Gói thầu: Cấp nguồn điện cho Trung tâm chứng thực chữ ký số chuyên dùng của Bộ Công an do H04 quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210103698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Cấp nguồn điện cho Trung tâm chứng thực chữ ký số chuyên dùng của Bộ Công an do H04 quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20201292012 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên năm 2020, 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-05 15:35:00 đến ngày 2021-01-15 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,147,351,533 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | MCCB 4P-630A-50kA/s | Phù hợp với tủ type test hiện có | 1 | cái | Quy định tại Chương V | |
| 2 | Thanh line 630A + phụ kiên | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 3 | Phụ kiện tay xoay + Núm quay | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 4 | Lắp đặt các loại phụ kiện dây dẫn, thanh cái, sứ và thiết bị trong phạm vi trạm, phụ kiện T/cái | 1 | 1 bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 5 | Lắp đặt áptômát - Khởi động từ ≤ 600A | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 6 | Lắp đặt các loại phụ kiện dây dẫn, thanh cái, sứ và thiết bị trong phạm vi trạm, khóa các loại | 1 | 1 bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC/1x240mm2-0,6/1kV | 640 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 8 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp | 6,4 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC/4x35mm2-0,6/1kV | 140 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 10 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp | 1,4 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC/4x16mm2-0,6/1kV | 200 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 12 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp | 2 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 13 | Cáp Cu/PVC/PVC/2x6mm2 | 300 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 14 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp | 3 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 15 | Cáp Cu/PVC/1x120mm2-0,6/1kV | 160 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 16 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp | 1,6 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 17 | Cáp Cu/PVC/1x4mm2: | 300 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 18 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp | 3 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 19 | Cáp Cu/PVC/1x10mm2: | 340 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 20 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp | 3,4 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 21 | Đầu cốt đồng M240mm2 | 24 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 22 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp | 2,4 | 10 đầu cốt | Quy định tại Chương V | ||
| 23 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp | 24 | 1đầu cáp (3 pha) | Quy định tại Chương V | ||
| 24 | Đầu cốt đồng M120mm2 | 6 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 25 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp | 0,6 | 10 đầu cốt | Quy định tại Chương V | ||
| 26 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp | 6 | 1đầu cáp (3 pha) | Quy định tại Chương V | ||
| 27 | Đầu cốt đồng M35mm2 | 24 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 28 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp | 2,4 | 10 đầu cốt | Quy định tại Chương V | ||
| 29 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp | 6 | 1đầu cáp (3 pha) | Quy định tại Chương V | ||
| 30 | Đầu cốt đồng M16mm2 | 16 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 31 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp | 1,6 | 10 đầu cốt | Quy định tại Chương V | ||
| 32 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp | 4 | 1đầu cáp (3 pha) | Quy định tại Chương V | ||
| 33 | Đầu cốt đồng M10mm2 | 6 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 34 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp | 0,6 | 10 đầu cốt | Quy định tại Chương V | ||
| 35 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp | 6 | 1đầu cáp (3 pha) | Quy định tại Chương V | ||
| 36 | Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha | 1 | 1 tủ | Quy định tại Chương V | ||
| 37 | Ống đồng D9,5mm bọc bảo ôn | 100 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 38 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | 1 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 39 | ống đồng D19,1mm bọc bảo ôn | 100 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 40 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 19,1mm | 1 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 41 | ống đồng D15,9mm bọc bảo ôn | 80 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 42 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm | 0,8 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 43 | ống đồng D28,6mm bọc bảo ôn | 80 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 44 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 28,6mm | 8 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 45 | Ông nước ngưng D27 bọc bảo ôn | 160 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | 1 | 100m | Quy định tại Chương V | ||
| 47 | Dây tín hiệu Cu/PVC/2x2,5mm2 | 560 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 48 | Băng cuốn ống | 260 | cuộn | Quy định tại Chương V | ||
| 49 | Ty treo ống đồng + giá đỡ | 150 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 50 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống điều hòa không khí | 0,75 | tấn | Quy định tại Chương V | ||
| 51 | Lắp đặt máy điều hoà tủ đứng 2 cục | 2 | máy | Quy định tại Chương V | ||
| 52 | Máy phát điện diesel 350KVA | 1 | Cái | Quy định tại Chương V | ||
| 53 | Tủ chuyển nguồn ATS 500V-630A | 1 | tủ | Quy định tại Chương V | ||
| 54 | Bộ lưu điện UPS 3P 380V-50KVA | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 55 | Ông khói bọc bảo ôn D250mm | 30 | m | Quy định tại Chương V | ||
| 56 | Bệ máy phát điện | 1 | bệ | Quy định tại Chương V | ||
| 57 | Tủ điện hạ thế tổng 500V-630A (Bao gồm các thiết bị dưới): | 1 | tủ | Quy định tại Chương V | ||
| 58 | Aptomat 4P-630A-50kA/s | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 59 | Aptomat 4P-100A-30kA/s | 5 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 60 | Aptomat 1P-40A-10kA/s | 16 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 61 | Aptomat 3P-50A-25kA/s | 5 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 62 | Đồng hồ Vôn kế | 1 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 63 | Đồng hồ Ampe kế | 3 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 64 | Khóa chuyển mạch | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 65 | Đèn báo hiệu pha + cầu chì 2A | 3 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 66 | Hệ thống thanh cái đồng 4P dòng 630A | 1 | gói | Quy định tại Chương V | ||
| 67 | Máy biến dòng 630A/5A | 3 | máy | Quy định tại Chương V | ||
| 68 | Sứ hạ thế | 8 | quả | Quy định tại Chương V | ||
| 69 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện kích thước 2000x1000x600mm | 1 | tủ | Quy định tại Chương V | ||
| 70 | Phụ kiện lắp đặt tủ đi kèm gồm: tấm bakêlit đõ thanh cái, hệ thống dây dẫn nhị thứ, thanh nối đất, công tắc cửa, đèn chiếu sáng, cầu đấu điều khiển, máng cáp nhựa, số lồng dây, bảng biểu. | 1 | gói | Quy định tại Chương V | ||
| 71 | Bộ cắt sét 3Pha 500V-80kA/s | 1 | 1 | Quy định tại Chương V | ||
| 72 | Lắp đặt bộ lọc PZ | 1 | bộ | Quy định tại Chương V | ||
| 73 | Điều hòa dạng tủ đứng 48.000BTU + phụ kiện lắp đặt | 2 | cái | Quy định tại Chương V | ||
| 74 | Điều hòa chính xác cồn suất lạnh tổng ≥31kW dùng cho phòng DATA (Cài đặt chính xác, nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ bụi…) | 1 | cái | Quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi