Gói thầu: Mua sắm VTTB phục vụ SXKD quý 1 năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201286835-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTTB phục vụ SXKD quý 1 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201281784 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí giá thành SXKD điện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 19:16:00 đến ngày 2021-01-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,816,514,730 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 118,000,000 VNĐ ((Một trăm mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp Muyle 2x2,5 | 500 | Mét | Cáp Muyle 2x2,5 | ||
| 2 | Cáp Muyle 2x1,5 | 500 | Mét | Cáp Muyle 2x1,5 | ||
| 3 | Cáp Muyle 10x2,5 | 500 | Mét | Cáp Muyle 10x2,5 | ||
| 4 | Cáp Cu/PVC 1x6 | 25.000 | Mét | Dây Cu/PVC 1x6 | ||
| 5 | Cáp Cu/PVC 1x16 | 10.000 | Mét | Dây Cu/PVC 1x16 | ||
| 6 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 500 | Mét | Dây Cu/PVC 1x50 | ||
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 | 500 | Mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 | ||
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 600 | Mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | ||
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 800 | Mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | ||
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 500 | Mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | ||
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | 300 | Mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x185 | ||
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 99 | Mét | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | ||
| 13 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | 30.000 | Mét | Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x25 | ||
| 14 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE | 800 | Mét | Cáp nhôm trung thế ACSR/XLPE /HDPE-24 kV 50/8mm | ||
| 15 | Dây AC 50/8 XLPE4,3/HDPE | 800 | Mét | Cáp nhôm trung thế ACSR/XLPE/HDPE 50/8-35kV | ||
| 16 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 800 | Mét | Cáp nhôm trung thế ACSR 70/11 XLPE/HDPE -24kV | ||
| 17 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 800 | Mét | Cáp nhôm trung thế ACSR 70/11 XLPE/HDPE -35kV | ||
| 18 | Dây AC 95/16 XLPE2.5/HDPE | 500 | Mét | Cáp nhôm trung thế ACSR/XLPE/HDPE 1x95mm2 24kV | ||
| 19 | Dây AC 95/16 XLPE4.3/HDPE | 800 | Mét | Cáp nhôm trung thế ACSR 95/16 - XLPE/HDPE -35kV | ||
| 20 | Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE | 500 | Mét | Cáp nhôm trung thế ACSR 120/19 /XLPE/HDPE-24kV | ||
| 21 | Dây AC 120/19 XLPE4.3/HDPE | 500 | Mét | Cáp nhôm trung thế ACSR/XLPE/HDPE 1x120 - 35kV | ||
| 22 | Đai thép không rỉ | 10.000 | Cái | Đai thép không rỉ | ||
| 23 | ống nối M6 | 30.000 | Cái | ống nối M6 | ||
| 24 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | 35.000 | Cái | Ghíp bọc nhựa dùng cho cáp nhôm voặn xoắn hạ thế tiết diện (25-120)mm2/ 2 bulong | ||
| 25 | Ghíp 3 bulông 50-240 | 1.000 | Cái | Ghíp nhôm 3 bulông dùng cho dây tiết diện 50-240mm2 | ||
| 26 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25 - 150 (A95, A120, A150) | 2.000 | Cái | Ghíp nhôm 3 bulông dùng cho dây tiết diện 25x150mm3 | ||
| 27 | Kẹp bổ trợ đơn 2x25 | 800 | Cái | Kẹp bổ trợ đơn 2x25 | ||
| 28 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x25-35 | 800 | Cái | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x25-35 | ||
| 29 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | 2.000 | Cái | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | ||
| 30 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x25-35 | 200 | Cái | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x25-35 | ||
| 31 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | 1.000 | Cái | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | ||
| 32 | Kẹp bổ trợ kép 4x25 | 400 | Cái | Kẹp bổ trợ kép 4x25 | ||
| 33 | Móc treo ĐK 16 | 1.500 | Cái | Móc treo ĐK 16 | ||
| 34 | ốp bổ trợ vòng đơn | 4.000 | Cái | ốp treo bổ trợ vòng đơn | ||
| 35 | Khóa đai thép | 10.000 | Cái | Khóa đai thép | ||
| 36 | Đầu cốt đồng - nhôm - 25 mm | 15.000 | Cái | Đầu cốt đồng - nhôm - 25 mm2 | ||
| 37 | Đầu cốt đồng - nhôm - 35 mm | 1.000 | Cái | Đầu cốt đồng - nhôm - 35 mm2 | ||
| 38 | Đầu cốt AM 50 ( Kiểu úc ) | 1.000 | Cái | Đầu cốt AM 50mm2 ( Kiểu úc ) | ||
| 39 | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm | 500 | Cái | Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm2 | ||
| 40 | Đầu cốt AM 70 (Kiểu úc) | 1.200 | Cái | Đầu cốt AM 70mm2 (Kiểu úc) | ||
| 41 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 600 | Cái | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm2 | ||
| 42 | Đầu cốt AM 95 (Kiểu úc) | 1.000 | Cái | Đầu cốt AM 95mm2 (Kiểu úc) | ||
| 43 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 800 | Cái | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm2 | ||
| 44 | Đầu cốt AM 120 (kiểu úc) | 500 | Cái | Đầu cốt AM 120mm2 (kiểu úc) | ||
| 45 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 300 | Cái | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm2 | ||
| 46 | Đầu cốt AM 150 (kiểu úc) | 300 | Cái | Đầu cốt AM 150mm2 (kiểu úc) | ||
| 47 | Đầu cốt AM 150 | 200 | Cái | Đầu cốt AM 150mm2 | ||
| 48 | Đầu cốt AM 185 | 200 | Cái | Đầu cốt AM 185mm2 | ||
| 49 | Đầu cốt AM 240 | 100 | Cái | Đầu cốt AM 240mm2 | ||
| 50 | Đầu cốt đồng - 16 mm | 10.000 | Cái | Đầu cốt đồng - 16 mm2 | ||
| 51 | Đầu cốt đồng - 35 mm | 200 | Cái | Đầu cốt đồng - 35 mm2 | ||
| 52 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 1.200 | Cái | Đầu cốt đồng - 50 mm2 | ||
| 53 | Đầu cốt đồng - 70 mm | 1.500 | Cái | Đầu cốt đồng - 70 mm2 | ||
| 54 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 1.200 | Cái | Đầu cốt đồng - 95 mm2 | ||
| 55 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 600 | Cái | Đầu cốt đồng - 120 mm2 | ||
| 56 | Đầu cốt đồng M 150 | 400 | Cái | Đầu cốt đồng M 150mm2 | ||
| 57 | Đầu cốt đồng M 185 | 200 | Cái | Đầu cốt đồng M 185mm2 | ||
| 58 | Đầu cốt đồng M 240 | 200 | Cái | Đầu cốt đồng M 240mm2 | ||
| 59 | Hòm 2 công tơ 1 pha | 500 | Hòm | Hòm bảo vệ 2 công tơ 1 pha | ||
| 60 | Hòm 4 công tơ 1 pha | 1.500 | Hòm | Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha | ||
| 61 | Hòm 1 công tơ 3 pha | 2.900 | Hòm | Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha | ||
| 62 | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha điện tử có lắp TI | 200 | Cái | Hộp bảo vệ 1 công tơ 3 pha điện tử có lắp TI | ||
| 63 | Hộp đấu dây trung gian Composit | 300 | Cái | Hộp đấu dây trung gian Composit/hộp chia điện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi