Gói thầu: Gói thầu số 1: Số hóa dữ liệu hộ tịch lịch sử trên địa bàn tỉnh Đông Nai vào cơ sở dữ liệu hộ tịch toàn quốc - giai đoạn 1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201202891-03
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Giải pháp Trí tuệ Nhân tạo
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Số hóa dữ liệu hộ tịch lịch sử trên địa bàn tỉnh Đông Nai vào cơ sở dữ liệu hộ tịch toàn quốc - giai đoạn 1
Số hiệu KHLCNT 20201184742
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sự nghiệp tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-01 15:52:00 đến ngày 2020-12-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 18,259,606,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Quét tài liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trang 13
2 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nuôi con nuôi (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 260
3 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nuôi con nuôi (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 208
4 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nuôi con nuôi (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 26
5 Kiểm tra dữ liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Gói 1
6 Quét tài liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trang 128.581
7 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 603.780
8 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 208.200
9 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 104.100
10 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 2.061.318
11 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 1.091.286
12 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 485.016
13 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận cha mẹ con (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 21.411
14 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 11.895
15 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 6.344
16 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 612.769
17 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 483.765
18 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 32.251
19 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 280.935
20 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 176.885
21 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 31.215
22 Chi phí nhập dữ liệu Nhóm khác còn lại (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 110.550
23 Kiểm tra dữ liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Gói 1
24 Quét tài liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trang 36.881
25 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 145.377
26 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 50.130
27 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 25.065
28 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 394.672
29 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 208.944
30 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 92.864
31 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 9.477
32 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 5.265
33 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 2.808
34 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 217.056
35 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 171.360
36 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 11.424
37 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 82.917
38 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 52.207
39 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 9.213
40 Chi phí nhập dữ liệu Nhóm khác còn lại (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 162.420
41 Kiểm tra dữ liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Gói 1
42 Quét tài liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trang 39.001
43 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 108.344
44 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 37.360
45 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 18.680
46 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 452.030
47 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 239.310
48 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 106.360
49 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 3.213
50 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 1.785
51 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 952
52 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 127.319
53 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 100.515
54 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 6.701
55 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 293.139
56 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 184.569
57 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 32.571
58 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nuôi con nuôi (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 180
59 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nuôi con nuôi (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 144
60 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nuôi con nuôi (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 18
61 Chi phí nhập dữ liệu sổ Thay đổi, cc, bs Hộ tịch (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 15.400
62 Chi phí nhập dữ liệu sổ Ghi chú ly hôn (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 204
63 Chi phí nhập dữ liệu sổ Ghi chú ly hôn (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 102
64 Chi phí nhập dữ liệu sổ Ghi chú ly hôn (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 17
65 Chi phí nhập dữ liệu sổ cấp bản sao trích lục Hộ tịch (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 35.660
66 Chi phí nhập dữ liệu sổ cấp bản sao trích lục Hộ tịch (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 24.962
67 Chi phí nhập dữ liệu sổ đăng ký giám hộ (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 13
68 Chi phí nhập dữ liệu sổ đăng ký giám hộ (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 14
69 Chi phí nhập dữ liệu sổ đăng ký giám hộ (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 3
70 Kiểm tra dữ liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Gói 1
71 Quét tài liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trang 36.020
72 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 175.711
73 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 60.590
74 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 30.295
75 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 495.822
76 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 262.494
77 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 116.664
78 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 1.998
79 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 1.110
80 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 592
81 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 215.327
82 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 169.995
83 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 11.333
84 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 78.327
85 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 49.317
86 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 8.703
87 Chi phí nhập dữ liệu Nhóm khác còn lại (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 32.100
88 Kiểm tra dữ liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Gói 1
89 Quét tài liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trang 59.799
90 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 273.673
91 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 94.370
92 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 47.185
93 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 872.372
94 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 461.844
95 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 205.264
96 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 9.504
97 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 5.280
98 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 2.816
99 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 293.474
100 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 231.690
101 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 15.446
102 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai tử (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 97.200
103 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 61.200
104 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 10.800
105 Chi phí nhập dữ liệu Nhóm khác còn lại (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 159.180
106 Kiểm tra dữ liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Gói 1
107 Quét tài liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trang 61.809
108 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 237.974
109 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 82.060
110 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 41.030
111 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 1.190.612
112 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 630.324
113 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 280.144
114 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 4.374
115 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 2.430
116 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 1.296
117 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 227.487
118 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 179.595
119 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 11.973
120 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 114.048
121 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 71.808
122 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 12.672
123 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nuôi con nuôi (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 360
124 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nuôi con nuôi (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 288
125 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nuôi con nuôi (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 36
126 Chi phí nhập dữ liệu sổ Thay đổi, cc, bs Hộ tịch (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 53.328
127 Chi phí nhập dữ liệu sổ Ghi chú ly hôn (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 636
128 Chi phí nhập dữ liệu sổ Ghi chú ly hôn (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 318
129 Chi phí nhập dữ liệu sổ Ghi chú ly hôn (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 53
130 Chi phí nhập dữ liệu sổ đăng ký giám hộ (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 429
131 Chi phí nhập dữ liệu sổ đăng ký giám hộ (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 462
132 Chi phí nhập dữ liệu sổ đăng ký giám hộ (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 99
133 Kiểm tra dữ liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Gói 1
134 Quét tài liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trang 42.696
135 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 141.259
136 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 48.710
137 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 24.355
138 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 605.812
139 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 320.724
140 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 142.544
141 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 5.643
142 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 3.135
143 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 1.672
144 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 174.439
145 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 137.715
146 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 9.181
147 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai tử (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 79.434
148 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 50.014
149 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 8.826
150 Chi phí nhập dữ liệu Nhóm khác còn lại (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 230.250
151 Kiểm tra dữ liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Gói 1
152 Quét tài liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trang 60.116
153 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 296.873
154 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 102.370
155 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 51.185
156 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 957.440
157 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 506.880
158 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 225.280
159 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 5.697
160 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 3.165
161 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 1.688
162 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 291.840
163 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 230.400
164 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 15.360
165 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 121.392
166 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 76.432
167 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 13.488
168 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nuôi con nuôi (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 240
169 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nuôi con nuôi (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 192
170 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nuôi con nuôi (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 24
171 Chi phí nhập dữ liệu Nhóm khác còn lại (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 22.230
172 Chi phí nhập dữ liệu sổ Thay đổi, cc, bs Hộ tịch (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 18.634
173 Chi phí nhập dữ liệu sổ Ghi chú ly hôn (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 384
174 Chi phí nhập dữ liệu sổ Ghi chú ly hôn (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 192
175 Chi phí nhập dữ liệu sổ Ghi chú ly hôn (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 32
176 Chi phí nhập dữ liệu sổ đăng ký giám hộ (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 260
177 Chi phí nhập dữ liệu sổ đăng ký giám hộ (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 280
178 Chi phí nhập dữ liệu sổ đăng ký giám hộ (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 60
179 Kiểm tra dữ liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Gói 1
180 Quét tài liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trang 49.617
181 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 241.338
182 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 83.220
183 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 41.610
184 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 745.790
185 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 394.830
186 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 175.480
187 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 6.264
188 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 3.480
189 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 1.856
190 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 256.614
191 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 202.590
192 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 13.506
193 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 118.557
194 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 74.647
195 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 13.173
196 Chi phí nhập dữ liệu sổ Thay đổi, cc, bs Hộ tịch (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 11.726
197 Chi phí nhập dữ liệu sổ Ghi chú ly hôn (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 180
198 Chi phí nhập dữ liệu sổ Ghi chú ly hôn (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 90
199 Chi phí nhập dữ liệu sổ Ghi chú ly hôn (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 15
200 Chi phí nhập dữ liệu sổ đăng ký giám hộ (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 195
201 Chi phí nhập dữ liệu sổ đăng ký giám hộ (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 210
202 Chi phí nhập dữ liệu sổ đăng ký giám hộ (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 45
203 Chi phí nhập dữ liệu sổ ghi chú ly hôn (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 276
204 Chi phí nhập dữ liệu sổ ghi chú ly hôn (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 138
205 Chi phí nhập dữ liệu sổ ghi chú ly hôn (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 23
206 Chi phí nhập dữ liệu sổ Cải chính (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 14.190
207 Kiểm tra dữ liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Gói 1
208 Quét tài liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trang 43.891
209 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 178.495
210 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 61.550
211 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 30.775
212 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 735.318
213 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 389.286
214 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 173.016
215 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 2.997
216 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 1.665
217 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 888
218 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 210.729
219 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 166.365
220 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 11.091
221 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 90.909
222 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 57.239
223 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 10.101
224 Chi phí nhập dữ liệu Nhóm khác còn lại (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 46.200
225 Kiểm tra dữ liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Gói 1
226 Quét tài liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trang 37.774
227 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 159.732
228 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 55.080
229 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 27.540
230 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 675.206
231 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 357.462
232 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 158.872
233 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 513
234 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 285
235 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 152
236 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 172.425
237 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 136.125
238 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 9.075
239 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 81.270
240 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 51.170
241 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 9.030
242 Chi phí nhập dữ liệu Nhóm khác còn lại (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 9.090
243 Kiểm tra dữ liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Gói 1
244 Quét tài liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trang 219.395
245 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 977.300
246 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 337.000
247 Chi phí nhập dữ liệu sổ Kết hôn (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 168.500
248 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 3.291.846
249 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 1.742.742
250 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai sinh (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 774.552
251 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 2.943
252 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 1.635
253 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nhận Cha mẹ con (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 872
254 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 359.062
255 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 283.470
256 Chi phí nhập dữ liệu sổ Xác nhận TTHN (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 18.898
257 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 366.039
258 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 230.469
259 Chi phí nhập dữ liệu sổ Khai Tử (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 40.671
260 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nuôi con nuôi (số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 180
261 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nuôi con nuôi (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 144
262 Chi phí nhập dữ liệu sổ Nuôi con nuôi (số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 18
263 Chi phí nhập dữ liệu Nhóm khác còn lại (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 930
264 Chi phí nhập dữ liệu sổ Thay đổi, cc, bs Hộ tịch (số trường nhập liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 31.218
265 Chi phí nhập dữ liệu sổ Sổ đăng ký giám hộ(số trường nhập liệu ≤ 15 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 52
266 Chi phí nhập dữ liệu sổ Sổ đăng ký giám hộ( số trường nhập dữ liệu từ 16 đến 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 56
267 Chi phí nhập dữ liệu sổ Sổ đăng ký giám hộ(số trường nhập liệu > 50 ký tự) Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Trường 12
268 Kiểm tra dữ liệu Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 2 và 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Gói 1
269 ĐÀO TẠO, RÀ SOÁT VÀ CHUYỂN GIAO DỮ LIỆU ĐÃ SỐ HÓA Đáp ứng các yêu cầu tại Mục 4. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E - HSMT Gói  1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->