Gói thầu: Bảo trì hệ thống thang máy tại các trụ sở Khối 3, 4, 5 (nhà số 2), 6, 7, 8 (nhà số 1), 9, 10, khu đô thị Lào Cai - Cam Đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201280710-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tư vấn và Dịch vụ tài chính tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Bảo trì hệ thống thang máy tại các trụ sở Khối 3, 4, 5 (nhà số 2), 6, 7, 8 (nhà số 1), 9, 10, khu đô thị Lào Cai - Cam Đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20201280625 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 15:24:00 đến ngày 2021-01-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 416,328,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháng 1: Bảo trì thang máy hiệu Mitsubishi tại các Khối 3, 4, 5 (nhà số 2), 6, 8 (nhà số 1), 9, 10, khu đô thị Lào Cai - Cam Đường | Danh mục bảo trì thang máy quy định tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 13 | Số lần bảo trì là 01 lần/01 thang/01 tháng |
| 2 | Tháng 2: Bảo trì thang máy hiệu Mitsubishi tại các Khối 3, 4, 5 (nhà số 2), 6, 8 (nhà số 1), 9, 10, khu đô thị Lào Cai - Cam Đường | Danh mục bảo trì thang máy quy định tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 13 | Số lần bảo trì là 01 lần/01 thang/01 tháng |
| 3 | Tháng 3: Bảo trì thang máy hiệu Mitsubishi tại các Khối 3, 4, 5 (nhà số 2), 6, 8 (nhà số 1), 9, 10, khu đô thị Lào Cai - Cam Đường | Danh mục bảo trì thang máy quy định tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 13 | Số lần bảo trì là 01 lần/01 thang/01 tháng |
| 4 | Tháng 4: Bảo trì thang máy hiệu Mitsubishi tại các Khối 3, 4, 5 (nhà số 2), 6, 8 (nhà số 1), 9, 10, khu đô thị Lào Cai - Cam Đường | Danh mục bảo trì thang máy quy định tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 13 | Số lần bảo trì là 01 lần/01 thang/01 tháng |
| 5 | Tháng 5: Bảo trì thang máy hiệu Mitsubishi tại các Khối 3, 4, 5 (nhà số 2), 6, 8 (nhà số 1), 9, 10, khu đô thị Lào Cai - Cam Đường | Danh mục bảo trì thang máy quy định tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 13 | Số lần bảo trì là 01 lần/01 thang/01 tháng |
| 6 | Tháng 6: Bảo trì thang máy hiệu Mitsubishi tại các Khối 3, 4, 5 (nhà số 2), 6, 8 (nhà số 1), 9, 10, khu đô thị Lào Cai - Cam Đường | Danh mục bảo trì thang máy quy định tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 13 | Số lần bảo trì là 01 lần/01 thang/01 tháng |
| 7 | Tháng 7: Bảo trì thang máy hiệu Mitsubishi tại các Khối 3, 4, 5 (nhà số 2), 6, 8 (nhà số 1), 9, 10, khu đô thị Lào Cai - Cam Đường | Danh mục bảo trì thang máy quy định tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 13 | Số lần bảo trì là 01 lần/01 thang/01 tháng |
| 8 | Tháng 8: Bảo trì thang máy hiệu Mitsubishi tại các Khối 3, 4, 5 (nhà số 2), 6, 7, 8 (nhà số 1), 9, 10, khu đô thị Lào Cai - Cam Đường | Danh mục bảo trì thang máy quy định tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 15 | Số lần bảo trì là 01 lần/01 thang/01 tháng |
| 9 | Tháng 9: Bảo trì thang máy hiệu Mitsubishi tại các Khối 3, 4, 5 (nhà số 2), 6, 7, 8 (nhà số 1), 9, 10, khu đô thị Lào Cai - Cam Đường | Danh mục bảo trì thang máy quy định tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 15 | Số lần bảo trì là 01 lần/01 thang/01 tháng |
| 10 | Tháng 10: Bảo trì thang máy hiệu Mitsubishi tại các Khối 3, 4, 5 (nhà số 2), 6, 7, 8 (nhà số 1), 9, 10, khu đô thị Lào Cai - Cam Đường | Danh mục bảo trì thang máy quy định tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 15 | Số lần bảo trì là 01 lần/01 thang/01 tháng |
| 11 | Tháng 11: Bảo trì thang máy hiệu Mitsubishi tại các Khối 3, 4, 5 (nhà số 2), 6, 7, 8 (nhà số 1), 9, 10, khu đô thị Lào Cai - Cam Đường | Danh mục bảo trì thang máy quy định tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 15 | Số lần bảo trì là 01 lần/01 thang/01 tháng |
| 12 | Tháng 12: Bảo trì thang máy hiệu Mitsubishi tại các Khối 3, 4, 5 (nhà số 2), 6, 7, 8 (nhà số 1), 9, 10, khu đô thị Lào Cai - Cam Đường | Danh mục bảo trì thang máy quy định tại chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Chiếc | 15 | Số lần bảo trì là 01 lần/01 thang/01 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi