Gói thầu: Hệ thống cấp nguồn mạch vòng hạ thế, nguồn dự phòng cho Trung tâm dữ liệu quốc gia về dân cư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210103503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2021 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Hệ thống cấp nguồn mạch vòng hạ thế, nguồn dự phòng cho Trung tâm dữ liệu quốc gia về dân cư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201292146 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên năm 2020, 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-05 15:08:00 đến ngày 2021-01-15 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,553,785,762 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/1x240mm2-0,6/1kV | 440 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 2 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp | 4 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 3 | Cáp Cu/PVC/1x120mm2-0,6/1kV | 100 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 4 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp | 1 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 5 | Đầu cốt đồng M240mm2 | 16 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 6 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp | 1,6 | 10 đầu cốt | Quy định tại Chương V | ||
| 7 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp | 16 | 1đầu cáp (3 pha) | Quy định tại Chương V | ||
| 8 | Đầu cốt đồng M120mm2 | 4 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 9 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp | 0,4 | 10 đầu cốt | Quy định tại Chương V | ||
| 10 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp | 4 | 1đầu cáp (3 pha) | Quy định tại Chương V | ||
| 11 | Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha | 1 | 1 tủ | Quy định tại Chương V | ||
| 12 | Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha | 1 | 1 tủ | Quy định tại Chương V | ||
| 13 | Lắp đặt tổ máy phát điện | 5 | tấn | Quy định tại Chương V | ||
| 14 | Thí nghiệm thanh cái, điện áp | 4 | phân đoạn | Quy định tại Chương V | ||
| 15 | Thanh dẫn thẳng LX-WAY, 2500A(3P+N+PE), IP54, kiểm định an toàn toàn phần (TTA) theo tiêu chuẩn IEC 60439-1 & 2 | 12 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 16 | Hộp nối tủ với thanh dẫn (Flange end): | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 17 | Thanh T chia 2 hướng | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 18 | Thanh góc chuyển hướng 90 (edgewise elbow) | 7 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 19 | Gía đỡ ngang | 12 | Bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 20 | Lắp đặt các loại thanh cái dẹt loại 120x10m | 1,2 | 10m | Quy định tại Chương V | ||
| 21 | Lắp đặt các loại phụ kiện dây dẫn, thanh cái, sứ và thiết bị trong phạm vi trạm, phụ kiện T/cái | 7 | 1 bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 22 | Nối thanh cái dẹt 120x10 | 1,4 | 10 mối | Quy định tại Chương V | ||
| 23 | Lắp đặt các loại phụ kiện dây dẫn, thanh cái, sứ và thiết bị trong phạm vi trạm, loại khung định vị | 12 | 1 bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 24 | Đào móng băng, thủ công, rộng | 16,8511 | m3 | Quy định tại Chương V | ||
| 25 | Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, PCB30, đá 2x4 | 1,2962 | m3 | Quy định tại Chương V | ||
| 26 | Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | 4,2012 | m3 | Quy định tại Chương V | ||
| 27 | Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày | 4,776 | m3 | Quy định tại Chương V | ||
| 28 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 8,4518 | m3 | Quy định tại Chương V | ||
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | 0,084 | 100m3 | Quy định tại Chương V | ||
| 30 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly | 0,084 | 100m3 | Quy định tại Chương V | ||
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | 0,09 | tấn | Quy định tại Chương V | ||
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | 0,0495 | tấn | Quy định tại Chương V | ||
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, cao | 0,8464 | m3 | Quy định tại Chương V | ||
| 34 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày | 14,3625 | m3 | Quy định tại Chương V | ||
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 | 0,1102 | m3 | Quy định tại Chương V | ||
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK | 0,0742 | tấn | Quy định tại Chương V | ||
| 37 | Cửa lưới chắn chuột | 1,2 | m2 | Quy định tại Chương V | ||
| 38 | Sản xuất cửa lưới thép. | 1,2 | m2 | Quy định tại Chương V | ||
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | 0,2448 | tấn | Quy định tại Chương V | ||
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | 0,0899 | tấn | Quy định tại Chương V | ||
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, cao | 1,5282 | m3 | Quy định tại Chương V | ||
| 42 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 83,3 | m2 | Quy định tại Chương V | ||
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | 88,9 | m2 | Quy định tại Chương V | ||
| 44 | Cửa thép phòng hạ thế | 5,4 | m2 | Quy định tại Chương V | ||
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 5,4 | m2 | Quy định tại Chương V | ||
| 46 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | 0,5 | tấn | Quy định tại Chương V | ||
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK | 0,7478 | tấn | Quy định tại Chương V | ||
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, PCB30, đá 1x2 | 2,914 | m3 | Quy định tại Chương V | ||
| 49 | Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày | 0,8393 | m3 | Quy định tại Chương V | ||
| 50 | Ông thoát nước mưa F76 | 10 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 51 | Khoan xoay phản tuần hoàn tạo lỗ vào đá trên cạn, Đá C4 | 6,28 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 52 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 256 | m2 | Quy định tại Chương V | ||
| 53 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày | 2 | m3 | Quy định tại Chương V | ||
| 54 | Tủ điều khiển 02 bơm tõm | 2 | tủ | Quy định tại Chương V | ||
| 55 | Phao điện | 4 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 56 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, loại tủ điều khiển dao cách ly, dao tiếp địa | 4 | 1 tủ | Quy định tại Chương V | ||
| 57 | Lắp đặt bơm chìm công suất 2,5kW | 4 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 58 | Cáp 2x2,5mm2 đấu nối dây phao điện | 400 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 59 | Ông HDPE 40/30 | 400 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 60 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp | 4 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 61 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk | 4 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 62 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/ 4x6mm2 | 160 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 63 | Ông HDPE 65/50mm | 160 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 64 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk | 1,6 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 65 | Ông PPR 32 | 120 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 66 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | 1,2 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 67 | Tê PPR 63-63-32 | 4 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 68 | Cút PPR 63 | 12 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 69 | Ông PPR 63 | 40 | M | Quy định tại Chương V | ||
| 70 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm | 0,4 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 71 | Cắt tường bê tông bằng máy - chiều dày | 24 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 72 | Tủ điện phân phối hạ thế 500V-4P-1000A . Bao gồm: | 1 | tủ | Quy định tại Chương V | ||
| 73 | MCCB 4P 500A 36kA | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 74 | MCCB 4P 250AF/250AT 25kA | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 75 | MCCB 4P 160AF/100AT 16kA | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 76 | MCCB 4P 160AF/63AT 16kA | 2 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 77 | MCCB 4P 160AF/40AT 16kA | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 78 | Power meter (I,U,P,Q, Hz, Cos,,,, RS485 | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 79 | CT 500/5A-15VA-CI 0,5- N1 | 3 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 80 | Đèn báo pha (RYB-220V) | 3 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 81 | Hệ thống thanh cái đồng 4P 1000A đồng bộ theo thiết kế | 1 | gói | Quy định tại Chương V | ||
| 82 | Vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện tôn dày 2mm, khung dày 2,5mm. | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 83 | Phụ kiện lắp đặt tủ đi kèm gồm: .giá đỡ máy cắt, tấm bakêlit đỡ thanh cái, hệ thống dây dẫn nhị thứ, số lồng dây, bảng biểu | 1 | gói | Quy định tại Chương V | ||
| 84 | Tủ điện hạ thế tổng 500V-2500A (Tủ type test): | 1 | Tủ | Quy định tại Chương V | ||
| 85 | Máy cắt không khí ACB 4P-2500A-85kA/s | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 86 | Bộ chuyển nguồn ATS | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 87 | Đồng hồ Vôn kế | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 88 | Đồng hồ Ampe kế | 3 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 89 | Khóa chuyển mạch | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 90 | Đèn báo hiệu pha + cầu chì 2A | 3 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 91 | Hệ thống thanh cái đồng 4P 2500A đồng bộ chứng nhận theo tủ type test TTA, kết nối busway theo thiết kế | 1 | gói | Quy định tại Chương V | ||
| 92 | Máy biến dòng 2500A/5A | 7 | máy | Quy định tại Chương V | ||
| 93 | Sứ hạ thế | 1 | ht | Quy định tại Chương V | ||
| 94 | Công tơ điện (hữu công và vô công) | 2 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 95 | Vỏ tủ điện bằng sơn tĩnh điện tôn dày 2mm, khung dày 2,5mm, form 4, type test TTA. Khung vỏ tủ kèm phụ kiện kích thước 2100x1800x800mm (có ngăn chống tổn thất) | 1 | tủ | Quy định tại Chương V | ||
| 96 | Phụ kiện lắp đặt tủ đi kèm gồm: giá đỡ máy cắt, tấm bakêlit đõ thanh cáI, hệ thống dây dẫn nhị thứ, thanh nối đất, công tắc cửa, đèn chiếu sáng, cầu đấu điều khiển, máng cáp nhựa, số lồng dây, bảng biểu | 1 | gói | Quy định tại Chương V | ||
| 97 | Máy phát điện diesel 100KVA-380V + Vỏ đồng bộ + hệ thống ống khói thông gió đồng bộ | 1 | máy | Quy định tại Chương V | ||
| 98 | Tủ chuyển nguồn ATS 4P 500V - 500A | 1 | tủ | Quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi