Gói thầu: Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh máy móc, trang thiết bị phục vụ hoạt động chuyên môn cho Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật Thành phố Hà Nội năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201237185-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm soát bệnh tật thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh máy móc, trang thiết bị phục vụ hoạt động chuyên môn cho Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật Thành phố Hà Nội năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201234988 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn thu dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 03:52:00 đến ngày 2020-12-18 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 690,440,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,356,600 VNĐ ((Mười triệu ba trăm năm mươi sáu nghìn sáu trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Hiệu chuẩn kho lạnh Viessman 16 m3: '- Nhiệt độ hiệu chuẩn: (5 ± 3)°C; - Đánh giá độ ổn định, đồng đều nhiệt trong buồng lạnh; - Hiệu chỉnh và hiệu chuẩn lại nếu nhiệt độ bị sai lệch nhiều/ không đồng đều. | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chiếc | 1 | Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh -Buồng lạnh 16m3 (kho TCMR) |
| 2 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế chỉ kim Wika; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)°C | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chiếc | 1 | Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh -Buồng lạnh 16m3 (kho TCMR) |
| 3 | Hiệu chuẩn LogTag Trid30-7R; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)°C | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chiếc | 1 | Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh |
| 4 | Hiệu chuẩn nhiệt kế Moller; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)°C | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chiếc | 3 | Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh |
| 5 | Hiệu chuẩn bộ cảnh báo nhiệt độ; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)°C | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chiếc | 1 | Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh |
| 6 | Hiệu chuẩn bộ theo dõi tự động; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)°C | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chiếc | 1 | Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh |
| 7 | Hiệu chuẩn thiết bị DC-802; | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chiếc | 1 | Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh |
| 8 | Tủ bảo quản vắc xin TCW 3000 AC; Hiệu chuẩn tại 02 khoảng nhiệt độ sử dụng: 1 - Bảo quản mát: (2÷8)ºC; 2 - Bảo quản âm sâu: ( | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chiếc | 1 | Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh |
| 9 | Tủ bảo quản vắc xin TCW 3000 AC; Hiệu chuẩn tại 02 khoảng nhiệt độ sử dụng: 1 - Bảo quản mát: (2÷8)ºC; 2 - Bảo quản âm sâu: ( | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chiếc | 3 | Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh |
| 10 | Hiệu chuẩn kho lạnh Viessman 46 m3; '- Nhiệt độ hiệu chuẩn: (5 ± 3)°C; - Đánh giá độ ổn định, đồng đều nhiệt trong buồng lạnh; - Hiệu chỉnh và hiệu chuẩn lại nếu nhiệt độ bị sai lệch nhiều/ không đồng đều. | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chiếc | 1 | Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh -Buồng lạnh 46m3 (kho vắc xin dịch vụ) |
| 11 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế chỉ kim Wika; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)°C | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chiếc | 1 | Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh |
| 12 | Hiệu chuẩn LogTag Trid30-7R; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)°C | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chiếc | 1 | Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh |
| 13 | Hiệu chuẩn nhiệt kế thủy tinh Moller; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)°C | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Chiếc | 1 | Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh |
| 14 | Hiệu chuẩn bộ cảnh báo nhiệt độ ; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)ºC | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Bộ | 1 | Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh |
| 15 | Hiệu chuẩn bộ theo dõi tự động; Nhiệt độ hiệu chuẩn: (0; 2; 5; 8; 10)ºC | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Bộ | 1 | Danh mục Thiết bị dây truyền lạnh |
| 16 | Bể ổn nhiệt | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 17 | Bộ quả cân F1 | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Bộ | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 18 | Cân kỹ thuật | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 19 | Cân kỹ thuật | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 20 | Cân kỹ thuật | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 21 | Cân kỹ thuật | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 22 | Cân kỹ thuật | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 23 | Cân phân tích | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 24 | Cân phân tích | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 25 | Cân phân tích | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 26 | Cân phân tích | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 27 | Cân phân tích | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 28 | Cồn kế thủy tinh (Tỷ trọng kế) | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 29 | Đồng hồ bấm giây | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 30 | Đồng hồ bấm giây | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 31 | Đồng hồ bấm giây | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 32 | Đồng hồ bấm giây | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 33 | Lò Nung | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 34 | Lò nung | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 35 | Lò nung | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 36 | Lò nung | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 37 | Máy điện di | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 38 | Máy đo ánh sáng điện tử hiện số (Phương tiện đo độ rọi) | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 39 | Máy đo cường độ ánh sáng (Phương tiện đo độ rọi) | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 40 | Máy đo cường độ bức xạ ion hoá | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 41 | Máy đo điện từ trường | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 42 | Máy đo điện từ trường tần số thấp | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 43 | Máy đo độ ồn | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 44 | Máy đo độ ồn | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 45 | Máy đo độ ồn có phân tích giải tần số | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 46 | Máy đo nhanh hơi khí độc | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 47 | Máy đo nhanh hơi khí độc | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 48 | Máy đo nhiệt độ, tốc độ gió (Thiết bị đo nhiệt độ điện tử) | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 49 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 50 | Máy đo nhiệt tam cầu (Thiết bị đo nhiệt độ điện tử) | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 51 | Máy đo pH | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 52 | Máy đo pH | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 53 | Máy đo pH | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 54 | Máy đo pH | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 55 | Máy đo phóng xạ (Máy đo suất liều bức xạ) | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 56 | Máy đo quang phổ UV-Vis | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 57 | Máy đo quang phổ UV-Vis | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 58 | Máy đo quang phổ UV-Vis | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 59 | Máy đo rung | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 60 | Máy đo rung | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 61 | Máy đo nhiệt độ, tốc độ gió (Thiết bị đo tốc độ gió) | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 62 | Máy đọc ELISA | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 63 | Máy lắc | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 64 | Máy ly tâm | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 65 | Máy li tâm | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 66 | Máy ly tâm | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 67 | Máy ly tâm | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 68 | Máy ly tâm | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 69 | Máy ly tâm lạnh | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 70 | Máy ly tâm lạnh | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 71 | Máy ly tâm lạnh | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 72 | Máy ly tâm lạnh | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 73 | Máy pha chế môi trường nuôi cấy (Thiết bị chia mẫu) | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 74 | Máy đo nhanh hơi khí độc | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 75 | Máy đo nhanh hơi khí độc | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 76 | Máy đo nhanh hơi khí độc | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 77 | Máy đo nhanh hơi khí độc | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 78 | Máy trộn mẫu | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 79 | Máy trộn mẫu | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 80 | Máy trộn mẫu | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 81 | Máy ủ ELISA | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 82 | Máy ủ ELISA | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 83 | Máy lắc trộn mẫu | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 84 | Micropipette 8 kênh, đa mức 5-300µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 85 | Micropipette 8 kênh, đa mức 50-300µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 86 | Micropipette 8 kênh, đa mức 5-50µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 87 | Micropipette 8 kênh, đa mức 5-300µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 88 | Micropipette đơn kênh, đa mức 5-50µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 89 | Micropipette đơn kênh, đa mức 5-50µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 90 | Micropipette đơn kênh, đa mức 5-50µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 91 | Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 92 | Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 93 | Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 94 | Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 95 | Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 96 | Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 97 | Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 98 | Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 99 | Micropipette đơn kênh, đa mức 10-100µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 100 | Micropipette đơn kênh, đa mức 20-200µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 101 | Micropipette đơn kênh, đa mức 20-200µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 102 | Micropipette đơn kênh, đa mức 100-1000µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 103 | Micropipette đơn kênh, đa mức 100-1000µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 104 | Micropipette đơn kênh, đa mức 100-1000µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 105 | Micropipette đơn kênh, đa mức 100-1000µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 106 | Micropipette đơn kênh, đa mức 100-1000µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 107 | Micropipette đơn kênh, đa mức 100-1000µL | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 108 | Nhiệt kế điện tử 2 kênh đo | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 109 | Nhiệt kế điện tử 2 kênh đo | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 110 | Nhiệt kế điện tử 2 kênh đo | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 111 | Nhiệt kế điện tử 2 kênh đo | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 112 | Nhiệt kế điện tử 2 kênh đo | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 113 | Nhiệt kế thủy tinh | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 114 | Nhiệt kế thủy tinh | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 115 | Nhiệt kế thủy tinh | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 116 | Nhiệt kế thủy tinh | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 117 | Nồi cách thủy | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 118 | Nồi cách thủy | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 119 | Nồi cách thủy | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 120 | Nồi cách thủy | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 121 | Nồi hấp ướt | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 122 | Nồi hấp ướt | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 123 | Nồi hấp ướt | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 124 | Nồi hấp ướt | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 125 | Nồi hấp tiệt trùng | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 126 | Nồi hấp ướt | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 127 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 128 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 129 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 130 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 131 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 132 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 133 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 134 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 135 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm chỉ kim | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 136 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm chỉ kim | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 137 | Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm chỉ kim | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 138 | Thiết bị đo vi khí hậu (Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm điện tử) | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 2 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 139 | Thiết bị đo vi khí hậu (Thiết bị đo tốc độ gió) | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 2 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 140 | Tủ BOD | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 141 | Tủ BOD | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 142 | Tủ ấm | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 143 | Tủ ấm | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 144 | Tủ ấm | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 145 | Tủ ấm | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 146 | Tủ ấm | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 147 | Tủ ấm | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 148 | Tủ ấm | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 149 | Tủ ấm | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 150 | Tủ ấm | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 151 | Tủ ấm | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 152 | Tủ ấm | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 153 | Tủ ấm | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 154 | Tủ ấm CO2 | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 155 | Tủ ấm CO2 | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 156 | Tủ an toàn sinh học cấp II | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 157 | Tủ an toàn sinh học cấp II | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 158 | Tủ an toàn sinh học cấp II | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 159 | Tủ an toàn sinh học cấp II | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 160 | Tủ an toàn sinh học cấp II | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 161 | Tủ an toàn sinh học cấp II | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 162 | Tủ an toàn sinh học cấp II | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 163 | Tủ sạch | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 164 | Tủ sạch | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 165 | Tủ sạch | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 166 | Tủ cấy sạch | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 167 | Tủ lạnh | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 168 | Tủ lạnh | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 169 | Tủ lạnh | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 170 | Tủ mát | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 171 | Tủ mát | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 172 | Tủ mát | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 173 | Tủ mát | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 174 | Tủ lạnh bảo quản | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 175 | Tủ bảo quản mẫu | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 176 | Tủ lạnh bảo quản | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 177 | Tủ lạnh bảo quản | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 178 | Tủ lạnh bảo quản | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 179 | Tủ lạnh | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 180 | Tủ lạnh bảo quản | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 181 | Tủ lạnh | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 182 | Tủ lạnh | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 183 | Tủ lạnh | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 184 | Tủ lạnh | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 185 | Tủ mát | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 186 | Tủ mát | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 187 | Tủ mát | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 188 | Tủ lạnh âm sâu | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 189 | Tủ lạnh âm sâu | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 190 | Tủ lạnh âm sâu | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 191 | Tủ lạnh âm sâu | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 192 | Tủ lạnh âm sâu | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 193 | Tủ lạnh âm sâu | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 194 | Tủ lạnh âm sâu | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 195 | Tủ lạnh âm sâu | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 196 | Tủ lạnh âm sâu | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 197 | Tủ sấy | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 198 | Tủ sấy | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 199 | Tủ sấy | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 200 | Tủ sấy | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 201 | Tủ sấy | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
| 202 | Tủ sấy | Mục 2 – Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 1 | Danh mục hiệu chuẩn trang thiết bị thông thường phục vụ xét nghiệm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi