Gói thầu: BTTXMB-12: Quản lý, bảo trì tuyến ĐTNĐ quốc gia khu vực MB 12
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201252473-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 23:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTXMB-12: Quản lý, bảo trì tuyến ĐTNĐ quốc gia khu vực MB 12 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201233278 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 23:07:00 đến ngày 2020-12-26 23:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,395,524,641 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 850 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 2 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 1.750 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 3 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 200 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 4 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 400 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 5 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ hàng quý tổ chức kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 200 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 6 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 200 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 7 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 600 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 8 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 150 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 9 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 100ha | 3,96 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 10 | Thả phao Φ 1.2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 14 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 11 | Trục phao Φ1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 14 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 12 | Điều chỉnh phao Φ1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 63 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 13 | Chống bồi rùa phao Φ1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 63 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 14 | Thả phao Φ 1.4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 10 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 15 | Trục phao Φ1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 10 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 16 | Điều chỉnh phao Φ1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 45 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 17 | Chống bồi rùa phao Φ 1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 45 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 18 | Thả phao D1,5 m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 16 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 19 | Trục phao D1,5 m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 16 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 20 | Chỉnh phao D1,5 m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 72 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 21 | Chống bồi rùa phao D1,5 m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 72 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 22 | Bảo dưỡng phao Φ1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 7 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 23 | Bảo dưỡng phao Φ 1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 5 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 24 | Bảo dưỡng phao Φ1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 8 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 25 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 10 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 26 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 10 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 27 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện Φ 32 | Mô tả theo yêu cầu chương V | M | 105 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 28 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện Φ33 | Mô tả theo yêu cầu chương V | M | 325 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 29 | Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu chương V | cái | 20 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 30 | Sơn màu phao Φ 1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 7 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 31 | Sơn màu phao Φ1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 5 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 32 | Sơn màu phao Φ1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 8 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 33 | Sơn màu biển phao bờ phải | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 10 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 34 | Sơn màu biển phao bờ trái | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 10 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 35 | Sơn màu lồng đèn, phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu chương V | Đèn | 20 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 36 | Bảo dưỡng cột thép 160, h=8,5 | Mô tả theo yêu cầu chương V | Cột | 58 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 37 | Bảo dưỡng biển vuông hai mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 31 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 38 | Bảo dưỡng biển vuông một mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 4 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 39 | Bảo dưỡng biển Lý trình | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 1 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 40 | Bảo dưỡng biển CNV | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 21 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 41 | Bảo dưỡng biển chữ nhật 2mx1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 1 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 42 | Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu chương V | cái | 42 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 43 | Sơn màu cột thép 160,h=8,5 | Mô tả theo yêu cầu chương V | Cột | 58 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 44 | Sơn màu biển vuông hai mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 31 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 45 | Sơn màu biển vuông một mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 4 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 46 | Sơn màu biển lý trình | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 1 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 47 | Sơn màu biển CNV | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 21 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 48 | Sơn màu biển chữ nhật 2mx1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 1 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 49 | Sơn màu lồng đèn, phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu chương V | Đèn | 42 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 50 | Chỉnh cột báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu chương V | Cột | 116 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 51 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu chương V | Cột | 12 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 52 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Đèn | 504 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 53 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Mô tả theo yêu cầu chương V | Đèn | 240 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 54 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn báo hiệu trên cột, trên cầu | Mô tả theo yêu cầu chương V | Đèn | 8 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 55 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn đèn báo hiệu trên phao | Mô tả theo yêu cầu chương V | Đèn | 4 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 56 | Quan hệ với địa phương bảo vệ báo hiệu và công trình giao thông | Mô tả theo yêu cầu chương V | lần | 228 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 57 | Trực đảm bảo giao thông và thông tin điện thoại | Mô tả theo yêu cầu chương V | Công | 365 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 58 | Đọc mực nước và đếm lưu lượng vận tải (sông vùng lũ) | Mô tả theo yêu cầu chương V | công | 730 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 59 | Trực phòng chống thiên tai | Mô tả theo yêu cầu chương V | Ngày | 18 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 60 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu chương V | lần | 116 | Sông Hồng(Km133 đến Km158) |
| 61 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 646 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 62 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 1.330 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 63 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 152 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 64 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 304 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 65 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ hàng quý tổ chức kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 152 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 66 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 152 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 67 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 456 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 68 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 114 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 69 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 100ha | 5,94 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 70 | Thả phao Φ 1.2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 10 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 71 | Trục phao Φ1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 10 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 72 | Điều chỉnh phao Φ1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 45 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 73 | Chống bồi rùa phao Φ1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 45 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 74 | Thả phao Φ 1.4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 6 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 75 | Trục phao Φ1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 6 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 76 | Điều chỉnh phao Φ1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 27 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 77 | Chống bồi rùa phao Φ 1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 27 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 78 | Thả phao D1,5 m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 24 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 79 | Trục phao D1,5 m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 24 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 80 | Chỉnh phao D1,5 m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 108 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 81 | Chống bồi rùa phao D1,5 m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 108 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 82 | Bảo dưỡng phao Φ1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 5 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 83 | Bảo dưỡng phao Φ 1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 3 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 84 | Bảo dưỡng phao D1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 12 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 85 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 11 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 86 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 9 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 87 | Bảo dưỡng xích nỉn F22 | Mô tả theo yêu cầu chương V | M | 75 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 88 | Bảo dưỡng xích nỉn F32 | Mô tả theo yêu cầu chương V | M | 375 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 89 | Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu chương V | cái | 20 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 90 | Sơn màu phao Φ 1,2m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 5 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 91 | Sơn màu phao Φ1,4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 3 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 92 | Sơn màu phao D1,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | quả | 12 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 93 | Sơn màu biển phao bờ phải | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 11 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 94 | Sơn màu biển phao bờ trái | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 9 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 95 | Sơn màu lồng đèn, phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu chương V | cái | 20 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 96 | Bảo dưỡng cột thép 160, h=8,5 | Mô tả theo yêu cầu chương V | Cột | 38 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 97 | Bảo dưỡng biển vuông hai mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 32 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 98 | Bảo dưỡng biển vuông một mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 3 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 99 | Bảo dưỡng biển CNV | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 3 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 100 | Bảo dưỡng báo hiệu thông báo cỡ lớn | Mô tả theo yêu cầu chương V | m2 | 94,5 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 101 | Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu chương V | cái | 28 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 102 | Sơn màu cột thép 160,h=8,5 | Mô tả theo yêu cầu chương V | Cột | 38 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 103 | Sơn màu biển vuông hai mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 32 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 104 | Sơn màu biển vuông một mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 3 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 105 | Sơn màu biển CNV | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 3 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 106 | Sơn màu báo hiệu thông báo cỡ lớn | Mô tả theo yêu cầu chương V | m2 | 29 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 107 | Sơn màu lồng đèn, phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu chương V | Đèn | 28 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 108 | Chỉnh cột báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu chương V | Cột | 76 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 109 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu chương V | Cột | 8 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 110 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | đèn | 336 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 111 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Mô tả theo yêu cầu chương V | đèn | 240 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 112 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn báo hiệu trên cột, trên cầu | Mô tả theo yêu cầu chương V | Đèn | 5 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 113 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn đèn báo hiệu trên phao | Mô tả theo yêu cầu chương V | Đèn | 1 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 114 | Quan hệ với địa phương bảo vệ báo hiệu và công trình giao thông | Mô tả theo yêu cầu chương V | lần | 180 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 115 | Trực đảm bảo giao thông và thông tin điện thoại | Mô tả theo yêu cầu chương V | Công | 365 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 116 | Đọc mực nước và đếm lưu lượng vận tải (sông vùng lũ) | Mô tả theo yêu cầu chương V | công | 730 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 117 | Trực phòng chống thiên tai | Mô tả theo yêu cầu chương V | Ngày | 18 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 118 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu chương V | lần | 78 | Sông Hồng (Km158 đến Km177) |
| 119 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến, kết hợp bảo dưỡng thường xuyên toàn bộ tuyến luồng mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 680 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 120 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến, kết hợp bảo dưỡng thường xuyên toàn bộ tuyến luồng mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 1.400 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 121 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra tuyến, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì ĐTNĐ mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 160 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 122 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra tuyến, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì ĐTNĐ mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 320 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 123 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ hàng quý tổ chức kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 160 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 124 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 120 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 125 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 160 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 126 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Mô tả theo yêu cầu chương V | km | 480 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 127 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 100 ha | 5,94 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 128 | Thả phao 1.2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 74 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 129 | Trục phao1,2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 74 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 130 | Điều chỉnh phao1,2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 333 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 131 | Chống bồi rùa phao 1,2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 333 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 132 | Bảo dưỡng phao 1,2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 37 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 133 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 15 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 134 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 22 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 135 | Bảo dưỡng xích nỉn F22 | Mô tả theo yêu cầu chương V | m | 555 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 136 | Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu chương V | Bộ | 37 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 137 | Sơn màu phao 1,2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | Quả | 37 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 138 | Sơn màu biển phao bờ phải | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 15 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 139 | Sơn màu biển phao bờ trái | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 22 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 140 | Sơn màu lồng đèn, phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu chương V | Bộ | 37 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 141 | Bảo dưỡng cột thép 160, h=8,5 | Mô tả theo yêu cầu chương V | Cột | 73 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 142 | Bảo dưỡng cột dàn 21m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Cột | 1 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 143 | Bảo dưỡng biển vuông hai mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 32 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 144 | Bảo dưỡng biển vuông một mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 23 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 145 | Bảo dưỡng biển Lý trình | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 2 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 146 | Bảo dưỡng biển phân luồng ngã ba | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 1 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 147 | Bảo dưỡng biển CNV | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 8 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 148 | Bảo dưỡng biển CNVcạnh 1,8m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 7 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 149 | Bảo dưỡng báo hiệu thông báo cỡ lớn | Mô tả theo yêu cầu chương V | m2 | 283,5 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 150 | Bảo dưỡng biển C113,C114 | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 8 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 151 | Bảo dưỡng biển STT (1,5m x 0,5m ) | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 2 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 152 | Bảo dưỡng biển STT 0,75m x 0,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 8 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 153 | Bảo dưỡng biển Km địa danh (2mx1,4m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 3 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 154 | Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu chương V | Bộ | 48 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 155 | Sơn màu cột thép 160,h=8,5 | Mô tả theo yêu cầu chương V | Cột | 73 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 156 | Sơn màu cột dàn 21m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Cột | 1 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 157 | Sơn màu biển vuông hai mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 32 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 158 | Sơn màu biển vuông một mặt | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 23 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 159 | Sơn màu biển lý trình | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 2 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 160 | Sơn màu biển phân luồng ngã ba | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 1 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 161 | Sơn màu biển CNV | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 8 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 162 | Sơn màu biển CNVcạnh 1,8m | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 7 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 163 | Sơn màu biển C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 8 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 164 | Sơn màu biển biển STT (1,5m x 0,5m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 2 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 165 | Sơn màu biển STT (0,75m x 0,5m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 8 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 166 | Sơn màu biển Km địa danh (2mx1,4m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | Biển | 3 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 167 | Sơn màu thước nước ngược | Mô tả theo yêu cầu chương V | m2 | 40 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 168 | Sơn màu báo hiệu thông báo cỡ lớn | Mô tả theo yêu cầu chương V | m2 | 87 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 169 | Sơn màu lồng đèn, phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu chương V | Bộ | 48 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 170 | Chỉnh cột báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu chương V | Cột | 144 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 171 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu chương V | Cột | 12 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 172 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | lần/năm | 576 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 173 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Mô tả theo yêu cầu chương V | lần/năm | 444 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 174 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn báo hiệu trên cột, trên cầu | Mô tả theo yêu cầu chương V | Đèn | 1 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 175 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn đèn báo hiệu trên phao | Mô tả theo yêu cầu chương V | Đèn | 7 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 176 | Quan hệ với địa phương bảo vệ báo hiệu và công trình giao thông | Mô tả theo yêu cầu chương V | lần | 156 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 177 | Trực đảm bảo giao thông và thông tin điện thoại | Mô tả theo yêu cầu chương V | Công | 365 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 178 | Đọc mực nước và đếm lưu lượng vận tải (sông vùng lũ) | Mô tả theo yêu cầu chương V | công | 730 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 179 | Trực phòng chống thiên tai | Mô tả theo yêu cầu chương V | Ngày | 18 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| 180 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu chương V | lần | 130 | Sông Đuống (Km48-Km68) |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi