Gói thầu: Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh máy móc, trang thiết bị phục vụ hoạt động chuyên môn cho Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật Thành phố Hà Nội năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201237185-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm soát bệnh tật thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh máy móc, trang thiết bị phục vụ hoạt động chuyên môn cho Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật Thành phố Hà Nội năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201234988
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn thu dịch vụ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 03:52:00 đến ngày 2020-12-18 18:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 690,440,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,356,600 VNĐ ((Mười triệu ba trăm năm mươi sáu nghìn sáu trăm đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Hiệu chuẩn kho lạnh Viessman 16 m3: '- Nhiệt độ hiệu chuẩn: (5 ± 3)°C; - Đánh giá độ ổn định, đồng đều nhiệt trong buồng lạnh; - Hiệu chỉnh và hiệu chuẩn lại nếu nhiệt độ bị sai lệch nhiều/ không đồng đều. Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Chiếc 1 Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh -Buồng lạnh 16m3 (kho TCMR)
2 Hiệu chuẩn Nhiệt kế chỉ kim Wika; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)°C Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Chiếc 1 Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh -Buồng lạnh 16m3 (kho TCMR)
3 Hiệu chuẩn LogTag Trid30-7R; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)°C Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Chiếc 1 Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh
4 Hiệu chuẩn nhiệt kế Moller; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)°C Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Chiếc 3 Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh
5 Hiệu chuẩn bộ cảnh báo nhiệt độ; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)°C Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Chiếc 1 Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh
6 Hiệu chuẩn bộ theo dõi tự động; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)°C Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Chiếc 1 Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh
7 Hiệu chuẩn thiết bị DC-802; Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Chiếc 1 Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh
8 Tủ bảo quản vắc xin TCW 3000 AC; Hiệu chuẩn tại 02 khoảng nhiệt độ sử dụng: 1 - Bảo quản mát: (2÷8)ºC; 2 - Bảo quản âm sâu: ( Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Chiếc 1 Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh
9 Tủ bảo quản vắc xin TCW 3000 AC; Hiệu chuẩn tại 02 khoảng nhiệt độ sử dụng: 1 - Bảo quản mát: (2÷8)ºC; 2 - Bảo quản âm sâu: ( Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Chiếc 3 Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh
10 Hiệu chuẩn kho lạnh Viessman 46 m3; '- Nhiệt độ hiệu chuẩn: (5 ± 3)°C; - Đánh giá độ ổn định, đồng đều nhiệt trong buồng lạnh; - Hiệu chỉnh và hiệu chuẩn lại nếu nhiệt độ bị sai lệch nhiều/ không đồng đều. Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Chiếc 1 Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh -Buồng lạnh 46m3 (kho vắc xin dịch vụ)
11 Hiệu chuẩn Nhiệt kế chỉ kim Wika; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)°C Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Chiếc 1 Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh
12 Hiệu chuẩn LogTag Trid30-7R; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)°C Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Chiếc 1 Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh
13 Hiệu chuẩn nhiệt kế thủy tinh Moller; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)°C Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Chiếc 1 Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh
14 Hiệu chuẩn bộ cảnh báo nhiệt độ ; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)ºC Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Bộ 1 Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh
15 Hiệu chuẩn bộ theo dõi tự động; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)ºC Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Bộ 1 Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh
16 Bể ổn nhiệt Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
17 Bộ quả cân F1 Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Bộ 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
18 Cân kỹ thuật Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
19 Cân kỹ thuật Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
20 Cân kỹ thuật Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
21 Cân kỹ thuật Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
22 Cân kỹ thuật Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
23 Cân phân tích Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
24 Cân phân tích Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
25 Cân phân tích Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
26 Cân phân tích Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
27 Cân phân tích Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
28 Cồn kế thủy tinh (Tỷ trọng kế) Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
29 Đồng hồ bấm giây Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
30 Đồng hồ bấm giây Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
31 Đồng hồ bấm giây Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
32 Đồng hồ bấm giây Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
33 Lò Nung Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
34 Lò nung Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
35 Lò nung Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
36 Lò nung Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
37 Máy điện di Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
38 Máy đo ánh sáng điện tử hiện số (Phương tiện đo độ rọi) Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
39 Máy đo cường độ ánh sáng (Phương tiện đo độ rọi) Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
40 Máy đo cường độ bức xạ ion hoá Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
41 Máy đo điện từ trường Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
42 Máy đo điện từ trường tần số thấp Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
43 Máy đo độ ồn Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
44 Máy đo độ ồn Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
45 Máy đo độ ồn có phân tích giải tần số Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
46 Máy đo nhanh hơi khí độc Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
47 Máy đo nhanh hơi khí độc Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
48 Máy đo nhiệt độ, tốc độ gió (Thiết bị đo nhiệt độ điện tử) Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
49 Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
50 Máy đo nhiệt tam cầu (Thiết bị đo nhiệt độ điện tử) Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
51 Máy đo pH Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
52 Máy đo pH Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
53 Máy đo pH Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
54 Máy đo pH Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
55 Máy đo phóng xạ (Máy đo suất liều bức xạ) Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
56 Máy đo quang phổ UV-Vis Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
57 Máy đo quang phổ UV-Vis Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
58 Máy đo quang phổ UV-Vis Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
59 Máy đo rung Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
60 Máy đo rung Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
61 Máy đo nhiệt độ, tốc độ gió (Thiết bị đo tốc độ gió) Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
62 Máy đọc ELISA Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
63 Máy lắc Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
64 Máy ly tâm Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
65 Máy li tâm Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
66 Máy ly tâm Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
67 Máy ly tâm Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
68 Máy ly tâm Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
69 Máy ly tâm lạnh Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
70 Máy ly tâm lạnh Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
71 Máy ly tâm lạnh Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
72 Máy ly tâm lạnh Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
73 Máy pha chế môi trường nuôi cấy (Thiết bị chia mẫu) Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
74 Máy đo nhanh hơi khí độc Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
75 Máy đo nhanh hơi khí độc Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
76 Máy đo nhanh hơi khí độc Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
77 Máy đo nhanh hơi khí độc Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
78 Máy trộn mẫu Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
79 Máy trộn mẫu Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
80 Máy trộn mẫu Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
81 Máy ủ ELISA Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
82 Máy ủ ELISA Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
83 Máy lắc trộn mẫu Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
84 Micropipette 8 kênh, đa mức 5-300µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
85 Micropipette 8 kênh, đa mức 50-300µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
86 Micropipette 8 kênh, đa mức 5-50µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
87 Micropipette 8 kênh, đa mức 5-300µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
88 Micropipette đơn kênh, đa mức 5-50µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
89 Micropipette đơn kênh, đa mức 5-50µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
90 Micropipette đơn kênh, đa mức 5-50µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
91 Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
92 Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
93 Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
94 Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
95 Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
96 Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
97 Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
98 Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
99 Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
100 Micropipette đơn kênh, đa mức 20-200µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
101 Micropipette đơn kênh, đa mức 20-200µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
102 Micropipette đơn kênh, đa mức 100-1000µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
103 Micropipette đơn kênh, đa mức 100-1000µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
104 Micropipette đơn kênh, đa mức 100-1000µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
105 Micropipette đơn kênh, đa mức 100-1000µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
106 Micropipette đơn kênh, đa mức 100-1000µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
107 Micropipette đơn kênh, đa mức 100-1000µL Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
108 Nhiệt kế điện tử 2 kênh đo Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
109 Nhiệt kế điện tử 2 kênh đo Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
110 Nhiệt kế điện tử 2 kênh đo Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
111 Nhiệt kế điện tử 2 kênh đo Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
112 Nhiệt kế điện tử 2 kênh đo Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
113 Nhiệt kế thủy tinh Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
114 Nhiệt kế thủy tinh Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
115 Nhiệt kế thủy tinh Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
116 Nhiệt kế thủy tinh Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
117 Nồi cách thủy Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
118 Nồi cách thủy Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
119 Nồi cách thủy Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
120 Nồi cách thủy Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
121 Nồi hấp ướt Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
122 Nồi hấp ướt Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
123 Nồi hấp ướt Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
124 Nồi hấp ướt Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
125 Nồi hấp tiệt trùng Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
126 Nồi hấp ướt Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
127 Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
128 Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
129 Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
130 Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
131 Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
132 Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
133 Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
134 Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
135 Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm chỉ kim Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
136 Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm chỉ kim Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
137 Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm chỉ kim Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
138 Thiết bị đo vi khí hậu (Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử) Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 2 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
139 Thiết bị đo vi khí hậu (Thiết bị đo tốc độ gió) Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 2 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
140 Tủ BOD Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
141 Tủ BOD Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
142 Tủ ấm Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
143 Tủ ấm Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
144 Tủ ấm Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
145 Tủ ấm Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
146 Tủ ấm Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
147 Tủ ấm Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
148 Tủ ấm Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
149 Tủ ấm Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
150 Tủ ấm Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
151 Tủ ấm Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
152 Tủ ấm Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
153 Tủ ấm Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
154 Tủ ấm CO2 Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
155 Tủ ấm CO2 Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
156 Tủ an toàn sinh học cấp II Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
157 Tủ an toàn sinh học cấp II Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
158 Tủ an toàn sinh học cấp II Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
159 Tủ an toàn sinh học cấp II Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
160 Tủ an toàn sinh học cấp II Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
161 Tủ an toàn sinh học cấp II Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
162 Tủ an toàn sinh học cấp II Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
163 Tủ sạch Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
164 Tủ sạch Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
165 Tủ sạch Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
166 Tủ cấy sạch Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
167 Tủ lạnh Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
168 Tủ lạnh Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
169 Tủ lạnh Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
170 Tủ mát Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
171 Tủ mát Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
172 Tủ mát Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
173 Tủ mát Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
174 Tủ lạnh bảo quản Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
175 Tủ bảo quản mẫu Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
176 Tủ lạnh bảo quản Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
177 Tủ lạnh bảo quản Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
178 Tủ lạnh bảo quản Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
179 Tủ lạnh Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
180 Tủ lạnh bảo quản Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
181 Tủ lạnh Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
182 Tủ lạnh Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
183 Tủ lạnh Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
184 Tủ lạnh Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
185 Tủ mát Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
186 Tủ mát Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
187 Tủ mát Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
188 Tủ lạnh âm sâu Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
189 Tủ lạnh âm sâu Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
190 Tủ lạnh âm sâu Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
191 Tủ lạnh âm sâu Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
192 Tủ lạnh âm sâu Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
193 Tủ lạnh âm sâu Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
194 Tủ lạnh âm sâu Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
195 Tủ lạnh âm sâu Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
196 Tủ lạnh âm sâu Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
197 Tủ sấy Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
198 Tủ sấy Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
199 Tủ sấy Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
200 Tủ sấy Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
201 Tủ sấy Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
202 Tủ sấy Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) Cái 1 Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->