Gói thầu: BTTXMB-06: Quản lý, bảo trì tuyến ĐTNĐ quốc gia khu vực MB 06
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201252415-05 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTXMB-06: Quản lý, bảo trì tuyến ĐTNĐ quốc gia khu vực MB 06 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201233278 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-16 17:51:00 đến ngày 2020-12-26 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,305,348,034 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 139,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 1.190 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 2 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 2.450 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 3 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 280 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 4 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 560 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 5 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ kiểm tra tuyến | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 280 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 6 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 210 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 7 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 280 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 8 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 840 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 9 | Thả phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 12 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 10 | Trục phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 12 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 11 | Chỉnh phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 54 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 12 | Chống bồi phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 54 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 13 | Bảo dưỡng xích F18 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m | 90 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 14 | Bảo dưỡng phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 6 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 15 | Bảo dưỡng Biển phao bờ trái F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 3 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 16 | Bảo dưỡng Biển phao bờ phải F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 3 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 17 | Sơn màu phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 6 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 18 | Sơn màu biển phao bờ trái F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 3 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 19 | Sơn màu biển phao bờ phải F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 3 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 20 | Chỉnh cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 106 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 21 | Chỉnh cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 22 | Dịch chuyển cột F160, L6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 3 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 23 | Dịch chuyển cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 24 | Bảo dưỡng cột Cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 53 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 25 | Bảo dưỡng cột Cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 4 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 26 | Bảo dưỡng biển Biển báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 27 | Bảo dưỡng biển Biển phụ báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 28 | Bảo dưỡng biển Biển địa danh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 29 | Bảo dưỡng biển Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 12 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 30 | Bảo dưỡng vật chướng ngại 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 31 | Bảo dưỡng Biển C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 32 | Bảo dưỡng biển phụ C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 33 | Bảo dưỡng biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 31 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 34 | Bảo dưỡng biển sơn màu 2 mặt 1,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 4 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 35 | Bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cái | 57 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 36 | Sơn màu cột Cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 53 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 37 | Sơn màu cột Cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 4 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 38 | Sơn màu biển Biển báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 39 | Sơn màu biển Biển phụ báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 40 | Sơn màu biển Biển địa danh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 41 | Sơn màu biển Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 12 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 42 | Sơn màu biển Vật chướng ngại 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 43 | Sơn màu biển Biển C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 44 | Sơn màu biển Biển phụ C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 45 | Sơn màu biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 31 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 46 | Sơn màu biển sơn màu 2 mặt 1,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 4 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 47 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | bộ | 57 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 48 | SM thước nước ngược | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2 | 16 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 49 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời, bổ sung nước cất cho ắc quy Trên cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 612 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 50 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời, bổ sung nước cất cho ắc quy Trên phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 72 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 51 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn báo hiệu trên cột, trên cầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Đèn | 10 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 52 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn đèn báo hiệu trên phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Đèn | 1 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 53 | Quan hệ với địa phương bảo vệ báo hiệu và công trình giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 216 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 54 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 365 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 55 | Đọc mực nước, đếm phương tiện vận tải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 730 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 56 | Phát quang quanh báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 106 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 57 | Trực phòng chống thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | ngày | 18 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35 - Vùng 2 |
| 58 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 782 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 59 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 1.610 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 60 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 184 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 61 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 368 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 62 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ kiểm tra tuyến | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 184 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 63 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 138 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 64 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 184 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 65 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 552 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 66 | Thả phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 12 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 67 | Thả phao F1,4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 68 | Trục phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 12 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 69 | Trục phao F1,4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 70 | Chỉnh phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 54 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 71 | Chỉnh phao F1,4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 36 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 72 | Chống bồi phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 54 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 73 | Chống bồi phao F1,4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 36 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 74 | Bảo dưỡng xích F18 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m | 90 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 75 | Bảo dưỡng xích F22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m | 80 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 76 | Bảo dưỡng phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 6 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 77 | Bảo dưỡng phao Biển phao bờ trái F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 78 | Bảo dưỡng phao Biển phao bờ phải F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 79 | Bảo dưỡng phao F1,4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 4 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 80 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái F1,4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 81 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải F1,4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 82 | Sơn màu phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 6 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 83 | Sơn màu phao Biển phao bờ trái F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 84 | Sơn màu phao Biển phao bờ phải F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 85 | Sơn màu phao Phao F1,4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 4 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 86 | Sơn màu phao Phao bờ trái F1,4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 87 | Sơn màu phao Phao bờ phải F1,4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 88 | Chỉnh cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 106 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 89 | Chỉnh cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 10 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 90 | Dịch chuyển cột F160, L6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 3 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 91 | Dịch chuyển cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 92 | Bảo dưỡng cột cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 53 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 93 | Bảo dưỡng cột F160, L7,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 5 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 94 | Bảo dưỡng biển Biển báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 95 | Bảo dưỡng biển Biển phụ báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 96 | Bảo dưỡng biển Biển địa danh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 97 | Bảo dưỡng các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 22 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 98 | Bảo dưỡng Vật chướng ngại 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 99 | Bảo dưỡng Biển C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 100 | Bảo dưỡng Biển phụ C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 101 | Bảo dưỡng Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 25 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 102 | Bảo dưỡng Biển sơn màu 2 mặt 1,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 5 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 103 | Bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cái | 54 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 104 | Sơn màu Cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 53 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 105 | Sơn màu Cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 5 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 106 | Sơn màu biển Biển báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 107 | Sơn màu biển Biển phụ báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 108 | Sơn màu biển Biển địa danh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 109 | Sơn màu biển Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 22 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 110 | Sơn màu biển Vật chướng ngại 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 111 | Sơn màu biển Biển C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 112 | Sơn màu biển Biển phụ C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 113 | Sơn màu biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 25 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 114 | Sơn màu biển Biển sơn màu 2 mặt 1,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 5 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 115 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | bộ | 54 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 116 | SM thước nước ngược | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2 | 16 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 117 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời, bổ sung nước cất cho ắc quy Trên cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 528 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 118 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời, bổ sung nước cất cho ắc quy Trên phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 120 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 119 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn báo hiệu trên cột, trên cầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Đèn | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 120 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn đèn báo hiệu trên phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Đèn | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 121 | Quan hệ với địa phương bảo vệ báo hiệu và công trình giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 156 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 122 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 365 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 123 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 730 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 124 | Phát quang quanh báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 106 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 125 | Trực phòng chống thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | ngày | 18 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58 - Vùng 3 |
| 126 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 850 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 127 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 1.750 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 128 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 200 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 129 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 400 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 130 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ kiểm tra tuyến | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 200 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 131 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 150 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 132 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 200 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 133 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 600 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 134 | Thả phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 4 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 135 | Trục phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 4 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 136 | Chỉnh phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 18 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 137 | Chống bồi phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 18 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 138 | Bảo dưỡng xích F18 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m | 30 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 139 | Bảo dưỡng phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 140 | Biển phao bờ phải F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 141 | Sơn màu phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 142 | Sơn màu Biển phao bờ phải F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 143 | Chỉnh cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 110 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 144 | Chỉnh cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 145 | Dịch chuyển cột F160, L6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 3 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 146 | Dịch chuyển cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 147 | Bảo dưỡng cột Cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 55 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 148 | Bảo dưỡng cột F160, L=7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 4 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 149 | Bảo dưỡng cột dàn thép L=12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 150 | Bảo dưỡng biển Ngã ba 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 151 | Bảo dưỡng biển Biển địa danh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 152 | Bảo dưỡng biển Biển báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 153 | Bảo dưỡng biển 'Biển phụ báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 154 | Bảo dưỡng biển Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 14 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 155 | Bảo dưỡng biển Vật chướng ngại 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 7 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 156 | Bảo dưỡng biển Biển C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 157 | Bảo dưỡng biển Biển phụ C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 158 | Bảo dưỡng Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 32 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 159 | Bảo dưỡng Biển sơn màu 2 mặt 1,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 4 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 160 | Bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cái | 60 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 161 | Sơn màu cột Cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 55 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 162 | Sơn màu cột Cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 4 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 163 | Sơn màu cột Cột dàn thép L=12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 164 | Sơn màu biển Ngã ba 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 165 | Sơn màu biển Biển địa danh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 166 | Sơn màu biển Biển báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 167 | Sơn màu biển Biển phụ báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 168 | Sơn màu biển Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 14 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 169 | Sơn màu biển Vật chướng ngại 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 7 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 170 | Sơn màu biển Biển C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 171 | Sơn màu biển Biển phụ C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 8 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 172 | Sơn màu Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 32 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 173 | Sơn màu Biển sơn màu 2 mặt 1,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 4 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 174 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | bộ | 60 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 175 | SM thước nước ngược | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2 | 16 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 176 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời, bổ sung nước cất cho ắc quy Trên cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 696 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 177 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời, bổ sung nước cất cho ắc quy Trên phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 24 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 178 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn báo hiệu trên cột, trên cầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Đèn | 11 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 179 | Quan hệ với địa phương bảo vệ báo hiệu và công trình giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 156 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 180 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 365 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 181 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 730 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 182 | Phát quang quanh báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 108 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 183 | Trực phòng chống thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | ngày | 18 | Sông Cầu (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83 - Vùng 2 |
| 184 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 714 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 185 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 1.470 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 186 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 168 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 187 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 336 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 188 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ kiểm tra tuyến | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 168 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 189 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 126 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 190 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 168 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 191 | Thả phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 4 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 192 | Trục phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 4 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 193 | Chỉnh phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 18 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 194 | Chống bồi phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 18 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 195 | Bảo dưỡng xích F18 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m | 30 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 196 | Bảo dưỡng phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 2 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 197 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 198 | Sơn màu phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 2 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 199 | Sơn màu phao Biển phao bờ trái F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 200 | Chỉnh cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 86 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 201 | Dịch chuyển cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 3 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 202 | Bảo dưỡng Cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 43 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 203 | Bảo dưỡng biển Biển địa danh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 204 | Bảo dưỡng biển Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 6 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 205 | Bảo dưỡng biển Vật chướng ngại 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 10 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 206 | Bảo dưỡng biển Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 25 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 207 | Sơn màu cột Cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 43 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 208 | Sơn màu biển Biển địa danh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 209 | Sơn màu biển Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 6 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 210 | Sơn màu biển Vật chướng ngại 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 10 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 211 | Sơn màu biển Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 25 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 212 | Phát quang quanh báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 86 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 213 | Trực phòng chống thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | ngày | 18 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 214 | Quan hệ với địa phương bảo vệ báo hiệu và công trình giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 96 | Tuyến sông Cầu (Sông loại 3)- Đoạn 4 Từ Km 83-104 - Vùng 3 |
| 215 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 340 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 216 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 700 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 217 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 80 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 218 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 160 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 219 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ kiểm tra tuyến | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 80 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 220 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 60 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 221 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 80 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 222 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 240 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 223 | Thả phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 16 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 224 | Trục phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 16 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 225 | Chỉnh phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 72 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 226 | Chống bồi phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 72 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 227 | Bảo dưỡng xích F18 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m | 120 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 228 | Bảo dưỡng phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 8 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 229 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 230 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 231 | Sơn màu phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 8 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 232 | Sơn màu Biển phao bờ trái F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 233 | Sơn màu Biển phao bờ phải F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 234 | Chỉnh cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 22 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 235 | Dịch chuyển cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 236 | Bảo dưỡng cột Cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 11 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 237 | Bảo dưỡng cột Cột dàn thép L=12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 2 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 238 | Bảo dưỡng biển Ngã ba 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 239 | Bảo dưỡng Biển địa danh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 240 | Bảo dưỡng Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 241 | Bảo dưỡng Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 5 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 242 | Bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cái | 15 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 243 | Sơn màu cột Cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 11 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 244 | Sơn màu cột Cột dàn thép L=12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 2 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 245 | Sơn màu biển Ngã ba 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 246 | Sơn màu biển Biển địa danh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 247 | Sơn màu biển Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 248 | Sơn màu biển Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 5 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 249 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | bộ | 15 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 250 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời, bổ sung nước cất cho ắc quy Trên cột, cầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 84 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 251 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời, bổ sung nước cất cho ắc quy Trên phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 96 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 252 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn báo hiệu trên cột, trên cầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Đèn | 1 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 253 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn đèn báo hiệu trên phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Đèn | 1 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 254 | Quan hệ với địa phương bảo vệ báo hiệu và công trình giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 60 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 255 | Phát quang quanh báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 26 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10 - Vùng 2 |
| 256 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 850 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 257 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 1.750 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 258 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 200 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 259 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 400 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 260 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ kiểm tra tuyến | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 200 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 261 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 150 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 262 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 200 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 263 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 600 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 264 | Thả phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 4 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 265 | Trục phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 4 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 266 | Chỉnh phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 18 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 267 | Chống bồi phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 18 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 268 | Bảo dưỡng xích F18 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m | 30 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 269 | Bảo dưỡng phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 2 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 270 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 271 | Sơn màu phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 2 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 272 | Sơn màu phao Biển phao bờ trái F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 2 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 273 | Chỉnh cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 106 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 274 | Chỉnh cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 8 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 275 | Dịch chuyển cột F160, L6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 3 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 276 | Dịch chuyển cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 277 | Bảo dưỡng cột Cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 53 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 278 | Bảo dưỡng Cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 4 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 279 | Bảo dưỡng biển Biển báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 280 | Bảo dưỡng biển Biển phụ báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 281 | Bảo dưỡng biển Biển địa danh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 282 | Bảo dưỡng biển Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 22 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 283 | Bảo dưỡng biển Vật chướng ngại 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 6 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 284 | Bảo dưỡng biển Biển C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 16 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 285 | Bảo dưỡng biển Biển phụ C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 16 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 286 | Bảo dưỡng biển Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 23 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 287 | Bảo dưỡng biển Biển sơn màu 2 mặt 1,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 4 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 288 | Bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cái | 62 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 289 | Sơn màu cột Cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 53 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 290 | Sơn màu cột Cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 4 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 291 | Sơn màu biển Biển báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 292 | Sơn màu biển Biển phụ báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 4 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 293 | Sơn màu biển Biển địa danh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 294 | Sơn màu biển Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 22 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 295 | Sơn màu biển Vật chướng ngại 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 6 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 296 | Sơn màu biển Biển C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 16 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 297 | Sơn màu biển Biển phụ C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 16 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 298 | Sơn màu biển Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 23 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 299 | Sơn màu biển Biển sơn màu 2 mặt 1,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 4 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 300 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | bộ | 62 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 301 | SM thước nước ngược | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2 | 32 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 302 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời, bổ sung nước cất cho ắc quy Trên cột, cầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 720 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 303 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời, bổ sung nước cất cho ắc quy Trên phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 24 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 304 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn báo hiệu trên cột, trên cầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 12 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 305 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn báo hiệu trên cột, trên cầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 0 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 306 | Quan hệ với địa phương bảo vệ báo hiệu và công trình giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 108 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 307 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 365 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 308 | Đọc mực nước, đếm phương tiện vận tải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 730 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 309 | Phát quang quanh báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 106 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 310 | Trực phòng chống thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | ngày | 18 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35 - Vùng 3 |
| 311 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 918 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 312 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 1.890 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 313 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa lũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 216 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 314 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Mùa cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 432 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 315 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ theo phân cấp định kỳ kiểm tra tuyến | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 216 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 316 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 162 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 317 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 216 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 318 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | km | 96 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 319 | Thả phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 22 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 320 | Trục phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 22 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 321 | Chỉnh phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 99 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 322 | Chống bồi phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 99 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 323 | Bảo dưỡng xích F18 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m | 165 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 324 | Bảo dưỡng phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 11 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 325 | Biển phao bờ trái F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 5 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 326 | Biển phao bờ phải F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 6 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 327 | Sơn màu phao Phao F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | quả | 11 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 328 | Biển phao bờ trái F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 5 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 329 | Biển phao bờ phải F1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 6 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 330 | Chỉnh cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 108 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 331 | Chỉnh cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 20 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 332 | Dịch chuyển cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 3 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 333 | Dịch chuyển cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 334 | Bảo dưỡng cột Cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 54 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 335 | Bảo dưỡng cột Cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 10 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 336 | Bảo dưỡng cột Cột dàn thép L=12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 337 | Bảo dưỡng biển Biển báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 6 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 338 | Bảo dưỡng biển Biển phụ báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 6 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 339 | Bảo dưỡng biển Ngã ba 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 340 | Bảo dưỡng biển Biển địa danh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 341 | Bảo dưỡng biển Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 22 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 342 | Bảo dưỡng biển Vật chướng ngại 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 23 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 343 | Bảo dưỡng biển Biển C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 24 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 344 | Bảo dưỡng biển Biển phụ C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 24 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 345 | Bảo dưỡng biển Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 7 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 346 | Bảo dưỡng biển Biển sơn màu 2 mặt 1,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 10 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 347 | Bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cái | 32 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 348 | Sơn màu cột Cột F160, L=6,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 54 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 349 | Sơn màu cột Cột F160, L7,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 10 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 350 | Sơn màu cột Cột dàn thép L=12m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 1 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 351 | Sơn màu biển Biển báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 6 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 352 | Sơn màu biển Biển phụ báo hiệu KTT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 6 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 353 | Sơn màu biển Ngã ba 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 354 | Sơn màu biển Biển địa danh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 1 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 355 | Sơn màu biển Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 22 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 356 | Sơn màu biển Vật chướng ngại 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 23 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 357 | Sơn màu biển Biển C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 24 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 358 | Sơn màu biển Biển phụ C113, C114 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 24 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 359 | Sơn màu biển Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | biển | 7 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 360 | Sơn màu biển Biển sơn màu 2 mặt 1,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | cột | 10 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 361 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | bộ | 32 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 362 | SM thước nước ngược | Mô tả theo yêu cầu Chương V | m2 | 48 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 363 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời, bổ sung nước cất cho ắc quy Trên cầu, cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 372 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 364 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm năng lượng mặt trời, bổ sung nước cất cho ắc quy Trên phao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | đèn | 12 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 365 | Sửa chữa nhỏ thay thế các linh kiện, phụ kiện bị hỏng của đèn báo hiệu trên cột, trên cầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | Đèn | 15 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 366 | Quan hệ với địa phương bảo vệ báo hiệu và công trình giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 156 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 367 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 365 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 368 | Đọc mực nước, đếm phương tiện vận tải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | công | 730 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 369 | Phát quang quanh báo hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | lần | 130 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| 370 | Trực phòng chống thiên tai | Mô tả theo yêu cầu Chương V | ngày | 18 | Sông Thương (sông loại 2) - Đoạn Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62 - Vùng 4 |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi