Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm tập trung trang thiết bị phục vụ hoạt động cho Văn phòng UBND tỉnh; các Sở: Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tư pháp, Giao thông vận tải; Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh và UBND thành phố Quảng Ngãi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210104237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Mua sắm tập trung trang thiết bị phục vụ hoạt động cho Văn phòng UBND tỉnh; các Sở: Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tư pháp, Giao thông vận tải; Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh và UBND thành phố Quảng Ngãi |
| Số hiệu KHLCNT | 20201280309 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, Nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp, Nguồn khoán chi năm 2020, Nguồn Quản lý dự án; Quỹ hoạt động sự nghiệp; Nguồn học phí và nguồn kinh phí tự chủ các đơn vị mua sắm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-05 16:23:00 đến ngày 2021-01-15 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,052,815,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chủ | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Máy photocopy | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Camera giám sát | 4 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Máy điều hòa nhiệt độ | 4 | cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Máy vi tính để bàn | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Ổ cứng di động | 2 | cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Micro không dây | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Ổ cứng di động | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Phụ kiện cho mic không dây | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Pin cho máy quay | 4 | Viên | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Micro không dây | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Máy vi tính để bàn | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Phụ kiện cho mic không dây | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Máy ghi âm | 3 | cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Micro không dây | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Phụ kiện cho mic không dây | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Bộ máy ghi dựng sản xuất chương trình | 1 | bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Thiết bị đầu cuối cáp quang | 2 | cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Switch | 2 | cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Ổ cứng di động | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Máy vi tính xách tay | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Máy vi tính xách tay | 3 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Máy in | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Máy điều hòa nhiệt độ | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Máy in 2 mặt | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Máy in | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Dàn âm thanh | 1 | bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Máy vi tính để bàn | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Máy vi tính để bàn | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Bàn ghế học sinh | 36 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Màn chiếu đứng (3 chân) | 3 | cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bàn ghế học sinh | 50 | bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Máy vi tính để bàn | 2 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Máy in | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Tủ hồ sơ | 3 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Bảng chống lóa | 5 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bảng chống lóa | 5 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bảng chống lóa | 5 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Bàn ghế học sinh | 24 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Bàn phòng thí nghiệp môn Lý học sinh | 5 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Bàn phòng thí nghiệm môn Hóa học sinh | 5 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Máy vi tính để bàn | 6 | bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Hệ thống bàn giáo viên | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | Thuộc Các thiết bị cơ bản của phòng bộ môn Hóa + Sinh | |
| 50 | Bàn thí nghiệm cho học sinh | 10 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | Thuộc Các thiết bị cơ bản của phòng bộ môn Hóa + Sinh | |
| 51 | Ghế đôn phòng thí nghiệm | 41 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | Thuộc Các thiết bị cơ bản của phòng bộ môn Hóa + Sinh | |
| 52 | Tủ để hóa chất | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | Thuộc Các thiết bị cơ bản của phòng bộ môn Hóa + Sinh | |
| 53 | Tủ Y Tế | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | Thuộc Các thiết bị cơ bản của phòng bộ môn Hóa + Sinh | |
| 54 | Quạt hút thải khí độc | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | Thuộc Các thiết bị cơ bản của phòng bộ môn Hóa + Sinh | |
| 55 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm cho giáo viên | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | Thuộc Phòng chuẩn bị thí nghiệm | |
| 56 | Ghế đôn phòng thí nghiệm | 4 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | Thuộc Phòng chuẩn bị thí nghiệm | |
| 57 | Xe đấy Phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | Thuộc Phòng chuẩn bị thí nghiệm | |
| 58 | Chậu rửa đơn | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | Thuộc Phòng chuẩn bị thí nghiệm | |
| 59 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | Thuộc Phòng chuẩn bị thí nghiệm | |
| 60 | Giá để thiết bị | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | Thuộc Phòng chuẩn bị thí nghiệm | |
| 61 | Tủ hút khí độc | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | Thuộc Phòng chuẩn bị thí nghiệm | |
| 62 | Quạt hút thải khí độc | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | Thuộc Phòng chuẩn bị thí nghiệm | |
| 63 | Loa sân khấu | 1 | Cặp | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | Thuộc Phòng chuẩn bị thí nghiệm | |
| 64 | Amm ly | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | Thuộc Phòng chuẩn bị thí nghiệm | |
| 65 | Micro | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | Thuộc Phòng chuẩn bị thí nghiệm | |
| 66 | Máy photocopy | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Máy tính | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Đàn Organ | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Ghế giáo viên | 10 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Máy điều hòa nhiệt độ | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Đàn Organ | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Máy vi tính để bàn | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Máy chiếu | 1 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Máy in | 2 | Cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Máy vi tính để bàn | 1 | bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | CPU | 1 | cái | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Bàn ghế vi tính | 20 | Bộ | Nội dung chi tiết quy định tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi