV 1Cx16mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 120 | |
| 31 | Ống luồn dây PVC D60 | Đáp ứng mục III chương V | m | 30 | |
| 32 | Nẹp nhựa 24x14mm | Đáp ứng mục III chương V | m | 600 | |
| 33 | Nẹp nhựa 80x40mm | Đáp ứng mục III chương V | m | 60 | |
| 34 | Tủ điện 14 modul | Đáp ứng mục III chương V | hộp | 2 | |
| 35 | Tủ điện 18 modul | Đáp ứng mục III chương V | hộp | 1 | |
| 36 | MCB 1P-16A-4,5ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 8 | |
| 37 | MCB 1P-20A-4,5ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 6 | |
| 38 | MCB 3P-32A-10ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 2 | |
| 39 | MCB 3P-50A-10ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 2 | |
| 40 | MCB 1P-16A-4,5ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 4 | |
| 41 | MCB 1P-20A-4,5ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 3 | |
| 42 | MCB 3P-32A-10ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 43 | MCB 3P-50A-10ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 2 | |
| 44 | MCCB 3P-75A-15ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 45 | Vật tư phụ ( côn, cút, co, đinh ....) | Đáp ứng mục III chương V | Bộ | 1 | |
| 46 | Đèn led tube 2x18w | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 48 | |
| 47 | Đèn led tube 1x18w | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 26 | |
| 48 | Led tròn gắn nổi 1x10W | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 3 | |
| 49 | Quạt treo tường | Đáp ứng mục III chương V | cái | 22 | |
| 50 | Quạt treo trần | Đáp ứng mục III chương V | cái | 12 | |
| 51 | Công tắc đơn 1 chiều | Đáp ứng mục III chương V | cái | 8 | |
| 52 | Công tắc đôi | Đáp ứng mục III chương V | cái | 11 | |
| 53 | Công tắc đơn 2 chiều | Đáp ứng mục III chương V | cái | 3 | |
| 54 | Dimer quạt đảo trần | Đáp ứng mục III chương V | cái | 12 | |
| 55 | Ổ cắm điện đôi loại 3 chấu 13A-220V | Đáp ứng mục III chương V | cái | 72 | |
| 56 | CV 1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 650 | |
| 57 | CV 1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 500 | |
| 58 | CV 1Cx4mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 350 | |
| 59 | CV 1Cx10mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 100 | |
| 60 | CV 1Cx16mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 80 | |
| 61 | CVV 1Cx16mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 320 | |
| 62 | Ống luồn dây PVC D60 | Đáp ứng mục III chương V | m | 80 | |
| 63 | Nẹp nhựa 24x14mm | Đáp ứng mục III chương V | m | 600 | |
| 64 | Nẹp nhựa 80x40mm | Đáp ứng mục III chương V | m | 60 | |
| 65 | Tủ điện 14 modul | Đáp ứng mục III chương V | hộp | 2 | |
| 66 | Tủ điện 18 modul | Đáp ứng mục III chương V | hộp | 1 | |
| 67 | MCB 1P-16A-4,5ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 8 | |
| 68 | MCB 1P-20A-4,5ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 6 | |
| 69 | MCB 3P-32A-10ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 2 | |
| 70 | MCB 3P-50A-10ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 2 | |
| 71 | MCB 1P-16A-4,5ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 4 | |
| 72 | MCB 1P-20A-4,5ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 3 | |
| 73 | MCB 3P-32A-10ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 74 | MCB 3P-50A-10ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 2 | |
| 75 | MCCB 3P-75A-15ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 76 | Vật tư phụ ( côn, cút, co, đinh ....) | Đáp ứng mục III chương V | Bộ | 1 | |
| 77 | Đèn led tube 2x18w | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 46 | |
| 78 | Đèn led tube 1x18w | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 12 | |
| 79 | Led tròn gắn nổi 1x10W | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 1 | |
| 80 | Quạt treo tường | Đáp ứng mục III chương V | cái | 22 | |
| 81 | Quạt treo trần | Đáp ứng mục III chương V | cái | 10 | |
| 82 | Công tắc đơn 1 chiều | Đáp ứng mục III chương V | cái | 2 | |
| 83 | Công tắc đôi | Đáp ứng mục III chương V | cái | 11 | |
| 84 | Công tắc đơn 2 chiều | Đáp ứng mục III chương V | cái | 2 | |
| 85 | Dimer quạt đảo trần | Đáp ứng mục III chương V | cái | 10 | |
| 86 | Ổ cắm điện đôi loại 3 chấu 13A-220V | Đáp ứng mục III chương V | cái | 63 | |
| 87 | CV 1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 550 | |
| 88 | CV 1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 500 | |
| 89 | CV 1Cx4mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 350 | |
| 90 | CV 1Cx10mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 100 | |
| 91 | CV 1Cx16mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 17 | |
| 92 | CVV 1Cx16mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 68 | |
| 93 | Nẹp nhựa 24x14mm | Đáp ứng mục III chương V | m | 550 | |
| 94 | Nẹp nhựa 80x40mm | Đáp ứng mục III chương V | m | 77 | |
| 95 | Tủ điện 14 modul | Đáp ứng mục III chương V | hộp | 1 | |
| 96 | Tủ điện 18 modul | Đáp ứng mục III chương V | hộp | 1 | |
| 97 | MCB 1P-16A-4,5ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 5 | |
| 98 | MCB 1P-20A-4,5ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 4 | |
| 99 | MCB 3P-32A-10ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 2 | |
| 100 | MCB 3P-50A-10ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 101 | MCB 1P-16A-4,5ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 5 | |
| 102 | MCB 1P-20A-4,5ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 4 | |
| 103 | MCB 3P-32A-10ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 104 | MCB 3P-50A-10ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 105 | MCCB 3P-75A-15ka | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 106 | Vật tư phụ ( côn, cút, co, đinh ....) | Đáp ứng mục III chương V | Bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi