Gói thầu: Mua nguyên vật liệu, vật tư hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210104073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN THÚ Y THUỘC BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật liệu, vật tư hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210104016 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Trung tâm nghiên cứu và phát triển quốc tế (IDRC) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-05 14:53:00 đến ngày 2021-01-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 500,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Brain Heart Infusion broth | 2 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Todd Hewitt broth | 2 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Blood agar base | 2 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Carbonate-Bicarbonate Buffer | 1 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Sodium carbonate | 1 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Sodium hydrogen carbonate | 1 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Sodium azide | 1 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Tween 20 | 1 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bovine Serum Albumin | 1 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | PBS tablets | 2 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | 3,3’,5,5’ Tetramethylbenzidine (TMB) liquid substrate system for ELISA | 1 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Stop Reagent for TMB substrate | 1 | Lọ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Goat anti-rabbit IgG HRP conjugate | 3 | 1ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Goat anti-Mouse IgG (whole molecule)–Peroxidase conjugate | 3 | 1 ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | IL-6 Porcine ELISA Kit | 2 | Kit | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Dynabeads™ Protein A for Immunoprecipitation (1 ml) | 3 | 1 ml | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Pierce™ Protein A IgG Purification Kit, 1 mL (5 columns) | 2 | Kít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Pierce™ Protein A IgG Binding Buffer (1 lít) | 1 | Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Pierce™ IgG Elution Buffer (1 lít) | 1 | Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Pierce™ Gentle Ag/Ab Binding and Elution Buffer Kit (200 ml) | 2 | Kít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | NAb™ Protein A Plus Spin Kit, 0.2 mL (10 columns) | 2 | Kít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | NAb™ Protein A Plus Spin Columns, 0.2 mL (10 columns) | 2 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | ELISA Nunc-Immuno plate, F96 Maxisorp | 1 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Đầu tip 1000 µl | 2 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Đầu tip 200 µl | 2 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Đầu tip 0,1-10 µl | 10 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Đĩa petri nhựa 90 mm vô trùng | 1 | Thùng | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Ống nghiệm thủy tinh, nút vặn 18*180 mm | 500 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Eppendorf 1,5ml | 2 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Ống Falcon 50 ml vô trùng | 4 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Ống Falcon 15 ml vô trùng | 8 | Túi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Găng tay y tế không bột (Hộp 50 đôi) | 5 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Găng tay cao su dày | 20 | Đôi | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Khẩu trang (Hộp 50 cái) | 5 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Màng lọc vô trùng 0,2 μm x 28 mm | 1 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Màng lọc vô trùng 0,45 μm x 28 mm | 2 | Hộp | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Quần áo bảo hộ dùng 1 lần | 50 | Bộ | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Nước cất 2 lần | 40 | Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Cồn tuyệt đối | 20 | Lít | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Pipet đơn kênh 20-200 µl | 1 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Pipet 8 kênh 50-300 µl | 1 | Cái | Theo chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi