Gói thầu: Mua hóa chất bổ sung năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210104339-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ BẮC NINH |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất bổ sung năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201286085 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-06 14:42:00 đến ngày 2021-01-18 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 477,260,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,772,600 VNĐ ((Bốn triệu bảy trăm bảy mươi hai nghìn sáu trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Test TT3 | 16 | Hộp | Định lượng nồng độ Triiodothyromine toàn phần (T3) trong huyết thanh. Phương pháp: xét nghiệm miễn enzyme | ||
| 2 | Chuẩn TT3 | 2 | Hộp | 6 nồng độ chuẩn: 0 ; 0.5 ; 1.0 ; 2.0 ; 4.5 ; 9.0 ng/mL Mục đính: Chẩn hóa chất miễn dịch TT3. | ||
| 3 | Test FT4 | 16 | Hộp | Định lượng Free T4 trong huyết thanh. Phương pháp miễn dịch enzyme. | ||
| 4 | Chuẩn FT4 | 2 | Hộp | 6 nồng độ chuẩn: 0 ; 0.4 ; 1.0 ; 2.0 ; 4.0 ; 9.0 ng/dL Mục đính: Hiệu chỉnh xét nghiệm miễn dịch FT4 | ||
| 5 | Test TSH | 16 | Hộp | Định lượng nồng độ Thyroid Stimulating Hormone (TSH) trong huyết thanh. Phương pháp miễn dịch enzyme. | ||
| 6 | Chuẩn TSH | 2 | Hộp | 6 nồng độ chuẩn: 0 ; 0.2 ; 5.0 ; 25 ; 50 ; 110 µIU/mL Mục đính: Chẩn hóa chất miễn dịch TSH | ||
| 7 | Detecter standardization cup | 2 | Hộp | Cốc chứa chất chuẩn cơ chất xét nghiệm miễn dịch | ||
| 8 | Dung dịch pha loãng Diluent concentrate | 6 | Hộp | Dung dịch pha loãng hóa chất miễn dịch | ||
| 9 | Dung dịch rửa Wash concentrate | 10 | Hộp | Hóa chất rửa, dung dịch đệm với chất tẩy và chất kìm hãm vi khuẩn. | ||
| 10 | Cơ chất Substrate II | 12 | Hộp | Dung dịch ngưng kết phản ứng cơ chất. Thành phần: hóa chất nền cơ chất Substrate; 4-ethylumbelliferyl photphat, Chất ổn định, chất bảo quản: natri azide (đông khô). Hóa chất nền Substrate Reconstituent II, chất đệm chứa chất bảo quản natri azide (dạng lỏng) | ||
| 11 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 | 1 | Hộp | Kiểm tra mức thấp thông số xét nghiệm miễn dịch | ||
| 12 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 | 1 | Hộp | Kiểm tra mức trung bình thông số xét nghiệm miễn dịch | ||
| 13 | Hóa chất kiểm chuẩn mức 3 | 1 | Hộp | Kiểm tra mức cao thông số xét nghiệm miễn dịch | ||
| 14 | Nước rửa máy sinh hóa Extran | 25 | Can | Hóa chất rửa máy sinh hóa (Tương thích với máy sinh hóa XL-300) | ||
| 15 | Bo mạch điều khiển áp suất máy huyết học Elite 5 | 1 | Cái | Bo mạch vi xử lý, điều khiển áp suất bơm hút. Vật liệu nhựa, có bo mạch vi xử lý. | ||
| 16 | Kim hút mẫu bệnh phẩm máy sinh hóa XL-300 | 1 | Cái | Vật liệu hợp kim, có cảm biến va chạm, tăc nghẽn. | ||
| 17 | Bóng đèn máy sinh hóa XL-300 | 1 | Cái | Nguồn sáng 12V, 20W, có đui đèn. | ||
| 18 | Buồng đếm máy huyết học Elite 5 | 1 | Cái | Vật liệu nhựa, có khe đo đếm. | ||
| 19 | Cuvette đo máy sinh hóa XL-300 | 5 | Hộp | Vật liệu thủy tinh cứng, trong suốt. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi