Gói thầu: Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống kiểm soát ra vào của Ngân hàng Nhà nước trung ương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201205684-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản trị, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam |
| Tên gói thầu | Bảo trì, bảo dưỡng hệ thống kiểm soát ra vào của Ngân hàng Nhà nước trung ương |
| Số hiệu KHLCNT | 20201151165 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bảo dưỡng và sửa chữa tài sản của NHNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 16:02:00 đến ngày 2021-01-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 871,583,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cửa phân làn kiểm soát ra vào (Cửa phân làn tự động Gunnebo,Model: SpeedStile BP MR) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Lần | 2 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 2 | Bộ giao tiếp cửa (bộ giao tiếp UTC Fire & Security, model: M/R- J Box) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Bộ | 4 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 3 | Mạch điều khiển nguồn + Ắc quy dự phòng + Hộp bảo vệ (Ấc quy Phoenix, Model TS 1272 Nguồn ESD, Model SPS-6.5) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Bộ | 2 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 4 | Đầu đọc thẻ không tiếp xúc( Đầu đọc thẻ UTC Fire & Security, model: T-500SW) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Chiếc | 4 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 5 | Hệ thống dây dẫn kết nối (16 sợi đây tín hiệu và 8 sợi nguồn) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | HT | 1 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 6 | Cửa phân làn kiểm soát ra vào (Cửa phân làn tự động Gunnebo,Model: SpeedStile BP MR) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Lần | 4 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 7 | Bộ giao tiếp cửa (bộ giao tiếp UTC Fire & Security, model: M/R- J Box) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Bộ | 8 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 8 | Mạch điều khiển nguồn + Ắc quy dự phòng + Hộp bảo vệ (Ắc quy Phoenix, Model TS 1272 Nguồn ESD, Model SPS-6.5) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Bộ | 4 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 9 | Đầu đọc thẻ không tiếp xúc( Đầu đọc thẻ UTC Fire & Security, model: T-500SW) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Chiếc | 8 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 10 | Hệ thống dây dẫn kết nối (32 sợi đây tín hiệu và 16 sợi nguồn) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | HT | 1 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 11 | Cửa phân làn kiểm soát ra vào (Cửa phân làn tự động Gunnebo,Model: SpeedStile BP MR) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Làn | 5 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 12 | Bộ giao tiếp cửa (Bộ giao tiếp UTC Fire & Security, model: M/R- J Box) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Bộ | 10 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 13 | Mạch điều khiển nguồn + Ắc quy dự phòng + Hộp bảo vệ (Ắc quy Phoenix, Model TS 1272 Nguồn ESD, Model SPS-6.5) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Bộ | 5 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 14 | Đầu đọc thẻ không tiếp xúc( Đầu đọc thẻ UTC Fire & Security, model: T-500SW) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Chiếc | 10 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 15 | Hệ thống dây dẫn kết nối (40 sợi đây tín hiệu và 20 sợi nguồn) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | HT | 1 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 16 | Cửa phân làn kiểm soát ra vào (Zoom Tech, Model: AFB-AR-01) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Làn | 4 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 17 | Bộ giao tiếp cửa (Bộ giao tiếp UTC Fire & Security, model: M/R- J Box) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Bộ | 8 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 18 | Mạch điều khiển nguồn + Ắc quy dự phòng + Hộp bảo vệ (Ắc quy OUTDO, Model: OT-1.3- 1.2, Nguồn ESD, Model SPS-6.5 | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Bộ | 4 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 19 | Đầu đọc thẻ không tiếp xúc( Đầu đọc thẻ UTC Fire & Security, model: T-500SW) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Chiếc | 8 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 20 | Hệ thống dây dẫn kết nối (32 sợi đây tín hiệu và 16 sợi nguồn) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | HT | 1 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 21 | Cửa phân làn kiểm soát ra vào (Zoom Tech, Model: AFB-AR-01) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Làn | 4 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 22 | Bộ giao tiếp cửa (Bộ giao tiếp UTC Fire & Security, model: M/R- J Box) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Bộ | 8 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 23 | Mạch điều khiển nguồn + Ắc quy dự phòng + Hộp bảo vệ (Ắc quy OUTDO, Model: OT-1.3- 1.2, Nguồn ESD, Model SPS-6.5 | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Bộ | 4 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 24 | Đầu đọc thẻ không tiếp xúc( Đầu đọc thẻ UTC Fire & Security, model: T-500SW) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Chiếc | 8 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 25 | Hệ thống dây dẫn kết nối (32 sợi đây tín hiệu và 16 sợi nguồn) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | HT | 1 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 26 | Cửa phân làn kiểm soát ra vào (Zoom Tech, Model: AFB-AR-01) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Làn | 2 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 27 | Bộ giao tiếp cửa (Bộ giao tiếp UTC Fire & Security, model: M/R- J Box) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Bộ | 4 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 28 | Mạch điều khiển nguồn + Ắc quy dự phòng + Hộp bảo vệ (Ac quy OUTDO, Model: OT-1.3- 1.2, Nguồn ESD, Model SPS-6.5 | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Bộ | 2 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 29 | Đầu đọc thẻ không tiếp xúc( Đầu đọc thẻ UTC Fire & Security, model: T-500SW) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Chiếc | 4 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 30 | Hệ thống dây dẫn kết nối (16 sợi đây tín hiệu và 08 sợi nguồn) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | HT | 1 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 31 | Cửa phân làn kiểm soát ra vào (Cửa phân làn tự động Gunnebo,Model: SpeedStile BP BR) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Làn | 3 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 32 | Bộ giao tiếp cửa (Bộ giao tiếp Gunnebo, Model: SM100 | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Bộ | 6 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 33 | Mạch điều khiển nguồn + Ắc quy dự phòng + Hộp bảo vệ (Ắc quy FIAMM, Model FG20201; Nguồn SEWOSY, Model: PS2401) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Bộ | 3 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 34 | Đầu đọc thẻ không tiếp xúc (Đầu đọc thẻ HID, Model: ICLASS SE R10) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Chiếc | 6 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 35 | Hệ thống dây dẫn kết nối (9 sợi dây Cat6 + 3 sợi nguồn 2x2.5 mm) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | HT | 1 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 36 | Máy chủ (sever IBM, Model: IBM x3100 M4) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Bộ | 1 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 37 | Máy trạm (Dell, Model: optilex 780) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Bộ | 3 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 38 | Bộ điều khiển trung tâm (trụ sở 49 LTT + 25 LTK) Bộ điều khiển trung tâm UTC, Model: LINEL/UTC/CE MICRO | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Bộ | 3 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 39 | Phần mềm quản lý hệ thống (Facility Commander Wnx) | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Gói | 1 | Số lần bảo trì: 04 lần |
| 40 | Phần mềm báo cáo chấm công | Chi tiết tại mục 2- Chương V | Gói | 1 | Số lần bảo trì: 04 lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi