Gói thầu: Sửa chữa xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi pajero Sport D4WD-MT biển số 82A -000.73 của Ban Dân tộc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201248338-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 15:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Dân tộc tỉnh Kon Tum. |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi pajero Sport D4WD-MT biển số 82A -000.73 của Ban Dân tộc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201248264 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn mua sắm sửa chữa tập trung ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 13:38:00 đến ngày 2020-12-22 15:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 279,432,780 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nhớt máy 5W-30 SS | Mô tả 1 | Lít | 6,5 | |
| 2 | Lọc nhớt | Mô tả 2 | Cái | 1 | |
| 3 | Dây curoa điều hòa | Mô tả 3 | Sợi | 1 | |
| 4 | Dây curoa cam | Mô tả 4 | Sợi | 1 | |
| 5 | Bi tăng cam | Mô tả 5 | Ổ | 1 | |
| 6 | Bi đỡ cam | Mô tả 6 | Ổ | 2 | |
| 7 | Con tăng cam | Mô tả 7 | Con | 1 | |
| 8 | Dây curoa đối trọng | Mô tả 8 | Sợi | 1 | |
| 9 | Bi tăng dây curoa đối trọng | Mô tả 9 | Ổ | 1 | |
| 10 | Phốt đầu trục cơ | Mô tả 10 | Cái | 1 | |
| 11 | DD xúc rữa kim phun | Mô tả 11 | Lần | 1 | |
| 12 | DD xúc rữa buồng đốt | Mô tả 12 | Lần | 1 | |
| 13 | Van điều tiết nhiên liệu | Mô tả 13 | Sợi | 1 | |
| 14 | Ly tâm cánh quạt | Mô tả 14 | Sợi | 1 | |
| 15 | Cánh quạt giải nhiệt | Mô tả 15 | Sợi | 1 | |
| 16 | Bi căng dây curoa trợ lực | Mô tả 16 | Ổ | 1 | |
| 17 | Puly đợ dây điều hòa | Mô tả 17 | Cái | 1 | |
| 18 | Lọc nhiên liệu tinh | Mô tả 18 | Cái | 1 | |
| 19 | Lọc gió động cơ | Mô tả 19 | Cái | 1 | |
| 20 | Cao su chân máy | Mô tả 20 | Ổ | 2 | |
| 21 | Nước làm mát | Mô tả 21 | Lít | 8 | |
| 22 | Xúc két nước | Mô tả 22 | Cái | 1 | |
| 23 | Bảo dưỡng và chổi than đề-ma-rơ | Mô tả 23 | Bộ | 1 | |
| 24 | Công đại tu máy | Mô tả 24 | Xe | 1 | |
| 25 | Rotuyn trụ trên trước T | Mô tả 25 | Cái | 1 | |
| 26 | Rotuyn trụ trên trước P | Mô tả 26 | Cái | 1 | |
| 27 | Rotuyn trụ dưới trước T | Mô tả 27 | Cái | 1 | |
| 28 | Rotuyn trụ dưới trước P | Mô tả 28 | Cái | 1 | |
| 29 | Rotuyn lái trong | Mô tả 29 | Cái | 2 | |
| 30 | Rotuyn lái ngoài trái | Mô tả 30 | Cái | 1 | |
| 31 | Rotuyn lái ngoài phải | Mô tả 31 | Cái | 1 | |
| 32 | Bi chữ thập lái dọc | Mô tả 32 | Ổ | 2 | |
| 33 | Bi chữ thập lái dọc hộp số phụ | Mô tả 33 | Ổ | 1 | |
| 34 | Tuy cân bằng sau | Mô tả 34 | Cái | 2 | |
| 35 | Cao su U cân bằng sau | Mô tả 35 | Cái | 2 | |
| 36 | Cao su thanh giằng dọc | Mô tả 36 | Cái | 6 | |
| 37 | Cao su thanh giằng ngang | Mô tả 37 | Cái | 2 | |
| 38 | Chụp bựi láp bên T | Mô tả 38 | Cái | 1 | |
| 39 | Cao su cân u cân bằng trước | Mô tả 39 | Cái | 2 | |
| 40 | Cao su giảm xóc trước | Mô tả 40 | Cục | 2 | |
| 41 | Giảm xóc trước | Mô tả 41 | Cây | 2 | |
| 42 | Giảm xóc sau | Mô tả 42 | Cây | 2 | |
| 43 | Bi may ơ trước | Mô tả 43 | Ổ | 2 | |
| 44 | Bi may ơ sauu | Mô tả 44 | Ổ | 2 | |
| 45 | Cao su bánh ú càng A trước | Mô tả 45 | Cục | 2 | |
| 46 | Cao su cân bằng trước | Mô tả 46 | Cái | 2 | |
| 47 | Rotyun cân bằng trước | Mô tả 47 | Cái | 2 | |
| 48 | Tuy cân bằng sau | Mô tả 48 | Cây | 2 | |
| 49 | Cao su U cân bằng sau | Mô tả 49 | Cục | 2 | |
| 50 | Cao su đỡ cầu trước | Mô tả 50 | Ổ | 3 | |
| 51 | Cao su thanh giằng dọc | Mô tả 51 | Cục | 6 | |
| 52 | Cao su bán ú cầu sau | Mô tả 52 | Cục | 2 | |
| 53 | Cao su thanh giằng ngang | Mô tả 53 | Cục | 2 | |
| 54 | Cao su tăm bông | Mô tả 54 | Cục | 2 | |
| 55 | Gia công ép cao xe | Mô tả 55 | xe | 1 | |
| 56 | Công tháo lắp phần gầm | Mô tả 56 | Xe | 1 | |
| 57 | Cao su chân hộp số chính | Mô tả 57 | Cục | 1 | |
| 58 | Bạc nhựa cần số | Mô tả 58 | Cục | 2 | |
| 59 | Su treo hộp số | Mô tả 59 | Cái | 1 | |
| 60 | Lá côn | Mô tả 60 | Cái | 1 | |
| 61 | Bi T | Mô tả 61 | Cái | 1 | |
| 62 | Mâm ép | Mô tả 62 | Cái | 1 | |
| 63 | Phốt đầu hộp số | Mô tả 63 | Cái | 1 | |
| 64 | Phốt hộp số phụ | Mô tả 64 | Cái | 1 | |
| 65 | PHỚT HỘP SỐ MẠNH | Mô tả 65 | Cái | 1 | |
| 66 | CUPPEN HEO CÔN TRÊN | Mô tả 66 | Bộ | 1 | |
| 67 | CUPPEN HEO CÔN DƯỚI | Mô tả 67 | Bộ | 1 | |
| 68 | Nhớt hộp số chính | Mô tả 68 | Lít | 5 | |
| 69 | Nhớt hộp số phụ | Mô tả 69 | Lít | 2 | |
| 70 | Đóng bạc đuôi hộp số | Mô tả 70 | Cái | 1 | |
| 71 | Công thay thế | Mô tả 71 | Xe | 1 | |
| 72 | Nhớt cầu trước | Mô tả 72 | Lít | 4 | |
| 73 | Nhớt cầu sau | Mô tả 73 | Lít | 2 | |
| 74 | Phốt cầu trước | Mô tả 74 | Cái | 2 | |
| 75 | Phốt đuôi cầu trước | Mô tả 75 | Cái | 1 | |
| 76 | Bi đỡ láp ngang cầu trước | Mô tả 76 | Ổ | 2 | |
| 77 | Bi đỡ láp dọc cầu trước | Mô tả 77 | Ổ | 1 | |
| 78 | Phốt láp ngang cầu sau ( ngoài ) | Mô tả 78 | Cái | 2 | |
| 79 | Phốt láp ngang cầu sau ( trong ) | Mô tả 79 | Cái | 2 | |
| 80 | Bi đỡ láp ngang cầu sau | Mô tả 80 | Ổ | 2 | |
| 81 | Công thay thế | Mô tả 81 | Xe | 1 | |
| 82 | Đĩa phanh trước | Mô tả 82 | Cái | 2 | |
| 83 | Guốc phanh sau | Mô tả 83 | Bộ | 1 | |
| 84 | Siu chụp bụi phanh trước | Mô tả 84 | Bộ | 2 | |
| 85 | Pitons phanh trước | Mô tả 85 | Cái | 2 | |
| 86 | Cuppen heo thắng sau | Mô tả 86 | Bộ | 2 | |
| 87 | Cuppen heo thắng cái | Mô tả 87 | Bộ | 1 | |
| 88 | Dầu phanh | Mô tả 88 | Chai | 2 | |
| 89 | Dung dịch vệ sinh phanh | Mô tả 89 | Chai | 1 | |
| 90 | Nhớt trợ lực lái | Mô tả 90 | Lít | 1 | |
| 91 | Vớt láng đĩa + tam bua | Mô tả 91 | Cái | 4 | |
| 92 | Công thay thế phần phanh | Mô tả 92 | Xe | 1 | |
| 93 | Đánh past nguyên xe + tẩy kính | Mô tả 93 | Xe | 1 | |
| 94 | Dọn nội thất | Mô tả 94 | Xe | 1 | |
| 95 | May bọc ghê da công nghiệp | Mô tả 95 | xe | 1 | |
| 96 | Lót sàn da | Mô tả 96 | xe | 1 | |
| 97 | Camera hành trình D20 | Mô tả 97 | Cái | 1 | |
| 98 | Đầu zestech z800 | Mô tả 98 | Cái | 1 | |
| 99 | Bọc la phong nilong | Mô tả 99 | xe | 1 | |
| 100 | Ron cánh cửa trước | Mô tả 100 | Sợi | 2 | |
| 101 | Ron cốp sau | Mô tả 101 | Sợi | 2 | |
| 102 | Khóa ngậm cửa trước | Mô tả 102 | Bộ | 2 | |
| 103 | Khóa ngậm cửa sau | Mô tả 103 | Bộ | 2 | |
| 104 | U khóa ngậm cửa trước | Mô tả 104 | Cái | 2 | |
| 105 | U khóa ngậm cửa sau | Mô tả 105 | Cái | 2 | |
| 106 | Khóa ngậm cốp sau | Mô tả 106 | Bộ | 1 | |
| 107 | U khóa ngậm cốp sau | Mô tả 107 | Cái | 1 | |
| 108 | Thay than + bảo dưỡng moto nâng hạ kính cửa | Mô tả 108 | Cái | 4 | |
| 109 | Lốp xe bridgestone 265/65R17 | Mô tả 109 | Cái | 4 | |
| 110 | Công tháo lắp | Mô tả 110 | Xe | 1 | |
| 111 | Gạt mưa trước | Mô tả 111 | Cặp | 1 | |
| 112 | Gạt mưa sau | Mô tả 112 | Cái | 1 | |
| 113 | Bình điện | Mô tả 113 | Cái | 1 | |
| 114 | Phin lọc ga | Mô tả 114 | Cái | 1 | |
| 115 | Van tiết lưu | Mô tả 115 | Cái | 1 | |
| 116 | Công tháo rã vệ sinh hệ thống điều hòa | Mô tả 116 | Xe | 1 | |
| 117 | Sạc gas điều hòa | Mô tả 117 | Xe | 1 | |
| 118 | Dầu lạnh | Mô tả 118 | Xe | 1 | |
| 119 | Công thay thế phần điện | Mô tả 119 | Xe | 1 | |
| 120 | Dầu chạy thử | Mô tả 120 | lít | 50 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi