Gói thầu: Vật tư tiêu hao ICSS-giàn BK19 (CD-112-20-DA)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210104148-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư tiêu hao ICSS-giàn BK19 (CD-112-20-DA) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210104117 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-05 14:54:00 đến ngày 2021-01-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 194,710,340 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,900,000 VNĐ ((Hai triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp lập trình PLC/ кабель для программирования - | 3 | Bộ | - Chức năng: là loại cáp chuyên dụng PC-TTY (6ES5- 734-1BD20) để Download/ Upload chương trình cho PLC S5 phổ biến hiện nay của Siemens như: S5-95U, S5- 100U, S5-105U, S5-115U - Giao tiếp với PC: Cổng COM (RS232) - Hệ điều hành tương thích: Windows 2000 / XP / WIN 7 / WIN 8 / WIN 10 - Chiều dài cáp: 3 m. | ||
| 2 | Cáp chuyển đổi USB sang RS232/ Конвертер USB в RS232 - | 5 | Bộ | - Cáp usb chuẩn 2.0 tốc độ cao tương thích với usb 1.1 - Cáp usb sang com RS232 ra 9 chân dương - Hỗ trợ 1.8V, 2.5V, 3.3V, 5.0V - Độ dài cáp 1,5 mét. - Hỗ trợ cho Windows 7/8/10 (32/64) / Vista (32/64) / XP (32/64) / Server 2008 (32/64) / Server 2003 (32/64). /ME/98/CE (v4.2 trở lên) / Linux (2,4 trở lên) Mac OS 8 và 9 (See Dtech DT-5002A for reference only) | ||
| 3 | Cáp chuyển đổi HDMI sang Displayport/ Конвертер HDMI в Displayport - | 6 | Bộ | - Đầu vào giao diện: HDMI male / USB A male (power supply). - Output:. DisplayPort female - Chiều dài cáp: 50cm, USB cáp điện dài:. 50cm - Cáp USB để cấp nguồn. - Hỗ trợ HDMI 225MHz / 2.25Gbps mỗi channelbandwidth. - Hỗ trợ độ phân giải lên đến 1080p, 120Hz và 4K * 2K, 30Hz. (See Ugreen 40328 for reference only) | ||
| 4 | Cáp chuyển đổi USB sang LAN RJ45/Конвертер USB в LAN RJ45 - | 12 | Bộ | - Hỗ trợ 10/100 truy cập / 1000Mbps mạng; 2. IEEE 802.3, 802.3u và 802.3ab (10BASE-T, 100BASE-TX, và 1000BASE-T) - USB-Powered, không dùng nguồn ngoài - Tương thích ngược với USB 2.0 - Mở rộng: tích hợp thêm 3 cổng USB 3.0 (See Ugreen 20265 for reference only) | ||
| 5 | Đầu chuyển đổi USB type C sang USB type A/ Конвертер USB-C в USB-A - | 10 | Cái | - Adapter chuyển đổi USB type C sang USB type A - Đầu USB type C: dạng Male - Đầu USB type A: dạng Female | ||
| 6 | Bộ nhớ RAM/ОЗУ DDR4 16GB cho laptop - | 8 | Cái | - Loại RAM: SO-DIMM sử dụng cho máy Laptop - Dung lượng: 16GB - Chuẩn: DDR4 - Bus: 2666 Mhz (See CMSX16GX4M1A2666C18 for reference only) | ||
| 7 | Engraving Laminate Traffolyte Sheet/ лист трафолита/Tấm trafollyte sheet | 15 | M2 | - Vật liệu: Laminated Plastic - Số lớp: 3 lớp - Màu theo lớp: trắng - đen - trắng - Độ dày: 1.5 mm - Bề mặt: được đánh bóng nhẵn | ||
| 8 | Rơ le trung gian kèm đế cắm có đèn chỉ thị / Relay with Base & Indecator/ Промежуточное реле с индикатором - | 30 | Pce | - Loại Relay: Plug-in Relay, 6A, 4C/O contact (có 8 chân), 230VAC, có đèn hiển thị - Đế Socket cho relay: tương thích với Plug-in Relay 4C/O contact, dòng 10A, điện áp hoạt động 220VAC (See Schneider RXM4AB2P7 & RXZE2M114 for reference only) | ||
| 9 | Đèn báo / Lamp/ Лампа сигнальная - | 30 | Set | - Đường kính lắp: 22mm - Điện áp cung cấp: 220-230 V AC - Loại đèn: Monolithic pilot light, plastic - Nguồn sáng: LED - Loại ánh sáng: màu xanh green (See Schneider XA2EVM3LC for reference only) | ||
| 10 | Tape for Print label 9mm :- BĂNG IN CHO MÁY DÁN NHÃN - 9MM/ Лента для печати наклеек - 9mm - | 20 | Cuộn | - Nhãn in Hze/Tze phù hợp với máy in nhãn Brother PTP-900W - Chiều rộng băng in 9mm - Màu nhãn: màu vàng | ||
| 11 | Tape for Print label- 12mm -BĂNG IN CHO MÁY DÁN NHÃN - 12MM/Лента для печати наклеек - 12mm - | 15 | cuộn | - Chủng loại: nhãn in Hze/Tze - Chiều rộng băng in 12mm, phù hợp với máy in nhãn Brother PTP-900W - Màu nhãn: màu vàng | ||
| 12 | Máy scan chuyên dụng/ сканер - | 1 | Bộ | - Khổ giấy: A4/A5 - Tốc độ: 35 trang/phút - Scan hai mặt: Có - Độ phân giải Scan resolution, optical: Up to 600 dpi (color and mono, Sheet-feed) - Cổng giao tiếp USB - Độ sâu màu sắc Bit depth: 24-bits external 48-bits internal - Hệ điều hành tương thích: OS X El Capitan 10.11, Microsoft® Windows 10,8.1,8,7:32bit or 64bit.Mac - Scan file format: For text & images: PDF, JPEG, PNG, BMP, TIFF, Text (.txt), Rich Text (rtf) and Searchable PDF (See HP ScanJet Pro 3000 s3 for reference only) | ||
| 13 | Mực photocopy Canon NPG-59 - /Tонер-картридж Canon iR 2004N | 3 | Hộp | Mã mực: CANON NPG-59 | ||
| 14 | Mực in HP CE255A (55A)/ Чернила HP CE255A (55A) - | 5 | Hộp | Mã mực: HP CE255A | ||
| 15 | Mực in laser CE505A (máy HP laserJet P2035-2055) тонер-картридж - | 5 | Hộp | Mã mực: HP CE505A | ||
| 16 | Mực Xerox DCIV3065 /тонер картридж - Картридж | 6 | Hộp | Mã mực: CT201735 cho máy in Fuji Xeror Docucentre-IV 3065 | ||
| 17 | Giấy in khổ A3 Бумага формата А3 - | 30 | Ram | - Giấy A3 - Đóng gói 500 tờ/Ram - Giấy màu trắng, sử dụng trong văn phòng.(See Double A for reference) | ||
| 18 | Giấy in khổ A4 Бумага формата А4 --- - | 30 | Ram | - Giấy A4 - Đóng gói 500 tờ/Ram - Giấy màu trắng, sử dụng trong văn phòng.(See Double A for reference) | ||
| 19 | Cặp bìa cứng 2 còng 7cm, khổ A4/ПАПКА КАРТОННАЯ ТВЕРДАЯ 7 СМ, A4 - | 30 | Cái | - Độ dày 7cm - Sử dụng cho giấy A4 - Màu xanh (See Kokuyo for reference) | ||
| 20 | Cặp bìa cứng 2 còng 7cm, khổ A3/ПАПКА КАРТОННАЯ ТВЕРДАЯ 7 СМ, A3 - | 30 | Cái | - Độ dày 7cm - Sử dụng cho giấy A3 - Màu xanh (See Kokuyo for reference) | ||
| 21 | Giấy đánh dấu (sign here ) - Бумага Sign Here - Стикер «Подпишите здесь» | 50 | Xấp | - Dùng để Note vị trí cần ký vào văn bản, hợp đồng hoặc ký các hồ sơ tài liệu liên quan - Khổ giấy: 25mm x 43mm - Đóng gói: 50 tờ/vỉ | ||
| 22 | Kẹp sắt đen loại 25mm - зажим для бумага - | 50 | Hộp | - Kẹp đen dùng để kẹp tài liệu, giấy tờ … - Vật liệu: thép mạ inox - Màu đen - Kích thước: 25mm | ||
| 23 | Kẹp sắt đen loại 32 mm/ Зажим для бумаги 32мм - | 50 | Hộp | - Kẹp đen dùng để kẹp tài liệu, giấy tờ … - Vật liệu: thép mạ inox - Màu đen - Kích thước: 32mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi