Gói thầu: Cung cấp dịch vụ kiểm định các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201289545-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ kiểm định các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201289473 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 13 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 16:44:00 đến ngày 2021-01-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 528,770,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,900,000 VNĐ ((Bảy triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nồi hơi số 1 | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 2 | Bình chứa khí Hydro | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 3 | Bình chứa khí Hydro | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 4 | Bình chứa khí Hydro | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 5 | Bình chứa khí Hydro | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 6 | Bình chứa khí FM200 số 1 | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 7 | Bình chứa khí FM200 số 2 | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 8 | Bình chứa khí FM200 số 3 | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 9 | Bình chứa khí FM200 số 4 | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 10 | Bình chứa khí FM200 số 5 | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 11 | Bình chứa khí FM200 số 6 | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 12 | Bình chứa khí FM200 số 7 | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 13 | Bình chứa khí FM200 số 8 | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 14 | Bình chứa khí FM200 số 9 | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 15 | Bình chứa khí FM200 số 10 | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 16 | Bình chứa khí FM200 số 11 | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 17 | Bình chứa khí FM200 số 12 | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 18 | Bình chứa khí FM200 số 13 | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 19 | Bình chứa khí FM200 số 14 | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 20 | Bình chứa không khí nén (silo xỉ tổ máy số 1) | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 21 | Bình chứa không khí nén (silo xỉ tổ máy số 2) | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 22 | Bình tích áp cho hệ thống nước chữa cháy. | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 23 | Hệ thống lạnh Nhà hành chính | Xem chi tiết tại Chương V | hệ thống | 14 | |
| 24 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 25 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 26 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 27 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 28 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 29 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 30 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 31 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 32 | Cầu trục 1 dầm | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 33 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 34 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 35 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 36 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 37 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 38 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 39 | Cổng trục | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 40 | Cầu trục 2 dầm | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 41 | Cầu trục 1 dầm | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 42 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 43 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 44 | Cầu trục 1 dầm | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 45 | Cầu trục 1 dầm | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 46 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 47 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 48 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 49 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 50 | Cầu trục 2 dầm | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 51 | Cầu trục 2 dầm | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 52 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 53 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 54 | Thang máy điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 55 | Thang máy điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 56 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 57 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 58 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 59 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 60 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 61 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 62 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 63 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 64 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 65 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 66 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 67 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 68 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 69 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 70 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 71 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 72 | Cầu trục 2 dầm | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 73 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 74 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 75 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 76 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 77 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 78 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 79 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 80 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 81 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 82 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 83 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 84 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 85 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 86 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 87 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 88 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 89 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 90 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 91 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 92 | Cầu trục một dầm | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 93 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 94 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 95 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 96 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 97 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 98 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 99 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 100 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 101 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 102 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 103 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 104 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 105 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 106 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 107 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 108 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 109 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 110 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 111 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 112 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 113 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 114 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 115 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 116 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 117 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 118 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 119 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 120 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 121 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 122 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 123 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 124 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 125 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 126 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 127 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 128 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 129 | Cầu trục 2 dầm | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 130 | Cầu trục 2 dầm | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 131 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 132 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 133 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 134 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 135 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 136 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 137 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 138 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 139 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 140 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 141 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 142 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 143 | Cầu trục 1 dầm | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 144 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 145 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 146 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 147 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 148 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 2 | |
| 149 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 150 | Cầu trục 1 dầm | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 151 | Cầu trục 1 dầm | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 152 | Cầu trục 2 dầm | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 153 | Cầu trục 2 dầm | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 154 | Thang máy điện cổng trục bốc dỡ than số 2 | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 155 | Palăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 156 | Pa lăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 157 | Pa lăng điện | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 158 | Vận thăng chở hàng có người đi kèm | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 159 | xe nâng hàng | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 160 | Cáp vải 5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 | |
| 161 | Cáp vải 5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 | |
| 162 | Cáp vải 5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 | |
| 163 | Cáp vải 5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 | |
| 164 | Cáp vải 8 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 | |
| 165 | Cáp vải 8 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 | |
| 166 | Cáp vải 8 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 | |
| 167 | Cáp vải 8 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 | |
| 168 | Cáp vải 8 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 | |
| 169 | Cáp vải 2 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 | |
| 170 | móc xích 8 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 171 | Móc xích 8 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 172 | Móc xích 8 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 173 | Móc xích 8 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 174 | Ma ní 6,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 175 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 176 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 177 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 178 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 179 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 180 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 181 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 182 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 183 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 184 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 185 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 186 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 187 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 188 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 189 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 190 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 191 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 192 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 193 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 194 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 195 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 196 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 197 | Ma ní 8,5 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Cái | 1 | |
| 198 | Cáp thép 6,7 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 | |
| 199 | Cáp thép 6,7 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 | |
| 200 | Cáp thép 6,7 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 | |
| 201 | Cáp thép 6,7 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 | |
| 202 | Cáp thép 6,7 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 | |
| 203 | Cáp thép 6,7 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 | |
| 204 | Cáp thép 6,7 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 | |
| 205 | Cáp thép 6,7 tấn | Xem chi tiết tại Chương V | Sợi | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi