Gói thầu: Hệ thống điều hòa không khí

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210100058-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KIỂM ĐỊNH VÀ XÂY DỰNG C.I.M
Tên gói thầu Hệ thống điều hòa không khí
Số hiệu KHLCNT 20200838690
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động nghiệp vụ và Quỹ phát triển hoạt động ngành của KBNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 540 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-01 11:46:00 đến ngày 2021-01-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,177,440,748 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 107,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tổ máy dàn nóng 96HP (CSL: 268.8kW). 1 Tổ Dẫn chiếu đến Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
2 Tổ máy dàn nóng 72HP (CSL: 201.1kW). 1 Tổ NT
3 Dàn lạnh âm trần cassetse + bơm nước xả (CSL: 3,6KW). 1 dàn NT
4 Dàn lạnh âm trần cassetse + bơm nước xả (CSL: 8,2KW). 5 dàn NT
5 Dàn lạnh âm trần cassetse + bơm nước xả (CSL: 9.0KW). 7 dàn NT
6 Dàn lạnh âm trần cassetse + bơm nước xả (CSL: 10,6KW). 7 dàn NT
7 Dàn lạnh âm trần cassetse + bơm nước xả (CSL: 12.3KW). 5 dàn NT
8 Dàn lạnh âm trần cassetse + bơm nước xả. (CSL: 14.1KW). 10 dàn NT
9 Dàn lạnh âm trần cassetse + bơm nước xả. (CSL: 15.8KW) 3 dàn NT
10 Dàn lạnh giấu trần nối ống gió + bơm nước xả. (CSL: 10,6KW) 1 dàn NT
11 Dàn lạnh giấu trần nối ống gió + bơm nước xả. (CSL: 15.8KW) 3 dàn NT
12 Mặt nạ cassestse 950x25x950 41 cái NT
13 Mặt nạ cassestse 700x22x700 1 cái NT
14 Remote điều khiển có dây 42 cái NT
15 Bộ điều khiển trung tâm hệ thống VRV 1 bộ NT
16 Quạt cấp gió tươi LL: 500 l/s- 150 pa 3 cái NT
17 Quạt cấp gió tươi LL: 300 l/s- 150 pa 2 cái NT
18 Quạt ốp trần LL: 166 l/s 10 cái NT
19 Quạt âm tường LL: 111 l/s 2 cái NT
20 Quạt âm tường LL: 66 l/s 1 cái NT
21 Cụm dàn nóng, dàn lạnh treo tường. (CSL: 3,5KW) 10 bộ NT
22 Quạt ốp trần LL: 41l/s 9 cái NT
23 Lắp đặt dàn nóng trung tâm 7 cục NT
24 Lắp đặt dàn lạnh âm trần 42 máy NT
25 Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh ARBLN01621 (Hoặc tương đương) 2 cái NT
26 Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh ARBLN03321 (Hoặc tương đương) 8 cái NT
27 Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh ARBLN07121 (Hoặc tương đương) 18 cái NT
28 Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh ARBLN14521 (Hoặc tương đương) 9 cái NT
29 Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh ARBLN23220 (Hoặc tương đương) 3 cái NT
30 Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng ARCNN21 (Hoặc tương đương) 2 cái NT
31 Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng ARCNN31 (Hoặc tương đương) 2 cái NT
32 Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng ARCNN41 (Hoặc tương đương) 1 cái NT
33 Lắp đặt remote điều khiển dây 42 cái NT
34 Lắp đặt bộ điều khiển trung tâm 1 bộ NT
35 Lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống 6,35mm dày 0.8mm 0,03 100m NT
36 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 9,5mm dày 0.8mm 3,2 100m NT
37 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 12,7mm dày 0.8mm 0,6 100m NT
38 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 15,88mm dày 1.0mm 3,7 100m NT
39 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 19,05mm dày 1.0mm 1,55 100m NT
40 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 22,2mm dày 1.0mm 1,4 100m NT
41 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 25.4mm dày 1.0mm 0,3 100m NT
42 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 31.8mm dày 1.0mm 0,82 100m NT
43 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 34,9mm dày 1.2mm 0,15 100m NT
44 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 38.1mm dày 1.2mm 0,8 100m NT
45 Lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống 41,3mm dày 1.4mm 0,45 100m NT
46 Lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống 53.98mm dày 1.4mm 0,4 100m NT
47 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 6 dày 19mm 0,03 100m NT
48 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 10 dày 19mm 3,2 100m NT
49 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 13 dày 19mm 0,6 100m NT
50 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 16 dày 19mm 3,7 100m NT
51 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 19 dày 19mm 1,55 100m NT
52 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 22 dày 19 mm 1,4 100m NT
53 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 25 dày 19 mm 0,3 100m NT
54 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 35 dày 25mm 0,97 100m NT
55 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính d=42mm dày 25mm 1,25 100m NT
56 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 54 dày 25mm 0,4 100m NT
57 LĐ ống nước ngưng , đk 27mm 2,3 100m NT
58 LĐ ống nước ngưng , đk 34mm 2,1 100m NT
59 LĐ ống nước ngưng , đk 42mm 1,05 100m NT
60 LĐ ống nước ngưng , đk 60mm 0,6 100m NT
61 Bảo ôn ống bằng ống cách nhiệt xốp,đk 28 dày 10mm 2,3 100m NT
62 Bảo ôn ống bằng ống cách nhiệt xốp,đk 35 dày 10mm 2,1 100m NT
63 Bảo ôn ống bằng ống cách nhiệt xốp,đk 42 dày 10mm 1,05 100m NT
64 Bảo ôn ống bằng ống cách nhiệt xốp,đk 60 dày 10mm 0,6 100m NT
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1mm2 1.800 m NT
66 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x0,75mm2 2.500 m NT
67 Lắp đặt ống nhựa PVC d20 2.400 m NT
68 Lắp đặt ống nhựa mềm PVC d20 100 m NT
69 Ty treo M8, take M8 , tán long đền treo ống gas , ống nước ngưng 1.000 cái NT
70 Ti treo M10, take M10 , tán long đền treo dàn lạnh 42 bộ NT
71 Lắp đặt thang máng cáp 400x200x1.5 0,125 100m NT
72 Ngàm treo ống, máng 1.000 cái NT
73 Gas nạp bổ sung R410A 160 kg NT
74 Hộp cấp gió lạnh tole tráng kẽm 0.75mm 4 cái NT
75 Hộp hồi tole tráng kẽm 0.75mm 4 cái NT
76 Gia công và lắp đặt ống gió lạnh kt 500x250 tole tráng kẽm 0.75mm 6 m NT
77 Gia công và lắp đặt ống gió lạnh kt 450x250 tole tráng kẽm 0.75mm 2 m NT
78 Gia công và lắp đặt ống gió lạnh kt 350x250 tole tráng kẽm 0.75mm 6 m NT
79 Gia công và lắp đặt ống gió lạnh kt 300x200 tole tráng kẽm 0.75mm 2 m NT
80 Gia công và lắp đặt tê kt :500x250/350x250/350x250 tole tráng kẽm 0.75mm 3 cái NT
81 Gia công và lắp đặt tê kt :450x250/300x200/300x200 tole tráng kẽm 0.75mm 1 cái NT
82 Gia công và lắp đặt vuông tròn kt 350x250/D350 tole tráng kẽm 0.58mm 6 cái NT
83 Gia công và lắp đặt vuông tròn kt 300x200/D300 tole tráng kẽm 0.58mm 4 cái NT
84 Gia công và lắp đặt box miệng gió cấp kt 450x450 tole tráng kẽm 0.58mm 8 cái NT
85 Gia công và lắp đặt box miệng gió hồi kt 550x550 tole tráng kẽm 0.58mm 8 cái NT
86 Lắp đặt miệng gió cấp KTM 600x600 + OBD 8 cái NT
87 Lắp đặt miệng gió hồi KTM 600x600 + finter 8 cái NT
88 Ống mềm cách nhiệt D300 10 m NT
89 Ống mềm cách nhiệt D350 40 m NT
90 Lắp đặt mối nối mềm máy dàn lạnh 4 bộ NT
91 Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng xốp PE độ dày d=20mm 150 m2 NT
92 Tiêu âm PE ống gió tráng kẽm dày 0.58mm dày 25mm 40 m2 NT
93 Lắp đặt giá treo ống gió lạnh 25 bộ NT
94 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió quạt có LL : 500L/S- 150 Pa ( Kruger hoặc tương) 3 cái NT
95 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió quạt có LL : 300L/S- 150 Pa ( Kruger hoặc tương) 2 cái NT
96 Tiêu âm PE ống gió tráng kẽm dày 0.58mm dày 25mm 25 m2 NT
97 Lắp đặt miệng gió ngoài trới KTM1200x250 + LCCT 5 cái NT
98 Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 500X200 tole tráng kẽm 0.58mm 50 m NT
99 Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 350x200 tole tráng kẽm 0.58mm 45 m NT
100 Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 300x200 tole tráng kẽm 0.58mm 46 m NT
101 Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 250x200 tole tráng kẽm 0.58mm 15 m NT
102 Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 250x150 tole tráng kẽm 0.58mm 28 m NT
103 Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 200x200 tole tráng kẽm 0.58mm 40 m NT
104 Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 150x100 tole tráng kẽm 0.58mm 64 m NT
105 Gia công và lắp đặt giảm 500x200/300x200 tole tráng kẽm 0.58mm 2 cái NT
106 Gia công và lắp đặt giảm 500x200/250x150 tole tráng kẽm 0.58mm 1 cái NT
107 Gia công và lắp đặt giảm 350x200/300x200 tole tráng kẽm 0.58mm 2 cái NT
108 Gia công và lắp đặt giảm 300x200/250x200 tole tráng kẽm 0.58mm 2 cái NT
109 Gia công và lắp đặt giảm 300x200/200x200 tole tráng kẽm 0.58mm 2 cái NT
110 Gia công và lắp đặt giảm 250x200/200x200 tole tráng kẽm 0.58mm 2 cái NT
111 Gia công và lắp đặt cút 90 kt : 500x200 3 cái NT
112 Gia công và lắp đặt cút 90 kt : 350x200 2 cái NT
113 Gia công và lắp đặt cút 90 kt : 250x150 1 cái NT
114 Gia công và lắp đặt cút 90 kt : 200x200 1 cái NT
115 Gia công và lắp đặt cút 90 kt : 150x100 2 cái NT
116 Gia công và lắp đặt chân gót KT 150X100 17 cái NT
117 Gia công và lắp đặt chân gót KT 250X150 2 cái NT
118 Gia công và lắp đặt chân gót KT 200X200 3 cái NT
119 Gia công và lắp đặt vuông tròn kt 250x150/d250 tole tráng kẽm 0.58mm 3 cái NT
120 Gia công và lắp đặt vuông tròn kt 200x200/d200 tole tráng kẽm 0.58mm 3 cái NT
121 Gia công và lắp đặt vuông tròn kt 200x200/d150 tole tráng kẽm 0.58mm 2 cái NT
122 Gia công và lắp đặt vuông tròn kt 150x100/d150 tole tráng kẽm 0.58mm 15 cái NT
123 Gia công và lắp đặt côn giảm đầu quạt /500x200 tole tráng kẽm 0.58mm 6 cái NT
124 Gia công và lắp đặt côn giảm đầu quạt /350x200 tole tráng kẽm 0.58mm 4 cái NT
125 Gia công và lắp đặt côn giảm 1050x200/500x200 tole tráng kẽm 0.75mm 3 cái NT
126 Gia công và lắp đặt côn giảm 1050x200/350x200 tole tráng kẽm 0.75mm 2 cái NT
127 Gia công và lắp đặt box miệng gió ngoài trời KT1150x200 5 cái NT
128 Lắp đặt miệng gió 1 lớp KTM 400X400 + OBD 7 cái NT
129 Lắp đặt miệng gió 1 lớp KTM 300X300 + OBD 23 cái NT
130 Gia công và lắp đặt box miệng gió KT 350x350 7 cái NT
131 Gia công và lắp đặt box miệng gió KT 250x250 23 cái NT
132 Gia công và lắp đặt giảm 200x200/150x100 tole tráng kẽm 0.58mm 1 cái NT
133 Gia công và lắp đặt chân gót D150 4 cái NT
134 ống mềm không cách nhiệt D250 8 m NT
135 ống mềm không cách nhiệt D200 14 m NT
136 ống mềm không cách nhiệt D150 55 m NT
137 Lắp đặt giá treo quạt 5 cái NT
138 Lắp đặt giá treo ống gió tươi 200 bộ NT
139 Lắp đặt mối nối mềm quạt 5 bộ NT
140 Lắp đặt quạt ốp trần LL 166l/s 10 cái NT
141 Lắp đặt âm tường LL 111l/s 2 cái NT
142 Lắp đặt âm tường LL 66 l/s 1 cái NT
143 Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 200x200 tole tráng kẽm 0.58mm 15 m NT
144 Gia công và lắp đặt vuông tròn kt 200x200/d200 tole tráng kẽm 0.58mm 20 cái NT
145 Lắp đặt miệng gió ngoài trời KTM 1000X250 + LCCT 5 cái NT
146 Gia công và lắp đặt box miệng gió ngoài trời KT 950x200 5 cái NT
147 LĐ ống mềm không cách nhiệt D200 50 m NT
148 Lắp đặt giá treo ống gió thải 10 cái NT
149 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường 3.6 KW 10 máy NT
150 Lắp đặt ống đồng bằng hàn, đk ống 6,35mm dày 0.8mm 0,85 100m NT
151 LĐ ống đồng bằng hàn, đk ống 9,5mm dày 0.8mm 0,85 100m NT
152 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 6 dày 19mm 0,85 100m NT
153 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 10 dày 19mm 0,85 100m NT
154 LĐ ống nước ngưng , đk 21mm 1,2 100m NT
155 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp,đk 22 dày 10 mm 1,2 100m NT
156 LĐ ống nước ngưng , đk 27mm 0,36 100m NT
157 Bảo ôn ống bằng ống cách nhiệt xốp,đk 28 dày 10mm 0,36 100m NT
158 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x2,5mm2 100 m NT
159 Lắp đặt ống nhựa mềm PVC d20 100 m NT
160 Lắp đặt quạt ốp trần LL 41l/s 9 cái NT
161 Gia công và lắp đặt ống thông gió KT 150x150 tole tráng kẽm 0.58mm 15 m NT
162 Gia công và lắp đặt cút 90 kt : 150x150 tole tráng kẽm 0.58mm 8 cái NT
163 Gia công và lắp đặt vuông tròn 150x150/D150 tole tráng kẻm 0.58mm 8 cái NT
164 Lắp đặt miệng gió ngoài trời KTM 400X250 +LCCT 5 cái NT
165 Gia công và lắp đặt box miệng gió KT 350X200 tole tráng kẽm 0.58mm 5 cái NT
166 Lắp đặt giá treo ống gió thải 10 cái NT
167 Nâng cầu thiết bị 1 hệ NT
168 Lắp đặt MCCB 3P 350A -36KA 1 cái NT
169 Lắp đặt đèn báo pha 3 bộ NT
170 Lắp đặt cầu chì + chân đế 3 cái NT
171 Lắp đặt đồng hồ ampe kế 500A 1 cái NT
172 Lắp đặt chuyển mạch Ampe 1 bộ NT
173 Lắp đặt đồng hồ volt kế 500V 1 cái NT
174 Lắp đặt chuyển mạch Volt 1 bộ NT
175 Lắp đặt TI 500/5A 3 bộ NT
176 Lắp đặt MCCB 3P 200A 18KA 1 cái NT
177 Lắp đặt MCCB 3P 150A 18KA 1 cái NT
178 Lắp đặt MCB 2 pha 32A-6KA 1 cái NT
179 Lắp đặt MCB 2 pha 25A-6KA 4 cái NT
180 Lắp đặt Busbar 500A, cáp đấu nối 1 hệ NT
181 Phụ kiện (đầu cose, co nhiệt, dây đk, gối đỡ, mica, máng đi dây..) 1 hệ NT
182 Vỏ Tủ khung From 1, sơn tĩnh điện Ral 7035 (800x600x300) hai lớp cửa Tole 2.0mm 1 cái NT
183 Lắp đặt MCB 2 pha 32A-6KA 1 cái NT
184 Lắp đặt MCB 1 pha 10A-4.5KA 14 cái NT
185 Lắp đặt đèn báo pha 1 bộ NT
186 Lắp đặt cầu chì + chân đế 1 cái NT
187 Phụ kiện (đầu cose, co nhiệt, dây đk, gối đỡ, mica, máng đi dây..) 1 hệ NT
188 Vỏ Tủ khung From 1, sơn tĩnh điện Ral 7035 (250x550x150) hai lớp cửa Tole 1.0mm 1 cái NT
189 Lắp đặt MCB 2 pha 25A-6KA 1 cái NT
190 Lắp đặt MCB 1 pha 10A-4.5KA 11 cái NT
191 Lắp đặt đèn báo pha 1 bộ NT
192 Lắp đặt cầu chì + chân đế 1 cái NT
193 Phụ kiện (đầu cose, co nhiệt, dây đk, gối đỡ, mica, máng đi dây..) 1 hệ NT
194 Vỏ Tủ khung From 1, sơn tĩnh điện Ral 7035 (250x550x150) hai lớp cửa Tole 1.0mm 1 cái NT
195 Lắp đặt MCB 2 pha 25A-6KA 1 cái NT
196 Lắp đặt MCB 1 pha 10A-4.5KA 8 cái NT
197 Lắp đặt đèn báo pha 1 bộ NT
198 Lắp đặt cầu chì + chân đế 1 cái NT
199 Phụ kiện (đầu cose, co nhiệt, dây đk, gối đỡ, mica, máng đi dây..) 1 hệ NT
200 Vỏ Tủ khung From 1, sơn tĩnh điện Ral 7035 (250x400x150) hai lớp cửa Tole 1.0mm 1 cái NT
201 Lắp đặt MCB 2 pha 25A-6KA 1 cái NT
202 Lắp đặt MCB 1 pha 10A-4.5KA 8 cái NT
203 Lắp đặt đèn báo pha 1 bộ NT
204 Lắp đặt cầu chì + chân đế 1 cái NT
205 Phụ kiện (đầu cose, co nhiệt, dây đk, gối đỡ, mica, máng đi dây..) 1 hệ NT
206 Vỏ Tủ khung From 1, sơn tĩnh điện Ral 7035 (250x400x150) hai lớp cửa Tole 1.0mm 1 cái NT
207 Lắp đặt MCB 2 pha 25A-6KA 1 cái NT
208 Lắp đặt MCB 1 pha 10A-4.5KA 7 cái NT
209 Lắp đặt đèn báo pha 1 bộ NT
210 Lắp đặt cầu chì + chân đế 1 cái NT
211 Phụ kiện (đầu cose, co nhiệt, dây đk, gối đỡ, mica, máng đi dây..) 1 hệ NT
212 Vỏ Tủ khung From 1, sơn tĩnh điện Ral 7035 (250x400x150) hai lớp cửa Tole 1.0mm 1 cái NT
213 Kéo rải Nguồn dàn nóng CU/XLPE 4Cx70MM2 70 m NT
214 Kéo rải Nguồn dàn nóng CU/XLPE 4Cx50MM2 70 m NT
215 Kéo rải Tiếp địa CU/PVC 1Cx 25mm2 140 m NT
216 Kéo rải Nguồn tủ tầng Cu/PVC/PVC 3Cx6.0mm2 12 m NT
217 Kéo rải Nguồn tủ tầng Cu/PVC/PVC 3Cx4.0mm2 80 m NT
218 Kéo rải Nguồn dàn lạnh, quạt gió tươi Cu/PVC/PVC 2Cx2.5mm2 1.400 m NT
219 Kéo rải Tiếp địa CU/PVC 1Cx 2.5mm2 1.400 m NT
220 Kéo rải Nguồn hút tolet Cu/PVC/PVC 2Cx1.5mm2 120 m NT
221 Lắp đặt ống nhựa PVC d25 1.200 m NT
222 Lắp đặt ống nhựa PVC d20 80 m NT
223 Lắp đặt ống nhựa mềm PVC d25 100 m NT
224 Lắp đặt ống nhựa mềm PVC d20 20 m NT
225 Lắp đặt Tray cáp 150x50x1.0mm 1,75 100m NT
226 Lắp đặt Tray cáp 200x100x1.2mm 0,125 100m NT
227 Lắp đặt Thang cáp 300x100x1.5mm 0,25 100m NT
228 Phụ kiện (đầu cose, co , box , măng xông,co răng , băng keo ..) 1 hệ NT
229 Lắp đặt giá treo tray cáp 110 cái NT
230 Lắp Vỏ tủ điện âm kim loại kt 293x244x98 2 cái NT
231 Lắp đặt MCB 2 pha 40A-6KA 2 cái NT
232 Lắp đặt MCB 1 pha 16A-4.5KA 8 cái NT
233 Phụ kiện (đầu cose, co nhiệt, dây đk, gối đỡ, mica, máng đi dây..) 1 hệ NT
234 Kéo rải Nguồn máy điều hòa Cu/PVC/PVC 2Cx2.5mm2 250 m NT
235 Kéo rải Tiếp địa CU/PVC 1Cx 2.5mm2 250 m NT
236 Kéo rải Nguồn hút tolet Cu/PVC/PVC 2Cx1.5mm2 70 m NT
237 Lắp đặt ống nhựa PVC d25 180 m NT
238 Lắp đặt ống nhựa PVC d20 50 m NT
239 Lắp đặt ống nhựa mềm PVC d25 20 m NT
240 ắp đặt ống nhựa mềm PVC d20 10 m NT
241 Lắp đặt Mặt nạ + đế âm MCB 2 cái NT
242 Lắp đặt MCB 2 pha 16A-4.5KA 2 cái NT
243 Kéo rải Nguồn máy điều hòa Cu/PVC/PVC 2Cx2.5mm2 30 m NT
244 Kéo rải Tiếp địa CU/PVC 1Cx 2.5mm2 30 m NT
245 Kéo rải Nguồn hút tolet Cu/PVC/PVC 2Cx1.5mm2 12 m NT
246 Lắp đặt ống nhựa PVC d25 20 m NT
247 Lắp đặt ống nhựa PVC d20 8 m NT
248 Lắp đặt ống nhựa mềm PVC d25 2 m NT
249 Lắp đặt ống nhựa mềm PVC d20 2 m NT
250 Phụ kiện (đầu cose, co nhiệt, dây đk, gối đỡ, mica, máng đi dây..) 1 hệ NT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->