Gói thầu: Gói thầu số 6: Cung cấp VTTB (bao gồm lắp đặt) phục vụ sửa chữa hệ thống chiếu sáng ngoài trời TBA 220kV Huế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201272228-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia Công ty Truyền tải điện 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Cung cấp VTTB (bao gồm lắp đặt) phục vụ sửa chữa hệ thống chiếu sáng ngoài trời TBA 220kV Huế |
| Số hiệu KHLCNT | 20201209619 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-05 16:52:00 đến ngày 2021-01-15 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 841,667,874 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đèn pha Led 220VAC 100W, giá đỡ lắp đèn đi kèm | Nhà thầu ghi rõ | 60 | Bộ | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | Tủ điện kích thước 400x300x200mm vật liệu Inox 304 dày 2mm | Nhà thầu ghi rõ | 13 | Tủ | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Các hộp nối |
| 3 | Tủ điện kích thước 800x600x300mm vật liệu Inox 304 dày 2mm | Nhà thầu ghi rõ | 6 | Tủ | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Tủ SC1, 2, 3, 4, 5, 6 |
| 4 | Aptomat loại 3 cực 380VAC/32A | Nhà thầu ghi rõ | 6 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Lắp tại tủ SC1÷SC6 |
| 5 | Aptomat loại 2 cực 230VAC/16A | Nhà thầu ghi rõ | 6 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Lắp tại tủ SC1÷SC6 |
| 6 | Aptomat loại 1 cực 230VAC/6A | Nhà thầu ghi rõ | 31 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Lắp tại hộp đấu nối |
| 7 | Công tắc cửa | Nhà thầu ghi rõ | 6 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Lắp tại tủ SC1÷SC6 |
| 8 | Đèn chiếu sáng tủ | Nhà thầu ghi rõ | 6 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Lắp tại tủ SC1÷SC6 |
| 9 | Điện trở sấy tủ 220VAC/60W | Nhà thầu ghi rõ | 6 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Lắp tại tủ SC1÷SC6 |
| 10 | Hộp ổ cắm điện, loại bắt nổi, 1 bộ 3 ổ cắm | Nhà thầu ghi rõ | 6 | Bộ | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Lắp tại tủ SC1÷SC6 |
| 11 | Rơle thời gian 220VAC | Nhà thầu ghi rõ | 6 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Lắp tại tủ SC1÷SC6 |
| 12 | Khởi động từ 220VAC | Nhà thầu ghi rõ | 6 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Lắp tại tủ SC1÷SC6 |
| 13 | Thanh ray lắp hàng kẹp. | Nhà thầu ghi rõ | 8 | m | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Lắp tại tủ SC1, 2, 3, 4, 5, 6, các hộp nối |
| 14 | Máng cáp nhựa kích thước 60x60mm | Nhà thầu ghi rõ | 7,5 | m | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Lắp tại tủ SC1÷SC6 |
| 15 | Cáp đồng 3x6+1x4mm2 vỏ bọc chống nhiễu | Nhà thầu ghi rõ | 515 | m | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | |
| 16 | Cáp đồng 2x4mm2 vỏ bọc chống nhiễu | Nhà thầu ghi rõ | 587 | m | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | |
| 17 | Cáp đồng 2x2,5 mm2 vỏ bọc chống nhiễu | Nhà thầu ghi rõ | 1.256 | m | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | |
| 18 | Cáp đồng PVC 1x4mm2 tiếp địa cáp, các đèn | Nhà thầu ghi rõ | 100 | m | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | |
| 19 | Cáp đồng PVC 1x4mm2 đấu nối nội bộ tủ | Nhà thầu ghi rõ | 100 | m | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | |
| 20 | Cáp đồng trần 1x50mm2 | Nhà thầu ghi rõ | 60 | m | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Tiếp đất vỏ tủ SC1÷SC6, hộp đấu nối |
| 21 | Hàng kẹp M6 | Nhà thầu ghi rõ | 209 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Lắp tại tủ SC1÷SC6, các hộp nối |
| 22 | Chặn cuối hàng kẹp | Nhà thầu ghi rõ | 40 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Lắp tại tủ SC1÷SC6, các hộp nối |
| 23 | Chặn khóa hàng kẹp | Nhà thầu ghi rõ | 90 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Lắp tại tủ SC1÷SC6, các hộp nối |
| 24 | Đầu cốt M50 | Nhà thầu ghi rõ | 38 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | |
| 25 | Đầu cốt M4 các loại | Nhà thầu ghi rõ | 200 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | |
| 26 | Đầu cốt M6 | Nhà thầu ghi rõ | 50 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | |
| 27 | Đầu cốt M2,5 các loại | Nhà thầu ghi rõ | 200 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | |
| 28 | Ống co nhiệt D=42 | Nhà thầu ghi rõ | 1 | m | chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | |
| 29 | Ống co nhiệt D34 | Nhà thầu ghi rõ | 7 | m | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | |
| 30 | Co xiết cáp D=21 | Nhà thầu ghi rõ | 41 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | |
| 31 | Co xiết cáp D=25 | Nhà thầu ghi rõ | 14 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | |
| 32 | Co xiết cáp D=29 | Nhà thầu ghi rõ | 12 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | |
| 33 | Ống xoắn HLPE phi 32 | Nhà thầu ghi rõ | 380 | m | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Luồn cáp đi ngầm trong đất |
| 34 | Ống xoắn HLPE phi 21 | Nhà thầu ghi rõ | 637 | m | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Luồn cáp đi lên các đèn |
| 35 | Dây rút thép dài 20mm | Nhà thầu ghi rõ | 300 | Cái | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Cố định ống nhựa vào cột |
| 36 | Dây rút nhựa dài 20mm | Nhà thầu ghi rõ | 2 | Gói | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Mỗi gói 100 cái |
| 37 | Bulong M12x50 mạ kẽm nhúng nóng | Nhà thầu ghi rõ | 196 | Bộ | Tham chiếu Chương V Yêu cầu kỹ thuật | Bắt các tủ điện, đèn vào cột, xà thép |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi