Gói thầu: BTTXMB-09: Quản lý, bảo trì tuyến ĐTNĐ quốc gia khu vực MB 09
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201252437-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 23:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTXMB-09: Quản lý, bảo trì tuyến ĐTNĐ quốc gia khu vực MB 09 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201233278 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 22:48:00 đến ngày 2020-12-26 23:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,428,609,515 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 141,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 595 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 2 | Đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 525 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 3 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 140 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 4 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 280 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 5 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ hàng quý tổ chức kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 140 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 6 | Đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng kết hợp trục, thả phao. | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 70 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 7 | Đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng kết hợp điều chỉnh, chống bồi rùa phao. | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 630 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 8 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 105 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 9 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 140 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 10 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 420 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 11 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (01 bãi) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 100ha | 3,6 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 12 | Thả phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 14 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 13 | Thả phao D1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 4 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 14 | Thả phao D1,7m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 4 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 15 | Thả phao D2,0m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 6 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 16 | Trục phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 14 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 17 | Trục phao D1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 4 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 18 | Trục phao D1,7m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 4 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 19 | Trục phao D2,0m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 6 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 20 | Điều chỉnh phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 63 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 21 | Điều chỉnh phao D1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 18 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 22 | Điều chỉnh phao D1,7m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 18 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 23 | Điều chỉnh phao D2,0m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 27 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 24 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 63 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 25 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 18 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 26 | Chống bồi rùa phao D1,7m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 18 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 27 | Chống bồi rùa phao D2,0m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 27 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 28 | Bảo dưỡng xích D18 | Mô tả theo yêu cầu chương V | m | 105 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 29 | Bảo dưỡng xích D26 | Mô tả theo yêu cầu chương V | m | 105 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 30 | Bảo dưỡng phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 7 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 31 | Bảo dưỡng phao D1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 2 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 32 | Bảo dưỡng phao D1,7m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 2 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 33 | Bảo dưỡng phao D2,0m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 3 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 34 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 6 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 35 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 8 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 36 | Bảo dưỡng biển STT (0,3*0,4m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 14 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 37 | Sơn màu phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 7 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 38 | Sơn màu phao D1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 2 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 39 | Sơn màu phao D1,7m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 2 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 40 | Sơn màu phao D2,0m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 3 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 41 | Biển phao bờ trái F1m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 6 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 42 | Biển phao bờ phải F1m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 8 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 43 | Sơn màu biển STT (0,3*0,4m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 14 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 44 | Bảo dưỡng cột D160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 6 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 45 | Bảo dưỡng cột D160, L=8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 8 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 46 | Bảo dưỡng cột D160, L=4,0m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 3 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 47 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5m 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 10 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 48 | Bảo dưỡng biển vật chướng ngại 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 1 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 49 | Bảo dưỡng biển định hướng | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 3 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 50 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 4 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 51 | Bảo dưỡng lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu chương V | cái | 23 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 52 | Sơn màu cột D160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 6 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 53 | Sơn màu cột D160, L=8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 8 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 54 | Sơn màu cột D160, L=4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 3 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 55 | Sơn màu trụ BTCT | Mô tả theo yêu cầu chương V | trụ | 3 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 56 | Sơn màu các loại biển 1,5m 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 10 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 57 | Sơn màu vật chướng ngại 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 1 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 58 | Sơn màu biển định hướng1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 3 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 59 | Sơn màu biển thông báo 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 4 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 60 | Sơn màu lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu chương V | bộ | 23 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 61 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=4m;6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 18 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 62 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=4m;6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 1 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 63 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 16 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 64 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 1 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 65 | Vệ sinh đèn NLMT trên phao | Mô tả theo yêu cầu chương V | đèn | 168 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 66 | Vệ sinh đèn NLMT trên cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | đèn | 108 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 67 | Sửa chữ nhỏ thay thế linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn | Mô tả theo yêu cầu chương V | đèn | 1 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 68 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả theo yêu cầu chương V | công | 365 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 69 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Mô tả theo yêu cầu chương V | công | 730 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 70 | Phát quang quanh báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu chương V | lần | 30 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 71 | Quan hệ địa phương | Mô tả theo yêu cầu chương V | Lần | 84 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 72 | Trực phòng chống thiên tai | Mô tả theo yêu cầu chương V | ngày | 18 | Sông Đáy(Km0 đến Km17,5) |
| 73 | Đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 1.224 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 74 | Đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 1.080 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 75 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 288 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 76 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 576 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 77 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ hàng quý tổ chức kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 288 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 78 | Đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng kết hợp trục, thả phao. | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 144 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 79 | Đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng kết hợp điều chỉnh, chống bồi rùa phao. | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 1.296 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 80 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 216 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 81 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 288 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 82 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 864 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 83 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 100 ha | 2,88 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 84 | Thả phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 10 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 85 | Thả phao D2,0m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 6 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 86 | Trục phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 10 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 87 | Trục phao D2,0m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 6 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 88 | Điều chỉnh phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 45 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 89 | Điều chỉnh phao D2,0m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 27 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 90 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 45 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 91 | Chống bồi rùa phao D2,0m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 27 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 92 | Bảo dưỡng xích D18 | Mô tả theo yêu cầu chương V | m | 150 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 93 | Bảo dưỡng phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 5 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 94 | Bảo dưỡng phao D2,0m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 3 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 95 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 4 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 96 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 4 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 97 | Bảo dưỡng biển STT (0,3*0,4m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 8 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 98 | Sơn màu phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 5 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 99 | Sơn màu phao D2,0m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 3 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 100 | Sơn màu biển phao bờ trái F2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 1 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 101 | Sơn màu biển phao bờ phải F2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 2 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 102 | Sơn màu biển phao bờ trái D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 3 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 103 | Sơn màu biển phao bờ phải D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 2 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 104 | Sơn màu biển STT (0,3*0,4m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 8 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 105 | Bảo dưỡng cột D160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 30 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 106 | Bảo dưỡng cột D160, L=8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 38 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 107 | Bảo dưỡng giàn thép 12m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 2 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 108 | Bảo dưỡng biển ngã ba 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 2 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 109 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5 m 1 mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 5 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 110 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5m 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 46 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 111 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 12 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 112 | Bảo dưỡng lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu chương V | bộ | 55 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 113 | Sơn màu cột D160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 30 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 114 | Sơn màu cột D160, L=8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 38 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 115 | Sơn màu giàn thép 12m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 2 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 116 | Sơn màu biển ngã ba 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 2 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 117 | Sơn màu các loại biển 1,5m 1 mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 5 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 118 | Sơn màu các loại biển 1,5m 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 46 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 119 | Sơn màu biển thông báo 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 12 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 120 | Sơn màu lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu chương V | bộ | 55 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 121 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 60 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 122 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 2 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 123 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 76 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 124 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 3 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 125 | Vệ sinh đèn NLMT trên phao | Mô tả theo yêu cầu chương V | đèn | 96 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 126 | Vệ sinh đèn NLMT trên cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | đèn | 564 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 127 | Sửa chữ nhỏ thay thế linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn | Mô tả theo yêu cầu chương V | đèn | 4 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 128 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả theo yêu cầu chương V | công | 365 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 129 | Đọc mực nước, đếm PT vận tải sông | Mô tả theo yêu cầu chương V | Công | 730 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 130 | Phát quang quanh báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu chương V | lần | 140 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 131 | Quan hệ địa phương | Mô tả theo yêu cầu chương V | Lần | 336 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 132 | Trực phòng chống thiên tai | Mô tả theo yêu cầu chương V | ngày | 18 | Sông Đáy(Km17,5 đến Km53,5) |
| 133 | Đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 1.054 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 134 | Đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 2.170 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 135 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 248 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 136 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 496 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 137 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ hàng quý tổ chức kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 248 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 138 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 186 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 139 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 248 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 140 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 744 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 141 | Thả phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 22 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 142 | Trục phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 22 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 143 | Điều chỉnh phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 99 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 144 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 99 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 145 | Bảo dưỡng xích D18 | Mô tả theo yêu cầu chương V | m | 165 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 146 | Bảo dưỡng phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 11 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 147 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 3 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 148 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 8 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 149 | Bảo dưỡng biển STT (0,3*0,4m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 11 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 150 | Sơn màu phao D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 11 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 151 | Sơn màu biển phao bờ trái D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 3 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 152 | Sơn màu biển phao bờ phải D1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 8 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 153 | Sơn màu biển STT (0,3*0,4m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 11 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 154 | Bảo dưỡng cột D160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 62 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 155 | Bảo dưỡng cột D160, L=8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 11 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 156 | Bảo dưỡng biển ngã ba 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 2 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 157 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5m 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 31 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 158 | Bảo dưỡng vật chướng ngại 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 2 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 159 | Bảo dưỡng khoang thông thuyền 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 4 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 160 | Bảo dưỡng biển C1.1.4, C1.1.3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 16 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 161 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 43 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 162 | Bảo dưỡng lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu chương V | bộ | 70 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 163 | Bảo dưỡng biển STT (0,5*0,75m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 16 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 164 | Bảo dưỡng biển TBP | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 4 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 165 | Sơn màu cột D160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 62 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 166 | Sơn màu cột D160, L=8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 11 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 167 | Sơn màu biển ngã ba 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 2 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 168 | Sơn màu các loại biển 1,5m 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 31 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 169 | Sơn màu vật chướng ngại 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 2 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 170 | Sơn màu khoang thông thuyền 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 4 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 171 | Sơn màu biển C1.1.4, C1.1.3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 16 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 172 | Sơn màu biển thông báo 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 43 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 173 | Sơn màu thước nước ngược | Mô tả theo yêu cầu chương V | m2 | 24 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 174 | Sơn màu lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu chương V | bộ | 70 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 175 | Sơn màu biển STT (0,5*0,75m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 16 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 176 | Sơn màu biển STT (0,5*1,5m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 4 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 177 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 124 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 178 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 5 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 179 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 22 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 180 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 1 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 181 | Vệ sinh đèn NLMT cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | đèn | 708 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 182 | Vệ sinh đèn NLMT trên phao | Mô tả theo yêu cầu chương V | đèn | 132 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 183 | Sửa chữa nhỏ thay thế linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn | Mô tả theo yêu cầu chương V | đèn | 2 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 184 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả theo yêu cầu chương V | công | 365 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 185 | Đọc mực nước và Đếm phương tiện vận tải | Mô tả theo yêu cầu chương V | công | 730 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 186 | Phát quang quanh báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu chương V | lần | 146 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 187 | Quan hệ địa phương | Mô tả theo yêu cầu chương V | Lần | 252 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 188 | Trực phòng chống thiên tai | Mô tả theo yêu cầu chương V | ngày | 18 | Sông Đáy (Km53,5 đến Km84,5) |
| 189 | Đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 1.122 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 190 | Đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 2.310 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 191 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 264 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 192 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 528 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 193 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ hàng quý tổ chức kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 264 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 194 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 198 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 195 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 264 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 196 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 792 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 197 | Bảo dưỡng cột D160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 110 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 198 | Bảo dưỡng cột D160, L=8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 4 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 199 | Bảo dưỡng biển ngã ba 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 2 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 200 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5m 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 49 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 201 | Bảo dưỡng vật chướng ngại 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 10 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 202 | Bảo dưỡng khoang thông thuyền 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 12 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 203 | Bảo dưỡng biển C1.1.4, C1.1.3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 48 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 204 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 62 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 205 | Bảo dưỡng lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu chương V | bộ | 132 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 206 | Bảo dưỡng biến STT (0,5*0,75m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 48 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 207 | Bảo dưỡng biến TBP | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 12 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 208 | Sơn màu cột D160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 110 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 209 | Sơn màu cột D160, L=8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 4 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 210 | Sơn màu biển ngã ba 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 2 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 211 | Sơn màu các loại biển 1,5m 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 49 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 212 | Sơn màu vật chướng ngại 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 10 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 213 | Sơn màu khoang thông thuyền 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 12 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 214 | Sơn màu biển C1.1.4, C1.1.3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 48 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 215 | Sơn màu biển thông báo 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 62 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 216 | Sơn màu thước nước ngược | Mô tả theo yêu cầu chương V | m2 | 72 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 217 | Sơn màu lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 132 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 218 | Sơn màu biển STT (0,5*1,5m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 48 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 219 | Sơn màu biển STT (0,5*0,75m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 12 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 220 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 220 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 221 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 9 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 222 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 8 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 223 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 1 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 224 | Vệ sinh đèn NLMT trên cột, cầu | Mô tả theo yêu cầu chương V | đèn | 1.584 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 225 | Sửa chữ nhỏ thay thế linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn | Mô tả theo yêu cầu chương V | đèn | 2 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 226 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả theo yêu cầu chương V | công | 365 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 227 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Mô tả theo yêu cầu chương V | công | 730 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 228 | Phát quang quanh báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu chương V | công | 228 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 229 | Quan hệ địa phương | Mô tả theo yêu cầu chương V | công | 216 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 230 | Trực phòng chống thiên tai | Mô tả theo yêu cầu chương V | ngày | 18 | Sông Đáy(Km84,5 đến Km117,5) |
| 231 | Đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 1.547 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 232 | Đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 3.185 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 233 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡngĐTNĐ mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 364 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 234 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡngĐTNĐ mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 728 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 235 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ hàng quý tổ chức kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 364 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 236 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 273 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 237 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 364 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 238 | Bảo dưỡng cột D160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 111 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 239 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5m 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 72 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 240 | Bảo dưỡng vật chướng ngại 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 12 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 241 | Bảo dưỡng khoang thông thuyền 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 10 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 242 | Bảo dưỡng biển C1.1.4, C1.1.3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 36 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 243 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 35 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 244 | Bảo dưỡng biển TBP | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 36 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 245 | Bảo dưỡng biển STT (0,5*0,75m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 10 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 246 | Sơn màu cột D160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 111 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 247 | Sơn màu các loại biển 1,5m 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 72 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 248 | Sơn màu vật chướng ngại 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 12 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 249 | Sơn màu khoang thông thuyền 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 10 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 250 | Sơn màu biển C1.1.4, C1.1.3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 36 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 251 | Sơn màu biển thông báo 1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 35 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 252 | Sơn màu thước nước ngược | Mô tả theo yêu cầu chương V | m2 | 60 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 253 | Sơn màu biển STT (0,5*1,5m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 36 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 254 | Sơn màu biển STT (0,5*0,75m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | biển | 10 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 255 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 222 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 256 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | cột | 9 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 257 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả theo yêu cầu chương V | công | 365 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 258 | Phát quang quanh báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu chương V | lần | 222 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 259 | Quan hệ địa phương | Mô tả theo yêu cầu chương V | công | 324 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| 260 | Trực phòng chống thiên tai | Mô tả theo yêu cầu chương V | ngày | 18 | Sông Đáy(Km117,5 đến Km163) |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi