Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung ứng sản phẩm dịch vụ công ích

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201241515-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỊCH VỤ CÔNG ÍCH THÀNH PHỐ PHAN RANG - THÁP CHÀM
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Cung ứng sản phẩm dịch vụ công ích
Số hiệu KHLCNT 20201238760
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp kinh tế năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-12 10:43:00 đến ngày 2021-01-01 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 45,728,885,790 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 900,000,000 VNĐ ((Chín trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống hộp nổi B ≥ 300mm ÷ 1000mm; H ≥ 400mm ÷ 1000mm, lượng bùn Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.183,85
2 Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công (cống qua đường), cự ly trung chuyển 1km Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 89,01
3 Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 200,41
4 Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 383,05
5 Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, lượng bùn có trong cống 1000(mm), cự li trung chuyển bùn 1000m Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.010,26
6 Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 683,13
7 Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 15km Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3.549,71
8 Sửa chữa mương hộp, cống, hố ga, cửa thu nước mưa đường phố, đấu nối hệ thống mương thoát, thay thế đan mương, đan nắp hố ga, đan vỉa hè Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật lần 2
9 Duy trì bể không phun Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật bể/lần 208
10 Nạo vét hố ga ngăn mùi Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,49
11 Nạo vét bùn hố ga thăm Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 112,14
12 Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 15km Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 126,63
13 Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m (Đường đôi Thống Nhất: 111*1,0*1,0*0,2 Đường Hải Thượng Lãn Ông: 185*1,2*,0,68*0,2 Đường Nguyễn Văn Cừ - Nguyễn Thị Minh Khai: 128*1,0*1,0*0,2) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 77,99
14 Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 15km Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 77,99
15 Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m Đường Trần Phú: 40*1,0*1,4*0,3 Đường Trường Chinh: 6*0,75*1,53*0,3 + 81*1,0*1,0*0,3 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50,05
16 Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công (cống qua đường), đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,54
17 Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 10km Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 66,59
18 Nạo vét bùn hố ga đường Hà Huy Tập, khu vực bảo tàng: 16*1*1*0,3+48*0,9*0,9*0,3 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,464
19 Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 10km Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,464
20 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 16.005,6
21 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 800,28
22 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 800,28
23 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 133,38
24 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 292,664
25 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 346,782
26 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 1.590,269
27 Vận hành máy bơm hồ phun, hồ>1000m2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật máy/ngày 1.460
28 Thí nghiệm mẫu nước và vi sinh hiếu khí Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật thí nghiệm 2
29 Thuê bao internet kết nối nhà máy XLNT với 04 trạm bơm Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật thuê bao 2
30 Bảo trì máy móc, thiết bị Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật hệ thống 2
31 Vận hành máy bơm hồ phun, hồ >1000m2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật máy/ngày 365
32 Nạo vét bùn cống hộp nổi, KT B>=300 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25,88
33 Nạo vét bùn cống ngang bằng thủ công (cống qua đường), cự ly trung chuyển 1km Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,6
34 Nạo vét bùn hố ga Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,78
35 Vận chuyển bùn bằng xe ô tô tự đổ 2,5 tấn, cự lý vận chuyển 10km Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33,26
36 Sửa chữa mương hộp, cống, hố ga, cửa thu nước mưa đường phố, đấu nối hệ thống mương thoát, thay thế đan mương, đan nắp hố ga, đan vỉa hè, ….. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật tb 1
37 Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống hộp nổi B ≥ 300mm ÷ 1000mm; H ≥ 400mm ÷ 1000mm, lượng bùn Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 117,08
38 Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 300 ÷ 600(mm), lượng bùn có trong cống Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 94,25
39 Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 208,1
40 Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 41,44
41 Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 15km Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 460,87
42 Sửa chữa mương hộp, cống, hố ga, cửa thu nước mưa đường phố, đấu nối hệ thống mương thoát, thay thế đan mương, đan nắp hố ga, đan vỉa hè Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật lần 1
43 Nạo vét bùn cống hộp nổi, kích thước cống hộp nổi B ≥ 300mm ÷ 1000mm; H ≥ 400mm ÷ 1000mm, lượng bùn Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 425,8
44 Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công (cống qua đường), cự ly trung chuyển 1km Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 453,61
45 Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, đường kính cống 700 ÷ 1000(mm), lượng bùn có trong cống Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 244,82
46 Nạo vét bùn cống ngầm (cống tròn) bằng thủ công, đô thị loại đặc biệt, lượng bùn có trong cống 1000(mm), cự li trung chuyển bùn 1000m Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 290,87
47 Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự li trung chuyển bùn 1000m Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.032,59
48 Vận chuyển bùn bằng xe ôtô tự đổ 2,5 tấn, cự li vận chuyển 15km Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2.447,69
49 Sửa chữa mương hộp, cống, hố ga, cửa thu nước mưa đường phố, đấu nối hệ thống mương thoát, thay thế đan mương, đan nắp hố ga, đan vỉa hè Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật lần 1
50 Duy trì bể không phun Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật bể/lần 52
51 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây /năm 1.332
52 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 3.139
53 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 1.494
54 Duy trì cây bóng mát loại 3 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 177
55 Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 31,39
56 Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 14,94
57 Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 3 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 8,85
58 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 2.988
59 Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000 cây/ngày 2.241,83
60 Trồng dặm cây xanh đường phố Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 61,42
61 Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 14,94
62 Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây đỗ ngã, cây loại 3 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 8,85
63 Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 161,7
64 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 7.788
65 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 389,4
66 Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lần 211,44
67 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 389,4
68 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 973,5
69 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 194,7
70 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 194,7
71 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 64,9
72 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.192,88
73 Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1,104
74 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 22,08
75 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 3,68
76 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 3,68
77 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 148,8
78 Duy trì cây cảnh trổ hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,62
79 Trồng dặm cây cảnh trổ hoa (tỷ lệ trồng dặm 10%) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây 0,062
80 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 6,247
81 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 187,41
82 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 301,49
83 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 334,235
84 Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 1.343,2
85 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 1.919,46
86 Bảo vệ vòng xoay, tiểu đảo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 180,314
87 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 18.220,8
88 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 911,04
89 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lần 152,52
90 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 911,04
91 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 455,52
92 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 455,52
93 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 151,84
94 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 2.277,62
95 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 4.872
96 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 16,635
97 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 86,4
98 Duy trì cây cảnh trổ hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/năm 0,36
99 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 3,66
100 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 109,8
101 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 1.554,9
102 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 1.389,328
103 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 127,773
104 Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 26,32
105 Nhặt rác công viên Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ngày 35.120,3
106 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 350,4
107 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 205
108 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 6.148,56
109 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 307,428
110 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lần 368,112
111 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 307,428
112 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 768,57
113 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 153,714
114 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 153,714
115 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 51,238
116 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 741,6
117 Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 0,927
118 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 18,54
119 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 6,18
120 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 3,09
121 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 112,8
122 Duy trì cây cảnh trổ hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/năm 0,47
123 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 829,539
124 Bảo vệ dải phân cách Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 165,345
125 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 19
126 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 326
127 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 773,44
128 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 4.612,8
129 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 230,64
130 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lần 114,6
131 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 230,64
132 Trồng dặm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 576,6
133 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 115,32
134 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 115,32
135 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 38,44
136 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1.346,4
137 Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 0,303
138 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 6,06
139 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2,02
140 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 1,01
141 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 105,6
142 Duy trì cây cảnh trổ hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/năm 0,44
143 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 4,6
144 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 41,4
145 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 901,55
146 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 380,282
147 Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 9.632,35
148 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 296,92
149 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 186,15
150 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây/năm 86
151 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 4.082,4
152 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 204,12
153 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 95,76
154 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 204,12
155 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 102,06
156 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 102,06
157 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 34,02
158 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 510,3
159 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 76,8
160 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 0,32
161 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 62,4
162 Duy trì cây cảnh trổ hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/năm 0,26
163 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 418,647
164 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 3.112,83
165 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 35,72
166 Nhặt rác công viên Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ngày 12.045
167 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 120,45
168 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 42
169 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.443,2
170 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 122,16
171 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 32,16
172 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 122,16
173 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 61,08
174 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 61,08
175 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 20,36
176 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 305,4
177 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 9,6
178 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 0,04
179 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 2,744
180 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 82,32
181 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 134,689
182 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 186,302
183 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 14,76
184 Nhặt rác công viên Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ngày 5.131,9
185 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 51,321
186 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 21
187 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1.080
188 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 54
189 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lần 47,28
190 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 54
191 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 135
192 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 27
193 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 27
194 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 18
195 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 129,6
196 Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 0,162
197 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 3,24
198 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1,08
199 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 72
200 Duy trì cây cảnh trổ hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/năm 0,3
201 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 82,35
202 Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 197,14
203 Bảo vệ dải phân cách Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 20,535
204 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1.209,6
205 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 60,48
206 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lần 38,88
207 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 60,444
208 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 30,222
209 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 30,222
210 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 10,074
211 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 151,11
212 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 255,888
213 Công tác thay hoa bồn hoa, bằng hoa giống Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 0,32
214 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 6,397
215 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2,132
216 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 1,066
217 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 28,8
218 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/năm 0,12
219 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 0,934
220 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 28,02
221 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 92,177
222 Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 389,163
223 Bảo vệ vòng xoay, tiểu đảo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 25,787
224 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 4.898,88
225 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 244,944
226 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 62,244
227 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 244,944
228 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 612,36
229 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 122,472
230 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 122,472
231 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 40,824
232 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 555,84
233 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 4,56
234 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1,52
235 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 0,76
236 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 1,556
237 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 46,68
238 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 262,441
239 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 373,54
240 Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 8.295,732
241 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 28,76
242 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 112,694
243 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 51
244 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 10
245 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 3.235,214
246 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 106,363
247 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 38,13
248 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 106,363
249 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 265,908
250 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 53,182
251 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 53,182
252 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 17,727
253 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 334,8
254 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2,652
255 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 0,884
256 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 0,442
257 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 0,953
258 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 28,602
259 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 188,304
260 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 162,204
261 Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 3.744,48
262 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 10,318
263 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 57,152
264 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 18
265 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 12
266 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.957,64
267 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 147,87
268 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 69,564
269 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 147,888
270 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 369,72
271 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 73,944
272 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 73,944
273 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 24,648
274 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 582,24
275 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 4,122
276 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1,374
277 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 0,687
278 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 1,739
279 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 52,17
280 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 225,716
281 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 225,529
282 Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 5.383,75
283 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 24,736
284 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 76,409
285 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 51
286 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 112.936,8
287 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 5.646,84
288 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 1.138,32
289 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 5.646,84
290 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.823,42
291 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.823,42
292 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 941,14
293 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 14.117,1
294 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 5.913,6
295 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 4,269
296 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 3.518,4
297 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 14,66
298 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 20,386
299 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 611,58
300 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 28.258,3
301 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 8.611,431
302 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 2.322,549
303 Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 561,6
304 Nhặt rác công viên Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ngày 180.755,3
305 Bảo vệ công viên thường (cây xanh) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 1.806,75
306 Bảo vệ công viên thường (công viên) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 3.047,75
307 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 906
308 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 9.631,2
309 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 481,56
310 Xén lề cỏ nhung Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 154,08
311 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 481,56
312 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 120,39
313 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 120,39
314 Trồng dặm cỏ lá nhung Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 601,95
315 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.680,8
316 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 7,375
317 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 26,4
318 Duy trì cây cảnh trổ hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,02
319 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,09
320 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 3,798
321 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 56,97
322 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 537,6
323 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 734,379
324 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 22,414
325 Nhặt rác công viên Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ngày 26.907,8
326 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 269,078
327 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 97
328 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 15.290,4
329 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 764,52
330 Xén lề cỏ nhung Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 185,28
331 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 764,52
332 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 191,13
333 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 191,13
334 Trồng dặm cỏ lá nhung Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 955,65
335 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.709,6
336 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 6,477
337 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 36
338 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,09
339 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 4,81
340 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 72,15
341 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 817,6
342 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 734,379
343 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 44,828
344 Nhặt rác công viên Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ngày 26.907,8
345 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 269,078
346 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 153
347 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 8.529,6
348 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 426,48
349 Xén lề cỏ nhung Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 152,04
350 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 426,48
351 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 106,62
352 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 106,62
353 Trồng dặm cỏ lá nhung Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 533,1
354 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.119,2
355 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 6,629
356 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 36
357 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,15
358 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 2,202
359 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 33,032
360 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 313,9
361 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 650,382
362 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 8,564
363 Công tác nhặt, thu gom phế thải và vớt rau bèo trên mương, sông thoát nước chiều rộng của mương, sông Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật km 71,175
364 Nhặt rác công viên Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ngày 19.323,1
365 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 193,231
366 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 107
367 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 9.600
368 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 480
369 Xén lề cỏ nhung Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 122,173
370 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 480
371 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 120
372 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 120
373 Trồng dặm cỏ lá nhung Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 600
374 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.224,8
375 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 6,914
376 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 24
377 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,06
378 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 2,357
379 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 35,355
380 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 306,6
381 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 731,998
382 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 16,798
383 Công tác nhặt, thu gom phế thải và vớt rau bèo trên mương, sông thoát nước chiều rộng của mương, sông Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật km 12,045
384 Nhặt rác công viên Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ngày 21.049,55
385 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 210,496
386 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 100
387 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công, đối với đô thị vùng I. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 16.624,8
388 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 831,24
389 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 144
390 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 831,24
391 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 415,62
392 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 415,62
393 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 138,54
394 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 2.078,1
395 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 737,76
396 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 3,074
397 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 348
398 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 1,45
399 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 6,02
400 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 180,6
401 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 1.215,45
402 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 1.267,641
403 Nhặt rác công viên Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/ngày 1.120,55
404 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 405,15
405 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 209
406 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm xăng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 42.770,4
407 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 1.701,6
408 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.138,52
409 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.138,52
410 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 356,42
411 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 356,42
412 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 2.673,15
413 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm xăng, đối với đô thị loại I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 1.555,2
414 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 6,37
415 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 926,64
416 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 1.268
417 Bảo vệ dải phân cách Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 708,87
418 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 8.422,32
419 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 421,116
420 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lần 421,116
421 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 421,116
422 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 210,558
423 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 1.052,79
424 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 210,558
425 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 70,186
426 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 8.692,32
427 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 23,42
428 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 4,01
429 Duy trì cây cảnh trổ hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,27
430 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 1.027,2
431 Trồng dặm kiểng tạo hình (tỷ lệ trồng dặm 10%/ năm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/lần 0,428
432 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 12,518
433 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 375,54
434 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 631,674
435 Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 8.548,3
436 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan (vòng xoay) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 4,725
437 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan (vỉa hè) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 765
438 Bảo vệ dải phân cách Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 305,14
439 Duy trì thảm cỏ gốc cây bóng mát Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật bồn/năm 453
440 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 155
441 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 343
442 Duy trì cây bóng mát loại 3 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 57
443 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 155
444 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 343
445 Quét vôi gốc cây, cây loại 3 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 57
446 Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000 cây(bồn)/ngày 202,575
447 Trồng dặm cây xanh đường phố Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 28,1
448 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 7.980,96
449 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 399,048
450 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lần 936,192
451 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 399,048
452 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 199,524
453 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 997,62
454 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 199,524
455 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 66,508
456 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 7.101,6
457 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 14,16
458 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 23,39
459 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 5.613,6
460 Trồng dặm kiểng tạo hình (tỷ lệ trồng dặm 10%/ năm) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/lần 2,339
461 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 32,028
462 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 960,6
463 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 598,572
464 Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 16.986,37
465 Bảo vệ dải phân cách Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 271,67
466 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 311
467 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 126
468 Tuần tra phát hiện hư hại cây, bồn cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000 cây(bồn)/ngày 159,505
469 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 311
470 Quét vôi gốc cây, cây loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 126
471 Trồng dặm cây xanh đường phố Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 4,37
472 Quét vôi bó vỉa dải phân cách đường 16/4 và đường Yên Ninh Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật lần 1
473 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5kw Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 55.016,4
474 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.750,82
475 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 2.066,76
476 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.750,82
477 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1.375,41
478 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1.375,41
479 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 458,47
480 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 4.345,2
481 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 60,804
482 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 20,268
483 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện, đối với đô thị loại I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 609,6
484 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 2,54
485 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 7,972
486 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 2.492,83
487 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 204,9
488 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 4.195,076
489 Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 1.733,316
490 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 1.516,154
491 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 19
492 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 38
493 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 369
494 Duy trì cây bóng mát loại 3 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 53
495 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 3.139,2
496 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 156,96
497 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 76,8
498 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 156,96
499 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 392,4
500 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 78,48
501 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 78,48
502 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 26,16
503 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 410,4
504 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 10,26
505 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 3,42
506 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện, đối với đô thị loại I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 122,4
507 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,51
508 Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công, đối với đô thị loại I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 chậu/lần 67,2
509 Duy trì cây cảnh trồng chậu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 chậu/năm 0,28
510 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 0,995
511 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 29,862
512 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 663,205
513 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 239,364
514 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 5,451
515 Thay nước hồ cảnh Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 11,109
516 Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 192,556
517 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 151,475
518 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 12
519 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 7
520 Duy trì cây bóng mát loại 3 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 3
521 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 496,8
522 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 24,84
523 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lần 20,16
524 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 24,84
525 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 62,1
526 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 12,42
527 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 12,42
528 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 4,14
529 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 18,48
530 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 0,462
531 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 0,077
532 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 40,8
533 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,17
534 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 0,38
535 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 11,4
536 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 166,404
537 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 37,881
538 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 13,677
539 Thay nước hồ cảnh Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 0,99
540 Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 17,16
541 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 27,375
542 Duy trì cây bóng mát loại 3 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 2
543 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.191,2
544 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 109,56
545 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 76,68
546 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 109,56
547 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 273,9
548 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 54,78
549 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 54,78
550 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 18,26
551 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 153,6
552 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công, đối với đô thị loại I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 129,6
553 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,54
554 Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công, đối với đô thị loại I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 chậu/lần 45,6
555 Duy trì cây cảnh trồng chậu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 chậu/năm 0,19
556 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 0,64
557 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 19,2
558 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 41,428
559 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 167,079
560 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 0,341
561 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 39,822
562 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 25
563 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.947,2
564 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 147,36
565 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 65,76
566 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 147,36
567 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 368,4
568 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 73,68
569 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 73,68
570 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 24,56
571 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 511,2
572 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 56,94
573 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 224,724
574 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 4,68
575 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 58,4
576 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 118
577 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1.507,2
578 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 75,36
579 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lần 39,96
580 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 75,36
581 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 188,4
582 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 37,68
583 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 37,68
584 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 12,56
585 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 184,8
586 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 48,18
587 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 114,924
588 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 3,96
589 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 30,551
590 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 80
591 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 403,2
592 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 20,16
593 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 9,24
594 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 20,16
595 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 50,4
596 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 10,08
597 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 10,08
598 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 3,36
599 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 52,8
600 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 0,22
601 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 6,6
602 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 351,13
603 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 30,744
604 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 28,86
605 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 42,048
606 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 18
607 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm xăng, đối với đô thị loại I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 21,6
608 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,02
609 Duy trì cây cảnh trổ hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,07
610 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 15.753,6
611 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 787,68
612 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 290,88
613 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 787,68
614 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 1.969,2
615 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 393,84
616 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 393,84
617 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 131,28
618 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1.228,8
619 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 6,144
620 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2,048
621 Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công, đối với đô thị loại I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 chậu/lần 228
622 Duy trì cây cảnh trồng chậu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 chậu/năm 0,95
623 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 4,094
624 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 122,832
625 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 4.182,9
626 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 1.201,212
627 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 343,947
628 Thay nước hồ cảnh Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 2,46
629 Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 42,64
630 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 679,63
631 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 26
632 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 775,2
633 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 38,76
634 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 18,96
635 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 38,76
636 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 96,9
637 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 19,38
638 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 19,38
639 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 6,46
640 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 216
641 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 5,4
642 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1,8
643 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện, đối với đô thị loại I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 21,6
644 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/năm 0,09
645 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 0,593
646 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 17,79
647 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 82
648 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 630,72
649 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 5,673
650 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 51,84
651 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 78,11
652 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện, đối với đô thị vùng I. Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 400,08
653 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 20,004
654 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 18,96
655 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 47,4
656 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 20,004
657 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 10,002
658 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 10,002
659 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 3,334
660 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng nước giếng bơm điện, đối với các đô thị vùng I Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 230,16
661 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2,154
662 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 0,718
663 Tưới nước giếng khoan cây cảnh hoa, cây cảnh tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kw Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 33,6
664 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,14
665 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 0,6
666 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 18
667 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 212,065
668 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 23,24
669 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 30,506
670 Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 65,697
671 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 30,806
672 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/ năm 26
673 Thay lá cờ Quảng trường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật lần 6
674 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5KW Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 44.704,8
675 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.235,24
676 Xén lề cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m3 2.066,76
677 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật hố 2.235,24
678 Bón phân thảm cỏ bằng phân vô cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 372,54
679 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 372,54
680 Trồng dặm cỏ lá gừng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 931,35
681 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 4.351,2
682 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 13,13
683 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 220,8
684 Duy trì cây cảnh trổ hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,69
685 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,23
686 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 5,172
687 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 25,86
688 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 4.221,955
689 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 3.649,02
690 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 254,31
691 Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 104
692 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 1.488,835
693 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 172
694 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 118
695 Duy trì cây bóng mát loại 3 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 12
696 Duy trì cây bóng mát mới trồng sau Tượng Đài Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 9
697 Duy trì cây leo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10cây/ lần 1.732,5
698 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5KW Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.268
699 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 113,4
700 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật hố 113,4
701 Bón phân thảm cỏ bằng phân vô cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 18,9
702 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 18,9
703 Trồng dặm cỏ lá nhung Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 47,25
704 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 102,96
705 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 0,429
706 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 491,4
707 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 28,8
708 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,12
709 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 21
710 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.496
711 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 124,8
712 Xén lề cỏ nhung Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 124,8
713 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật hố 124,8
714 Bón phân thảm cỏ bằng phân vô cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 20,8
715 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 20,8
716 Trồng dặm cỏ lá nhung Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 52
717 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 190,32
718 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 91,2
719 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,38
720 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 138
721 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 4
722 Duy trì cây bóng mát loại 3 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 3
723 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 237
724 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 278,772
725 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 5.496,9
726 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 72
727 Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 4.000,02
728 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 23.044,8
729 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1.152,24
730 Xén lề cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lầ n 117,6
731 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1.152,24
732 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 9,602
733 Bón phân thảm cỏ bằng phân vô cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 576,12
734 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 192,04
735 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5KW Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 235,2
736 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 5,88
737 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1,96
738 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện 1,5KW Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 21,6
739 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,09
740 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 695,4
741 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 1.757,166
742 Vớt rác và lá khô trên mặt hồ, thông thụt béc phun Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 2.565,16
743 Xử lý hồ nước bằng chế phẩm Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật lần 2
744 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 762,85
745 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 95
746 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 113
747 Duy trì cây bóng mát loại 3 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 4
748 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 104
749 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ không thuần chủng (tiểu đảo, dải phân cách…) bằng xe bồn 5m3 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 705,6
750 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ không thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 35,28
751 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật hố 35,28
752 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 5,88
753 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 8,82
754 Trồng dặm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 88,2
755 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng xe bồn 5m3 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 232,8
756 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 0,97
757 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng xe bồn 5m3 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 84
758 Duy trì cây cảnh trổ hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,19
759 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,2
760 Bảo vệ dải phân cách Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 11,936
761 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 105
762 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1.797,6
763 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 7,49
764 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 26,4
765 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,04
766 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 105,85
767 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 41
768 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1.453,68
769 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 5,803
770 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 0,254
771 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 109,5
772 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 56
773 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.452,8
774 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 10,22
775 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 72
776 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,3
777 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 135,05
778 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 66
779 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 849,12
780 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 3,538
781 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 12,921
782 Tưới nước cây cảnh ra hoa và cây cảnh tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/lần 187,2
783 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 cây/ năm 0,78
784 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 41
785 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.266,32
786 Duy trì bồn cảnh lá mầu, không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 9,443
787 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 1.010,138
788 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 135,481
789 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 26
790 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 1.898,4
791 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 (Dải phân cách) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 1.655,11
792 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 177,675
793 Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lần 158,682
794 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 177,675
795 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 88,838
796 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 88,838
797 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 29,613
798 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 444,189
799 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 341,52
800 Tưới nước cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 447,144
801 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 1,423
802 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 42,69
803 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 4.736,353
804 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 270,955
805 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 389,289
806 Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 7.141,002
807 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 125,321
808 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 411
809 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 2.921,112
810 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 146,056
811 Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lần 40,056
812 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 146,056
813 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 365,139
814 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 73,028
815 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 73,028
816 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 24,343
817 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 320,448
818 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 1,335
819 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 40,056
820 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 217,905
821 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 222,711
822 Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 4.930,055
823 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 17,91
824 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 74,825
825 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 56
826 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 3
827 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 5.917,44
828 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 295,872
829 Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lần 66,4
830 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 295,872
831 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 147,936
832 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 147,936
833 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 49,312
834 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 739,68
835 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 398,4
836 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 1,66
837 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 49,8
838 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 301,746
839 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 451,205
840 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 24,801
841 Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 9.605,34
842 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 126,228
843 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 60
844 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 13
845 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 3.338,4
846 Phát thảm cỏ bằng máy, thảm cỏ thuần chủng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 166,92
847 Xén lề cỏ lá gừng, cỏ lông heo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 md/lần 42,69
848 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 166,92
849 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 83,46
850 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 83,46
851 Bón phân thảm cỏ bằng phân hữu cơ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 27,82
852 Trồng dặm cỏ lá tre Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1m2/lần 417,3
853 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/lần 341,52
854 Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m2/năm 1,423
855 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 42,69
856 Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 309,52
857 Quét rác trong công viên thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 254,553
858 Làm cỏ đường đi trong công viên đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 25,44
859 Nhặt rác bồn hoa, bồn kiểng trên giải phân cách, tiểu đảo Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 5.596,545
860 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 86,917
861 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây /năm 57
862 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 1.527,12
863 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 76,356
864 Xắn cỏ lề Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m/lần 16,512
865 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 76,356
866 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 38,178
867 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 38,178
868 Bón phân hữu cơ thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 12,726
869 Trồng dặm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 190,89
870 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 547,248
871 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m²/lần 4,147
872 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m²/lần 0,691
873 Tưới nước cây cảnh ,ra hoa và cây tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/lần 16,8
874 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 0,07
875 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 1,589
876 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 47,67
877 Thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 116,443
878 Nhặt rác công viên Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 3.154,768
879 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 31,548
880 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 40
881 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 754,56
882 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 37,728
883 Xắn cỏ lề Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m/lần 23,305
884 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 37,728
885 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 18,864
886 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 18,864
887 Bón phân hữu cơ thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 6,288
888 Trồng dặm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 94,32
889 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 540
890 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m²/lần 3,84
891 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m²/lần 0,64
892 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m²/lần 0,818
893 Tưới nước cây cảnh ,ra hoa và cây tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/lần 14,4
894 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 0,06
895 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 0,792
896 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 23,76
897 Quét rác Đường nhựa, đường dall, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 4,862
898 Thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 57,535
899 Làm cỏ đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 3,996
900 Nhặt rác công viên Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 1.968,81
901 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 24,55
902 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 26
903 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 2.665,2
904 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 133,26
905 Xắn cỏ lề Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m/lần 44,28
906 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 133,26
907 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 66,63
908 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 66,63
909 Bón phân hữu cơ thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 22,21
910 Trồng dặm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 333,15
911 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 963,12
912 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m²/lần 3,84
913 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m²/lần 0,64
914 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m²/lần 1,265
915 Tưới nước cây cảnh ,ra hoa và cây tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/lần 74,4
916 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 0,31
917 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 2,108
918 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 63,24
919 Quét rác Đường nhựa, đường dall, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 247,361
920 Thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 203,222
921 Làm cỏ đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 20,331
922 Nhặt rác công viên Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 5.518,07
923 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 79,917
924 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 37
925 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 2.620,632
926 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 131,032
927 Xắn cỏ lề Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m/lần 24,327
928 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 131,032
929 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 65,516
930 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 65,516
931 Bón phân hữu cơ thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 21,839
932 Trồng dặm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 327,579
933 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 1.454,856
934 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m²/lần 21,12
935 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m²/lần 3,52
936 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m²/lần 1,452
937 Tưới nước cây cảnh ,ra hoa và cây tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/lần 40,8
938 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 17
939 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 1,09
940 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 32,7
941 Thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 199,823
942 Nhặt rác công viên Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 6.198,138
943 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 61,981
944 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 22
945 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 1.586,4
946 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 79,32
947 Xắn cỏ lề Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m/lần 33,047
948 Làm cỏ tạp Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 79,32
949 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 39,66
950 Bón phân thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 39,66
951 Bón phân hữu cơ thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 13,22
952 Trồng dặm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 198,3
953 Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 616,848
954 Phun thuốc trừ sâu bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m²/lần 4,147
955 Bón phân và xử lý đất bồn hoa Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m²/lần 0,691
956 Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m²/lần 0,29
957 Tưới nước cây cảnh ,ra hoa và cây tạo hình bằng thủ công Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/lần 38,4
958 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100cây/năm 0,16
959 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 1,589
960 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật m2/lần 47,67
961 Quét rác Đường nhựa, đường dall, đường gạch sâu Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 338,173
962 Thảm cỏ Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000m2/lần 120,963
963 Làm cỏ đường đan Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 27,795
964 Nhặt rác công viên Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100m2/lần 3.350,773
965 Bảo vệ công viên thường Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật ha/ngày đêm 67,325
966 Duy trì cây bóng mát mới trồng Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 36
967 Duy trì cây bóng mát loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 563
968 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây/năm 191
969 Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 1 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 5,63
970 Đốn hạ cây sâu bệnh, cây loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 1,91
971 Tuần tra phát hiện cây hư hại cây Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1000cây/ngày 138,736
972 Trồng dặm cây xanh đường phố Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 7,54
973 Vận chuyển rác cây đốn hạ, cây ngã đỗ loại 2 Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 0,955
974 Vận chuyển rác cây cắt thấp tán, khống chế chiều cao Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật cây 75,4
975 Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trạm/ngày 8.395
976 Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 500m÷1000m) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trạm/ngày 16.060
977 Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 1000m÷1500m) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trạm/ngày 4.380
978 Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trạm/ngày 4.380
979 Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 500m÷1000m) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trạm/ngày 15.695
980 Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 1000m÷1500m) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trạm/ngày 15.330
981 Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 1500m÷3000m) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trạm/ngày 2.190
982 Vận hành bơm tưới nước nhỏ giọt và hệ thống điện chiếu sáng quanh hồ trung tâm Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật hệ thống 1
983 Điện năng tiêu thụ và thay thế các thiết bị về điện Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật hệ thống 1
984 Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 500m÷1000m) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trạm/ngày 365
985 Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 1000m÷1500m) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trạm/ngày 365
986 Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (chiều dài tuyến trạm 1500m÷3000m) Theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật trạm/ngày 730
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->