Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung ứng sản phẩm dịch vụ công ích
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241515-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỊCH VỤ CÔNG ÍCH THÀNH PHỐ PHAN RANG - THÁP CHÀM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung ứng sản phẩm dịch vụ công ích |
| Số hiệu KHLCNT | 20201238760 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 10:43:00 đến ngày 2021-01-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 45,728,885,790 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 900,000,000 VNĐ ((Chín trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống hộp nổi B ≥ 300mm ÷ 1000mm; H ≥ 400mm ÷ 1000mm, lượng bùn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 1.183,85 | |
| 2 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công (cống qua đường), cự ly trung chuyển 1km | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 89,01 | |
| 3 | Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 200,41 | |
| 4 | Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 383,05 | |
| 5 | Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, lượng bùn có trong cống 1000(mm), cự li trung chuyển bùn 1000m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 1.010,26 | |
| 6 | Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 683,13 | |
| 7 | Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 15km | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 3.549,71 | |
| 8 | Sửa chữa mương hộp, cống, hố ga, cửa thu nước mưa đường phố, đấu nối hệ thống mương thoát, thay thế đan mương, đan nắp hố ga, đan vỉa hè | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | lần | 2 | |
| 9 | Duy trì bể không phun | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | bể/lần | 208 | |
| 10 | Nạo vét hố ga ngăn mùi | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 14,49 | |
| 11 | Nạo vét bùn hố ga thăm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 112,14 | |
| 12 | Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 15km | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 126,63 | |
| 13 | Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m (Đường đôi Thống Nhất: 111*1,0*1,0*0,2 Đường Hải Thượng Lãn Ông: 185*1,2*,0,68*0,2 Đường Nguyễn Văn Cừ - Nguyễn Thị Minh Khai: 128*1,0*1,0*0,2) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 77,99 | |
| 14 | Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 15km | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 77,99 | |
| 15 | Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m Đường Trần Phú: 40*1,0*1,4*0,3 Đường Trường Chinh: 6*0,75*1,53*0,3 + 81*1,0*1,0*0,3 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 50,05 | |
| 16 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công (cống qua đường), đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 16,54 | |
| 17 | Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 10km | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 66,59 | |
| 18 | Nạo vét bùn hố ga đường Hà Huy Tập, khu vực bảo tàng: 16*1*1*0,3+48*0,9*0,9*0,3 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 16,464 | |
| 19 | Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 10km | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 16,464 | |
| 20 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 16.005,6 | |
| 21 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 800,28 | |
| 22 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 800,28 | |
| 23 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 133,38 | |
| 24 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 292,664 | |
| 25 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 346,782 | |
| 26 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 1.590,269 | |
| 27 | Vận hành máy bơm hồ phun, hồ>1000m2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | máy/ngày | 1.460 | |
| 28 | Thí nghiệm mẫu nước và vi sinh hiếu khí | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | thí nghiệm | 2 | |
| 29 | Thuê bao internet kết nối nhà máy XLNT với 04 trạm bơm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | thuê bao | 2 | |
| 30 | Bảo trì máy móc, thiết bị | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | hệ thống | 2 | |
| 31 | Vận hành máy bơm hồ phun, hồ >1000m2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | máy/ngày | 365 | |
| 32 | Nạo vét bùn cống hộp nổi, KT B>=300 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 25,88 | |
| 33 | Nạo vét bùn cống ngang bằng thủ công (cống qua đường), cự ly trung chuyển 1km | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 3,6 | |
| 34 | Nạo vét bùn hố ga | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 3,78 | |
| 35 | Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ 2,5 tấn, cự lý vận chuyển 10km | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 33,26 | |
| 36 | Sửa chữa mương hộp, cống, hố ga, cửa thu nước mưa đường phố, đấu nối hệ thống mương thoát, thay thế đan mương, đan nắp hố ga, đan vỉa hè, ….. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | tb | 1 | |
| 37 | Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống hộp nổi B ≥ 300mm ÷ 1000mm; H ≥ 400mm ÷ 1000mm, lượng bùn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 117,08 | |
| 38 | Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 94,25 | |
| 39 | Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 208,1 | |
| 40 | Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 41,44 | |
| 41 | Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 15km | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 460,87 | |
| 42 | Sửa chữa mương hộp, cống, hố ga, cửa thu nước mưa đường phố, đấu nối hệ thống mương thoát, thay thế đan mương, đan nắp hố ga, đan vỉa hè | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | lần | 1 | |
| 43 | Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống hộp nổi B ≥ 300mm ÷ 1000mm; H ≥ 400mm ÷ 1000mm, lượng bùn | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 425,8 | |
| 44 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công (cống qua đường), cự ly trung chuyển 1km | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 453,61 | |
| 45 | Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 244,82 | |
| 46 | Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, lượng bùn có trong cống 1000(mm), cự li trung chuyển bùn 1000m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 290,87 | |
| 47 | Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 1.032,59 | |
| 48 | Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 15km | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m³ | 2.447,69 | |
| 49 | Sửa chữa mương hộp, cống, hố ga, cửa thu nước mưa đường phố, đấu nối hệ thống mương thoát, thay thế đan mương, đan nắp hố ga, đan vỉa hè | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | lần | 1 | |
| 50 | Duy trì bể không phun | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | bể/lần | 52 | |
| 51 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây /năm | 1.332 | |
| 52 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 3.139 | |
| 53 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 1.494 | |
| 54 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 177 | |
| 55 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 31,39 | |
| 56 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 14,94 | |
| 57 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 3 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 8,85 | |
| 58 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 2.988 | |
| 59 | Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000 cây/ngày | 2.241,83 | |
| 60 | Trồng dặm cây xanh đường phố | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 61,42 | |
| 61 | Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 14,94 | |
| 62 | Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 3 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 8,85 | |
| 63 | Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 161,7 | |
| 64 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 7.788 | |
| 65 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 389,4 | |
| 66 | Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lần | 211,44 | |
| 67 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 389,4 | |
| 68 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 973,5 | |
| 69 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 194,7 | |
| 70 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 194,7 | |
| 71 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 64,9 | |
| 72 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.192,88 | |
| 73 | Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1,104 | |
| 74 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 22,08 | |
| 75 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 3,68 | |
| 76 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 3,68 | |
| 77 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 148,8 | |
| 78 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,62 | |
| 79 | Trồng dặm cây cảnh trổ hoa (tỷ lệ trồng dặm 10%) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây | 0,062 | |
| 80 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 6,247 | |
| 81 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 187,41 | |
| 82 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 301,49 | |
| 83 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 334,235 | |
| 84 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 1.343,2 | |
| 85 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 1.919,46 | |
| 86 | Bảo vệ vòng xoay, tiểu đảo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 180,314 | |
| 87 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 18.220,8 | |
| 88 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 911,04 | |
| 89 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lần | 152,52 | |
| 90 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 911,04 | |
| 91 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 455,52 | |
| 92 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 455,52 | |
| 93 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 151,84 | |
| 94 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 2.277,62 | |
| 95 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 4.872 | |
| 96 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 16,635 | |
| 97 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 86,4 | |
| 98 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/năm | 0,36 | |
| 99 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 3,66 | |
| 100 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 109,8 | |
| 101 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 1.554,9 | |
| 102 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 1.389,328 | |
| 103 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 127,773 | |
| 104 | Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 26,32 | |
| 105 | Nhặt rác công viên | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ngày | 35.120,3 | |
| 106 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 350,4 | |
| 107 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 205 | |
| 108 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 6.148,56 | |
| 109 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 307,428 | |
| 110 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lần | 368,112 | |
| 111 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 307,428 | |
| 112 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 768,57 | |
| 113 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 153,714 | |
| 114 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 153,714 | |
| 115 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 51,238 | |
| 116 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 741,6 | |
| 117 | Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 0,927 | |
| 118 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 18,54 | |
| 119 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 6,18 | |
| 120 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 3,09 | |
| 121 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 112,8 | |
| 122 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/năm | 0,47 | |
| 123 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 829,539 | |
| 124 | Bảo vệ dải phân cách | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 165,345 | |
| 125 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 19 | |
| 126 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 326 | |
| 127 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 773,44 | |
| 128 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 4.612,8 | |
| 129 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 230,64 | |
| 130 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lần | 114,6 | |
| 131 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 230,64 | |
| 132 | Trồng dặm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 576,6 | |
| 133 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 115,32 | |
| 134 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 115,32 | |
| 135 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 38,44 | |
| 136 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1.346,4 | |
| 137 | Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 0,303 | |
| 138 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 6,06 | |
| 139 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2,02 | |
| 140 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 1,01 | |
| 141 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 105,6 | |
| 142 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/năm | 0,44 | |
| 143 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 4,6 | |
| 144 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 41,4 | |
| 145 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 901,55 | |
| 146 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 380,282 | |
| 147 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 9.632,35 | |
| 148 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 296,92 | |
| 149 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 186,15 | |
| 150 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây/năm | 86 | |
| 151 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 4.082,4 | |
| 152 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 204,12 | |
| 153 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 95,76 | |
| 154 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 204,12 | |
| 155 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 102,06 | |
| 156 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 102,06 | |
| 157 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 34,02 | |
| 158 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 510,3 | |
| 159 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 76,8 | |
| 160 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,32 | |
| 161 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 62,4 | |
| 162 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/năm | 0,26 | |
| 163 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 418,647 | |
| 164 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 3.112,83 | |
| 165 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 35,72 | |
| 166 | Nhặt rác công viên | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ngày | 12.045 | |
| 167 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 120,45 | |
| 168 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 42 | |
| 169 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.443,2 | |
| 170 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 122,16 | |
| 171 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 32,16 | |
| 172 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 122,16 | |
| 173 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 61,08 | |
| 174 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 61,08 | |
| 175 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 20,36 | |
| 176 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 305,4 | |
| 177 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 9,6 | |
| 178 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,04 | |
| 179 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 2,744 | |
| 180 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 82,32 | |
| 181 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 134,689 | |
| 182 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 186,302 | |
| 183 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 14,76 | |
| 184 | Nhặt rác công viên | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ngày | 5.131,9 | |
| 185 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 51,321 | |
| 186 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 21 | |
| 187 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1.080 | |
| 188 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 54 | |
| 189 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lần | 47,28 | |
| 190 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 54 | |
| 191 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 135 | |
| 192 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 27 | |
| 193 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 27 | |
| 194 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 18 | |
| 195 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 129,6 | |
| 196 | Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 0,162 | |
| 197 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 3,24 | |
| 198 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1,08 | |
| 199 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 72 | |
| 200 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/năm | 0,3 | |
| 201 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 82,35 | |
| 202 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 197,14 | |
| 203 | Bảo vệ dải phân cách | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 20,535 | |
| 204 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1.209,6 | |
| 205 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 60,48 | |
| 206 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lần | 38,88 | |
| 207 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 60,444 | |
| 208 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 30,222 | |
| 209 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 30,222 | |
| 210 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 10,074 | |
| 211 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 151,11 | |
| 212 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 255,888 | |
| 213 | Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 0,32 | |
| 214 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 6,397 | |
| 215 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2,132 | |
| 216 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 1,066 | |
| 217 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 28,8 | |
| 218 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/năm | 0,12 | |
| 219 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,934 | |
| 220 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 28,02 | |
| 221 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 92,177 | |
| 222 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 389,163 | |
| 223 | Bảo vệ vòng xoay, tiểu đảo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 25,787 | |
| 224 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 4.898,88 | |
| 225 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 244,944 | |
| 226 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 62,244 | |
| 227 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 244,944 | |
| 228 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 612,36 | |
| 229 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 122,472 | |
| 230 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 122,472 | |
| 231 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 40,824 | |
| 232 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 555,84 | |
| 233 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 4,56 | |
| 234 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1,52 | |
| 235 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,76 | |
| 236 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 1,556 | |
| 237 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 46,68 | |
| 238 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 262,441 | |
| 239 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 373,54 | |
| 240 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 8.295,732 | |
| 241 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 28,76 | |
| 242 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 112,694 | |
| 243 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 51 | |
| 244 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 10 | |
| 245 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 3.235,214 | |
| 246 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 106,363 | |
| 247 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 38,13 | |
| 248 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 106,363 | |
| 249 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 265,908 | |
| 250 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 53,182 | |
| 251 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 53,182 | |
| 252 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 17,727 | |
| 253 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 334,8 | |
| 254 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2,652 | |
| 255 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 0,884 | |
| 256 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,442 | |
| 257 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,953 | |
| 258 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 28,602 | |
| 259 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 188,304 | |
| 260 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 162,204 | |
| 261 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 3.744,48 | |
| 262 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 10,318 | |
| 263 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 57,152 | |
| 264 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 18 | |
| 265 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 12 | |
| 266 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.957,64 | |
| 267 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 147,87 | |
| 268 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 69,564 | |
| 269 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 147,888 | |
| 270 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 369,72 | |
| 271 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 73,944 | |
| 272 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 73,944 | |
| 273 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 24,648 | |
| 274 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 582,24 | |
| 275 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 4,122 | |
| 276 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1,374 | |
| 277 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,687 | |
| 278 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 1,739 | |
| 279 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 52,17 | |
| 280 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 225,716 | |
| 281 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 225,529 | |
| 282 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 5.383,75 | |
| 283 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 24,736 | |
| 284 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 76,409 | |
| 285 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 51 | |
| 286 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 112.936,8 | |
| 287 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 5.646,84 | |
| 288 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 1.138,32 | |
| 289 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 5.646,84 | |
| 290 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.823,42 | |
| 291 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.823,42 | |
| 292 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 941,14 | |
| 293 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 14.117,1 | |
| 294 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 5.913,6 | |
| 295 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 4,269 | |
| 296 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 3.518,4 | |
| 297 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 14,66 | |
| 298 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 20,386 | |
| 299 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 611,58 | |
| 300 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 28.258,3 | |
| 301 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 8.611,431 | |
| 302 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 2.322,549 | |
| 303 | Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 561,6 | |
| 304 | Nhặt rác công viên | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ngày | 180.755,3 | |
| 305 | Bảo vệ công viên thường (cây xanh) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 1.806,75 | |
| 306 | Bảo vệ công viên thường (công viên) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 3.047,75 | |
| 307 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 906 | |
| 308 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 9.631,2 | |
| 309 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 481,56 | |
| 310 | Xén lề cỏ nhung | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 154,08 | |
| 311 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 481,56 | |
| 312 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 120,39 | |
| 313 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 120,39 | |
| 314 | Trồng dặm cỏ lá nhung | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 601,95 | |
| 315 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.680,8 | |
| 316 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 7,375 | |
| 317 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 26,4 | |
| 318 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,02 | |
| 319 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,09 | |
| 320 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 3,798 | |
| 321 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 56,97 | |
| 322 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 537,6 | |
| 323 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 734,379 | |
| 324 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 22,414 | |
| 325 | Nhặt rác công viên | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ngày | 26.907,8 | |
| 326 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 269,078 | |
| 327 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 97 | |
| 328 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 15.290,4 | |
| 329 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 764,52 | |
| 330 | Xén lề cỏ nhung | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 185,28 | |
| 331 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 764,52 | |
| 332 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 191,13 | |
| 333 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 191,13 | |
| 334 | Trồng dặm cỏ lá nhung | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 955,65 | |
| 335 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.709,6 | |
| 336 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 6,477 | |
| 337 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 36 | |
| 338 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,09 | |
| 339 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 4,81 | |
| 340 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 72,15 | |
| 341 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 817,6 | |
| 342 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 734,379 | |
| 343 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 44,828 | |
| 344 | Nhặt rác công viên | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ngày | 26.907,8 | |
| 345 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 269,078 | |
| 346 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 153 | |
| 347 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 8.529,6 | |
| 348 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 426,48 | |
| 349 | Xén lề cỏ nhung | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 152,04 | |
| 350 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 426,48 | |
| 351 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 106,62 | |
| 352 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 106,62 | |
| 353 | Trồng dặm cỏ lá nhung | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 533,1 | |
| 354 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.119,2 | |
| 355 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 6,629 | |
| 356 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 36 | |
| 357 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,15 | |
| 358 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 2,202 | |
| 359 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 33,032 | |
| 360 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 313,9 | |
| 361 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 650,382 | |
| 362 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 8,564 | |
| 363 | Công tác nhặt, thu gom phế thải và vớt rau bèo trên mương, sông thoát nước chiều rộng của mương, sông | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | km | 71,175 | |
| 364 | Nhặt rác công viên | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ngày | 19.323,1 | |
| 365 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 193,231 | |
| 366 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 107 | |
| 367 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 9.600 | |
| 368 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 480 | |
| 369 | Xén lề cỏ nhung | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 122,173 | |
| 370 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 480 | |
| 371 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 120 | |
| 372 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 120 | |
| 373 | Trồng dặm cỏ lá nhung | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 600 | |
| 374 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.224,8 | |
| 375 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 6,914 | |
| 376 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 24 | |
| 377 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,06 | |
| 378 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 2,357 | |
| 379 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 35,355 | |
| 380 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 306,6 | |
| 381 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 731,998 | |
| 382 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 16,798 | |
| 383 | Công tác nhặt, thu gom phế thải và vớt rau bèo trên mương, sông thoát nước chiều rộng của mương, sông | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | km | 12,045 | |
| 384 | Nhặt rác công viên | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ngày | 21.049,55 | |
| 385 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 210,496 | |
| 386 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 100 | |
| 387 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 16.624,8 | |
| 388 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 831,24 | |
| 389 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 144 | |
| 390 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 831,24 | |
| 391 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 415,62 | |
| 392 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 415,62 | |
| 393 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 138,54 | |
| 394 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 2.078,1 | |
| 395 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 737,76 | |
| 396 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 3,074 | |
| 397 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 348 | |
| 398 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 1,45 | |
| 399 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 6,02 | |
| 400 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 180,6 | |
| 401 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 1.215,45 | |
| 402 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 1.267,641 | |
| 403 | Nhặt rác công viên | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/ngày | 1.120,55 | |
| 404 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 405,15 | |
| 405 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 209 | |
| 406 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm xăng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 42.770,4 | |
| 407 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 1.701,6 | |
| 408 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.138,52 | |
| 409 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.138,52 | |
| 410 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 356,42 | |
| 411 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 356,42 | |
| 412 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 2.673,15 | |
| 413 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm xăng, đối với đô thị loại I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 1.555,2 | |
| 414 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 6,37 | |
| 415 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 926,64 | |
| 416 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 1.268 | |
| 417 | Bảo vệ dải phân cách | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 708,87 | |
| 418 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 8.422,32 | |
| 419 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 421,116 | |
| 420 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lần | 421,116 | |
| 421 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 421,116 | |
| 422 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 210,558 | |
| 423 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 1.052,79 | |
| 424 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 210,558 | |
| 425 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 70,186 | |
| 426 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 8.692,32 | |
| 427 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 23,42 | |
| 428 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 4,01 | |
| 429 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,27 | |
| 430 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 1.027,2 | |
| 431 | Trồng dặm kiểng tạo hình (tỷ lệ trồng dặm 10%/ năm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/lần | 0,428 | |
| 432 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 12,518 | |
| 433 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 375,54 | |
| 434 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 631,674 | |
| 435 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 8.548,3 | |
| 436 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan (vòng xoay) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 4,725 | |
| 437 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan (vỉa hè) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 765 | |
| 438 | Bảo vệ dải phân cách | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 305,14 | |
| 439 | Duy trì thảm cỏ gốc cây bóng mát | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | bồn/năm | 453 | |
| 440 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 155 | |
| 441 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 343 | |
| 442 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 57 | |
| 443 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 155 | |
| 444 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 343 | |
| 445 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 57 | |
| 446 | Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000 cây(bồn)/ngày | 202,575 | |
| 447 | Trồng dặm cây xanh đường phố | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 28,1 | |
| 448 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 7.980,96 | |
| 449 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 399,048 | |
| 450 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lần | 936,192 | |
| 451 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 399,048 | |
| 452 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 199,524 | |
| 453 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 997,62 | |
| 454 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 199,524 | |
| 455 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 66,508 | |
| 456 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 7.101,6 | |
| 457 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 14,16 | |
| 458 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 23,39 | |
| 459 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 5.613,6 | |
| 460 | Trồng dặm kiểng tạo hình (tỷ lệ trồng dặm 10%/ năm) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/lần | 2,339 | |
| 461 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 32,028 | |
| 462 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 960,6 | |
| 463 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 598,572 | |
| 464 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 16.986,37 | |
| 465 | Bảo vệ dải phân cách | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 271,67 | |
| 466 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 311 | |
| 467 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 126 | |
| 468 | Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000 cây(bồn)/ngày | 159,505 | |
| 469 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 311 | |
| 470 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 126 | |
| 471 | Trồng dặm cây xanh đường phố | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 4,37 | |
| 472 | Quét vôi bó vỉa dải phân cách đường 16/4 và đường Yên Ninh | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | lần | 1 | |
| 473 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5kw | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 55.016,4 | |
| 474 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.750,82 | |
| 475 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 2.066,76 | |
| 476 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.750,82 | |
| 477 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1.375,41 | |
| 478 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1.375,41 | |
| 479 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 458,47 | |
| 480 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 4.345,2 | |
| 481 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 60,804 | |
| 482 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 20,268 | |
| 483 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện, đối với đô thị loại I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 609,6 | |
| 484 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 2,54 | |
| 485 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 7,972 | |
| 486 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 2.492,83 | |
| 487 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 204,9 | |
| 488 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 4.195,076 | |
| 489 | Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 1.733,316 | |
| 490 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 1.516,154 | |
| 491 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 19 | |
| 492 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 38 | |
| 493 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 369 | |
| 494 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 53 | |
| 495 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 3.139,2 | |
| 496 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 156,96 | |
| 497 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 76,8 | |
| 498 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 156,96 | |
| 499 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 392,4 | |
| 500 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 78,48 | |
| 501 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 78,48 | |
| 502 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 26,16 | |
| 503 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 410,4 | |
| 504 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 10,26 | |
| 505 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 3,42 | |
| 506 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện, đối với đô thị loại I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 122,4 | |
| 507 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,51 | |
| 508 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công, đối với đô thị loại I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 chậu/lần | 67,2 | |
| 509 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 chậu/năm | 0,28 | |
| 510 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,995 | |
| 511 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 29,862 | |
| 512 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 663,205 | |
| 513 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 239,364 | |
| 514 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 5,451 | |
| 515 | Thay nước hồ cảnh | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 11,109 | |
| 516 | Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 192,556 | |
| 517 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 151,475 | |
| 518 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 12 | |
| 519 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 7 | |
| 520 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 3 | |
| 521 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 496,8 | |
| 522 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 24,84 | |
| 523 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lần | 20,16 | |
| 524 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 24,84 | |
| 525 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 62,1 | |
| 526 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 12,42 | |
| 527 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 12,42 | |
| 528 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 4,14 | |
| 529 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 18,48 | |
| 530 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 0,462 | |
| 531 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 0,077 | |
| 532 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 40,8 | |
| 533 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,17 | |
| 534 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,38 | |
| 535 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 11,4 | |
| 536 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 166,404 | |
| 537 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 37,881 | |
| 538 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 13,677 | |
| 539 | Thay nước hồ cảnh | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 0,99 | |
| 540 | Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 17,16 | |
| 541 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 27,375 | |
| 542 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 2 | |
| 543 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.191,2 | |
| 544 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 109,56 | |
| 545 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 76,68 | |
| 546 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 109,56 | |
| 547 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 273,9 | |
| 548 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 54,78 | |
| 549 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 54,78 | |
| 550 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 18,26 | |
| 551 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 153,6 | |
| 552 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 129,6 | |
| 553 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,54 | |
| 554 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công, đối với đô thị loại I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 chậu/lần | 45,6 | |
| 555 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 chậu/năm | 0,19 | |
| 556 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,64 | |
| 557 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 19,2 | |
| 558 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 41,428 | |
| 559 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 167,079 | |
| 560 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 0,341 | |
| 561 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 39,822 | |
| 562 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 25 | |
| 563 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.947,2 | |
| 564 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 147,36 | |
| 565 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 65,76 | |
| 566 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 147,36 | |
| 567 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 368,4 | |
| 568 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 73,68 | |
| 569 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 73,68 | |
| 570 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 24,56 | |
| 571 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 511,2 | |
| 572 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 56,94 | |
| 573 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 224,724 | |
| 574 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 4,68 | |
| 575 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 58,4 | |
| 576 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 118 | |
| 577 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1.507,2 | |
| 578 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 75,36 | |
| 579 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lần | 39,96 | |
| 580 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 75,36 | |
| 581 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 188,4 | |
| 582 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 37,68 | |
| 583 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 37,68 | |
| 584 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 12,56 | |
| 585 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 184,8 | |
| 586 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 48,18 | |
| 587 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 114,924 | |
| 588 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 3,96 | |
| 589 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 30,551 | |
| 590 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 80 | |
| 591 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 403,2 | |
| 592 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 20,16 | |
| 593 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 9,24 | |
| 594 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 20,16 | |
| 595 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 50,4 | |
| 596 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 10,08 | |
| 597 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 10,08 | |
| 598 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 3,36 | |
| 599 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 52,8 | |
| 600 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,22 | |
| 601 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 6,6 | |
| 602 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 351,13 | |
| 603 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 30,744 | |
| 604 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 28,86 | |
| 605 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 42,048 | |
| 606 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 18 | |
| 607 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm xăng, đối với đô thị loại I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 21,6 | |
| 608 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,02 | |
| 609 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,07 | |
| 610 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 15.753,6 | |
| 611 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 787,68 | |
| 612 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 290,88 | |
| 613 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 787,68 | |
| 614 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 1.969,2 | |
| 615 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 393,84 | |
| 616 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 393,84 | |
| 617 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 131,28 | |
| 618 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1.228,8 | |
| 619 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 6,144 | |
| 620 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2,048 | |
| 621 | Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công, đối với đô thị loại I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 chậu/lần | 228 | |
| 622 | Duy trì cây cảnh trồng chậu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 chậu/năm | 0,95 | |
| 623 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 4,094 | |
| 624 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 122,832 | |
| 625 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 4.182,9 | |
| 626 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 1.201,212 | |
| 627 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 343,947 | |
| 628 | Thay nước hồ cảnh | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 2,46 | |
| 629 | Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 42,64 | |
| 630 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 679,63 | |
| 631 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 26 | |
| 632 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 775,2 | |
| 633 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 38,76 | |
| 634 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 18,96 | |
| 635 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 38,76 | |
| 636 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 96,9 | |
| 637 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 19,38 | |
| 638 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 19,38 | |
| 639 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 6,46 | |
| 640 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 216 | |
| 641 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 5,4 | |
| 642 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1,8 | |
| 643 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện, đối với đô thị loại I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 21,6 | |
| 644 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/năm | 0,09 | |
| 645 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,593 | |
| 646 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 17,79 | |
| 647 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 82 | |
| 648 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 630,72 | |
| 649 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 5,673 | |
| 650 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 51,84 | |
| 651 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 78,11 | |
| 652 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 400,08 | |
| 653 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 20,004 | |
| 654 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 18,96 | |
| 655 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 47,4 | |
| 656 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 20,004 | |
| 657 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 10,002 | |
| 658 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 10,002 | |
| 659 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 3,334 | |
| 660 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện, đối với các đô thị vùng I | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 230,16 | |
| 661 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2,154 | |
| 662 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 0,718 | |
| 663 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 33,6 | |
| 664 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,14 | |
| 665 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,6 | |
| 666 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 18 | |
| 667 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 212,065 | |
| 668 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 23,24 | |
| 669 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 30,506 | |
| 670 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 65,697 | |
| 671 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 30,806 | |
| 672 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/ năm | 26 | |
| 673 | Thay lá cờ Quảng trường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | lần | 6 | |
| 674 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5KW | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 44.704,8 | |
| 675 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.235,24 | |
| 676 | Xén lề cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m3 | 2.066,76 | |
| 677 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | hố | 2.235,24 | |
| 678 | Bón phân thảm cỏ bằng phân vô cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 372,54 | |
| 679 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 372,54 | |
| 680 | Trồng dặm cỏ lá gừng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 931,35 | |
| 681 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 4.351,2 | |
| 682 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 13,13 | |
| 683 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 220,8 | |
| 684 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,69 | |
| 685 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,23 | |
| 686 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 5,172 | |
| 687 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 25,86 | |
| 688 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 4.221,955 | |
| 689 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 3.649,02 | |
| 690 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 254,31 | |
| 691 | Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 104 | |
| 692 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 1.488,835 | |
| 693 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 172 | |
| 694 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 118 | |
| 695 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 12 | |
| 696 | Duy trì cây bóng mát mới trồng sau Tượng Đài | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 9 | |
| 697 | Duy trì cây leo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10cây/ lần | 1.732,5 | |
| 698 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5KW | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.268 | |
| 699 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 113,4 | |
| 700 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | hố | 113,4 | |
| 701 | Bón phân thảm cỏ bằng phân vô cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 18,9 | |
| 702 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 18,9 | |
| 703 | Trồng dặm cỏ lá nhung | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 47,25 | |
| 704 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 102,96 | |
| 705 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,429 | |
| 706 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 491,4 | |
| 707 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 28,8 | |
| 708 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,12 | |
| 709 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 21 | |
| 710 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.496 | |
| 711 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 124,8 | |
| 712 | Xén lề cỏ nhung | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 124,8 | |
| 713 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | hố | 124,8 | |
| 714 | Bón phân thảm cỏ bằng phân vô cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 20,8 | |
| 715 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 20,8 | |
| 716 | Trồng dặm cỏ lá nhung | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 52 | |
| 717 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 190,32 | |
| 718 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 91,2 | |
| 719 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,38 | |
| 720 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 138 | |
| 721 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 4 | |
| 722 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 3 | |
| 723 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 237 | |
| 724 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 278,772 | |
| 725 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 5.496,9 | |
| 726 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 72 | |
| 727 | Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 4.000,02 | |
| 728 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 23.044,8 | |
| 729 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1.152,24 | |
| 730 | Xén lề cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lầ n | 117,6 | |
| 731 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1.152,24 | |
| 732 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 9,602 | |
| 733 | Bón phân thảm cỏ bằng phân vô cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 576,12 | |
| 734 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 192,04 | |
| 735 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5KW | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 235,2 | |
| 736 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 5,88 | |
| 737 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1,96 | |
| 738 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện 1,5KW | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 21,6 | |
| 739 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,09 | |
| 740 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 695,4 | |
| 741 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 1.757,166 | |
| 742 | Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 2.565,16 | |
| 743 | Xử lý hồ nước bằng chế phẩm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | lần | 2 | |
| 744 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 762,85 | |
| 745 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 95 | |
| 746 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 113 | |
| 747 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 4 | |
| 748 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 104 | |
| 749 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách…) bằng xe bồn 5m3 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 705,6 | |
| 750 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ không thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 35,28 | |
| 751 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | hố | 35,28 | |
| 752 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 5,88 | |
| 753 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 8,82 | |
| 754 | Trồng dặm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 88,2 | |
| 755 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 232,8 | |
| 756 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,97 | |
| 757 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 84 | |
| 758 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,19 | |
| 759 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,2 | |
| 760 | Bảo vệ dải phân cách | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 11,936 | |
| 761 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 105 | |
| 762 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1.797,6 | |
| 763 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 7,49 | |
| 764 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 26,4 | |
| 765 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,04 | |
| 766 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 105,85 | |
| 767 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 41 | |
| 768 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1.453,68 | |
| 769 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 5,803 | |
| 770 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 0,254 | |
| 771 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 109,5 | |
| 772 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 56 | |
| 773 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.452,8 | |
| 774 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 10,22 | |
| 775 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 72 | |
| 776 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,3 | |
| 777 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 135,05 | |
| 778 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 66 | |
| 779 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 849,12 | |
| 780 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 3,538 | |
| 781 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 12,921 | |
| 782 | Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/lần | 187,2 | |
| 783 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 cây/ năm | 0,78 | |
| 784 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 41 | |
| 785 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.266,32 | |
| 786 | Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 9,443 | |
| 787 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 1.010,138 | |
| 788 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 135,481 | |
| 789 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 26 | |
| 790 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 1.898,4 | |
| 791 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (Dải phân cách) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 1.655,11 | |
| 792 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 177,675 | |
| 793 | Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lần | 158,682 | |
| 794 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 177,675 | |
| 795 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 88,838 | |
| 796 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 88,838 | |
| 797 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 29,613 | |
| 798 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 444,189 | |
| 799 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 341,52 | |
| 800 | Tưới nước cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 447,144 | |
| 801 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 1,423 | |
| 802 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 42,69 | |
| 803 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 4.736,353 | |
| 804 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 270,955 | |
| 805 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 389,289 | |
| 806 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 7.141,002 | |
| 807 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 125,321 | |
| 808 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 411 | |
| 809 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 2.921,112 | |
| 810 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 146,056 | |
| 811 | Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lần | 40,056 | |
| 812 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 146,056 | |
| 813 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 365,139 | |
| 814 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 73,028 | |
| 815 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 73,028 | |
| 816 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 24,343 | |
| 817 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 320,448 | |
| 818 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 1,335 | |
| 819 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 40,056 | |
| 820 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 217,905 | |
| 821 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 222,711 | |
| 822 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 4.930,055 | |
| 823 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 17,91 | |
| 824 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 74,825 | |
| 825 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 56 | |
| 826 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 3 | |
| 827 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 5.917,44 | |
| 828 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 295,872 | |
| 829 | Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lần | 66,4 | |
| 830 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 295,872 | |
| 831 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 147,936 | |
| 832 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 147,936 | |
| 833 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 49,312 | |
| 834 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 739,68 | |
| 835 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 398,4 | |
| 836 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 1,66 | |
| 837 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 49,8 | |
| 838 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 301,746 | |
| 839 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 451,205 | |
| 840 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 24,801 | |
| 841 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 9.605,34 | |
| 842 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 126,228 | |
| 843 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 60 | |
| 844 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 13 | |
| 845 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 3.338,4 | |
| 846 | Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 166,92 | |
| 847 | Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 md/lần | 42,69 | |
| 848 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 166,92 | |
| 849 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 83,46 | |
| 850 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 83,46 | |
| 851 | Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 27,82 | |
| 852 | Trồng dặm cỏ lá tre | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1m2/lần | 417,3 | |
| 853 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/lần | 341,52 | |
| 854 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 m2/năm | 1,423 | |
| 855 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 42,69 | |
| 856 | Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 309,52 | |
| 857 | Quét rác trong công viên thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 254,553 | |
| 858 | Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 25,44 | |
| 859 | Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 5.596,545 | |
| 860 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 86,917 | |
| 861 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 cây /năm | 57 | |
| 862 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 1.527,12 | |
| 863 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 76,356 | |
| 864 | Xắn cỏ lề | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m/lần | 16,512 | |
| 865 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 76,356 | |
| 866 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 38,178 | |
| 867 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 38,178 | |
| 868 | Bón phân hữu cơ thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 12,726 | |
| 869 | Trồng dặm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 190,89 | |
| 870 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 547,248 | |
| 871 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m²/lần | 4,147 | |
| 872 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m²/lần | 0,691 | |
| 873 | Tưới nước cây cảnh ,ra hoa và cây tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/lần | 16,8 | |
| 874 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 0,07 | |
| 875 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 1,589 | |
| 876 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 47,67 | |
| 877 | Thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 116,443 | |
| 878 | Nhặt rác công viên | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 3.154,768 | |
| 879 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 31,548 | |
| 880 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 40 | |
| 881 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 754,56 | |
| 882 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 37,728 | |
| 883 | Xắn cỏ lề | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m/lần | 23,305 | |
| 884 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 37,728 | |
| 885 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 18,864 | |
| 886 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 18,864 | |
| 887 | Bón phân hữu cơ thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 6,288 | |
| 888 | Trồng dặm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 94,32 | |
| 889 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 540 | |
| 890 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m²/lần | 3,84 | |
| 891 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m²/lần | 0,64 | |
| 892 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m²/lần | 0,818 | |
| 893 | Tưới nước cây cảnh ,ra hoa và cây tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/lần | 14,4 | |
| 894 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 0,06 | |
| 895 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 0,792 | |
| 896 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 23,76 | |
| 897 | Quét rác Đường nhựa, đường dall, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 4,862 | |
| 898 | Thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 57,535 | |
| 899 | Làm cỏ đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 3,996 | |
| 900 | Nhặt rác công viên | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 1.968,81 | |
| 901 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 24,55 | |
| 902 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 26 | |
| 903 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 2.665,2 | |
| 904 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 133,26 | |
| 905 | Xắn cỏ lề | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m/lần | 44,28 | |
| 906 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 133,26 | |
| 907 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 66,63 | |
| 908 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 66,63 | |
| 909 | Bón phân hữu cơ thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 22,21 | |
| 910 | Trồng dặm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 333,15 | |
| 911 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 963,12 | |
| 912 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m²/lần | 3,84 | |
| 913 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m²/lần | 0,64 | |
| 914 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m²/lần | 1,265 | |
| 915 | Tưới nước cây cảnh ,ra hoa và cây tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/lần | 74,4 | |
| 916 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 0,31 | |
| 917 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 2,108 | |
| 918 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 63,24 | |
| 919 | Quét rác Đường nhựa, đường dall, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 247,361 | |
| 920 | Thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 203,222 | |
| 921 | Làm cỏ đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 20,331 | |
| 922 | Nhặt rác công viên | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 5.518,07 | |
| 923 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 79,917 | |
| 924 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 37 | |
| 925 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 2.620,632 | |
| 926 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 131,032 | |
| 927 | Xắn cỏ lề | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m/lần | 24,327 | |
| 928 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 131,032 | |
| 929 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 65,516 | |
| 930 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 65,516 | |
| 931 | Bón phân hữu cơ thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 21,839 | |
| 932 | Trồng dặm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 327,579 | |
| 933 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 1.454,856 | |
| 934 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m²/lần | 21,12 | |
| 935 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m²/lần | 3,52 | |
| 936 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m²/lần | 1,452 | |
| 937 | Tưới nước cây cảnh ,ra hoa và cây tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/lần | 40,8 | |
| 938 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 17 | |
| 939 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 1,09 | |
| 940 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 32,7 | |
| 941 | Thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 199,823 | |
| 942 | Nhặt rác công viên | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 6.198,138 | |
| 943 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 61,981 | |
| 944 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 22 | |
| 945 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 1.586,4 | |
| 946 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 79,32 | |
| 947 | Xắn cỏ lề | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m/lần | 33,047 | |
| 948 | Làm cỏ tạp | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 79,32 | |
| 949 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 39,66 | |
| 950 | Bón phân thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 39,66 | |
| 951 | Bón phân hữu cơ thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 13,22 | |
| 952 | Trồng dặm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 198,3 | |
| 953 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 616,848 | |
| 954 | Phun thuốc trừ sâu bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m²/lần | 4,147 | |
| 955 | Bón phân và xử lý đất bồn hoa | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m²/lần | 0,691 | |
| 956 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m²/lần | 0,29 | |
| 957 | Tưới nước cây cảnh ,ra hoa và cây tạo hình bằng thủ công | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/lần | 38,4 | |
| 958 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100cây/năm | 0,16 | |
| 959 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 1,589 | |
| 960 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m2/lần | 47,67 | |
| 961 | Quét rác Đường nhựa, đường dall, đường gạch sâu | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 338,173 | |
| 962 | Thảm cỏ | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000m2/lần | 120,963 | |
| 963 | Làm cỏ đường đan | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 27,795 | |
| 964 | Nhặt rác công viên | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100m2/lần | 3.350,773 | |
| 965 | Bảo vệ công viên thường | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ha/ngày đêm | 67,325 | |
| 966 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 36 | |
| 967 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 563 | |
| 968 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây/năm | 191 | |
| 969 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 5,63 | |
| 970 | Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 1,91 | |
| 971 | Tuần tra phát hiện cây hư hại cây | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1000cây/ngày | 138,736 | |
| 972 | Trồng dặm cây xanh đường phố | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 7,54 | |
| 973 | Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây ngã đỗ loại 2 | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 0,955 | |
| 974 | Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cây | 75,4 | |
| 975 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | trạm/ngày | 8.395 | |
| 976 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 500m÷1000m) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | trạm/ngày | 16.060 | |
| 977 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 1000m÷1500m) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | trạm/ngày | 4.380 | |
| 978 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | trạm/ngày | 4.380 | |
| 979 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 500m÷1000m) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | trạm/ngày | 15.695 | |
| 980 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 1000m÷1500m) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | trạm/ngày | 15.330 | |
| 981 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 1500m÷3000m) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | trạm/ngày | 2.190 | |
| 982 | Vận hành bơm tưới nước nhỏ giọt và hệ thống điện chiếu sáng quanh hồ trung tâm | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 983 | Điện năng tiêu thụ và thay thế các thiết bị về điện | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 984 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 500m÷1000m) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | trạm/ngày | 365 | |
| 985 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 1000m÷1500m) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | trạm/ngày | 365 | |
| 986 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 1500m÷3000m) | Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | trạm/ngày | 730 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi