Gói thầu: Mua sắm dụng cụ, vật tư và nguyên vật liệu hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201274948-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Dầu khí Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ, vật tư và nguyên vật liệu hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20201131430 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-05 08:51:00 đến ngày 2021-01-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 635,947,070 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ syring thu sản phẩm | 3 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 2 | Ống phản ứng cracking cho hệ SCT – MAT | 4 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 3 | Bộ syring nạp liệu | 2 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 4 | Graphite gasket (Miếng đệm than chì) | 5 | 100/set | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 5 | Spring filter (bộ lọc spring) | 2 | 100/set | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 6 | Glass 2ml + blue screw cap | 7 | 100/set | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 7 | Cảm biến quang | 1 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 8 | Van kim điều chỉnh lưu lượng | 2 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 9 | Van điện từ 00077810 | 2 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 10 | Van điện từ 00077812 | 2 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 11 | Ống nozzle thạch anh | 3 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 12 | Cross connector (kết nối chéo)1/16 inch (Coned & Threated Fittings 1/16 inch) | 1 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 13 | Ống 1/16 inch | 1 | m | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 14 | Bộ điều khiển nhiệt + heating tape | 1 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 15 | Trap lọc ẩm, loại O2 cho các khí đầu vào GC, BOT-2 | 3 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 16 | Trap lọc ẩm, loại He cho các khí đầu vaò GC, RM5H-2 | 2 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 17 | Trap lọc ẩm cho các khí đầu vaò GC, GMT-2-HP | 3 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 18 | Trap chỉ thị O2 các khí đầu vaò GC, IOT 2-HP | 2 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 19 | Đầu đánh lửa FID body | 2 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 20 | Syring bơm mẫu tự động 10 microlit | 1 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 21 | Bộ điều áp 0 - 15 bar | 1 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 22 | Ống phản ứng thạch anh | 1 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 23 | USB liscence key | 1 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 24 | Nhiệt kế rượu | 2 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 25 | Nhiệt kế thủy ngân | 2 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 26 | Bình cầu 3 cổ | 1 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 27 | Bếp khuấy từ gia nhiệt | 2 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 28 | Bếp Heat Stirrer heating mantle, | 1 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 29 | Máy đo độ pH | 1 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 30 | Chất chuẩn phân tích hàm lượng Cacbon/Lưu huỳnh | 500 | Gam | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 31 | Iron chip | 2 | kg | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 32 | Lecocel II | 2 | Kg | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 33 | Lecosorb (Sodium Hydroxide) | 0,5 | kg | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 34 | Nắp đậy bộ Lọc khí (reagent stop 789-095) | 4 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 35 | Vòng Cao su (762-058) | 4 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 36 | Vòng Cao su (765-976) | 4 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 37 | Vòng Cao su (772-520) | 4 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 38 | Vòng Cao su ống thủy tinh lò đốt (601-920) | 4 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 39 | Van từ đóng mở khí loại 2824 A | 1 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 40 | Van từ đóng mở khí loại 6013 | 1 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 41 | Van từ đóng mở khí loại 6013A | 1 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 42 | Van từ đóng mở khí loại 6014 C | 1 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 43 | Mỡ bôi trơn cho bình phản ứng | 2 | Tuýp | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 44 | Bình thu cho SCT MAT (Receiver) | 1 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 45 | Bộ phận chống dầu chảy ngược cho SCT MAT (Viton gasket) | 12 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 46 | Cảm biến báo đóng mở cửa buồng thu sản phẩm cho SCT MAT | 1 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 47 | Cặp nhiệt điện cho SCT MAT (Thermal couples) | 2 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 48 | Đầu đo nhiệt độ của buồng thu sản phẩm | 1 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 49 | Chất trợ cháy Leco cell | 1 | kg | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 50 | NaOH, 98% | 5 | kg | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 51 | H2SO4, 98% | 5 | lít | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 52 | HNO3, 98% | 6 | lít | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 53 | CTAB 95% | 2 | Lọ 500 g | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 54 | TPABr | 2 | Lọ 500 g | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 55 | (NH4)2HPO4 | 1 | kg | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 56 | La(NO3)3 | 2 | Lọ 500g | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 57 | Hydroxit nhôm | 6 | kg | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 58 | NaAlO2 tinh khiết | 3 | kg | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 59 | Thủy tinh lỏng, Na2SiO3 | 3 | kg | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 60 | Aceton công nghiệp | 100 | lít | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 61 | Cồn công nghiệp | 100 | lít | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 62 | Đá CO2 khô | 100 | kg | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 63 | N2 lỏng | 200 | lít | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 64 | Dung môi CS2 | 4 | Lọ 500ml | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 65 | Chất chuẩn Boiling boiling C5-C40 SIMDIS | 1 | Hộp | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 66 | Chất chuẩn RGO SIMDIS, | 1 | Hộp | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 67 | Giấy lụa hộp (khăn giấy) | 50 | Thùng | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 68 | Silicagel | 3 | kg | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 69 | Găng tay chịu nhiệt | 4 | cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 70 | Kim tiêm thu sản phẩm lỏng | 200 | cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 71 | Lọ nhỏ thu cốc | 200 | cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 72 | Lọ thu sản phẩm lỏng | 200 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 73 | Miếng bông thủy tinh đệm (Glass wool pad) | 300 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 74 | Lọ mẫu 1,5ml | 100 | cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 75 | Lọ mẫu 10ml | 100 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 76 | Lọ thủy tinh chứa mẫu | 100 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 77 | Micropipet | 4 | Cái | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT | ||
| 78 | Dung dịch kiểm tra độ kín | 2 | Lít | Tham khảo Mục 2, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi