Gói thầu: BTTXMB-02: Quản lý, bảo trì tuyến ĐTNĐ quốc gia khu vực MB 02
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201251617-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTXMB-02: Quản lý, bảo trì tuyến ĐTNĐ quốc gia khu vực MB 02 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201233278 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 15:05:00 đến ngày 2020-12-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,440,116,051 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 141,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 850 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 2 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 1.750 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 3 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 200 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 4 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 400 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 5 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ hàng quý tổ chức kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 200 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 6 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 150 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 7 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 200 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 8 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 600 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 9 | Bảo dưỡng cột: Loại 24m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 10 | Bảo dưỡng cột: Loại 12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 11 | Bảo dưỡng cột: Loại 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 62 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 12 | Sơn màu cột: Loại 24m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 13 | Sơn màu cột: Loại 12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 14 | Sơn màu cột: Loại 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 62 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 15 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển hình vuông sơn 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 46 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 16 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển hình vuông sơn 1 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 20 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 17 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu CNV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 10 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 18 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu khoang thông thuyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 19 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển C113;114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 20 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển lý trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 3 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 21 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu ngã ba | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 22 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển hình vuông sơn 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 46 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 23 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển hình vuông sơn 1 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 20 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 24 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu CNV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 10 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 25 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu khoang thông thuyền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 26 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển C113;114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 27 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển lý trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 3 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 28 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu ngã ba | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 29 | Điều chỉnh cột báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 124 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 30 | Dịch chuyển cột báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 7 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 31 | Sơn màu biển Thước nước ngược | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2 | 96 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 32 | Công tác phao (phao loại 1,0m) Thả phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 34 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 33 | Công tác phao (phao loại 1,0m) Trục phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 34 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 34 | Công tác phao (phao loại 1,0m) Điều chỉnh phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 153 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 35 | Công tác phao (phao loại 1,0m) Chống bồi rùa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 153 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 36 | Công tác phao (phao loại 1,0m) Sơn bảo dưỡng phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 17 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 37 | Công tác phao (phao loại 1,0m) Sơn bảo dưỡng biển trên phao bờ phải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 38 | Công tác phao (phao loại 1,0m) Sơn bảo dưỡng biển trên phao bờ trái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 9 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 39 | Công tác phao (phao loại 1,0m) Sơn màu phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 17 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 40 | Công tác phao (phao loại 1,0m) Sơn màu biển trên phao bờ phải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 41 | Công tác phao (phao loại 1,0m) Sơn màu biển trên phao bờ trái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 9 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 42 | Công tác phao (phao loại 1,0m) Bảo dưỡng xích nỉn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m | 306 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 43 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT Đèn trên cột 24m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 12 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 44 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT Đèn trên cột 12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 12 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 45 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT Đèn trên cột 8,5m+cầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 588 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 46 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT Đèn trên phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 204 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 47 | Thay nguồn đèn NLMT Đèn trên cột 24m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 0 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 48 | Thay nguồn đèn NLMT Đèn trên cột 12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 0 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 49 | Thay nguồn đèn NLMT Đèn trên cột 8,5m+cầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 0 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 50 | Thay nguồn đèn NLMT Đèn trên phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 0 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 51 | Sơn bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cái | 68 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 52 | Sơn màu lồng đèn, hòm ắc quy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cái | 68 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 53 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 13,6 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 54 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 365 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 55 | Đo mực nước và đếm LLVT tuyến sông có đốt đèn (sông vùng lũ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 730 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 56 | Trực phòng chống bão lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | ngày | 18 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 57 | Quan hệ với địa phương | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 216 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 58 | Phát quang cây quanh báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 128 | Sông Lô (từ km0 đến km25) |
| 59 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 1.156 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 60 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 2.380 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 61 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 272 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 62 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 544 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 63 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ hàng quý tổ chức kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 272 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 64 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 204 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 65 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 272 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 66 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 816 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 67 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km2 | 0,54 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 68 | Bảo dưỡng cột: Loại 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 101 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 69 | Sơn màu cột: Loại 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 101 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 70 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển hình vuông sơn 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 63 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 71 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển hình vuông sơn 1 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 16 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 72 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển báo KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 73 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu CNV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 40 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 74 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển C113;114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 16 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 75 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển lý trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 76 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển hình vuông sơn 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 63 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 77 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển hình vuông sơn 1 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 16 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 78 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển báo KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 79 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu CNV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 40 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 80 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển C113;114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 16 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 81 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển lý trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 82 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Thước nước ngược | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2 | 144 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 83 | Điều chỉnh cột báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 202 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 84 | Dịch chuyển cột báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 11 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 85 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Thả phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 48 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 86 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Trục phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 48 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 87 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Điều chỉnh phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 216 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 88 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Chống bồi rùa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 216 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 89 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Sơn bảo dưỡng phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 24 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 90 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Sơn bảo dưỡng biển trên phao bờ phải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 13 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 91 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Sơn bảo dưỡng biển trên phao bờ trái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 11 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 92 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Sơn màu phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 24 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 93 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Sơn màu biển trên phao bờ phải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 13 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 94 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Sơn màu biển trên phao bờ trái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 11 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 95 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Bảo dưỡng xích nỉn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m | 432 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 96 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT Đèn trên cột 8,5m, trên cầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 1.236 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 97 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT Đèn trên phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 288 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 98 | Thay nguồn đèn NLMT Đèn trên cột 8,5m, trên cầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 0 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 99 | Thay nguồn đèn NLMT Đèn trên phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 0 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 100 | Sơn bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 127 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 101 | Sơn màu lồng đèn, hòm ắc quy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 127 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 102 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 25,4 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 103 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 365 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 104 | Đo mực nước và đếm LLVT tuyến sông có đốt đèn (sông vùng lũ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 0 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 105 | Trực phòng chống bão lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | ngày | 18 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 106 | Quan hệ với địa phương | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 192 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 107 | Phát quang cây quanh báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 202 | Sông Lô (từ km25 đến km59) |
| 108 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 1.360 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 109 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 2.800 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 110 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 320 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 111 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 640 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 112 | Cơ quan quản lý đường thủy nội địa theo phân cấp định kỳ hàng quý tổ chức kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 320 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 113 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 240 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 114 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 320 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 115 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 960 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 116 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km2 | 1,35 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 117 | Bảo dưỡng cột: Loại 12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 118 | Bảo dưỡng cột: Loại 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 120 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 119 | Sơn màu cột: Loại 12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 120 | Sơn màu cột: Loại 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 120 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 121 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển hình vuông sơn 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 68 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 122 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển hình vuông sơn 1 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 17 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 123 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 124 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu CNV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 51 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 125 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển C113;114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 126 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển lý trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 127 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu ngã ba | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 128 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển hình vuông sơn 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 68 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 129 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển hình vuông sơn 1 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 17 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 130 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 131 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu CNV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 51 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 132 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển C113;114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 133 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển lý trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 134 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu ngã ba | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 135 | Sơn màu Thước nước ngược | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2 | 96 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 136 | Điều chỉnh cột báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 240 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 137 | Dịch chuyển cột báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 7 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 138 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Thả phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 32 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 139 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Trục phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 32 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 140 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Điều chỉnh phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 144 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 141 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Chống bồi rùa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 144 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 142 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Sơn bảo dưỡng phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 16 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 143 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Sơn bảo dưỡng biển trên phao bờ phải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 144 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Sơn bảo dưỡng biển trên phao bờ trái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 145 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Sơn màu phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 16 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 146 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Sơn màu biển trên phao bờ phải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 147 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Sơn màu biển trên phao bờ trái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 148 | Công tác phao (phao loại 1,0m): Bảo dưỡng xích nỉn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m | 288 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 149 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT Đèn trên cột 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 1.344 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 150 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT Đèn trên phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 192 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 151 | Thay nguồn đèn NLMT Đèn trên cột 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 0 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 152 | Thay nguồn đèn NLMT Đèn trên phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 0 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 153 | Sơn bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 128 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 154 | Sơn màu lồng đèn, hòm ắc quy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 128 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 155 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 25,6 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 156 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 365 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 157 | Đo mực nước và đếm LLVT tuyến sông có đốt đèn (sông vùng lũ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 730 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 158 | Trực phòng chống bão lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | ngày | 18 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 159 | Quan hệ với địa phương | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 168 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 160 | Phát quang cây quanh báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 242 | Sông Lô (từ km59 đến km99) |
| 161 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 544 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 162 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 1.120 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 163 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 128 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 164 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 256 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 165 | Cơ quan quản lý đường thủy nội địa theo phân cấp định kỳ hàng quý tổ chức kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 128 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 166 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 96 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 167 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 128 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 168 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 384 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 169 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km2 | 1,08 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 170 | Bảo dưỡng cột: Loại 12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 171 | Bảo dưỡng cột: Loại 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 48 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 172 | Sơn màu cột: Loại 12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 173 | Sơn màu cột: Loại 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 48 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 174 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển hình vuông sơn 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 22 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 175 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển hình vuông sơn 1 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 6 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 176 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 177 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu CNV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 17 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 178 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển C113;114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 179 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển lý trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 180 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu ngã ba | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 181 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển hình vuông sơn 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 22 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 182 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển hình vuông sơn 1 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 6 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 183 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 184 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu CNV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 17 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 185 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển C113;114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 186 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển lý trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 187 | Sơn màu biển các loại (loại 1,5m) Biển báo hiệu ngã ba | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 188 | Sơn màu Thước nước ngược | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2 | 96 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 189 | Điều chỉnh cột báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 96 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 190 | Dịch chuyển cột báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 5 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 191 | Thả phao loại 1,0m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 18 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 192 | Trục phao loại 1,0m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 18 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 193 | Điều chỉnh phao loại 1,0m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 81 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 194 | Chống bồi rùa loại 1,0m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 81 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 195 | Sơn bảo dưỡng phao loại 1,0m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 9 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 196 | Sơn bảo dưỡng biển trên phao bờ phải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 5 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 197 | Sơn bảo dưỡng biển trên phao bờ trái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 198 | Sơn màu phao loại 1,0m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 9 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 199 | Sơn màu biển trên phao bờ phải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 5 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 200 | Sơn màu biển trên phao bờ trái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 201 | Bảo dưỡng xích nỉn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m | 162 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 202 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT Đèn trên cột 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 612 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 203 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT Đèn trên phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 108 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 204 | Thay nguồn đèn NLMT Đèn trên cột 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 0 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 205 | Thay nguồn đèn NLMT Đèn trên phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 0 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 206 | Sơn bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 60 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 207 | Sơn màu lồng đèn, hòm ắc quy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 60 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 208 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 12 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 209 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 365 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 210 | Đo mực nước và đếm LLVT tuyến sông có đốt đèn (sông vùng lũ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 730 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 211 | Trực phòng chống bão lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | ngày | 18 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 212 | Quan hệ với địa phương | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 180 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 213 | Phát quang cây quanh báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 98 | Sông Lô (từ km99 đến km115) |
| 214 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 1.224 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 215 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 2.520 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 216 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 288 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 217 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Km | 576 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 218 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ hàng quý tổ chức kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 288 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 219 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 216 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 220 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 288 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 221 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km2 | 1,08 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 222 | Bảo dưỡng cột: Loại 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 4 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 223 | Bảo dưỡng cột: Loại 6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 81 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 224 | Sơn màu cột: Loại 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 4 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 225 | Sơn màu cột: Loại 6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 81 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 226 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,2m) Biển hình vuông sơn 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 50 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 227 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,2m) Biển lý trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 228 | Sơn bảo dưỡng biển các loại (loại 1,2m) Biển báo hiệu CNV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 31 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 229 | Sơn màu các loại (loại 1,2m) Biển hình vuông sơn 2 mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 50 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 230 | Sơn màu các loại (loại 1,2m) Biển lý trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 231 | Sơn màu các loại (loại 1,2m) Biển báo hiệu CNV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 31 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 232 | Điều chỉnh cột báo hiệu 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 8 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 233 | Dịch chuyển cột báo hiệu 8,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 0 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 234 | Điều chỉnh cột báo hiệu 6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 162 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 235 | Dịch chuyển cột báo hiệu 6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 5 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| 236 | Phát quang cây quanh báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 170 | Sông Gâm (từ km0 đến km36) |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi