Gói thầu: Mua vật tư linh kiện điện tử lắp ráp 50 Sten kiểm tra máy điện thoại ấn phím
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210106350-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật/BTL Thông tin liên lạc |
| Tên gói thầu | Mua vật tư linh kiện điện tử lắp ráp 50 Sten kiểm tra máy điện thoại ấn phím |
| Số hiệu KHLCNT | 20210106341 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-06 14:01:00 đến ngày 2021-01-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 262,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp hợp kim có chân đế màu ghi. KT (27 x 24 x 11) cm | (27 x 24 x 11) cm | 50 | Hộp | Theo sản xuất | |
| 2 | Biến áp nguồn ±15VAC/3A. KT ( 8 x 7 x 5)cm | ±15VAC/3A | 50 | Cái | Theo sản xuất | |
| 3 | Biến áp chuông 24V/5A. KT ( 9 x 8 x 6)cm | 24V/5A | 50 | Cái | Theo sản xuất | |
| 4 | Biến áp chặn cao tần DPP. KT ( 9 x 8 x 6)cm | DPP | 50 | Cái | Theo sản xuất | |
| 5 | Opto đi ốt PC 817 | PC 817 | 50 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 6 | Đi ốt Zener 5.1V | 5.1V | 50 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 7 | Đi ốt nắn nguồn 5N8 | 5N8 | 100 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 8 | IC 2SC1324 | 2SC1324 | 150 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 9 | IC UB1202AM | UB1202AM | 150 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 10 | IC MC 33076 | MC 33076 | 100 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 11 | IC LV595 | LV595 | 150 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 12 | IC B550 | B550 | 100 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 13 | IC MC10116 | MC10116 | 100 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 14 | IC 74HC595 | 74HC595 | 150 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 15 | IC 74HC390 | 74HC390 | 100 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 16 | IC 4066 | 4066.0 | 100 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 17 | IC 4440 | 4440.0 | 100 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 18 | IC 89C51 đã có phần mềm điều khiển | IC 89C51 | 50 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 19 | IC chuyển mạch cao tần HMC270 | HMC270 | 100 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 20 | Đồng hồchỉ thị kim 100V MCW44 | MCW44 | 50 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 21 | Đồng hồ số IC 7107 | IC 7107 | 50 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 22 | Led 7 thanh HI-5461AF | HI-5461AF | 50 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 23 | Tụ 10 mF/25V | 10 mF/25V | 100 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 24 | Tụ 470 mF/25V | 470 mF/25V | 100 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 25 | Tụ thường TITAN | TITAN | 100 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 26 | Điện trở 1/4W | 1/4W | 100 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 27 | Rơ le 12 chân/ 8V SRD-8VDC | SRD-8VDC | 100 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 28 | Rơ le suy hao 5dB RET 123HB | 5dB | 100 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 29 | Rơ le suy hao 20dB RET 634HB | 20dB | 100 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 30 | Rơ le RF303-12 | RF303-12 | 150 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 31 | Rơ le 172-5-4294 | 172-5-4294 | 150 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 32 | Rơ le suy hao 10dB | 10dB | 100 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 33 | Rơ le 102F-1-A-5/2 | 102F-1-A-5/2 | 150 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 34 | Rơ le TN2-12V | TN2-12V | 150 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 35 | Bán dẫn A1015 | A1015 | 200 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 36 | Bán dẫn C1815 | C1815 | 200 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 37 | Loa chuyên dụng MCM/1KΩ | MCM/1KΩ | 50 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 38 | Mạch in sơ đồ lắp ráp linh kiện 3 lớp. KT ( 25 x 20)cm | ( 25 x 20)cm | 50 | Tấm | Theo sản xuất | |
| 39 | LED đơn Ф4 xanh/ đỏ | Ф4 xanh/ đỏ | 250 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 40 | Jack RJ11 SINO | RJ11 | 50 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 41 | Trụ đấu ra BP34 | BP34 | 50 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 42 | Công tắc KP 12 | KP 12 | 50 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 43 | Chuyển mạch TK24 | TK24 | 50 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 44 | Jack ổ nguồn SANWA | SANWA | 50 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 45 | Dây LINE | 50 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 46 | Thiếc hàn 0,8mm/0,1 kg | 0,8mm | 4 | Hộp | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 47 | Dây nguồn 220V/15A | 15A | 50 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 48 | Dây điện H.Quốc 2 x 0,3 | 2 x 0,3 | 50 | Mét | Theo datasheet nhà sản xuất | |
| 49 | Nhựa thông | 1 | kg | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 50 | Giấy ráp mịn | 10 | Tấm | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 51 | Chổi lông | 10 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 52 | Hộp cat tông 3 lớp. KT ( 40 x 30 x 20)cm | ( 40 x 30 x 20)cm | 50 | Hộp | Theo sản xuất | |
| 53 | Hộp cat tông 3 lớp. KT ( 35 x 25 x 13)cm | ( 35 x 25 x 13)cm | 50 | Hộp | Theo sản xuất | |
| 54 | Túi nhựa PVC | PVC | 50 | Cái | Theo sản xuất | |
| 55 | Túi chống ẩm | 50 | Cái | Theo sản xuất | ||
| 56 | Giấy bao gói.( khổ rộng 1,2m-12kg/cuộn) | khổ rộng 1,2m-12kg/cuộn) | 1 | Cuộn | Theo sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi