Gói thầu: Chi phí thực hiện công tác thu gom vận chuyển và xử lý rác thải, Quản lý vận hành hệ thống điện chiếu sáng đô thị Ngọc Lặc, Duy trì chăm sóc cây xanh trên dải phân cách, khuôn viên đô thị Ngọc Lặc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201266961-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc |
| Tên gói thầu | Chi phí thực hiện công tác thu gom vận chuyển và xử lý rác thải, Quản lý vận hành hệ thống điện chiếu sáng đô thị Ngọc Lặc, Duy trì chăm sóc cây xanh trên dải phân cách, khuôn viên đô thị Ngọc Lặc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201211839 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu giá dịch vụ của các hộ, tổ chức, doanh nghiệp 2.055.960.000 đồng và nguồn ngân sách huyện cấp bù 2.897.925.581 đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 16:45:00 đến ngày 2020-12-28 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,933,885,581 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tác thu gom rác ngõ, xóm, thu gom rác từ hộ dân về địa điểm tập kết (Thu gom 6 ngày/tuần) | Công tác thu gom rác ngõ, xóm, thu gom rác từ hộ dân về địa điểm tập kết (Thu gom 6 ngày/tuần) | Km/ngày | 18,9 | |
| 2 | Công tác thu gom rác ngõ, xóm, thu gom rác từ hộ dân về địa điểm tập kết (Thu gom 3 ngày/tuần) | Công tác thu gom rác ngõ, xóm, thu gom rác từ hộ dân về địa điểm tập kết (Thu gom 3 ngày/tuần) | Km/ngày | 15,7 | |
| 3 | Công tác vận chuyển rác khu Thúy Sơn | Công tác vận chuyển rác khu Thúy Sơn | Tấn/năm | 56,2 | |
| 4 | Công tác vận chuyển rác khu Thị trấn | Công tác vận chuyển rác khu Thị trấn | Tấn/năm | 4.172,1 | |
| 5 | Công tác vận chuyển rác khu Minh Sơn | Công tác vận chuyển rác khu Minh Sơn | Tấn/năm | 758,4 | |
| 6 | Công tác vận chuyển rác khu Lam Sơn | Công tác vận chuyển rác khu Lam Sơn | Tấn/năm | 836,6 | |
| 7 | Công tác san ủi, chôn lấp rác | Công tác san ủi, chôn lấp rác | Ca máy/năm | 104 | |
| 8 | Công tác thuốc phun EM | Công tác thuốc phun EM | Lít/năm | 2.329,3 | |
| 9 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ thực hiện 2 lần/tuần: 5 tủ x 2 lần/tuần x 52 tuần | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ thực hiện 2 lần/tuần: 5 tủ x 2 lần/tuần x 52 tuần | Lần/năm | 520 | |
| 10 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3: 50 lần/năm | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3: 50 lần/năm | 100m2/lần | 6.981 | |
| 11 | Làm cỏ tạp trong thảm cỏ thuần chủng 4 lần/năm | Làm cỏ tạp trong thảm cỏ thuần chủng 4 lần/năm | 100m2/lần | 558,48 | |
| 12 | Cắt cỏ thuần chủng bằng máy 3 lần/năm | Cắt cỏ thuần chủng bằng máy 3 lần/năm | 100m2/lần | 418,86 | |
| 13 | Xén lề cỏ 3lần/năm | Xén lề cỏ 3lần/năm | 100md/lần | 422,4 | |
| 14 | Duy trì cây cảnh (cây Cọ) | Duy trì cây cảnh (cây Cọ) | 100cây/năm | 18 | |
| 15 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, bằng xe bồn 8m3: 50 lần/năm | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, bằng xe bồn 8m3: 50 lần/năm | 100m2/lần | 51.600 | |
| 16 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | 100m2/năm | 1.032 | |
| 17 | Duy trì cây cảnh tạo hình (cây Ngâu) | Duy trì cây cảnh tạo hình (cây Ngâu) | 100cây/năm | 122 | |
| 18 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3: 50 lần/năm | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3: 50 lần/năm | 100m2/lần | 6.003 | |
| 19 | Làm cỏ tạp trong thảm cỏ thuần chủng 4 lần/năm | Làm cỏ tạp trong thảm cỏ thuần chủng 4 lần/năm | 100m2/lần | 480,2 | |
| 20 | Cắt cỏ thuần chủng bằng máy 3 lần/năm | Cắt cỏ thuần chủng bằng máy 3 lần/năm | 100m2/lần | 360,2 | |
| 21 | Xén lề cỏ 3lần/năm | Xén lề cỏ 3lần/năm | 100md/lần | 402 | |
| 22 | Duy trì cây cảnh (cây Cọ) | Duy trì cây cảnh (cây Cọ) | 100cây/năm | 34 | |
| 23 | Công tác cắt thấp tán khống chế chiều cao cây xanh đường phố | Công tác cắt thấp tán khống chế chiều cao cây xanh đường phố | Cây loại 1 | 2 | |
| 24 | Công tác cắt thấp tán khống chế chiều cao cây xanh đường phố | Công tác cắt thấp tán khống chế chiều cao cây xanh đường phố | Cây loại 2 | 240 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi