Gói thầu: Gói thầu số 2 (thiết bị điện tử, văn phòng, học tập, đồ chơi, y tế, nhà bếp, âm nhạc)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Kiến Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2 (thiết bị điện tử, văn phòng, học tập, đồ chơi, y tế, nhà bếp, âm nhạc) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201280443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-08 07:50:00 đến ngày 2021-01-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,852,520,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ bàn ghế làm việc phòng hiệu trưởng | 1 | Bộ | Nhà thầu xem cụ thể tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | Bàn ghế tiếp khách phòng hiệu phó | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 3 | Bộ bàn ghế làm việc phòng hiệu phó | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 4 | Bàn ghế tiếp khách phòng hiệu phó | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 5 | Bàn ghế làm việc nhân viên | 6 | Bộ | -nt- | ||
| 6 | Bàn ghế văn phòng họp chi bộ bằng gỗ | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 7 | Tủ đựng hồ sơ các phòng bằng gỗ | 20 | Cái | -nt- | ||
| 8 | Ghế tựa dành cho tiếp khách bằng gỗ | 30 | Cái | -nt- | ||
| 9 | Máy lạnh (gồm cục lạnh, cục nóng, phụ kiện lắp đặt…) | 3 | Cái | -nt- | ||
| 10 | Tủ đựng ly bằng Inox | 2 | Cái | -nt- | ||
| 11 | Tủ để đồ dùng cá nhân cho trẻ | 4 | Cái | -nt- | ||
| 12 | Tủ đựng chăn màn chiếu gối có cánh và ngăn bằng gỗ | 4 | Cái | -nt- | ||
| 13 | Giá phơi khăn bằng inox | 4 | Cái | -nt- | ||
| 14 | Kệ đồ chơi bằng gỗ | 12 | Cái | -nt- | ||
| 15 | Bàn lớp nhà trẻ | 30 | Cái | -nt- | ||
| 16 | Ghế học sinh | 60 | Cái | -nt- | ||
| 17 | Kệ để dép bằng sắt | 2 | Cái | -nt- | ||
| 18 | Giường lưới mầm non | 60 | Cái | -nt- | ||
| 19 | Tủ đựng ly bằng Inox | 4 | Cái | -nt- | ||
| 20 | Tủ để đồ dùng cá nhân cho trẻ | 8 | Cái | -nt- | ||
| 21 | Tủ đựng chăn màn chiếu gối có cánh và ngăn bằng gỗ | 8 | Cái | -nt- | ||
| 22 | Giá phơi khăn bằng inox | 8 | Cái | -nt- | ||
| 23 | Kệ đồ chơi bằng gỗ | 24 | Cái | -nt- | ||
| 24 | Bàn lớp nhà trẻ | 60 | Cái | -nt- | ||
| 25 | Ghế học sinh | 120 | Cái | -nt- | ||
| 26 | Kệ để dép bằng sắt | 4 | Cái | -nt- | ||
| 27 | Giường nằm | 120 | Cái | -nt- | ||
| 28 | Tủ đựng ly bằng Inox | 4 | Cái | -nt- | ||
| 29 | Tủ để đồ dùng cá nhân cho trẻ | 8 | Cái | -nt- | ||
| 30 | Tủ đựng chăn màn chiếu gối có cánh và ngăn bằng gỗ | 8 | Cái | -nt- | ||
| 31 | Giá phơi khăn bằng inox | 8 | Cái | -nt- | ||
| 32 | Kệ đồ chơi bằng gỗ | 24 | Cái | -nt- | ||
| 33 | Bàn lớp nhà trẻ | 60 | Cái | -nt- | ||
| 34 | Ghế học sinh | 120 | Cái | -nt- | ||
| 35 | Kệ để dép bằng sắt | 4 | Cái | -nt- | ||
| 36 | Giường nằm | 120 | Cái | -nt- | ||
| 37 | Tủ đựng ly bằng Inox | 4 | Cái | -nt- | ||
| 38 | Tủ để đồ dùng cá nhân cho trẻ | 8 | Cái | -nt- | ||
| 39 | Tủ đựng chăn màn chiếu gối có cánh và ngăn bằng gỗ | 8 | Cái | -nt- | ||
| 40 | Giá phơi khăn bằng inox | 8 | Cái | -nt- | ||
| 41 | Kệ đồ chơi bằng gỗ | 24 | Cái | -nt- | ||
| 42 | Bàn lớp nhà trẻ | 60 | Cái | -nt- | ||
| 43 | Ghế học sinh | 120 | Cái | -nt- | ||
| 44 | Kệ để dép bằng sắt | 4 | Cái | -nt- | ||
| 45 | Giường nằm | 120 | Cái | -nt- | ||
| 46 | Xích đu thuyền rồng | 2 | Cái | -nt- | ||
| 47 | Cầu trượt liên hoàn | 2 | Cái | -nt- | ||
| 48 | Nhà banh hình lục giác | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 49 | Bập bênh thú | 2 | Cái | -nt- | ||
| 50 | Bập bênh lò xo 4 chỗ | 2 | Cái | -nt- | ||
| 51 | Thú nhún lò xo 3 con giống | 2 | Cái | -nt- | ||
| 52 | Đu quay trên đường ray | 2 | Cái | -nt- | ||
| 53 | Thang leo khung dây lưới (trên cỏ) | 2 | Cái | -nt- | ||
| 54 | Cổng chui | 2 | Cái | -nt- | ||
| 55 | Bồn cát có nắp đậy hình con thú bằng nhựa (hình con cua, con rùa, con cá) nguyên sinh | 2 | Cái | -nt- | ||
| 56 | Bộ đồ chơi với cát | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 57 | Bể nước có nắp đậy hình con thú bằng nhựa | 2 | Cái | -nt- | ||
| 58 | Bộ đồ chơi với nước | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 59 | Xích đu 3 con giống | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 60 | Bộ vận động thăng bằng bằng gỗ kết hợp với dây xích | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 61 | Băng ghế thể dục lắp ráp | 2 | Cái | -nt- | ||
| 62 | Xà đu vận động liên hoàn đa năng bằng sắt | 2 | Cái | -nt- | ||
| 63 | Thang xếp ngũ sắc | 2 | Cái | -nt- | ||
| 64 | Bảng tuyên truyền để ngoài sân trường | 1 | Cái | -nt- | ||
| 65 | Bảng nội quy bếp | 1 | Cái | -nt- | ||
| 66 | Bảng thực đơn tuần | 1 | Cái | -nt- | ||
| 67 | Tháp dinh dưỡng hình quả táo | 1 | Cái | -nt- | ||
| 68 | Bảng 10 nguyên tắc vàng | 1 | Cái | -nt- | ||
| 69 | Bảng bếp ăn 5 tốt | 1 | Cái | -nt- | ||
| 70 | Bảng phân chia thức ăn | 1 | Cái | -nt- | ||
| 71 | Bảng nội quy dành cho nhân viên nhà bếp | 1 | Cái | -nt- | ||
| 72 | Bảng nội quy dành cho phụ huynh | 1 | Cái | -nt- | ||
| 73 | Bảng nội quy dành cho CB-GV-CNV | 1 | Cái | -nt- | ||
| 74 | Bảng kế hoạch hoạt động | 1 | Cái | -nt- | ||
| 75 | Bảng kế hoạch chuyên môn | 1 | Cái | -nt- | ||
| 76 | Bảng công khai tài chánh | 1 | Cái | -nt- | ||
| 77 | Bảng lịch công tác | 1 | Cái | -nt- | ||
| 78 | Bảng tên các lớp | 14 | Bảng | -nt- | ||
| 79 | Bảng tin phụ huynh cần biết của lớp | 14 | Cái | -nt- | ||
| 80 | Bảng tin một ngày của bé của lớp | 14 | Cái | -nt- | ||
| 81 | Máy tính để bàn | 5 | Bộ | -nt- | ||
| 82 | Máy in Laser (in màu + Mạng + Wifi) | 3 | Cái | -nt- | ||
| 83 | Ti vi 55 inch + phụ kiện | 6 | Cái | -nt- | ||
| 84 | Ti vi 65 inch + phụ kiện | 1 | Cái | -nt- | ||
| 85 | Bàn trộn tín hiệu analog | 1 | Cái | -nt- | ||
| 86 | Loa full đôi, thùng nỉ | 2 | Cái | -nt- | ||
| 87 | Loa sub đơn | 4 | Cái | -nt- | ||
| 88 | Amply | 2 | Cái | -nt- | ||
| 89 | Equalizer | 1 | cái | -nt- | ||
| 90 | Crossover | 1 | Cái | -nt- | ||
| 91 | Bộ micro 2 mic | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 92 | Dây loa 2x1.5 | 100 | Mét | -nt- | ||
| 93 | Dây tín hiệu | 30 | mét | -nt- | ||
| 94 | Dây jack kết nối | 1 | HT | -nt- | ||
| 95 | Tủ máy 80 cm có bánh xe | 1 | Cái | -nt- | ||
| 96 | Kệ để loa có bánh xe | 4 | cái | -nt- | ||
| 97 | Vật tư phụ thi công | 1 | Lần | -nt- | ||
| 98 | Thi công đi dây dẫn, lắp đặt thiết bị | 1 | HT | -nt- | ||
| 99 | Loa | 4 | Cái | -nt- | ||
| 100 | Amply | 1 | Cái | -nt- | ||
| 101 | Bộ micro 2 mic | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 102 | Micro cổ ngỗng | 1 | Cái | -nt- | ||
| 103 | Dây jack kết nối | 1 | HT | -nt- | ||
| 104 | Dây tín hiệu | 100 | mét | -nt- | ||
| 105 | Pat treo loa | 4 | Cái | -nt- | ||
| 106 | Vật tư phụ thi công | 1 | HT | -nt- | ||
| 107 | Thi công đi dây dẫn, lắp đặt thiết bị, setup, bàn giao hướng dẫn sử dụng | 1 | HT | -nt- | ||
| 108 | Cable Cat6 | 3 | Thùng | -nt- | ||
| 109 | Module Jack Cat6 | 5 | Cái | -nt- | ||
| 110 | Đế mạng bằng nhựa âm tường | 5 | Cái | -nt- | ||
| 111 | Face 2 port | 5 | Cái | -nt- | ||
| 112 | Đầu RJ45 | 5 | Hộp | -nt- | ||
| 113 | Patch Panel 24 port | 1 | Cái | -nt- | ||
| 114 | Thanh đỡ dây | 5 | Cái | -nt- | ||
| 115 | Bộ chuyển mạch 48 cổng | 1 | Cái | -nt- | ||
| 116 | Access Point UAP-LR, UAP-LR - Ubiquiti | 1 | Cái | -nt- | ||
| 117 | PC Server + Wireless Controller Central Management software | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 118 | Tủ rack 42U (N600xS800xC200)mm dày 2mm | 1 | Cái | -nt- | ||
| 119 | Khay cố định trong tủ rack | 1 | Cái | -nt- | ||
| 120 | Thanh nguồn 6 ổ cắm (C13, C14) | 2 | Cái | -nt- | ||
| 121 | Bộ lưu điện | 1 | Cái | -nt- | ||
| 122 | Ống PVC Ø20 | 1.000 | m | -nt- | ||
| 123 | Trunking 100x50 | 30 | Mét | -nt- | ||
| 124 | Module Jack Cat3 | 5 | Cái | -nt- | ||
| 125 | Cable điện thoại | 3 | Cuộn | -nt- | ||
| 126 | Đầu RJ11 (100 cái/hộp) | 1 | Hộp | -nt- | ||
| 127 | Hộp tập điểm 20P + 02 KH23 | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 128 | Nhân công lắp đặt và vật tư phụ (Tắc kê, vít, băng keo, ti treo, đầu chụp, ống xoắn….) | 1 | HT | -nt- | ||
| 129 | Bếp ga công nghiệp (loại 03 bếp) | 3 | Cái | -nt- | ||
| 130 | Hệ thống ga 4 bình 30 m | 1 | HT | -nt- | ||
| 131 | Tủ hấp cơm 30kg | 2 | Cái | -nt- | ||
| 132 | Xe đẩy thức ăn 3 tầng | 4 | Cái | -nt- | ||
| 133 | Máy xay thịt 2HP | 2 | Cái | -nt- | ||
| 134 | Bàn chế biến thực phẩm bằng Inox | 4 | Cái | -nt- | ||
| 135 | Nồi nấu bằng Inox 50cm | 5 | Cái | -nt- | ||
| 136 | Nồi bằng Inox 45cm | 5 | Cái | -nt- | ||
| 137 | Nồi nấu bằng Inox 40 cm | 5 | Cái | -nt- | ||
| 138 | Nồi nấu bằng Inox 35 cm | 5 | Cái | -nt- | ||
| 139 | Nồi chia cơm, canh cho mỗi lớp bằng Inox | 14 | Cái | -nt- | ||
| 140 | Nồi chia thức ăn mặn cho mỗi lớp bằng Inox | 14 | Cái | -nt- | ||
| 141 | Thố chia đồ tráng miệng cho mỗi lớp bằng Inox | 56 | Cái | -nt- | ||
| 142 | Thau chia cơm, canh | 112 | Cái | -nt- | ||
| 143 | Chảo nhôm lớn loại 1 | 3 | Cái | -nt- | ||
| 144 | Chảo nhôm trung loại 1 | 3 | Cái | -nt- | ||
| 145 | Chảo không dính 2 quai có nắp đậy | 3 | Cái | -nt- | ||
| 146 | Thau inox chế biến thức ăn | 3 | Bộ | -nt- | ||
| 147 | Thau rửa chén nhựa cao cấp | 6 | Cái | -nt- | ||
| 148 | Thau rửa chén nhựa cao cấp | 4 | Cái | -nt- | ||
| 149 | Rổ inox vo gạo | 6 | Cái | -nt- | ||
| 150 | Rổ inoc đựng thực phẩm (gồm 3 cái) | 6 | Bộ | -nt- | ||
| 151 | Mâm tròn inox để thái thức ăn | 5 | Cái | -nt- | ||
| 152 | Nồi hấp bằng nhôm cao cấp | 3 | Cái | -nt- | ||
| 153 | Khay inox hấp trứng, làm bánh | 3 | Cái | -nt- | ||
| 154 | Mâm inox đựng hũ yaour | 14 | Cái | -nt- | ||
| 155 | Xô inox đựng thức ăn thừa | 14 | Cái | -nt- | ||
| 156 | Ấm inox pha sữa 5 lít | 14 | Cái | -nt- | ||
| 157 | Thớt thái thực phẩm sống | 3 | Bộ | -nt- | ||
| 158 | Thớt thái thực phẩm chín | 3 | Bộ | -nt- | ||
| 159 | Dao chặt xương loại đại | 3 | Bộ | -nt- | ||
| 160 | Dao loại trung | 3 | Bộ | -nt- | ||
| 161 | Dao thái thịt | 3 | Bộ | -nt- | ||
| 162 | Dao thái thịt | 3 | Bộ | -nt- | ||
| 163 | Dao nhỏ gọt trái cây | 5 | Bộ | -nt- | ||
| 164 | Ray inox dày cao cấp | 3 | Cái | -nt- | ||
| 165 | Vợt để vớt thức ăn | 3 | Cái | -nt- | ||
| 166 | Sạn inox | 4 | Cái | -nt- | ||
| 167 | Vá múc canh tròn | 14 | Cái | -nt- | ||
| 168 | Vá múc cơm | 70 | Cái | -nt- | ||
| 169 | Cối giã inox | 3 | Bộ | -nt- | ||
| 170 | Bộ đựng gia vị | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 171 | Đĩa đựng cơm rơi, đựng khăn lau tay | 210 | Cái | -nt- | ||
| 172 | Chén inox 2 lớp) | 490 | Cái | -nt- | ||
| 173 | Muỗng ăn cơm inox | 490 | Cái | -nt- | ||
| 174 | Bộ lưu thức ăn | 2 | Bộ | -nt- | ||
| 175 | Lồng bàn nhựa | 28 | Cái | -nt- | ||
| 176 | Cân đồng hồ 30kg | 1 | Cái | -nt- | ||
| 177 | Thùng đựng rác | 3 | Cái | -nt- | ||
| 178 | Nồi áp suất | 2 | Cái | -nt- | ||
| 179 | Tủ sấy khăn tiêu độc 10 khay | 1 | Cái | -nt- | ||
| 180 | Tủ sấy chén inox tiệt trùng (10 ngăn) | 1 | Cái | -nt- | ||
| 181 | Tủ inox để dụng cụ thức ăn cho trẻ (chén, đĩa, thìa,….) | 1 | Cái | -nt- | ||
| 182 | Máy xay sinh tố | 2 | Cái | -nt- | ||
| 183 | Máy ép trái cây | 2 | Cái | -nt- | ||
| 184 | Máy giặt | 2 | Cái | -nt- | ||
| 185 | Tủ lạnh 260 lít | 2 | Cái | -nt- | ||
| 186 | Tủ cứu thương | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 187 | Bộ khám sức khỏe | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 188 | Máy đo huyết áp | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 189 | Cán tay cấp cứu vải bạt | 1 | Cái | -nt- | ||
| 190 | Cân đo sức khỏe | 1 | Cái | -nt- | ||
| 191 | Tủ inox có kiếng đựng thuốc và dụng cụ có ô độc A,B | 1 | Cái | -nt- | ||
| 192 | Nẹp cứu thương + dây cột | 3 | Bộ | -nt- | ||
| 193 | Giường y tế nâng đầu có nệm | 2 | Cái | -nt- | ||
| 194 | Lavabo rửa tay trong phòng y tế | 1 | Cái | -nt- | ||
| 195 | Bảng kế hoạch hoạt động y tế | 1 | Cái | -nt- | ||
| 196 | Ghế khám răng hàm mặt | 1 | Cái | -nt- | ||
| 197 | Bếp từ + nồi dùng để hấp dụng cụ y tế | 1 | Bộ | -nt- | ||
| 198 | Máy nước uống nóng lạnh | 4 | Cái | -nt- | ||
| 199 | Giá để bình nước bằng inox | 14 | Cái | -nt- | ||
| 200 | Thùng rác thông minh | 14 | Cái | -nt- | ||
| 201 | Thùng rác lớn 240L | 3 | Cái | -nt- | ||
| 202 | Tủ trưng bày dụng cụ âm nhạc + thể dục | 4 | Cái | -nt- | ||
| 203 | Trống cơm | 35 | Cái | -nt- | ||
| 204 | Trống cái | 2 | Cái | -nt- | ||
| 205 | Đàn Organ phím sáng | 4 | Cái | -nt- | ||
| 206 | Bục đứng Hội nghị | 1 | Cái | -nt- | ||
| 207 | Tượng Bác Hồ bán thân | 1 | Cái | -nt- | ||
| 208 | Phông màn, khẩu hiệu, cờ tổ quốc, búa liềm | 1 | Bộ | -nt- |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi