Gói thầu: Gói thầu Hạng mục 1: Chăm sóc, duy trì cây xanh, thảm cỏ, duy trì máy bơm, hồ phun nước, duy trì trạm đèn chiếu sáng công cộng; đèn tín hiệu giao thông, bảng điện tử, lắp bông vải chào mừng các ngày lễ lớn và các sự kiện trọng đại trên bano cỏ đường QL62; Khoán kinh phí sữa chữa thay thế, bảo trì thường xuyên hệ thống đèn chiếu sáng công cộng; Hạng mục 2: Chăm sóc, duy trì cây xanh, thảm cỏ; Duy trì trạm đèn chiếu sáng công cộng (Nghĩa trang liệt sỹ Mộc Hóa-Kiến Tường)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201270733-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu Hạng mục 1: Chăm sóc, duy trì cây xanh, thảm cỏ, duy trì máy bơm, hồ phun nước, duy trì trạm đèn chiếu sáng công cộng; đèn tín hiệu giao thông, bảng điện tử, lắp bông vải chào mừng các ngày lễ lớn và các sự kiện trọng đại trên bano cỏ đường QL62; Khoán kinh phí sữa chữa thay thế, bảo trì thường xuyên hệ thống đèn chiếu sáng công cộng; Hạng mục 2: Chăm sóc, duy trì cây xanh, thảm cỏ; Duy trì trạm đèn chiếu sáng công cộng (Nghĩa trang liệt sỹ Mộc Hóa-Kiến Tường) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201270720 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-25 21:16:00 đến ngày 2021-01-05 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,752,529,445 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 101,200,000 VNĐ ((Một trăm lẻ một triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Hạng mục: Chăm sóc, duy trì cây xanh, thảm cỏ: Duy trì thảm cỏTưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 135,741 | |
| 2 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 135,741 | |
| 3 | Làm cỏ tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 135,741 | |
| 4 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 135,741 | |
| 5 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 135,741 | |
| 6 | Hạng mục: Chăm sóc, duy trì cây xanh, thảm cỏ: Duy trì cây cảnh: Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100cây /lần | 37,58 | |
| 7 | Duy trì cây cảnh tạo hình có trổ hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100cây/năm | 37,58 | |
| 8 | Hạng mục: Chăm sóc, duy trì cây xanh, thảm cỏ: Duy trì cây xanh hè phố: Duy trì cây xanh hè phố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây/năm | 2.320 | |
| 9 | Quét voi gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây | 2.320 | |
| 10 | Hạng mục: Duy trì máy bơm, hồ phun nước: Vận hành máy bơm hồ phun | Mô tả kỹ thuật theo chương V | máy/lần | 5 | |
| 11 | Duy trì bể phun >20m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | bể/lần | 5 | |
| 12 | Hạng mục: Duy trì trạm đèn chiếu sáng công cộng: Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (Chiều dài tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Trạm/ngày | 34 | |
| 13 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (Chiều dài tuyến từ 500m - 1000m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Trạm/ngày | 13 | |
| 14 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ (Chiều dài tuyến từ 1000m - 1500m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Trạm/ngày | 7 | |
| 15 | Hạng mục: Lắp bông vải chào mừng các ngày lễ lớn và các sự kiện trọng đại trên bano cỏ đường Quốc lộ 62, đường 30/4, đường Hùng Vương: Lắp bông vải chào mừng các ngày lễ lớn và các sự kiện trọng đại trên bano cỏ đường QL62 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | bông/công | 40.000 | |
| 16 | Hạng mục: Khoán kinh phí sửa chữa, thay thế, bảo trì thường xuyên hệ thống đèn chiếu sáng công cộng: Thay cần đèn cao áp (cần chữ L) Ф49, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cần | 3 | |
| 17 | Luồn dây lên đèn -{50m} | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m | 0,5 | |
| 18 | Thay tủ điện (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | tủ | 2 | |
| 19 | Thay bóng cao áp bằng cơ giới, chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20bóng | 1,5 | |
| 20 | Thay chấn lưu (tăng phô) bằng cơ giới, chiếu cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | bộ | 42 | |
| 21 | Thay bộ mồi bằng cơ giới, chiếu cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | bộ | 42 | |
| 22 | Vệ sinh chóa, kính đèn cao áp, chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | bộ | 230 | |
| 23 | Thay quả cầu nhựa, thủy tinh bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | quả | 25 | |
| 24 | Vệ sinh quả cầu nhựa, thủy tinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | quả/công | 150 | |
| 25 | Thay máy bơm 2HP (hồ phun công viên 30/4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái/công | 2 | |
| 26 | Thay bóng đèn compact 20W bằng thủ công {100 bóng} | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 bóng | 5 | |
| 27 | Bóng đèn cao áp 150W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | bóng | 30 | |
| 28 | Bóng đèn Led 100W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | bộ | 22 | |
| 29 | Tăng phô 150W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | bộ | 30 | |
| 30 | Tăng phô 100W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | bộ | 22 | |
| 31 | Khởi động từ 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 3 | |
| 32 | Timer TB118 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 3 | |
| 33 | CB 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 3 | |
| 34 | Băng keo điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cuộn | 10 | |
| 35 | Quả cầu nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | quả | 20 | |
| 36 | Quả cầu thủy tinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | quả | 5 | |
| 37 | Vòi phu nước (đầu béc thao) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 25 | |
| 38 | Ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | m | 8 | |
| 39 | Code PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cái | 5 | |
| 40 | Băng keo non | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cuộn | 5 | |
| 41 | Keo Bình Minh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | tiếp | 5 | |
| 42 | Bóng compacs 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | bóng | 50 | |
| 43 | Hạng mục: Kiểm tra, đo thông số định kỳ đèn tín hiệu giao thông, bản điện tử: Kiểm tra, trực thường đèn tín hiệu giao thông, bản điện tử | Mô tả kỹ thuật theo chương V | chốt/ngày | 5 | |
| 44 | Hạng mục: Chăm sóc, duy trì cây xanh, thảm cỏ (Nghĩa Trang Liệt Sĩ): Duy trì thảm cỏ: Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 138,26 | |
| 45 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 138,26 | |
| 46 | Làm cỏ tạp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 138,26 | |
| 47 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 138,26 | |
| 48 | Bón phân thảm cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100m2/lần | 138,26 | |
| 49 | Hạng mục: Chăm sóc, duy trì cây xanh, thảm cỏ (Nghĩa Trang Liệt Sĩ): Duy trì cây xanh: Duy trì cây xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | cây/năm | 503 | |
| 50 | Hạng mục: Duy trì trạm đèn chiếu sáng công cộng: Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Trạm/ngày | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi