Gói thầu: In ấn biểu mẫu của Bệnh viện Quận Tân Phú
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201242149-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Tân Phú |
| Tên gói thầu | In ấn biểu mẫu của Bệnh viện Quận Tân Phú |
| Số hiệu KHLCNT | 20201242074 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 11:21:00 đến ngày 2020-12-25 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,428,092,776 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bảng đánh giá BV rời phòng hồi tỉnh sau phẫu thuật A4,1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 12.000 | |
| 2 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật (A4 1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 3.000 | |
| 3 | Bảng kiểm chuẩn bị bệnh nhân trước phẩu thuật (A4 1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 15.000 | |
| 4 | Bảng kiểm sau khi mổ A4 - 1 mặt | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 15.000 | |
| 5 | Bảng kiểm soát an toàn truyền máu A4,1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4.000 | |
| 6 | Bảng kiểm soát người bệnh trước khi đưa đến phòng mổ (A4-1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 24.000 | |
| 7 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với người lớn (A4 1 mặt) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 16.000 | |
| 8 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ em (A4 1 mặt) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 20.000 | |
| 9 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh A4, 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 10.000 | |
| 10 | Bảng theo dõi sử dụng giường người bệnh số (A4 - 1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 34.000 | |
| 11 | Bao phim trắng (nhỏ) 23x34 cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 2.100 | |
| 12 | Bao phim trắng (trung) 32x40 cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Kg | 1.500 | |
| 13 | Bao thư 16x22 cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 800 | |
| 14 | Bao thư 17x23 cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 800 | |
| 15 | Bao thư A4 (ko keo) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 400 | |
| 16 | Bao thư trắng 12x18cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2.400 | |
| 17 | Bao thư trắng 12x22cm | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1.200 | |
| 18 | Bệnh án bệnh tay chân miệng (A3 2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 2.000 | |
| 19 | Bệnh án mắt (A4 -2M 3 tờ ) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 12.000 | |
| 20 | Bệnh án ngoại khoa A3, 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 16.000 | |
| 21 | Bệnh án ngoại trú A3 - 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 24.000 | |
| 22 | Bệnh án ngoại trú phòng khám bác sĩ gia đình (4 tờ A4 2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 20.000 | |
| 23 | Bệnh án ngoại trú Răng hàm mặt A3 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 28.000 | |
| 24 | Bệnh án nhi khoa A3 2 mặt | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 8.000 | |
| 25 | Bệnh án nội khoa A3, 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 20.000 | |
| 26 | Bệnh án phá thai A3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 6.000 | |
| 27 | Bệnh án sản khoa (A3, 2 mặt) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 6.000 | |
| 28 | Bệnh án sản phụ khoa (A3 2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4.000 | |
| 29 | Bệnh án sơ sinh A3 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 800 | |
| 30 | Bìa hồ sơ bệnh án | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 40.000 | |
| 31 | Biên bản hội chẩn phẩu thuật A4 - 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 20.000 | |
| 32 | Các yếu tố nguy cơ cao (A4 2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 2.000 | |
| 33 | Đánh ngã nguy cơ lỡ loét tỳ đè nhựa vào thang điêm Braden (A4, 1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 28.000 | |
| 34 | Điện tâm đồ A4 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 95.000 | |
| 35 | Toa thuốc trắng A5 | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 5.000 | |
| 36 | Giấy cam đoan chấp nhận điều trị tủy răng A5 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 8.000 | |
| 37 | Giấy cam đoan chấp nhận phẫu thuật, thủ thuật và gây mê hồi sức A5 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 60.000 | |
| 38 | Giấy cam đoan chấp nhận thủ thuật (sử dụng hiện hành)A4 | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 16.000 | |
| 39 | Giấy cam đoan truyền máu (A5, 1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 2.000 | |
| 40 | Giấy cam đoan tự nguyện phá thai (A4,1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 2.000 | |
| 41 | Giấy cam kết A5 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Lít | 40.000 | |
| 42 | Giấy cam kết chuyển tuyến theo yêu cầu A5 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 2.000 | |
| 43 | Giấy cam kết xin về (A5 - 1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 12.000 | |
| 44 | Giấy chuyển tuyến A4 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 8.000 | |
| 45 | Giấy khám chữa bệnh theo yêu cầu A4 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4.000 | |
| 46 | Giấy khám sức khỏe 18 tuổi, A3 2 mặt (màu đen) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 100.000 | |
| 47 | Giấy khám sức khỏe 18 tuổi, A3 2 mặt (màu xanh) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 120.000 | |
| 48 | Giấy khám sức khỏe của người lái xe (A3-2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 100.000 | |
| 49 | Giấy KSK dùng cho người dưới 18 tuổi A4 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 16.000 | |
| 50 | Giấy thử phản thuốc (A4, 1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 2.000 | |
| 51 | Hồ sơ bệnh án phá thai (1 a3 2m + 4 a4 1m) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 2.000 | |
| 52 | Hướng dẫn khai thác tiền sử dị ứng (A4, 1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 52.000 | |
| 53 | Kết quả xét nghiệm đường huyết mao mạch (A4, 2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 32.000 | |
| 54 | Kết quả xét nghiệm Hématocrite (Hct) - A4 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 2.000 | |
| 55 | Kết quả xét nghiệm HIV A5 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 2.000 | |
| 56 | Lời dặn bệnh nhân theo dõi sau khi bó bột (A6, 1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4.000 | |
| 57 | Lời dặn bệnh nhân và gia đình (A6,1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 16.000 | |
| 58 | Phiếu bàn giao tình trạng người bệnh (BM.13) A4 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 16.000 | |
| 59 | Phiếu can thiệp điều dưỡng khi người bệnh có yếu tố nguy cơ té ngã (A4, 2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 16.000 | |
| 60 | Phiếu chăm sóc người bệnh A4, 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 100.000 | |
| 61 | Phiếu chiếu/chụp Xquang A4, 1mặt | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 12.000 | |
| 62 | Phiếu công khai dịch vụ khám, chữa bệnh nội trú A3 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 72.000 | |
| 63 | Phiếu đánh giá chăm sóc người bệnh có loét tì A4, 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 8.000 | |
| 64 | Phiếu đánh giá chăm sóc người bệnh phòng ngừa loét tì A4 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 8.000 | |
| 65 | Phiếu đánh giá nguy cơ té ngã (A4, 1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 32.000 | |
| 66 | Phiếu gây mê hồi sức A4 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 10.000 | |
| 67 | Phiếu khai thông tin người bệnh | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 80.000 | |
| 68 | Phiếu khám chuyên khoa (A5,2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 2.000 | |
| 69 | Phiếu khám tiền mê A4, 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 16.000 | |
| 70 | Phiếu kiểm - Giao - Nhận hồ sơ bệnh án (A4-1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 40.000 | |
| 71 | Phiếu mua máu A4 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 2.000 | |
| 72 | Phiếu siêu âm (A4, 1 mặt) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 180.000 | |
| 73 | Phiếu siêu âm (A4, 1 mặt, giấy ảnh) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 13.000 | |
| 74 | Phiếu siêu âm mắt AB (A4 1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4.000 | |
| 75 | Phiếu sơ kết 15 ngày điều trị (A4 1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4.000 | |
| 76 | Phiếu theo dõi chức năng sống A4 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 64.000 | |
| 77 | Phiếu theo dõi truyền dịch (MS:P17/BV-01) A4 - 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 56.000 | |
| 78 | Phiếu theo dõi và chăm sóc người bệnh cấp 1, A3 - 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 16.000 | |
| 79 | Phiếu thông tin tầm soát trước sinh A4, 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 2.000 | |
| 80 | Phiếu tiêm phòng uốn ván, 1/6 tờ A4, 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 16.000 | |
| 81 | Phiếu truyền máu (A4, 2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 6.000 | |
| 82 | Phiếu truyền máu lâm sàng A4 - 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 2.000 | |
| 83 | Phiếu tư vấn tình trạng sức khỏe, bệnh tật, các phương pháp điều trị A4, 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 60.000 | |
| 84 | Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV A5 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 16.000 | |
| 85 | Phiếu xét nghiệm trắng A5 2 cột | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 24.000 | |
| 86 | Phiếu xét nghiệm TB Cổ Tử Cung (A4, 1mặt) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 2.000 | |
| 87 | Phiếu yêu cầu sử dụng kháng sinh A4 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4.000 | |
| 88 | Sổ bàn giao dụng cụ trực A4, 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 40 | |
| 89 | Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án A4 | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 40 | |
| 90 | Sổ bàn giao phương tiện và trang thiết bị y tế A4 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 40 | |
| 91 | Sổ bàn giao thuốc gây nghiện A4 | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 40 | |
| 92 | Sổ bàn giao thuốc hướng thần A4 | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 40 | |
| 93 | Sổ bàn giao thuốc trực A4 - 92 tờ - bìa hồng | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 40 | |
| 94 | Sổ bàn giao tiền chất dùng làm thuốc A4 | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 40 | |
| 95 | Sổ bàn giao y lệnh và người bệnh A4 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 40 | |
| 96 | Sổ báo cáo thường trực - A4 65 tờ | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 160 | |
| 97 | Sổ biên bản hội chẩn A4 (bìa vàng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 98 | Sổ biên bản hội chẩn A5 loại nhỏ (đục răng cưa) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 160 | |
| 99 | Sổ biên bản hội chẩn sử dụng thuốc A5 (đục răng cưa) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 280 | |
| 100 | Sổ biên bản tai nạn rủi ro nghề nghiệp, A4, 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 101 | Sổ bình bệnh án (bìa hồng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 102 | Sổ cấp giấy chứng sinh, A5, 1M, răng cưa | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 12 | |
| 103 | Sổ chuyển khoa A4 1m | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 48 | |
| 104 | Sổ đẻ(A4CSYT)_(A4, 2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 105 | Sổ đi buồng điều dưỡng trưởng cận lâm sàng A4 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 60 | |
| 106 | Sổ đi buồng điều dưỡng trưởng lâm sàng A4 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 80 | |
| 107 | Sổ dự trù và cung cấp máu A4 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 108 | Sổ duyệt kế hoạch phẫu thuật A4 (bìa vàng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 40 | |
| 109 | Sổ giao bệnh án (A4 - 2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 40 | |
| 110 | Sổ khám bệnh lớn A3 | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 32 | |
| 111 | Sổ khám bệnh ngoài giờ bìa vàng 91 tờ | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 12 | |
| 112 | Sổ khám sức khỏe định kỳ (8 tờ A4 2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 1.000 | |
| 113 | Sổ khám sức khỏe định kỳ hàng quý (A5-màu hồng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 200 | |
| 114 | Sổ khám thai (A3CSYT)_(A4, 2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 8 | |
| 115 | Sổ nhận bệnh án, A4, 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 12 | |
| 116 | Sổ nhật ký công tác chỉ đạo tuyến | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 117 | Sổ phá thai (A5.2 CSYT)_(A4, 2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 118 | Sổ Phiếu chuyển viện 115, A4 1M, răng cưa đầu | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 119 | Sổ phiếu lĩnh biểu mẫu văn phòng phẩm A4, 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 48 | |
| 120 | Sổ phiếu lĩnh hóa chất | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 16 | |
| 121 | Sổ phiếu lĩnh thuốc | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 16 | |
| 122 | Sổ phiếu lĩnh vật tư y tế tiêu hao | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 123 | Sổ phiếu theo dõi phẫu thuật đục thể thủy tinh A4 2M giống nhau (30 Tờ) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 124 | Sổ phiếu xét nghiệm giải phẫu bệnh sinh thiết (Cuốn) A4-2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 48 | |
| 125 | Sổ quản lý cận lâm sàng | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 50 | |
| 126 | Sổ quản lý cấp giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng bhxh A4 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 40 | |
| 127 | Sổ quản lý sai sót | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 128 | Sổ quản lý sửa chữa thiết bị y tế | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 40 | |
| 129 | Sổ quản lý tiêm chủng dịch vụ MS2 (size A2, in 2 mặt giấy F70) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 130 | Sổ quản lý tự đào tạo huấn luyện (8 trang A5, in 2 mặt) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 56 | |
| 131 | Sổ quản lý vắc xin, bơm kim tiêm, hộp an toàn A4 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 132 | Sổ quản lý vacsin tiêm chủng dịch vụ A4, 2M, MS1 | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 133 | Sổ sai sót bệnh án (A4-2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 12 | |
| 134 | Sổ sai sót chuyên môn | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 12 | |
| 135 | Sổ sinh hoạt hội đồng người bệnh A5 2M, đóng kim | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 28 | |
| 136 | Sổ theo dõi bệnh nhân xông mũi họng A4 (bìa xanh dương) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 8 | |
| 137 | Sổ theo dõi người bệnh rửa tai khoa tai mũi họng (A4-2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 12 | |
| 138 | Sổ theo dõi phản ứng có hại của thuốc (ADR) A4 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 24 | |
| 139 | Sổ theo dõi sự cố, sai sót A4, 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 16 | |
| 140 | Sổ theo dõi xuất-nhập thuốc gây nghiện (A4-2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 141 | Sổ theo dõi xuất-nhập thuốc hướng thần (tiền chất) A4, 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 16 | |
| 142 | Sổ thủ/ phẩu thuật A4 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 143 | Sổ thực hiện biện pháp tránh thai (a5.1csyt)_(A4, 2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 144 | Sổ tiêm chủng trẻ em A4, 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 12 | |
| 145 | Sổ tiêm vắc xin uốn ván cho phụ nữ A4 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 12 | |
| 146 | Sổ tiếp nhận và bàn giao người bệnh chuyển viện cấp cứu A5 (50 tờ A5 2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 100 | |
| 147 | Sổ tổng hợp thông tin chuyển người bệnh đi các tuyến (A4-2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 50 | |
| 148 | Sổ truyền thông A4 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 149 | Sổ tự kiểm tra tuần (A4-2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 150 | Sổ tư vấn (A4-2M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 20 | |
| 151 | Thang điểm theo dõi và chăm sóc đau (BM.19) A4 1M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 8.000 | |
| 152 | Thang điểm theo dõi và chăm sóc đau người bệnh người lớn không nói được (BM.20) A4 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 4.000 | |
| 153 | Thuốc và vật tư tiêu hao trong mổ (A4, 1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 12.000 | |
| 154 | Tờ điều trị 2 mặt giống nhau, A4 2M | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 132.000 | |
| 155 | Tờ điều trị phá thai 13 đến 22 tuần (A4,1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 2.000 | |
| 156 | Tờ điều trị phá thai 7 đến 9 tuần (A4,1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 2.000 | |
| 157 | Tờ điều trị phá thai chân không (A4,1M) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 800 | |
| 158 | Trích biên bản hội chẩn A4 1 mặt | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 12.000 | |
| 159 | Trích biên bản hội chẩn khoa A5 1 mặt | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Tờ | 24.000 | |
| 160 | Túi giấy chụp CT | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 10.000 | |
| 161 | Tường trình phẫu thuật A4, 1M, răng cưa | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | Cuốn | 200 | |
| 162 | Sổ giao nhận mẫu và kết quả xét nghiệm | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | quyển | 80 | |
| 163 | Sổ khám bệnh (màu xanh) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | quyển | 170.000 | |
| 164 | Sổ khám nhi (màu hồng) | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | quyển | 4.000 | |
| 165 | Sổ khám thai | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | quyển | 4.000 | |
| 166 | Sổ khám phụ khoa | Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật | quyển | 2.000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi