Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210101254-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN TRỰC THUỘC ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH
Tên gói thầu Mua sắm nguyên vật liệu
Số hiệu KHLCNT 20201257042
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-05 08:35:00 đến ngày 2021-01-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,340,474,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Yeast extract 8 chai 500g Đáp ứng Mục 2 Chương V
2 Peptone A FROM MEAT 8 chai 500g Đáp ứng Mục 2 Chương V
3 Peptone B SOY PROTEIN 8 chai 500g Đáp ứng Mục 2 Chương V
4 Peptone C PEPTONIZED MILK 8 chai 500g Đáp ứng Mục 2 Chương V
5 K2HPO4.3H2O for analysis 3 chai 1 kg Đáp ứng Mục 2 Chương V
6 K2HPO4 for analysis 3 chai 1 kg Đáp ứng Mục 2 Chương V
7 KH2PO4 for analysis EMSURE® ISO 3 chai 1 kg Đáp ứng Mục 2 Chương V
8 KH2PO4 for analysis 5 chai 1 kg Đáp ứng Mục 2 Chương V
9 YNB, WO Amino Acids 10 chai 100g Đáp ứng Mục 2 Chương V
10 YNB, WO Aminio Acid & Ammonium Sulfate 10 chai 100g Đáp ứng Mục 2 Chương V
11 Yeast Nitrogen Base 7 chai 100g Đáp ứng Mục 2 Chương V
12 Biotin 5 chai 1g Đáp ứng Mục 2 Chương V
13 CaSO4 5 chai 500g Đáp ứng Mục 2 Chương V
14 K2SO4 5 chai 1 kg Đáp ứng Mục 2 Chương V
15 MgSO4.7H2O 5 chai 1 kg Đáp ứng Mục 2 Chương V
16 KOH for analysis EMSURE® 5 chai 1 kg Đáp ứng Mục 2 Chương V
17 KOH 5 chai 1 kg Đáp ứng Mục 2 Chương V
18 Glycerol 5 chai 1 lít Đáp ứng Mục 2 Chương V
19 Methanol 5 chai 1 lít Đáp ứng Mục 2 Chương V
20 Amoniac 2 chai 1 lít Đáp ứng Mục 2 Chương V
21 Sodium acetate 2 chai 1 kg Đáp ứng Mục 2 Chương V
22 Acetic acid (glacial) 100% 5 chai 1 lít Đáp ứng Mục 2 Chương V
23 Sodium chloride 3 chai 1 kg Đáp ứng Mục 2 Chương V
24 Tris base 5 chai 500g Đáp ứng Mục 2 Chương V
25 Acid chlohydric 2 chai 1 lít Đáp ứng Mục 2 Chương V
26 Ethanol 10 chai 1 lít Đáp ứng Mục 2 Chương V
27 Sodium hydroxide 5 chai 1 kg Đáp ứng Mục 2 Chương V
28 Acrylamide 8 chai 500g Đáp ứng Mục 2 Chương V
29 Bis-Acrylamide 10 chai 500g Đáp ứng Mục 2 Chương V
30 Sodium dodecyl sulfate 5 chai 500g Đáp ứng Mục 2 Chương V
31 Ammonium peroxodisulfate 3 chai 1 kg Đáp ứng Mục 2 Chương V
32 N,N,N',N'-Tetramethyl ethylenediamine 3 chai 100ml Đáp ứng Mục 2 Chương V
33 Acid acetic 10 chai 500ml Đáp ứng Mục 2 Chương V
34 Sodium thiosulfate pentahydrate 5 chai 500g Đáp ứng Mục 2 Chương V
35 Silver nitrate 5 chai 100g Đáp ứng Mục 2 Chương V
36 Sodium carbonate 3 chai 500g Đáp ứng Mục 2 Chương V
37 Formadehyde 37% 5 chai 1 lít Đáp ứng Mục 2 Chương V
38 Glycine 3 chai 1 kg Đáp ứng Mục 2 Chương V
39 Bromophenol Blue 5 chai 25g Đáp ứng Mục 2 Chương V
40 Coomassie Brilliant Blue G-250 5 chai 25g Đáp ứng Mục 2 Chương V
41 BSA Standard Solution 5 1ml Đáp ứng Mục 2 Chương V
42 2-Mercaptoethanol 2 chai 500ml Đáp ứng Mục 2 Chương V
43 HiPrep SP FF 16/10 25 cột Đáp ứng Mục 2 Chương V
44 LMW-SDS Marker Kit 3 Hộp 10 ống Đáp ứng Mục 2 Chương V
45 Fetal bovine serum non USA-origin, sterile-filtered, suitable cell culture 10 chai 500ml Đáp ứng Mục 2 Chương V
46 DMEM/F12,3:1 Mixtured 10 10x1 lít Đáp ứng Mục 2 Chương V
47 Antibiotic Antimycotic Solution (100x), Stabilized 5 100ml Đáp ứng Mục 2 Chương V
48 MTT Formazan MTT reduction end product 3 1g Đáp ứng Mục 2 Chương V
49 Trypsin from porcine pancreas 5 1g Đáp ứng Mục 2 Chương V
50 dNTP Mix, 10mM Final Conc. 2 1ml Đáp ứng Mục 2 Chương V
51 dATP, 100mM 2 25µmol, (1 x 250µl) Đáp ứng Mục 2 Chương V
52 Taq DNA polymerase 1 500U Đáp ứng Mục 2 Chương V
53 Eppendorf 1.5 ml 10 Bịch 500 cái Đáp ứng Mục 2 Chương V
54 Cryotube 2.0ml 10 Gói 50 cái Đáp ứng Mục 2 Chương V
55 Cryotube 1.5ml 10 gói 25 cái Đáp ứng Mục 2 Chương V
56 Tip trắng 0,1-10 µl 10 Bịch 1000 cái Đáp ứng Mục 2 Chương V
57 Tip vàng 200 µl 10 Bịch 1000 cái Đáp ứng Mục 2 Chương V
58 Tip xanh 1000 µl 10 Bịch 1000 cái Đáp ứng Mục 2 Chương V
59 Falcon 15ml 10 gói 25 cái Đáp ứng Mục 2 Chương V
60 Falcon 50ml 10 gói 25 cái Đáp ứng Mục 2 Chương V
61 Duran® plastic-coated laboratory bottles capacity 250 mL 15 cái Đáp ứng Mục 2 Chương V
62 Duran® plastic-coated laboratory bottles capacity 500 mL 15 cái Đáp ứng Mục 2 Chương V
63 Duran® plastic-coated laboratory bottles capacity 1000 mL 15 cái Đáp ứng Mục 2 Chương V
64 Kháng thể kháng EGF 3 100µg/ ống Đáp ứng Mục 2 Chương V
65 Kháng thể kháng FGF2 3 50 µl/ ống Đáp ứng Mục 2 Chương V
66 Epidermal Growth Factor; human EGF 5 100 µg Đáp ứng Mục 2 Chương V
67 Recombinant Human FGF-basic (154 a.a.) 10 10 µg Đáp ứng Mục 2 Chương V
68 Màng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.2µm, Ø13mm, 100 tấm/hộp 10 Hộp Đáp ứng Mục 2 Chương V
69 Màng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.2µm, Ø25mm, 100 tấm/hộp 10 Hộp Đáp ứng Mục 2 Chương V
70 Màng lọc Cellulose Acetate, lỗ lọc 0.2µm, Ø47mm, 100 tấm/hộp 10 Hộp Đáp ứng Mục 2 Chương V
71 Phin lọc Nylon, lỗ lọc 0.2 µm, Ø25mm, 50 cái/hộp 10 Hộp Đáp ứng Mục 2 Chương V
72 Phin lọc Nylon, lỗ lọc 0.2 µm, Ø15mm, 50 cái/hộp 10 Hộp Đáp ứng Mục 2 Chương V
73 Găng tay y tế 30 Hộp 100 cái Đáp ứng Mục 2 Chương V
74 Bơm kim tiêm 1ml 15 hộp Đáp ứng Mục 2 Chương V
75 Đĩa nuôi cấy tế bào 24 giếng, tiệt trùng, thùng 50 cái 15 thùng Đáp ứng Mục 2 Chương V
76 Đĩa nuôi cấy tế bào Corning 60mmx15mm, thùng 500 cái 3 thùng Đáp ứng Mục 2 Chương V
77 Cell culture dish (60x15mm), thùng 500 cái 3 thùng Đáp ứng Mục 2 Chương V
78 Đĩa nuôi cấy 96 giếng, PS, đáy phẳng, tiệt trùng, xử lý bề mặt, thùng 50 cái 10 thùng Đáp ứng Mục 2 Chương V
79 Đĩa nuôi cấy 24 giếng, PS, tiệt trùng, xử lý bề mặt, thùng 50 cái 10 thùng Đáp ứng Mục 2 Chương V
80 Lam kính (25.4x76.2 mm) 7 hộp/72c Đáp ứng Mục 2 Chương V
81 Cover slides (25.4x76.2 mm) 10 hộp Đáp ứng Mục 2 Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->