Gói thầu: Gói thầu số 02 VTTB-ĐTXD 2021: Mua sắm tập trung tủ điện hạ thế và cột điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210102145-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 VTTB-ĐTXD 2021: Mua sắm tập trung tủ điện hạ thế và cột điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210101771 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-04 17:02:00 đến ngày 2021-01-15 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,520,089,690 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 97,800,000 VNĐ ((Chín mươi bảy triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 600V-630A ngoài trời | 1 | tủ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 600V-1000A ngoài trời | 2 | tủ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 600V-1250A ngoài trời | 1 | tủ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 600V-1600A ngoài trời | 2 | tủ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 5 | Tủ điện 600V-630A (Kèm theo trụ đỡ MBA) | 1 | tủ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ điều khiển tụ bù 0,4kV 6x30kVAr ngoài trời (Điều khiển bù tự động 6 cấp) | 3 | tủ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 7 | Tủ điều khiển tụ bù 0,4kV 6x20kVAr ngoài trời (Điều khiển bù tự động 6 cấp) | 3 | tủ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 8 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G8+N10) | 6 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 9 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 15.0 (G10+N10) | 1 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 10 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | 2 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 11 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 2 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 12 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | 6 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 13 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 11.0 | 2 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 14 | Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 5.0 | 9 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 15 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 10.0 | 2 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 16 | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 630A- 01 ATM tổng 630A, 01 ATM nhánh 400A, 02 ATM nhánh 250A, 01 ATM 63A bảo vệ tụ bù, 01 AMT tự dùng, 02 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, mắng cáp hạ thế, giá kiểm tra MBA và có vị trí lắp đặt tủ RMU, bulong móng D28 | 1 | tủ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 17 | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế trạm biến áp hợp bộ đứng compact 1000A- 01 ATM tổng 1000A, 01 ATM nhánh 400A, 03 ATM nhánh 250A, 01 ATM 125A bảo vệ tụ bù, 01 AMT tự dùng, 02 vị trí dự phòng. Phụ kiện lắp đặt có hộp chụp cực MBA, máng cáp cao thế, mắng cáp hạ thế, giá kiểm tra MBA và có vị trí lắp đặt tủ RMU, bulong móng D28 | 3 | tủ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 18 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, ngoài trời | 3 | tủ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 19 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 1000A, ngoài trời | 2 | tủ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 20 | Tủ điều khiển tụ bù: 0,4 kV - 6x20 kVAr- ngoài trời | 9 | tủ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 21 | Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 7.2 | 9 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 22 | Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 10.0 | 4 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 23 | Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 13.0 | 1 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 24 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 6.0 | 1 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 25 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 169 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 26 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | 4 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 27 | Cột bê tông ly tâm cao 10m, chịu lực 4,3 | 7 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 28 | Trụ đỡ TBA một cột hợp bộ kèm tủ hạ thế trọn bộ 600V-630A, kèm chụp cực MBA, máng cáp trung hạ thế. Tủ RMU lắp riêng bên ngoài | 1 | tủ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 29 | Trụ đỡ TBA một cột hợp bộ kèm tủ hạ thế trọn bộ 600V-630A, kèm chụp cực MBA, máng cáp trung hạ thế, có khoang chứa tủ RMU | 1 | tủ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 30 | Tủ điện hạ thế trọn bộ 600V-630A ngoài trời | 5 | tủ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 31 | Tủ điều khiển tụ bù 0,4kV 6x20kVAr ngoài trời (Điều khiển bù tự động 6 cấp) | 7 | tủ | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 32 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 13.0 (G6+N8) | 1 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 33 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G6+N10) | 2 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 34 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 11.0 (G10+N10) | 7 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 35 | Cột bê tông ly tâm cao 20m (lỗ), chịu lực loại 15.0 (G10+N10) | 8 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 36 | Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực loại 13.0 (G6+N10) | 3 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 37 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 cột liền | 2 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 38 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11.0 cột liền | 4 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 39 | Cột bê tông H7,5m, chịu lực loại B | 1 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 40 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 28 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 41 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | 28 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 42 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 11.0 | 14 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 43 | Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 4.3 | 4 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 44 | Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 5.0 | 1 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 45 | Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 5.4 | 6 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 46 | Cột bê tông ly tâm cao 6,5m, chịu lực 4.3 | 1 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 47 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 | 24 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 48 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 6.0 | 27 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 49 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | 64 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 50 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | 23 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 51 | Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 4,3 | 6 | cột | Tại chương V mục 2 tiêu chuẩn kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi