Gói thầu: Cung ứng các dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn thị xã Sa Pa năm 2021 và quý I năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201288988-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ THỊ XÃ SAPA |
| Tên gói thầu | Cung ứng các dịch vụ công ích đô thị trên địa bàn thị xã Sa Pa năm 2021 và quý I năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201288881 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp môi trường + Sự nghiệp kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 17:10:00 đến ngày 2021-01-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,191,279,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công - Thực hiện 02 lần/ngày | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 10.000m2 | 5.118,722 | NĂM 2021 |
| 2 | Công tác gom rác đường phố bằng thủ công - Thực hiện 01 lần/ngày | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Km | 748,25 | NĂM 2021 |
| 3 | Công tác gom rác đường phố bằng thủ công - Thực hiện 02 lần/ngày | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Km | 4.070,48 | NĂM 2021 |
| 4 | Công tác gom rác đường phố bằng thủ công - Thực hiện 01 lần/ngày | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Km | 763,325 | NĂM 2021 |
| 5 | Công tác gom rác đường phố bằng thủ công - Thực hiện 03 lần/tuần | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Km | 1.092 | NĂM 2021 |
| 6 | Công tác duy trì vệ sinh ngõ xóm - Thực hiện 01 lần/ngày | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Km | 412,45 | NĂM 2021 |
| 7 | Công tác duy trì vệ sinh ngõ xóm - Thực hiện 02 lần/ngày | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Km | 217,175 | NĂM 2021 |
| 8 | Công tác quét đường dạo trong công viên, quảng trường…Thực hiện 02 lần/ngày | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 10.000m2 | 438,767 | NĂM 2021 |
| 9 | Công tác quét đường dạo trong công viên, quảng trường…Thực hiện 01 lần/tuần | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 10.000m2 | 30,711 | NĂM 2021 |
| 10 | Xúc rác sinh hoạt từ điểm tập kết lên xe ô tô bằng thủ công (Thác Bạc. Sa Pả, Trung Trải,Cầu Mây) | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Tấn | 1.204,5 | NĂM 2021 |
| 11 | Công tác vận chuyển rác từ nơi tập kết đến bãi rác Vận chuyển rác bằng xe 5 tấn - Trung tâm | - Trung tâm | Tấn | 6.095,5 | NĂM 2021 |
| 12 | Công tác vận chuyển rác từ nơi tập kết đến bãi rác Vận chuyển rác bằng xe 5 tấn | - Cự ly 12 km (Thác Bạc) | Tấn | 255,5 | NĂM 2021 |
| 13 | Công tác vận chuyển rác từ nơi tập kết đến bãi rác Vận chuyển rác bằng xe 5 tấn | - Cự ly 17 km (Sa Pả cũ nay là P.Hàm Rồng) | Tấn | 328,5 | NĂM 2021 |
| 14 | Công tác vận chuyển rác từ nơi tập kết đến bãi rác Vận chuyển rác bằng xe 5 tấn | - Cự ly 24 km (Trung Chải) | Tấn | 255,5 | NĂM 2021 |
| 15 | Công tác vận chuyển rác từ nơi tập kết đến bãi rác Vận chuyển rác bằng xe 5 tấn | - Cự ly 17 km ( Phường Cầu Mây) | Tấn | 255,5 | NĂM 2021 |
| 16 | Công tác vận chuyển rác từ nơi tập kết đến bãi rác Vận chuyển rác bằng xe 5 tấn | - Cự ly 17 km ( phường Sa Pả) | Tấn | 109,5 | NĂM 2021 |
| 17 | Công tác vận chuyển rác từ nơi tập kết đến bãi rác Vận chuyển rác bằng xe 5 tấn | Cự ly trung bình 40 km | Tấn | 2.920 | NĂM 2021 |
| 18 | Công tác chôn lấp rác thải tại bãi chôn lấp rác công suất bãi | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Tấn | 7.300 | NĂM 2021 |
| 19 | Vớt rác hồ công viên | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Ha | 985,5 | NĂM 2021 |
| 20 | Duy trì cửa thu nước | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Cửa | 2.080 | NĂM 2021 |
| 21 | Cọ rửa thùng đựng rác ( 02 lần/ tuần) | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 100 Thùng | 104 | NĂM 2021 |
| 22 | Phun nước rửa đường ( 02 lần/tháng ) | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | km | 240 | NĂM 2021 |
| 23 | - Duy trì thảm cỏ (đầy đủ thành phần công việc) | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 100m2/năm | 83,897 | NĂM 2021 |
| 24 | - Phát xén lề thảm cỏ | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 100m2/năm | 128,515 | NĂM 2021 |
| 25 | Trồng dặm thảm cỏ - Cỏ mật | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | m2 | 113 | NĂM 2021 |
| 26 | Công tác duy trì bồn hoa | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 100m2/năm | 42,949 | NĂM 2021 |
| 27 | Công tác thay hoa, bồn hoa (Cúc các loại) | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | m2 | 7.605,96 | NĂM 2021 |
| 28 | Công tác duy trì bồn cảnh lá mầu | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 100m2/năm | 47,579 | NĂM 2021 |
| 29 | Công tác duy trì cây hàng rào, đường viền | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 100m2/năm | 10,564 | NĂM 2021 |
| 30 | Công tác duy trì cây trổ hoa, cây cảnh tạo hình | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Cây | 766 | NĂM 2021 |
| 31 | Công tác duy trì cây bóng mát loại 1: Tỉa cành, tẩy chồi | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Cây | 100 | NĂM 2021 |
| 32 | Công tác duy trì cây bóng mát loại 1: Quét vôi gốc cây | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Cây/năm | 709 | NĂM 2021 |
| 33 | Công tác duy trì cây bóng mát loại 2: Tỉa cành, tẩy chồi | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Cây | 50 | NĂM 2021 |
| 34 | Công tác duy trì cây bóng mát loại 2: Quét vôi gốc cây | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Cây/năm | 65 | NĂM 2021 |
| 35 | Giải tỏa cây gãy đổ: Cây loại 1 | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Cây | 10 | NĂM 2021 |
| 36 | Giải tỏa cây gãy đổ: Cây loại 2 | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Cây | 4 | NĂM 2021 |
| 37 | Đốn hạ cây sâu bệnh: Cây loại 1 | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Cây | 5 | NĂM 2021 |
| 38 | Đốn hạ cây sâu bệnh: Cây loại 2 | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Cây | 5 | NĂM 2021 |
| 39 | Thay trụ hoa Đài phun nước ( 18 trụ x 14 chậu D25 hoa Phong nữ thảo….) | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | chậu | 1.008 | NĂM 2021 |
| 40 | Công tác duy trì trụ hoa đài phun nước | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 100 m2/năm | 0,12 | NĂM 2021 |
| 41 | Điện năng tiêu thụ | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Kw | 501.165,404 | NĂM 2021 |
| 42 | Vận hành và duy trì trạm đèn Duy trì trạm 1 chế độ bằng thủ công Chiều dài tuyến trạm | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Trạm/ngày | 730 | NĂM 2021 |
| 43 | Vận hành và duy trì trạm đèn: Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ: Chiều dài tuyến trạm | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Trạm/ngày | 1.460 | NĂM 2021 |
| 44 | Vận hành và duy trì trạm đèn: Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ: Chiều dài tuyến trạm 500m | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Trạm/ngày | 1.460 | NĂM 2021 |
| 45 | Vận hành và duy trì trạm đèn: Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ: Chiều dài tuyến trạm 1000m | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Trạm/ngày | 1.825 | NĂM 2021 |
| 46 | Vận hành và duy trì trạm đèn: Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ : Chiều dài tuyến trạm 1500 | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Trạm/ngày | 1.460 | NĂM 2021 |
| 47 | Vận hành và duy trì trạm đèn: Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ : Chiều dài tuyến trạm >3000m | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Trạm/ngày | 365 | NĂM 2021 |
| 48 | Kiểm tra, vận hành hệ thống điện trang trí | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Điểm | 9.490 | NĂM 2021 |
| 49 | Vận hành đài phun nước (tính theo điểm bật tắt) | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | điểm/ngày | 448 | NĂM 2021 |
| 50 | Công vệ sinh, thau rửa đài phun nước | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Lần | 6 | NĂM 2021 |
| 51 | Công vệ sinh bể hàng ngày | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Lần | 365 | NĂM 2021 |
| 52 | Nước tiêu thụ Đài phun nước | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | m3 | 1.500 | NĂM 2021 |
| 53 | Duy trì nhà vệ sinh công cộng | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Công | 730 | NĂM 2021 |
| 54 | Tiền nước nhà vệ sinh Sân Quần | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | m3 | 600 | NĂM 2021 |
| 55 | Nạo vét bùn đất tràn ra đường | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | m3 | 75 | NĂM 2021 |
| 56 | Vận chuyển bùn đất đổ đi cự ly 12km, xe 5m3 | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | m3 | 75 | NĂM 2021 |
| 57 | Chi phí quan trắc Môi trường | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Lần | 4 | NĂM 2021 |
| 58 | Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công - Thực hiện 02 lần/ngày | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 10.000m2 | 1.262,151 | Quý I/2022 |
| 59 | Công tác gom rác đường phố bằng thủ công - Thực hiện 01 lần/ngày | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Km | 184,5 | Quý I/2022 |
| 60 | Công tác gom rác đường phố bằng thủ công - Thực hiện 02 lần/ngày | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Km | 1.003,68 | Quý I/2022 |
| 61 | Công tác gom rác đường phố bằng thủ công - Thực hiện 01 lần/ngày | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Km | 188,217 | Quý I/2022 |
| 62 | Công tác gom rác đường phố bằng thủ công - Thực hiện 03 lần/tuần | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Km | 273 | Quý I/2022 |
| 63 | Công tác duy trì vệ sinh ngõ xóm - Thực hiện 01 lần/ngày | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Km | 101,7 | Quý I/2022 |
| 64 | Công tác duy trì vệ sinh ngõ xóm - Thực hiện 02 lần/ngày | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Km | 53,55 | Quý I/2022 |
| 65 | Công tác quét đường dạo trong công viên, quảng trường…Thực hiện 02 lần/ngày | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 10.000m2 | 108,189 | Quý I/2022 |
| 66 | Công tác quét đường dạo trong công viên, quảng trường…Thực hiện 01 lần/tuần | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 10.000m2 | 7,678 | Quý I/2022 |
| 67 | Xúc rác sinh hoạt từ điểm tập kết lên xe ô tô bằng thủ công (Thác Bạc. Sa Pả, Trung Trải,Cầu Mây) | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Tấn | 297 | Quý I/2022 |
| 68 | Công tác vận chuyển rác từ nơi tập kết đến bãi rác Vận chuyển rác bằng xe 5 tấn - Trung tâm | - Trung tâm | Tấn | 1.503 | Quý I/2022 |
| 69 | Công tác vận chuyển rác từ nơi tập kết đến bãi rác Vận chuyển rác bằng xe 5 tấn | - Cự ly 12 km (Thác Bạc) | Tấn | 63 | Quý I/2022 |
| 70 | Công tác vận chuyển rác từ nơi tập kết đến bãi rác Vận chuyển rác bằng xe 5 tấn | - Cự ly 17 km (Sa Pả cũ nay là P.Hàm Rồng) | Tấn | 81 | Quý I/2022 |
| 71 | Công tác vận chuyển rác từ nơi tập kết đến bãi rác Vận chuyển rác bằng xe 5 tấn | - Cự ly 24 km (Trung Chải) | Tấn | 63 | Quý I/2022 |
| 72 | Công tác vận chuyển rác từ nơi tập kết đến bãi rác Vận chuyển rác bằng xe 5 tấn | - Cự ly 17 km ( Phường Cầu Mây) | Tấn | 63 | Quý I/2022 |
| 73 | Công tác vận chuyển rác từ nơi tập kết đến bãi rác Vận chuyển rác bằng xe 5 tấn | - Cự ly 17 km ( phường Sa Pả) | Tấn | 27 | Quý I/2022 |
| 74 | Công tác vận chuyển rác từ nơi tập kết đến bãi rác Vận chuyển rác bằng xe 5 tấn | Cự ly trung bình 40 km | Tấn | 720 | Quý I/2022 |
| 75 | Công tác chôn lấp rác thải tại bãi chôn lấp rác công suất bãi | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Tấn | 1.800 | Quý I/2022 |
| 76 | Vớt rác hồ công viên | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Ha | 243 | Quý I/2022 |
| 77 | Duy trì cửa thu nước | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Cửa | 520 | Quý I/2022 |
| 78 | Cọ rửa thùng đựng rác ( 02 lần/ tuần) | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 100 Thùng | 26 | Quý I/2022 |
| 79 | Phun nước rửa đường ( 02 lần/tháng ) | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | km | 60 | Quý I/2022 |
| 80 | - Duy trì thảm cỏ (đầy đủ thành phần công việc) | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 100m2/năm | 20,974 | Quý I/2022 |
| 81 | - Phát xén lề thảm cỏ | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 100m2/năm | 32,129 | Quý I/2022 |
| 82 | Công tác duy trì bồn hoa | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 100m2/năm | 10,737 | Quý I/2022 |
| 83 | Công tác thay hoa, bồn hoa (Cúc các loại) | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | m2 | 1.901,49 | Quý I/2022 |
| 84 | Công tác duy trì bồn cảnh lá mầu | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 100m2/năm | 11,895 | Quý I/2022 |
| 85 | Công tác duy trì cây hàng rào, đường viền | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 100m2/năm | 2,641 | Quý I/2022 |
| 86 | Công tác duy trì cây trổ hoa, cây cảnh tạo hình | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Cây | 191,5 | Quý I/2022 |
| 87 | Thay trụ hoa Đài phun nước ( 18 trụ x 14 chậu D25 hoa Phong nữ thảo….) | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | chậu | 252 | Quý I/2022 |
| 88 | Công tác duy trì trụ hoa đài phun nước | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | 100 m2/năm | 0,03 | Quý I/2022 |
| 89 | Điện năng tiêu thụ | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Kw | 125.291,351 | Quý I/2022 |
| 90 | Vận hành và duy trì trạm đèn Duy trì trạm 1 chế độ bằng thủ công Chiều dài tuyến trạm | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Trạm/ngày | 180 | Quý I/2022 |
| 91 | Vận hành và duy trì trạm đèn: Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ: Chiều dài tuyến trạm | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Trạm/ngày | 360 | Quý I/2022 |
| 92 | Vận hành và duy trì trạm đèn: Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ: Chiều dài tuyến trạm 500m | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Trạm/ngày | 360 | Quý I/2022 |
| 93 | Vận hành và duy trì trạm đèn: Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ: Chiều dài tuyến trạm 1000m | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Trạm/ngày | 450 | Quý I/2022 |
| 94 | Vận hành và duy trì trạm đèn: Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ : Chiều dài tuyến trạm 1500 | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Trạm/ngày | 360 | Quý I/2022 |
| 95 | Vận hành và duy trì trạm đèn: Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ : Chiều dài tuyến trạm >3000m | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Trạm/ngày | 90 | Quý I/2022 |
| 96 | Kiểm tra, vận hành hệ thống điện trang trí | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Điểm | 2.340 | Quý I/2022 |
| 97 | Vận hành đài phun nước (tính theo điểm bật tắt) | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | điểm/ngày | 112 | Quý I/2022 |
| 98 | Công vệ sinh, thau rửa đài phun nước | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Lần | 1 | Quý I/2022 |
| 99 | Công vệ sinh bể hàng ngày | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Lần | 90 | Quý I/2022 |
| 100 | Nước tiêu thụ Đài phun nước | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | m3 | 250 | Quý I/2022 |
| 101 | Duy trì nhà vệ sinh công cộng | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Công | 180 | Quý I/2022 |
| 102 | Tiền nước nhà vệ sinh Sân Quần | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | m3 | 150 | Quý I/2022 |
| 103 | Nạo vét bùn đất tràn ra đường | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | m3 | 15 | Quý I/2022 |
| 104 | Vận chuyển bùn đất đổ đi cự ly 12km, xe 5m3 | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | m3 | 15 | Quý I/2022 |
| 105 | Chi phí quan trắc Môi trường | THEO YÊU CẦU CHƯƠNG V | Lần | 1 | Quý I/2022 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi