Gói thầu: Quản lý, vận hành hệ thống điện chiếu sáng và đèn cảnh báo an toàn giao thông trên tuyến Quốc lộ 1 đoạn qua địa bàn tỉnh Quảng Nam (Km947÷Km1.027) và tuyến đường Võ Chí Công đoạn từ cầu Cửa Đại đến dốc Diên Hồng năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201281630-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Công Thương tỉnh Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Quản lý, vận hành hệ thống điện chiếu sáng và đèn cảnh báo an toàn giao thông trên tuyến Quốc lộ 1 đoạn qua địa bàn tỉnh Quảng Nam (Km947÷Km1.027) và tuyến đường Võ Chí Công đoạn từ cầu Cửa Đại đến dốc Diên Hồng năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201281621 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-27 12:43:00 đến ngày 2021-01-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,388,034,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tủ chiếu sáng tự động đường tránh Vĩnh Điện (Thị xã Điện Bàn thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 2 | Tủ chiếu sáng tự động xây dựng mới TĐ1 (Thị xã Điện Bàn thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 3 | Tủ chiếu sáng tự động xây dựng mới TĐ2 (Thị xã Điện Bàn thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 4 | Tủ chiếu sáng tự động cầu Câu Lâu (Thị xã Điện Bàn thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 5 | Tủ chiếu sáng tự động cầu Câu Lâu (Huyện Duy Xuyên thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 6 | Tủ chiếu sáng tự động đường tránh cầu Câu Lâu (Huyện Duy Xuyên thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 7 | Tủ chiếu sáng tự động hoàn trả TĐ1 (Huyện Duy Xuyên thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 8 | Tủ chiếu sáng tự động cầu Bà Rén xây dựng mới TĐ1 (Huyện Duy Xuyên thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 9 | Tủ chiếu sáng tự động hoàn trả TĐ1 (Huyện Quế Sơn thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 10 | Tủ chiếu sáng tự động xây dựng mới TĐ1 (Huyện Quế Sơn thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 11 | Tủ chiếu sáng tự động xây dựng mới TĐ2 (Huyện Quế Sơn thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 12 | Tủ chiếu sáng tự động hoàn trả TĐ2 (Huyện Quế Sơn thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 13 | Tủ chiếu sáng tự động hoàn trả TĐ3 (Huyện Quế Sơn thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 14 | Tủ chiếu sáng tự động cầu Hương An (Huyện Quế Sơn thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 15 | Tủ chiếu sáng tự động hoàn trả TĐ4 (Huyện Quế Sơn thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 16 | Tủ chiếu sáng tự động hoàn trả TĐ1 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 17 | Tủ chiếu sáng tự động hoàn trả TĐ2 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 18 | Tủ chiếu sáng tự động hoàn trả TĐ3 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 19 | Tủ chiếu sáng tự động xây dựng mới TĐ1 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 20 | Tủ chiếu sáng tự động xây dựng mới TĐ2 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 21 | Tủ chiếu sáng tự động xây dựng mới TĐ3 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 22 | Tủ chiếu sáng tự động xây dựng mới TĐ1 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 23 | Tủ chiếu sáng tự động xây dựng mới TĐ4 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 24 | Tủ chiếu sáng tự động xây dựng mới TĐ5 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 25 | Tủ chiếu sáng tự động xây dựng mới TĐ2 (Qua chợ Quán Gò) (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 26 | Tủ chiếu sáng tự động xây dựng mới TĐ1 (đoạn giáp Thăng Bình) (Huyện Phú Ninh thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 27 | Tủ chiếu sáng tự động xây dựng mới TĐ1 (Huyện Phú Ninh thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 28 | Tủ chiếu sáng tự động xây dựng mới TĐ2 (Huyện Phú Ninh thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 29 | Tủ chiếu sáng tự động hoàn trả TĐ1 (TP Tam Kỳ thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 30 | Tủ chiếu sáng tự động tuyến đường Nguyễn Hoàng (T1) (TP Tam Kỳ thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 31 | Tủ chiếu sáng tự động tuyến đường Nguyễn Hoàng (T2) (TP Tam Kỳ thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 32 | Tủ chiếu sáng tự động tuyến đường Nguyễn Hoàng (T3) (TP Tam Kỳ thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 33 | Tủ chiếu sáng tự động tuyến đường Nguyễn Hoàng (T4) (TP Tam Kỳ thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 34 | Tủ chiếu sáng tự động tuyến đường Nguyễn Hoàng (T5) (TP Tam Kỳ thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 35 | Tủ chiếu sáng tự động cầu mới Tam Kỳ (TP Tam Kỳ thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 36 | Tủ chiếu sáng tự động Tam Xuân 1 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 37 | Tủ chiếu sáng tự động hoàn trả TĐ1 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 38 | Tủ chiếu sáng tự động TĐ1 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 39 | Tủ chiếu sáng tự động TĐ2 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 40 | Tủ chiếu sáng tự động TĐ3 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 41 | Tủ chiếu sáng tự động TĐ4 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 42 | Tủ chiếu sáng tự động TĐ5 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 43 | Tủ chiếu sáng tự động TĐ6 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 44 | Tủ chiếu sáng tự động TĐ7 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 45 | Tủ chiếu sáng tự động xây dựng mới TĐ1 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 46 | Tủ chiếu sáng tự động Cầu vượt Khu kinh tế mở Chu Lai (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 47 | Tủ chiếu sáng tự động xây dựng mới TĐ2 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 48 | Tủ chiếu sáng tự động xây dựng mới TĐ3 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 49 | Tủ chiếu sáng tự động hoàn trả TĐ2 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 50 | Tủ chiếu sáng tự động hoàn trả TĐ3 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 51 | Tủ chiếu sáng tự động Cầu An Tân (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 52 | Tủ chiếu sáng tự động hoàn trả TĐ4 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 53 | Tủ chiếu sáng tự động hoàn trả TĐ5 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 54 | Tủ chiếu sáng tự động hoàn chỉnh phần ngầm TĐ1 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 55 | Tủ chiếu sáng tự động hoàn chỉnh phần ngầm TĐ2 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 56 | Tủ chiếu sáng tự động hoàn chỉnh phần ngầm TĐ3 (Huyện Núi Thành thuộc tuyến Quốc lộ 1) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 57 | Tủ chiếu sáng tự động, đoạn tuyến chiếu sáng sử dụng pin NLMT-1 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến đường Võ Chí Công) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 58 | Tủ chiếu sáng tự động, đoạn tuyến chiếu sáng sử dụng pin NLMT-2 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến đường Võ Chí Công) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 59 | Tủ chiếu sáng tự động, đoạn tuyến chiếu sáng sử dụng pin NLMT-3 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến đường Võ Chí Công) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 60 | Tủ chiếu sáng tự động, đoạn tuyến chiếu sáng sử dụng pin NLMT-4 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến đường Võ Chí Công) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 61 | Tủ chiếu sáng tự động, đoạn tuyến chiếu sáng sử dụng pin NLMT-5 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến đường Võ Chí Công) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 62 | Tủ chiếu sáng tự động Hệ thống đèn nháy vàng cảnh báo an toàn giao thông sử dụng NLMT (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến đường Võ Chí Công) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 63 | Tủ chiếu sáng tự động bằng thiết bị trung tâm điều khiển và giám sát TĐ-1 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến đường Võ Chí Công) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 64 | Tủ chiếu sáng tự động bằng thiết bị trung tâm điều khiển và giám sát TĐ-2 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến đường Võ Chí Công) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 65 | Tủ chiếu sáng tự động bằng thiết bị trung tâm điều khiển và giám sát TĐ-3 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến đường Võ Chí Công) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 66 | Tủ chiếu sáng tự động bằng thiết bị trung tâm điều khiển và giám sát TĐ-4 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến đường Võ Chí Công) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 67 | Tủ chiếu sáng tự động bằng thiết bị trung tâm điều khiển và giám sát TĐ-5 (Huyện Thăng Bình thuộc tuyến đường Võ Chí Công) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 68 | Tủ chiếu sáng tự động bằng thiết bị trung tâm điều khiển và giám sát TĐ-6 (TP Tam Kỳ thuộc tuyến đường Võ Chí Công) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
| 69 | Tủ chiếu sáng tự động bằng thiết bị trung tâm điều khiển và giám sát TĐ-7 (TP Tam Kỳ thuộc tuyến đường Võ Chí Công) | Mục II Chương V | Ngày | 365 | Đơn giá theo chiều dài tuyến định mức |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi