Gói thầu: Thi công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201250118-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Giao Thông Thành Phát |
| Tên gói thầu | Thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228223 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên bộ Công an cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 15:53:00 đến ngày 2020-12-24 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 383,660,959 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Đáp ứng mục III chương V | tấn | 1,621 | |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 265,414 | |
| 3 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 268,1 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 126,9 | |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 0,08 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 124,846 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 13,431 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 13,431 | |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 110,025 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót , đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 34,496 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 2,704 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Đáp ứng mục III chương V | m3 | 35,402 | |
| 13 | Tạo nhám mặt bê tông | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 268,1 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III chương V | 100m2 | 0,29 | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục III chương V | tấn | 1,426 | |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục III chương V | tấn | 0,01 | |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục III chương V | tấn | 0,027 | |
| 18 | Kẻ joint trên nền bê tông | Đáp ứng mục III chương V | 10m | 35,19 | |
| 19 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng mục III chương V | tấn | 0,137 | |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Đáp ứng mục III chương V | tấn | 0,458 | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III chương V | tấn | 1,026 | |
| 22 | Rót vữa sika grout chân cột | Đáp ứng mục III chương V | vị trí | 10 | |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 124,847 | |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 126,9 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 126,9 | |
| 26 | Lợp tole lạnh dày 0,5mm | Đáp ứng mục III chương V | 100m2 | 2,661 | |
| 27 | CCLD máng xối tole | Đáp ứng mục III chương V | md | 41,1 | |
| 28 | CCLD lan can sắt la 45x6 | Đáp ứng mục III chương V | m2 | 5,6 | |
| 29 | CCLD gờ chặn bánh xe cố đinh 560x160x100 | Đáp ứng mục III chương V | cái | 3 | |
| 30 | Đèn led 1,2mx18w | Đáp ứng mục III chương V | bộ | 4 | |
| 31 | Công tắc 2 10A | Đáp ứng mục III chương V | cái | 1 | |
| 32 | CV 1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 60 | |
| 33 | CV 1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | m | 120 | |
| 34 | Nẹp nhựa 20x10mm | Đáp ứng mục III chương V | m | 10 | |
| 35 | Cầu chắn rác inox D114 | Đáp ứng mục III chương V | cái | 4 | |
| 36 | uPVC D114 | Đáp ứng mục III chương V | 100m | 0,12 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi