Gói thầu: Gói thầu số 3: Dịch vụ bảo trì hệ thống PCCC các tòa nhà Khu B (B1; B2; B3; B4; B5)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201281273-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Công trình Văn hóa Đô thị |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Dịch vụ bảo trì hệ thống PCCC các tòa nhà Khu B (B1; B2; B3; B4; B5) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200873615 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-27 07:20:00 đến ngày 2021-01-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 735,280,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Trung tâm báo cháy địa chỉ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 2 | Đầu báo khói loại địa chỉ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 47 | |
| 3 | Đầu báo nhiệt loại địa chỉ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 142 | |
| 4 | Chuông báo cháy + đèn báo cháy | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 54 | |
| 5 | Nút nhấn báo cháy khẩn cấp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 27 | |
| 6 | Module output/input , cách ly , giám sát vùng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 58 | |
| 7 | Đầu báo nhiệt loại thường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 19 | |
| 8 | Trung tâm báo cháy địa chỉ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 9 | Đầu báo khói loại thường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 136 | |
| 10 | Đầu báo nhiệt loại thường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 19 | |
| 11 | Chuông báo cháy | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 25 | |
| 12 | Nút nhấn báo cháy khẩn cấp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 25 | |
| 13 | Trung tâm báo cháy địa chỉ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 14 | Đầu báo khói loại địa chỉ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 27 | |
| 15 | Đầu báo nhiệt loại địa chỉ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 224 | |
| 16 | Chuông báo cháy + đèn báo cháy | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 68 | |
| 17 | Nút nhấn báo cháy khẩn cấp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 33 | |
| 18 | Module output/input , cách ly , giám sát vùng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 62 | |
| 19 | Đầu báo nhiệt loại thường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 22 | |
| 20 | Đầu báo khói loại thường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 93 | |
| 21 | Trung tâm báo cháy địa chỉ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 22 | Đầu báo khói loại địa chỉ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 27 | |
| 23 | Đầu báo nhiệt loại địa chỉ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 224 | |
| 24 | Chuông báo cháy + đèn báo cháy | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 68 | |
| 25 | Nút nhấn báo cháy khẩn cấp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 33 | |
| 26 | Module output/input , cách ly , giám sát vùng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 62 | |
| 27 | Đầu báo nhiệt loại thường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 22 | |
| 28 | Đầu báo khói loại thường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 93 | |
| 29 | Trung tâm báo cháy địa chỉ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 30 | Đầu báo khói loại địa chỉ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 27 | |
| 31 | Đầu báo nhiệt loại địa chỉ | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 224 | |
| 32 | Chuông báo cháy + đèn báo cháy | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 68 | |
| 33 | Nút nhấn báo cháy khẩn cấp | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 33 | |
| 34 | Module output/input , cách ly , giám sát vùng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 62 | |
| 35 | Đầu báo nhiệt loại thường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 22 | |
| 36 | Đầu báo khói loại thường | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 93 | |
| 37 | I. Hệ thống hút khói tầng hầm: Tủ điều khiển: Vệ sinh, kiểm tra mạch điện. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 38 | Quạt hút khói: Vệ sinh, kiểm tra cánh quạt, tra dầu mỡ. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 6 | |
| 39 | II. Hệ thống hút khói hành lang: Tủ điều khiển: Vệ sinh, kiểm tra mạch điện. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 40 | Quạt hút khói: Vệ sinh, kiểm tra cánh quạt, tra dầu mỡ. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 36 | |
| 41 | Miệng gió, louver, cánh chỉnh hướng gió | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 72 | |
| 42 | III. Hệ thống tạo áp cầu thang bộ: Tủ điều khiển: Vệ sinh, kiểm tra mạch điện. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 43 | Quạt tạo áp: Vệ sinh, kiểm tra cánh quạt, tra dầu mỡ. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 44 | Miệng gió, louver, cánh chỉnh hướng gió | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 12 | |
| 45 | I. Hệ thống hút khói tầng hầm: Tủ điều khiển: Vệ sinh, kiểm tra mạch điện. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 46 | Quạt hút khói: Vệ sinh, kiểm tra cánh quạt, tra dầu mỡ. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 6 | |
| 47 | II. Hệ thống hút khói hành lang: Tủ điều khiển: Vệ sinh, kiểm tra mạch điện. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 48 | Quạt hút khói: Vệ sinh, kiểm tra cánh quạt, tra dầu mỡ. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 30 | |
| 49 | Miệng gió, louver, cánh chỉnh hướng gió | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 60 | |
| 50 | III. Hệ thống tạo áp cầu thang bộ: Tủ điều khiển: Vệ sinh, kiểm tra mạch điện. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 51 | Quạt tạo áp: Vệ sinh, kiểm tra cánh quạt, tra dầu mỡ. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 52 | Miệng gió, louver, cánh chỉnh hướng gió | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 10 | |
| 53 | I. Hệ thống hút khói tầng hầm: Tủ điều khiển: Vệ sinh, kiểm tra mạch điện. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 54 | Quạt hút khói: Vệ sinh, kiểm tra cánh quạt, tra dầu mỡ. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 6 | |
| 55 | II. Hệ thống hút khói hành lang: Tủ điều khiển: Vệ sinh, kiểm tra mạch điện. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 56 | Quạt hút khói: Vệ sinh, kiểm tra cánh quạt, tra dầu mỡ. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 30 | |
| 57 | Miệng gió, louver, cánh chỉnh hướng gió | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 60 | |
| 58 | III. Hệ thống tạo áp cầu thang bộ: Tủ điều khiển: Vệ sinh, kiểm tra mạch điện. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 59 | Quạt tạo áp: Vệ sinh, kiểm tra cánh quạt, tra dầu mỡ. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 60 | Miệng gió, louver, cánh chỉnh hướng gió | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 10 | |
| 61 | I. Hệ thống hút khói tầng hầm: Tủ điều khiển: Vệ sinh, kiểm tra mạch điện. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 62 | Quạt hút khói: Vệ sinh, kiểm tra cánh quạt, tra dầu mỡ. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 6 | |
| 63 | II. Hệ thống hút khói hành lang: Tủ điều khiển: Vệ sinh, kiểm tra mạch điện. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 64 | Quạt hút khói: Vệ sinh, kiểm tra cánh quạt, tra dầu mỡ. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 30 | |
| 65 | Miệng gió, louver, cánh chỉnh hướng gió | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 60 | |
| 66 | III. Hệ thống tạo áp cầu thang bộ: Tủ điều khiển: Vệ sinh, kiểm tra mạch điện. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 67 | Quạt tạo áp: Vệ sinh, kiểm tra cánh quạt, tra dầu mỡ. | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 68 | Miệng gió, louver, cánh chỉnh hướng gió | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 10 | |
| 69 | Bộ điều khiển trung tâm Bosch 6 vùng 240W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 70 | Bộ mở rộng 6 vùng thông báo | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 71 | Bộ khuếch đại công suất 240W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 72 | Bộ khuếch đại công suất 120W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 73 | Hệ thống nhạc nền nhắn tin | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 74 | Bàn gọi chọn 6 vùng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 75 | Bàn chọn 6 vùng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 76 | Bàn điều khiển từ xa | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 77 | Kệ để thiết bị | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 78 | Loa còi 15W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 6 | |
| 79 | Loa hộp 6W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 42 | |
| 80 | Bộ điều khiển trung tâm Bosch 6 vùng 240W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 81 | Bộ mở rộng 6 vùng thông báo | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 82 | Bộ khuếch đại công suất 240W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 83 | Bộ khuếch đại công suất 120W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 84 | Hệ thống nhạc nền nhắn tin | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 85 | Bàn gọi chọn 6 vùng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 86 | Bàn chọn 6 vùng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 87 | Bàn điều khiển từ xa | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 88 | Kệ để thiết bị | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 89 | Loa còi 15W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 6 | |
| 90 | Loa hộp 6W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 42 | |
| 91 | Bộ điều khiển trung tâm Bosch 6 vùng 240W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 92 | Bộ mở rộng 6 vùng thông báo | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 93 | Bộ khuếch đại công suất 240W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 94 | Bộ khuếch đại công suất 120W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 95 | Hệ thống nhạc nền nhắn tin | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 96 | Bàn gọi chọn 6 vùng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 97 | Bàn chọn 6 vùng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 98 | Bàn điều khiển từ xa | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 99 | Kệ để thiết bị | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 100 | Loa còi 15W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 6 | |
| 101 | Loa hộp 6W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 42 | |
| 102 | Bộ điều khiển trung tâm Bosch 6 vùng 240W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 103 | Bộ mở rộng 6 vùng thông báo | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 104 | Bộ khuếch đại công suất 240W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 105 | Bộ khuếch đại công suất 120W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 106 | Hệ thống nhạc nền nhắn tin | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 107 | Bàn gọi chọn 6 vùng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 108 | Bàn chọn 6 vùng | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 109 | Bàn điều khiển từ xa | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 110 | Kệ để thiết bị | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 1 | |
| 111 | Loa còi 15W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 8 | |
| 112 | Loa hộp 6W | Quy định tại Chương V + Mẫu số 01A | Cái | 42 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi