Gói thầu: QLTX-01: Quản lý, bảo trì thường xuyên luồng đường thủy nội địa quốc gia trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh năm 2021 khu vực 2 (Sông La, Ngàn Sâu )
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201249725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | QLTX-01: Quản lý, bảo trì thường xuyên luồng đường thủy nội địa quốc gia trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh năm 2021 khu vực 2 (Sông La, Ngàn Sâu ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201249077 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế đường thủy nội địa năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 14:44:00 đến ngày 2020-12-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,830,856,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tuyến sông La: Đơn vị bảo trì công trình đường thuỷ nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Theo hồ sơ được duyệt | Km | 1.352 | |
| 2 | Cơ quan quản lý đường thuỷ nội địa khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa | Theo hồ sơ được duyệt | Km | 312 | |
| 3 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Theo hồ sơ được duyệt | Km | 312 | |
| 4 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Theo hồ sơ được duyệt | Km2 | 16,1 | |
| 5 | Bảo dưỡng cột sắt L = 6,5m | Theo hồ sơ được duyệt | Cột | 67 | |
| 6 | Sơn màu cột sắt L = 6,5m | Theo hồ sơ được duyệt | Cột | 67 | |
| 7 | Bảo dưỡng cột sắt L = 7,5m | Theo hồ sơ được duyệt | Cột | 5 | |
| 8 | Sơn màu cột sắt L = 7,5m | Theo hồ sơ được duyệt | Cột | 5 | |
| 9 | Bảo dưỡng dàn đăng tiêu | Theo hồ sơ được duyệt | dàn | 2 | |
| 10 | Sơn màu dàn đăng tiêu | Theo hồ sơ được duyệt | dàn | 2 | |
| 11 | Bảo dưỡng biển hình vuông 2 mặt KT 1,2m x 1,2m | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 4 | |
| 12 | Sơn màu biển hình vuông 2mặt KT 1,2m x 1,2m | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 4 | |
| 13 | Bảo dưỡng biển hình vuông 2 mặt KT 1,5m x 1,5m | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 5 | |
| 14 | Sơn màu biển hình vuông 2 mặt KT 1,5m x 1,5m | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 5 | |
| 15 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 4 | |
| 16 | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 4 | |
| 17 | Bảo dưỡng biển báo hiệu CNV | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 4 | |
| 18 | Sơn màu biển báo hiệu CNV | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 4 | |
| 19 | Bảo dưỡng biển BH vuông 1 mặt KT 1,2x1,2m | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 27 | |
| 20 | Sơn màu biển BH vuông một mặt KT 1,2x1,2m | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 27 | |
| 21 | Bảo dưỡng biển BH vuông 1 mặt KT 1,5x1,5m | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 4 | |
| 22 | Sơn màu biển BH vuông một mặt KT 1,5x1,5m | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 4 | |
| 23 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 12 | |
| 24 | Sơn màu biển phao bờ trái | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 12 | |
| 25 | Bảo dưỡng biển phao phải | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 11 | |
| 26 | Sơn màu biển phao phải | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 11 | |
| 27 | Bảo dưỡng biển Km ĐTNĐ (1,4mx2,0m) | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 13 | |
| 28 | Sơn màu biển Km ĐTNĐ (1,4mx2,0m) | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 13 | |
| 29 | Sơn màu cột thuỷ chí | Theo hồ sơ được duyệt | cột | 6 | |
| 30 | Sơn màu Thước nước ngược | Theo hồ sơ được duyệt | m2 | 36,5 | |
| 31 | Bảo dưỡng biển báo hiệu KTT | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 6 | |
| 32 | Sơn màu biển báo hiệu KTT | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 6 | |
| 33 | Bảo dưỡng biển C1.1.3 và C1.1.4 | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 24 | |
| 34 | Sơn màu biển C1.1.3 và C1.1.4 | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 24 | |
| 35 | Thả phao F1,0m | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 38 | |
| 36 | Trục phao F1,0m | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 38 | |
| 37 | Điều chỉnh phao F1,0m | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 171 | |
| 38 | Chống bồi rùa phao F1,0m | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 171 | |
| 39 | Bảo dưỡng phao F1,0m | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 19 | |
| 40 | Sơn màu phao giữa kỳ F1,0m | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 19 | |
| 41 | Bảo dưỡng xích F1,0m | Theo hồ sơ được duyệt | sợi | 23 | |
| 42 | Thả phao F1,2m | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 8 | |
| 43 | Trục phao F1,2m | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 8 | |
| 44 | Điều chỉnh phao F1,2m | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 36 | |
| 45 | Chống bồi rùa phao F1,2m | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 36 | |
| 46 | Bảo dưỡng phao F1,2m | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 4 | |
| 47 | Sơn màu phao giữa kỳ F1,2m | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 4 | |
| 48 | Bảo dưỡng lồng đèn | Theo hồ sơ được duyệt | chiếc | 18 | |
| 49 | Sơn màu lồng đèn | Theo hồ sơ được duyệt | chiếc | 18 | |
| 50 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời trên cột | Theo hồ sơ được duyệt | cái | 216 | |
| 51 | Dịch chuyển cột báo hiệu | Theo hồ sơ được duyệt | cái | 7 | |
| 52 | Trực đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ được duyệt | Công | 365 | |
| 53 | Đọc mực nước, đếm lưu lượng vận tải (sông vùng lũ có đốt đèn) | Theo hồ sơ được duyệt | Công/ngày/năm | 730 | |
| 54 | Trực phòng chống bão lũ | Theo hồ sơ được duyệt | Ngày/công/năm | 90 | |
| 55 | Quan hệ với địa phương | Theo hồ sơ được duyệt | lần/năm | 120 | |
| 56 | Phát quang quanh báo hiệu | Theo hồ sơ được duyệt | cột/ lần/năm | 134 | |
| 57 | Tuyến sông Ngàn Sâu: Đơn vị bảo trì công trình đường thuỷ nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Theo hồ sơ được duyệt | Km | 2.808 | |
| 58 | Cơ quan quản lý đường thuỷ nội địa khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa | Theo hồ sơ được duyệt | Km | 648 | |
| 59 | Kiểm tra đột xuất sau bão lũ | Theo hồ sơ được duyệt | Km | 162 | |
| 60 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Theo hồ sơ được duyệt | Km | 216 | |
| 61 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Theo hồ sơ được duyệt | Km2 | 17,4 | |
| 62 | Bảo dưỡng cột sắt L = 6,5m | Theo hồ sơ được duyệt | cột | 77 | |
| 63 | Sơn màu cột sắt L = 6,5m | Theo hồ sơ được duyệt | cột | 77 | |
| 64 | Bảo dưỡng cột sắt L = 7,5m | Theo hồ sơ được duyệt | cột | 10 | |
| 65 | Sơn màu cột sắt L = 7,5m | Theo hồ sơ được duyệt | cột | 10 | |
| 66 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 1 | |
| 67 | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 1 | |
| 68 | Bảo dưỡng biển báo hiệu CNV | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 1 | |
| 69 | Sơn màu biển báo hiệu CNV | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 1 | |
| 70 | Bảo dưỡng biển báo hiệu vuông một mặt KT 1,2x1,2m | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 22 | |
| 71 | Sơn màu biển báo hiệu vuông một mặt KT 1,2x1,2m | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 22 | |
| 72 | Bảo dưỡng biển báo hiệu vuông hai mặt KT 1,2x1,2m | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 9 | |
| 73 | Sơn màu biển báo hiệu vuông hai mặt KT 1,2x1,2m | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 9 | |
| 74 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 8 | |
| 75 | Sơn màu biển phao bờ trái | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 8 | |
| 76 | Bảo dưỡng biển phao phải | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 12 | |
| 77 | Sơn màu biển phao phải | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 12 | |
| 78 | Bảo dưỡng biển Km ĐTNĐ | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 27 | |
| 79 | Sơn màu biển Km ĐTNĐ | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 27 | |
| 80 | Sơn màu cột thủy chí | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 8 | |
| 81 | Bảo dưỡng biển báo hiệu KTT | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 4 | |
| 82 | Sơn màu biển báo hiệu KTT | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 4 | |
| 83 | Bảo dưỡng biển C.113 và C.114 | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 16 | |
| 84 | Sơn màu biển C.113 và C.114 | Theo hồ sơ được duyệt | biển | 16 | |
| 85 | Thả phao | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 40 | |
| 86 | Trục phao | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 40 | |
| 87 | Điều chỉnh phao | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 180 | |
| 88 | Chống bồi rùa phao | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 180 | |
| 89 | Bảo dưỡng phao | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 20 | |
| 90 | Sơn màu phao giữa kỳ | Theo hồ sơ được duyệt | quả | 20 | |
| 91 | Bảo dưỡng xích | Theo hồ sơ được duyệt | sợi | 20 | |
| 92 | Dịch chuyển cột báo hiệu | Theo hồ sơ được duyệt | cái | 8,7 | |
| 93 | Trực đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ được duyệt | công | 365 | |
| 94 | Đọc mực nước, đờ́m lưu lượng vọ̃n tải (sụng vựng lũ cú đốt đốn) | Theo hồ sơ được duyệt | công | 730 | |
| 95 | Trực phòng chống bão lũ | Theo hồ sơ được duyệt | Ngày/công/năm | 90 | |
| 96 | Quan hệ với địa phương | Theo hồ sơ được duyệt | Lần/năm | 180 | |
| 97 | Phát quang quanh báo hiệu | Theo hồ sơ được duyệt | Công/cột/ lần | 174 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi