Gói thầu: Hệ thống điều hòa không khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210100058-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KIỂM ĐỊNH VÀ XÂY DỰNG C.I.M |
| Tên gói thầu | Hệ thống điều hòa không khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200838690 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động nghiệp vụ và Quỹ phát triển hoạt động ngành của KBNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-01 11:46:00 đến ngày 2021-01-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,177,440,748 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 107,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tổ máy dàn nóng 96HP (CSL: 268.8kW). | 1 | Tổ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Tổ máy dàn nóng 72HP (CSL: 201.1kW). | 1 | Tổ | NT | ||
| 3 | Dàn lạnh âm trần cassetse + bơm nước xả (CSL: 3,6KW). | 1 | dàn | NT | ||
| 4 | Dàn lạnh âm trần cassetse + bơm nước xả (CSL: 8,2KW). | 5 | dàn | NT | ||
| 5 | Dàn lạnh âm trần cassetse + bơm nước xả (CSL: 9.0KW). | 7 | dàn | NT | ||
| 6 | Dàn lạnh âm trần cassetse + bơm nước xả (CSL: 10,6KW). | 7 | dàn | NT | ||
| 7 | Dàn lạnh âm trần cassetse + bơm nước xả (CSL: 12.3KW). | 5 | dàn | NT | ||
| 8 | Dàn lạnh âm trần cassetse + bơm nước xả. (CSL: 14.1KW). | 10 | dàn | NT | ||
| 9 | Dàn lạnh âm trần cassetse + bơm nước xả. (CSL: 15.8KW) | 3 | dàn | NT | ||
| 10 | Dàn lạnh giấu trần nối ống gió + bơm nước xả. (CSL: 10,6KW) | 1 | dàn | NT | ||
| 11 | Dàn lạnh giấu trần nối ống gió + bơm nước xả. (CSL: 15.8KW) | 3 | dàn | NT | ||
| 12 | Mặt nạ cassestse 950x25x950 | 41 | cái | NT | ||
| 13 | Mặt nạ cassestse 700x22x700 | 1 | cái | NT | ||
| 14 | Remote điều khiển có dây | 42 | cái | NT | ||
| 15 | Bộ điều khiển trung tâm hệ thống VRV | 1 | bộ | NT | ||
| 16 | Quạt cấp gió tươi LL: 500 l/s- 150 pa | 3 | cái | NT | ||
| 17 | Quạt cấp gió tươi LL: 300 l/s- 150 pa | 2 | cái | NT | ||
| 18 | Quạt ốp trần LL: 166 l/s | 10 | cái | NT | ||
| 19 | Quạt âm tường LL: 111 l/s | 2 | cái | NT | ||
| 20 | Quạt âm tường LL: 66 l/s | 1 | cái | NT | ||
| 21 | Cụm dàn nóng, dàn lạnh treo tường. (CSL: 3,5KW) | 10 | bộ | NT | ||
| 22 | Quạt ốp trần LL: 41l/s | 9 | cái | NT | ||
| 23 | Lắp đặt dàn nóng trung tâm | 7 | cục | NT | ||
| 24 | Lắp đặt dàn lạnh âm trần | 42 | máy | NT | ||
| 25 | Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh ARBLN01621 (Hoặc tương đương) | 2 | cái | NT | ||
| 26 | Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh ARBLN03321 (Hoặc tương đương) | 8 | cái | NT | ||
| 27 | Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh ARBLN07121 (Hoặc tương đương) | 18 | cái | NT | ||
| 28 | Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh ARBLN14521 (Hoặc tương đương) | 9 | cái | NT | ||
| 29 | Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh ARBLN23220 (Hoặc tương đương) | 3 | cái | NT | ||
| 30 | Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng ARCNN21 (Hoặc tương đương) | 2 | cái | NT | ||
| 31 | Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng ARCNN31 (Hoặc tương đương) | 2 | cái | NT | ||
| 32 | Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng ARCNN41 (Hoặc tương đương) | 1 | cái | NT | ||
| 33 | Lắp đặt remote điều khiển dây | 42 | cái | NT | ||
| 34 | Lắp đặt bộ điều khiển trung tâm | 1 | bộ | NT | ||
| 35 | Lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống 6,35mm dày 0.8mm | 0,03 | 100m | NT | ||
| 36 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 9,5mm dày 0.8mm | 3,2 | 100m | NT | ||
| 37 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 12,7mm dày 0.8mm | 0,6 | 100m | NT | ||
| 38 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 15,88mm dày 1.0mm | 3,7 | 100m | NT | ||
| 39 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 19,05mm dày 1.0mm | 1,55 | 100m | NT | ||
| 40 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 22,2mm dày 1.0mm | 1,4 | 100m | NT | ||
| 41 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 25.4mm dày 1.0mm | 0,3 | 100m | NT | ||
| 42 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 31.8mm dày 1.0mm | 0,82 | 100m | NT | ||
| 43 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 34,9mm dày 1.2mm | 0,15 | 100m | NT | ||
| 44 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 38.1mm dày 1.2mm | 0,8 | 100m | NT | ||
| 45 | Lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống 41,3mm dày 1.4mm | 0,45 | 100m | NT | ||
| 46 | Lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống 53.98mm dày 1.4mm | 0,4 | 100m | NT | ||
| 47 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 6 dày 19mm | 0,03 | 100m | NT | ||
| 48 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 10 dày 19mm | 3,2 | 100m | NT | ||
| 49 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 13 dày 19mm | 0,6 | 100m | NT | ||
| 50 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 16 dày 19mm | 3,7 | 100m | NT | ||
| 51 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 19 dày 19mm | 1,55 | 100m | NT | ||
| 52 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 22 dày 19 mm | 1,4 | 100m | NT | ||
| 53 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 25 dày 19 mm | 0,3 | 100m | NT | ||
| 54 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 35 dày 25mm | 0,97 | 100m | NT | ||
| 55 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính d=42mm dày 25mm | 1,25 | 100m | NT | ||
| 56 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 54 dày 25mm | 0,4 | 100m | NT | ||
| 57 | LĐ ống nước ngưng , đk 27mm | 2,3 | 100m | NT | ||
| 58 | LĐ ống nước ngưng , đk 34mm | 2,1 | 100m | NT | ||
| 59 | LĐ ống nước ngưng , đk 42mm | 1,05 | 100m | NT | ||
| 60 | LĐ ống nước ngưng , đk 60mm | 0,6 | 100m | NT | ||
| 61 | Bảo ôn ống bằng ống cách nhiệt xốp,đk 28 dày 10mm | 2,3 | 100m | NT | ||
| 62 | Bảo ôn ống bằng ống cách nhiệt xốp,đk 35 dày 10mm | 2,1 | 100m | NT | ||
| 63 | Bảo ôn ống bằng ống cách nhiệt xốp,đk 42 dày 10mm | 1,05 | 100m | NT | ||
| 64 | Bảo ôn ống bằng ống cách nhiệt xốp,đk 60 dày 10mm | 0,6 | 100m | NT | ||
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1mm2 | 1.800 | m | NT | ||
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x0,75mm2 | 2.500 | m | NT | ||
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC d20 | 2.400 | m | NT | ||
| 68 | Lắp đặt ống nhựa mềm PVC d20 | 100 | m | NT | ||
| 69 | Ty treo M8, take M8 , tán long đền treo ống gas , ống nước ngưng | 1.000 | cái | NT | ||
| 70 | Ti treo M10, take M10 , tán long đền treo dàn lạnh | 42 | bộ | NT | ||
| 71 | Lắp đặt thang máng cáp 400x200x1.5 | 0,125 | 100m | NT | ||
| 72 | Ngàm treo ống, máng | 1.000 | cái | NT | ||
| 73 | Gas nạp bổ sung R410A | 160 | kg | NT | ||
| 74 | Hộp cấp gió lạnh tole tráng kẽm 0.75mm | 4 | cái | NT | ||
| 75 | Hộp hồi tole tráng kẽm 0.75mm | 4 | cái | NT | ||
| 76 | Gia công và lắp đặt ống gió lạnh kt 500x250 tole tráng kẽm 0.75mm | 6 | m | NT | ||
| 77 | Gia công và lắp đặt ống gió lạnh kt 450x250 tole tráng kẽm 0.75mm | 2 | m | NT | ||
| 78 | Gia công và lắp đặt ống gió lạnh kt 350x250 tole tráng kẽm 0.75mm | 6 | m | NT | ||
| 79 | Gia công và lắp đặt ống gió lạnh kt 300x200 tole tráng kẽm 0.75mm | 2 | m | NT | ||
| 80 | Gia công và lắp đặt tê kt :500x250/350x250/350x250 tole tráng kẽm 0.75mm | 3 | cái | NT | ||
| 81 | Gia công và lắp đặt tê kt :450x250/300x200/300x200 tole tráng kẽm 0.75mm | 1 | cái | NT | ||
| 82 | Gia công và lắp đặt vuông tròn kt 350x250/D350 tole tráng kẽm 0.58mm | 6 | cái | NT | ||
| 83 | Gia công và lắp đặt vuông tròn kt 300x200/D300 tole tráng kẽm 0.58mm | 4 | cái | NT | ||
| 84 | Gia công và lắp đặt box miệng gió cấp kt 450x450 tole tráng kẽm 0.58mm | 8 | cái | NT | ||
| 85 | Gia công và lắp đặt box miệng gió hồi kt 550x550 tole tráng kẽm 0.58mm | 8 | cái | NT | ||
| 86 | Lắp đặt miệng gió cấp KTM 600x600 + OBD | 8 | cái | NT | ||
| 87 | Lắp đặt miệng gió hồi KTM 600x600 + finter | 8 | cái | NT | ||
| 88 | Ống mềm cách nhiệt D300 | 10 | m | NT | ||
| 89 | Ống mềm cách nhiệt D350 | 40 | m | NT | ||
| 90 | Lắp đặt mối nối mềm máy dàn lạnh | 4 | bộ | NT | ||
| 91 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng xốp PE độ dày d=20mm | 150 | m2 | NT | ||
| 92 | Tiêu âm PE ống gió tráng kẽm dày 0.58mm dày 25mm | 40 | m2 | NT | ||
| 93 | Lắp đặt giá treo ống gió lạnh | 25 | bộ | NT | ||
| 94 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió quạt có LL : 500L/S- 150 Pa ( Kruger hoặc tương) | 3 | cái | NT | ||
| 95 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió quạt có LL : 300L/S- 150 Pa ( Kruger hoặc tương) | 2 | cái | NT | ||
| 96 | Tiêu âm PE ống gió tráng kẽm dày 0.58mm dày 25mm | 25 | m2 | NT | ||
| 97 | Lắp đặt miệng gió ngoài trới KTM1200x250 + LCCT | 5 | cái | NT | ||
| 98 | Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 500X200 tole tráng kẽm 0.58mm | 50 | m | NT | ||
| 99 | Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 350x200 tole tráng kẽm 0.58mm | 45 | m | NT | ||
| 100 | Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 300x200 tole tráng kẽm 0.58mm | 46 | m | NT | ||
| 101 | Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 250x200 tole tráng kẽm 0.58mm | 15 | m | NT | ||
| 102 | Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 250x150 tole tráng kẽm 0.58mm | 28 | m | NT | ||
| 103 | Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 200x200 tole tráng kẽm 0.58mm | 40 | m | NT | ||
| 104 | Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 150x100 tole tráng kẽm 0.58mm | 64 | m | NT | ||
| 105 | Gia công và lắp đặt giảm 500x200/300x200 tole tráng kẽm 0.58mm | 2 | cái | NT | ||
| 106 | Gia công và lắp đặt giảm 500x200/250x150 tole tráng kẽm 0.58mm | 1 | cái | NT | ||
| 107 | Gia công và lắp đặt giảm 350x200/300x200 tole tráng kẽm 0.58mm | 2 | cái | NT | ||
| 108 | Gia công và lắp đặt giảm 300x200/250x200 tole tráng kẽm 0.58mm | 2 | cái | NT | ||
| 109 | Gia công và lắp đặt giảm 300x200/200x200 tole tráng kẽm 0.58mm | 2 | cái | NT | ||
| 110 | Gia công và lắp đặt giảm 250x200/200x200 tole tráng kẽm 0.58mm | 2 | cái | NT | ||
| 111 | Gia công và lắp đặt cút 90 kt : 500x200 | 3 | cái | NT | ||
| 112 | Gia công và lắp đặt cút 90 kt : 350x200 | 2 | cái | NT | ||
| 113 | Gia công và lắp đặt cút 90 kt : 250x150 | 1 | cái | NT | ||
| 114 | Gia công và lắp đặt cút 90 kt : 200x200 | 1 | cái | NT | ||
| 115 | Gia công và lắp đặt cút 90 kt : 150x100 | 2 | cái | NT | ||
| 116 | Gia công và lắp đặt chân gót KT 150X100 | 17 | cái | NT | ||
| 117 | Gia công và lắp đặt chân gót KT 250X150 | 2 | cái | NT | ||
| 118 | Gia công và lắp đặt chân gót KT 200X200 | 3 | cái | NT | ||
| 119 | Gia công và lắp đặt vuông tròn kt 250x150/d250 tole tráng kẽm 0.58mm | 3 | cái | NT | ||
| 120 | Gia công và lắp đặt vuông tròn kt 200x200/d200 tole tráng kẽm 0.58mm | 3 | cái | NT | ||
| 121 | Gia công và lắp đặt vuông tròn kt 200x200/d150 tole tráng kẽm 0.58mm | 2 | cái | NT | ||
| 122 | Gia công và lắp đặt vuông tròn kt 150x100/d150 tole tráng kẽm 0.58mm | 15 | cái | NT | ||
| 123 | Gia công và lắp đặt côn giảm đầu quạt /500x200 tole tráng kẽm 0.58mm | 6 | cái | NT | ||
| 124 | Gia công và lắp đặt côn giảm đầu quạt /350x200 tole tráng kẽm 0.58mm | 4 | cái | NT | ||
| 125 | Gia công và lắp đặt côn giảm 1050x200/500x200 tole tráng kẽm 0.75mm | 3 | cái | NT | ||
| 126 | Gia công và lắp đặt côn giảm 1050x200/350x200 tole tráng kẽm 0.75mm | 2 | cái | NT | ||
| 127 | Gia công và lắp đặt box miệng gió ngoài trời KT1150x200 | 5 | cái | NT | ||
| 128 | Lắp đặt miệng gió 1 lớp KTM 400X400 + OBD | 7 | cái | NT | ||
| 129 | Lắp đặt miệng gió 1 lớp KTM 300X300 + OBD | 23 | cái | NT | ||
| 130 | Gia công và lắp đặt box miệng gió KT 350x350 | 7 | cái | NT | ||
| 131 | Gia công và lắp đặt box miệng gió KT 250x250 | 23 | cái | NT | ||
| 132 | Gia công và lắp đặt giảm 200x200/150x100 tole tráng kẽm 0.58mm | 1 | cái | NT | ||
| 133 | Gia công và lắp đặt chân gót D150 | 4 | cái | NT | ||
| 134 | ống mềm không cách nhiệt D250 | 8 | m | NT | ||
| 135 | ống mềm không cách nhiệt D200 | 14 | m | NT | ||
| 136 | ống mềm không cách nhiệt D150 | 55 | m | NT | ||
| 137 | Lắp đặt giá treo quạt | 5 | cái | NT | ||
| 138 | Lắp đặt giá treo ống gió tươi | 200 | bộ | NT | ||
| 139 | Lắp đặt mối nối mềm quạt | 5 | bộ | NT | ||
| 140 | Lắp đặt quạt ốp trần LL 166l/s | 10 | cái | NT | ||
| 141 | Lắp đặt âm tường LL 111l/s | 2 | cái | NT | ||
| 142 | Lắp đặt âm tường LL 66 l/s | 1 | cái | NT | ||
| 143 | Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 200x200 tole tráng kẽm 0.58mm | 15 | m | NT | ||
| 144 | Gia công và lắp đặt vuông tròn kt 200x200/d200 tole tráng kẽm 0.58mm | 20 | cái | NT | ||
| 145 | Lắp đặt miệng gió ngoài trời KTM 1000X250 + LCCT | 5 | cái | NT | ||
| 146 | Gia công và lắp đặt box miệng gió ngoài trời KT 950x200 | 5 | cái | NT | ||
| 147 | LĐ ống mềm không cách nhiệt D200 | 50 | m | NT | ||
| 148 | Lắp đặt giá treo ống gió thải | 10 | cái | NT | ||
| 149 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường 3.6 KW | 10 | máy | NT | ||
| 150 | Lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống 6,35mm dày 0.8mm | 0,85 | 100m | NT | ||
| 151 | LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 9,5mm dày 0.8mm | 0,85 | 100m | NT | ||
| 152 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 6 dày 19mm | 0,85 | 100m | NT | ||
| 153 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 10 dày 19mm | 0,85 | 100m | NT | ||
| 154 | LĐ ống nước ngưng , đk 21mm | 1,2 | 100m | NT | ||
| 155 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 22 dày 10 mm | 1,2 | 100m | NT | ||
| 156 | LĐ ống nước ngưng , đk 27mm | 0,36 | 100m | NT | ||
| 157 | Bảo ôn ống bằng ống cách nhiệt xốp,đk 28 dày 10mm | 0,36 | 100m | NT | ||
| 158 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x2,5mm2 | 100 | m | NT | ||
| 159 | Lắp đặt ống nhựa mềm PVC d20 | 100 | m | NT | ||
| 160 | Lắp đặt quạt ốp trần LL 41l/s | 9 | cái | NT | ||
| 161 | Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 150x150 tole tráng kẽm 0.58mm | 15 | m | NT | ||
| 162 | Gia công và lắp đặt cút 90 kt : 150x150 tole tráng kẽm 0.58mm | 8 | cái | NT | ||
| 163 | Gia công và lắp đặt vuông tròn 150x150/D150 tole tráng kẻm 0.58mm | 8 | cái | NT | ||
| 164 | Lắp đặt miệng gió ngoài trời KTM 400X250 +LCCT | 5 | cái | NT | ||
| 165 | Gia công và lắp đặt box miệng gió KT 350X200 tole tráng kẽm 0.58mm | 5 | cái | NT | ||
| 166 | Lắp đặt giá treo ống gió thải | 10 | cái | NT | ||
| 167 | Nâng cầu thiết bị | 1 | hệ | NT | ||
| 168 | Lắp đặt MCCB 3P 350A -36KA | 1 | cái | NT | ||
| 169 | Lắp đặt đèn báo pha | 3 | bộ | NT | ||
| 170 | Lắp đặt cầu chì + chân đế | 3 | cái | NT | ||
| 171 | Lắp đặt đồng hồ ampe kế 500A | 1 | cái | NT | ||
| 172 | Lắp đặt chuyển mạch Ampe | 1 | bộ | NT | ||
| 173 | Lắp đặt đồng hồ volt kế 500V | 1 | cái | NT | ||
| 174 | Lắp đặt chuyển mạch Volt | 1 | bộ | NT | ||
| 175 | Lắp đặt TI 500/5A | 3 | bộ | NT | ||
| 176 | Lắp đặt MCCB 3P 200A 18KA | 1 | cái | NT | ||
| 177 | Lắp đặt MCCB 3P 150A 18KA | 1 | cái | NT | ||
| 178 | Lắp đặt MCB 2 pha 32A-6KA | 1 | cái | NT | ||
| 179 | Lắp đặt MCB 2 pha 25A-6KA | 4 | cái | NT | ||
| 180 | Lắp đặt Busbar 500A, cáp đấu nối | 1 | hệ | NT | ||
| 181 | Phụ kiện (đầu cose, co nhiệt, dây đk, gối đỡ, mica, máng đi dây..) | 1 | hệ | NT | ||
| 182 | Vỏ Tủ khung From 1, sơn tĩnh điện Ral 7035 (800x600x300) hai lớp cửa Tole 2.0mm | 1 | cái | NT | ||
| 183 | Lắp đặt MCB 2 pha 32A-6KA | 1 | cái | NT | ||
| 184 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A-4.5KA | 14 | cái | NT | ||
| 185 | Lắp đặt đèn báo pha | 1 | bộ | NT | ||
| 186 | Lắp đặt cầu chì + chân đế | 1 | cái | NT | ||
| 187 | Phụ kiện (đầu cose, co nhiệt, dây đk, gối đỡ, mica, máng đi dây..) | 1 | hệ | NT | ||
| 188 | Vỏ Tủ khung From 1, sơn tĩnh điện Ral 7035 (250x550x150) hai lớp cửa Tole 1.0mm | 1 | cái | NT | ||
| 189 | Lắp đặt MCB 2 pha 25A-6KA | 1 | cái | NT | ||
| 190 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A-4.5KA | 11 | cái | NT | ||
| 191 | Lắp đặt đèn báo pha | 1 | bộ | NT | ||
| 192 | Lắp đặt cầu chì + chân đế | 1 | cái | NT | ||
| 193 | Phụ kiện (đầu cose, co nhiệt, dây đk, gối đỡ, mica, máng đi dây..) | 1 | hệ | NT | ||
| 194 | Vỏ Tủ khung From 1, sơn tĩnh điện Ral 7035 (250x550x150) hai lớp cửa Tole 1.0mm | 1 | cái | NT | ||
| 195 | Lắp đặt MCB 2 pha 25A-6KA | 1 | cái | NT | ||
| 196 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A-4.5KA | 8 | cái | NT | ||
| 197 | Lắp đặt đèn báo pha | 1 | bộ | NT | ||
| 198 | Lắp đặt cầu chì + chân đế | 1 | cái | NT | ||
| 199 | Phụ kiện (đầu cose, co nhiệt, dây đk, gối đỡ, mica, máng đi dây..) | 1 | hệ | NT | ||
| 200 | Vỏ Tủ khung From 1, sơn tĩnh điện Ral 7035 (250x400x150) hai lớp cửa Tole 1.0mm | 1 | cái | NT | ||
| 201 | Lắp đặt MCB 2 pha 25A-6KA | 1 | cái | NT | ||
| 202 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A-4.5KA | 8 | cái | NT | ||
| 203 | Lắp đặt đèn báo pha | 1 | bộ | NT | ||
| 204 | Lắp đặt cầu chì + chân đế | 1 | cái | NT | ||
| 205 | Phụ kiện (đầu cose, co nhiệt, dây đk, gối đỡ, mica, máng đi dây..) | 1 | hệ | NT | ||
| 206 | Vỏ Tủ khung From 1, sơn tĩnh điện Ral 7035 (250x400x150) hai lớp cửa Tole 1.0mm | 1 | cái | NT | ||
| 207 | Lắp đặt MCB 2 pha 25A-6KA | 1 | cái | NT | ||
| 208 | Lắp đặt MCB 1 pha 10A-4.5KA | 7 | cái | NT | ||
| 209 | Lắp đặt đèn báo pha | 1 | bộ | NT | ||
| 210 | Lắp đặt cầu chì + chân đế | 1 | cái | NT | ||
| 211 | Phụ kiện (đầu cose, co nhiệt, dây đk, gối đỡ, mica, máng đi dây..) | 1 | hệ | NT | ||
| 212 | Vỏ Tủ khung From 1, sơn tĩnh điện Ral 7035 (250x400x150) hai lớp cửa Tole 1.0mm | 1 | cái | NT | ||
| 213 | Kéo rải Nguồn dàn nóng CU/XLPE 4Cx70MM2 | 70 | m | NT | ||
| 214 | Kéo rải Nguồn dàn nóng CU/XLPE 4Cx50MM2 | 70 | m | NT | ||
| 215 | Kéo rải Tiếp địa CU/PVC 1Cx 25mm2 | 140 | m | NT | ||
| 216 | Kéo rải Nguồn tủ tầng Cu/PVC/PVC 3Cx6.0mm2 | 12 | m | NT | ||
| 217 | Kéo rải Nguồn tủ tầng Cu/PVC/PVC 3Cx4.0mm2 | 80 | m | NT | ||
| 218 | Kéo rải Nguồn dàn lạnh, quạt gió tươi Cu/PVC/PVC 2Cx2.5mm2 | 1.400 | m | NT | ||
| 219 | Kéo rải Tiếp địa CU/PVC 1Cx 2.5mm2 | 1.400 | m | NT | ||
| 220 | Kéo rải Nguồn hút tolet Cu/PVC/PVC 2Cx1.5mm2 | 120 | m | NT | ||
| 221 | Lắp đặt ống nhựa PVC d25 | 1.200 | m | NT | ||
| 222 | Lắp đặt ống nhựa PVC d20 | 80 | m | NT | ||
| 223 | Lắp đặt ống nhựa mềm PVC d25 | 100 | m | NT | ||
| 224 | Lắp đặt ống nhựa mềm PVC d20 | 20 | m | NT | ||
| 225 | Lắp đặt Tray cáp 150x50x1.0mm | 1,75 | 100m | NT | ||
| 226 | Lắp đặt Tray cáp 200x100x1.2mm | 0,125 | 100m | NT | ||
| 227 | Lắp đặt Thang cáp 300x100x1.5mm | 0,25 | 100m | NT | ||
| 228 | Phụ kiện (đầu cose, co , box , măng xông,co răng , băng keo ..) | 1 | hệ | NT | ||
| 229 | Lắp đặt giá treo tray cáp | 110 | cái | NT | ||
| 230 | Lắp Vỏ tủ điện âm kim loại kt 293x244x98 | 2 | cái | NT | ||
| 231 | Lắp đặt MCB 2 pha 40A-6KA | 2 | cái | NT | ||
| 232 | Lắp đặt MCB 1 pha 16A-4.5KA | 8 | cái | NT | ||
| 233 | Phụ kiện (đầu cose, co nhiệt, dây đk, gối đỡ, mica, máng đi dây..) | 1 | hệ | NT | ||
| 234 | Kéo rải Nguồn máy điều hòa Cu/PVC/PVC 2Cx2.5mm2 | 250 | m | NT | ||
| 235 | Kéo rải Tiếp địa CU/PVC 1Cx 2.5mm2 | 250 | m | NT | ||
| 236 | Kéo rải Nguồn hút tolet Cu/PVC/PVC 2Cx1.5mm2 | 70 | m | NT | ||
| 237 | Lắp đặt ống nhựa PVC d25 | 180 | m | NT | ||
| 238 | Lắp đặt ống nhựa PVC d20 | 50 | m | NT | ||
| 239 | Lắp đặt ống nhựa mềm PVC d25 | 20 | m | NT | ||
| 240 | ắp đặt ống nhựa mềm PVC d20 | 10 | m | NT | ||
| 241 | Lắp đặt Mặt nạ + đế âm MCB | 2 | cái | NT | ||
| 242 | Lắp đặt MCB 2 pha 16A-4.5KA | 2 | cái | NT | ||
| 243 | Kéo rải Nguồn máy điều hòa Cu/PVC/PVC 2Cx2.5mm2 | 30 | m | NT | ||
| 244 | Kéo rải Tiếp địa CU/PVC 1Cx 2.5mm2 | 30 | m | NT | ||
| 245 | Kéo rải Nguồn hút tolet Cu/PVC/PVC 2Cx1.5mm2 | 12 | m | NT | ||
| 246 | Lắp đặt ống nhựa PVC d25 | 20 | m | NT | ||
| 247 | Lắp đặt ống nhựa PVC d20 | 8 | m | NT | ||
| 248 | Lắp đặt ống nhựa mềm PVC d25 | 2 | m | NT | ||
| 249 | Lắp đặt ống nhựa mềm PVC d20 | 2 | m | NT | ||
| 250 | Phụ kiện (đầu cose, co nhiệt, dây đk, gối đỡ, mica, máng đi dây..) | 1 | hệ | NT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi