Gói thầu: Gói thầu số 02-2021-VTTB: Mua vật tư phục vụ sản xuất kinh doanh và phát triển khách hàng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210109989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02-2021-VTTB: Mua vật tư phục vụ sản xuất kinh doanh và phát triển khách hàng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210106739 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khách hàng+SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-08 09:47:00 đến ngày 2021-01-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,445,964,388 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | 1.000 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | 1.000 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 | 6.000 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Dây thép mạ ĐK 3mm | 1.500 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Sứ quả bàng | 2.000 | quả | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (có ATM 63A) | 200 | Cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI (có ATM 100A) | 10 | Cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Hòm 4 công tơ 1 pha trọn bộ (không ATM) | 350 | Cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Hòm 2 công tơ 1 pha trọn bộ (không ATM) | 120 | Cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Hòm 1 công tơ 1 pha trọn bộ (không ATM) | 19 | Cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 3.000 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*16 mm2 | 1.000 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*35 mm2 | 162 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | 1.000 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 1.000 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp treo 0,6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | 2.000 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Aptomat 1 pha MCB - 600V/40A | 1.000 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Aptomat 3 pha MCB - 600V/40A | 19 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Aptomat 3 pha MCCB - 600V/150A | 15 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Aptomat 3 pha MCCB - 600V/250A | 5 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Băng dính cách điện | 2.000 | cuộn | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Biến dòng 600V 200/5A 10VA CCX0,5 TN | 18 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Biến dòng 600V 150/5A 5VA CCX0,5 TN | 66 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 1.500 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE/PVC A 4*95mm2 | 1.800 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE/PVC A 4*70mm2 | 2.391 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Dây bọc 24kV XLPE M1*50mm2 | 84 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Dây bọc 35kV XLPE M1*50mm2 | 24 | m | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 150 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Ghíp nhôm 3 bulông 50-240mm2 | 100 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Đai thép + Khoá đai | 5.000 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Mỡ dẫn điện | 2,2 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Giẻ lau công nghiệp | 98 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Mỡ công nghiệp | 2,2 | kg | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Cồn công nghiệp | 70 | lít | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Xà lắp chống sét van (6,96kg/bộ) | 27 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 50 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Đầu cốt M35 | 40 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Đầu cốt M50 | 170 | cái | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Hộp đầu cáp Tplug 22kV-3x(95-240) | 1 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Hộp đầu cáp Elbow 22kV-3x1(50 ÷ 95) | 1 | bộ | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Tụ bù hạ thế 10kVAR, 440V, 3P, khô | 19 | bình | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Chống sét van 35kV | 9 | Quả | Chi tiết tại Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi