Gói thầu: Mua sắm cáp ngầm, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210107863-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Lào Cai
Tên gói thầu Mua sắm cáp ngầm, dây dẫn, thiết bị và phụ kiện
Số hiệu KHLCNT 20210107840
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại và Khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-07 11:30:00 đến ngày 2021-01-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,620,929,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dao cắt tải LBS 35kV (trọn bộ) 1 Bộ Chi tiết theo quy định tại chương V
2 Tủ trung thế RMU 24kV (2 ngăn dao cắt tải và 1 ngăn cầu chì bảo vệ MBA) 1 Tủ Chi tiết theo quy định tại chương V
3 Vỏ tủ trung thế RMU 3 ngăn (22kV) 1 Cái Chi tiết theo quy định tại chương V
4 Trụ thép đỡ MBA 320kVA-22/0,4kV hợp bộ tủ trung - hạ áp (bao gồm tủ RMU) 4 Trạm Chi tiết theo quy định tại chương V
5 Trụ thép đỡ MBA 320kVA-22/0,4kV hợp bộ tủ hạ áp 1 Trạm Chi tiết theo quy định tại chương V
6 Tủ điện hạ thế 300A (3 lộ ra) 3x150A (treo gầm TBA) 4 Tủ Chi tiết theo quy định tại chương V
7 Tủ điện hạ thế 300A (3 lộ ra) 3x150A (treo cột TBA) 5 Tủ Chi tiết theo quy định tại chương V
8 Tủ điện hạ thế 400A (3 lộ ra) 3x150A (treo gầm TBA) 3 Tủ Chi tiết theo quy định tại chương V
9 Tủ điện hạ thế 400A (3 lộ ra) 3x150A (treo cột TBA) 3 Tủ Chi tiết theo quy định tại chương V
10 Tủ điện hạ thế 500A (3 lộ ra) 3x200A (treo gầm TBA) 4 Tủ Chi tiết theo quy định tại chương V
11 Tủ điện hạ thế 500A (3 lộ ra) 3x200A (treo cột TBA) 3 Tủ Chi tiết theo quy định tại chương V
12 Tủ điện hạ thế 600A (3 lộ ra) 3x200A (treo gầm TBA) 1 Tủ Chi tiết theo quy định tại chương V
13 Tủ điện hạ thế 600A (3 lộ ra) 3x200A (treo cột TBA) 1 Tủ Chi tiết theo quy định tại chương V
14 Cầu chì tự rơi FCO-35kV-100A 22 Bộ Chi tiết theo quy định tại chương V
15 Cầu chì tự rơi FCO-22kV-100A 1 Bộ Chi tiết theo quy định tại chương V
16 Chống sét van cho đường dây 35kV 28 Bộ Chi tiết theo quy định tại chương V
17 Chống sét van cho đường dây 22kV 5 Bộ Chi tiết theo quy định tại chương V
18 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 455 Quả Chi tiết theo quy định tại chương V
19 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 50 Quả Chi tiết theo quy định tại chương V
20 Chuỗi néo đơn cách điện Polymer 35 kV (khóa néo bắt bằng bu lông) 697 Chuỗi Chi tiết theo quy định tại chương V
21 Chuỗi néo đơn cách điện Polymer 35 kV (khóa néo loại Giáp níu dây bọc AC70/11- XLPE 4,3/HDPE) 18 Chuỗi Chi tiết theo quy định tại chương V
22 Chuỗi néo kép cách điện Polymer 35 kV (khóa néo bắt bằng bu lông) 6 Chuỗi Chi tiết theo quy định tại chương V
23 Chuỗi néo kép cách điện Polymer 35 kV (khóa néo ép, dây AC70/29) 12 Chuỗi Chi tiết theo quy định tại chương V
24 Chuỗi néo đơn cách điện Polymer 22 kV (khóa néo bắt bằng bu lông) 6 Chuỗi Chi tiết theo quy định tại chương V
25 Chuỗi néo đơn cách điện Polymer 22 kV (khóa néo loại Giáp níu dây bọc AC70/11- XLPE 2,5/HDPE) 6 Chuỗi Chi tiết theo quy định tại chương V
26 Cầu dao phụ tải 22kV-630A 1 Bộ Chi tiết theo quy định tại chương V
27 Cầu dao cách ly 35 kV-630A 2 Bộ Chi tiết theo quy định tại chương V
28 Cầu dao cách ly 22kV-630A 3 Bộ Chi tiết theo quy định tại chương V
29 Cầu dao căng trên dây 35 kV-800A 11 Bộ (3fa) Chi tiết theo quy định tại chương V
30 Cầu dao căng trên dây 22 kV-800A 1 Bộ (3fa) Chi tiết theo quy định tại chương V
31 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24) kV-3x240 mm2 1.151 m Chi tiết theo quy định tại chương V
32 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12/20(24) kV-3x50 mm2 1.200 m Chi tiết theo quy định tại chương V
33 Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5) kV-3x240mm2 2.854 m Chi tiết theo quy định tại chương V
34 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1 kV-4x120mm2 519 m Chi tiết theo quy định tại chương V
35 Dây dẫn AC 70/11 mm2 60.299 m Chi tiết theo quy định tại chương V
36 Dây dẫn AC 70/29 mm2 3.491 m Chi tiết theo quy định tại chương V
37 Dây dẫn AC 95/16 mm2 61.133 m Chi tiết theo quy định tại chương V
38 Dây bọc AC70/11- XLPE 4,3/HDPE 634 m Chi tiết theo quy định tại chương V
39 Cáp vặn xoắn Alus 4x70mm2 1.674 m Chi tiết theo quy định tại chương V
40 Cáp vặn xoắn Alus 4x95mm2 19.933 m Chi tiết theo quy định tại chương V
41 Cáp vặn xoắn Alus 4x120mm2 6.440 m Chi tiết theo quy định tại chương V
42 Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV 3x240 (cáp nhôm) 4 Bộ Chi tiết theo quy định tại chương V
43 Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV 3x50 (cáp đồng) 1 Bộ Chi tiết theo quy định tại chương V
44 Đầu cáp ngoài trời co nguội 35kV 3x240 (cáp nhôm) 2 Bộ Chi tiết theo quy định tại chương V
45 Đầu cáp 3 pha T-plug 24kV-3x240 (cáp nhôm) 4 Bộ Chi tiết theo quy định tại chương V
46 Đầu cáp 3 pha T-plug 24kV-3x50 (cáp đồng) 3 Bộ Chi tiết theo quy định tại chương V
47 Đầu cáp 1 pha Elbow 24kV-1x50 (cáp đồng) 6 Bộ Chi tiết theo quy định tại chương V
48 Hộp nối cáp ngầm 24kV-3x240 (cáp nhôm) 4 Hộp Chi tiết theo quy định tại chương V
49 Hộp nối cáp ngầm 24kV-3x50 (cáp đồng) 4 Hộp Chi tiết theo quy định tại chương V
50 Hộp nối cáp ngầm 35kV-3x240 (cáp nhôm) 10 Hộp Chi tiết theo quy định tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->