Gói thầu: Thi công, cung cấp lắp đặt thiết bị hệ thống PCCC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201012944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2021 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG SĨ QUAN THÔNG TIN |
| Tên gói thầu | Thi công, cung cấp lắp đặt thiết bị hệ thống PCCC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200837293 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-08 16:05:00 đến ngày 2021-01-18 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,492,121,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | 1 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 2 | Tủ điều khiển máy bơm | 1 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 3 | Bình tích áp 100l | 1 | bình | Theo yêu cầu chương V | ||
| 4 | Bơm điện Q=133l/s, H=57mcn | 1 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 5 | Bơm diesel Q=133l/s, H=57mcn | 1 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 6 | Bơm bù áp Q=1l/s; H=69mcn | 1 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 7 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | 1 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 8 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy | 2 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 9 | Lắp đặt máy bơm bù | 1 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 10 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | 1 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 11 | Lắp đặt bình tích áp 100l | 1 | bình | Theo yêu cầu chương V | ||
| 12 | Lắp đặt đầu báo nhiệt dưới trần giả | 1 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 13 | Lắp đặt đầu báo cháy khói | 75 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 14 | Lắp đặt đế đầu báo | 76 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 15 | Lắp đặt chuông báo cháy | 6 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 16 | Lắp đặt đèn báo cháy | 6 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 17 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | 6 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 18 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn. | 6 | hộp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 19 | Lắp đặt đèn báo phòng. | 9 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 20 | Lắp đặt điện trở cuối đường dây. | 4 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2x0,75mm. | 1.111,44 | m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm. | 1.111,44 | m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 23 | Lắp đặt kẹp giữ ống D20. | 1.189 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 24 | Măng xông D20. | 505 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 25 | Lắp đặt đèn exit lắp trên cửa. | 13 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 26 | Lắp đặt đèn exit 2 mặt 1 hướng. | 5 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 27 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố. | 17 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 28 | Lắp đặt các aptomat 15A. | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2. | 488 | m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm. | 394 | m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 31 | Lắp đặt hộp chia ngả D20. | 136 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 32 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D20. | 329 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 33 | Măng xông D20. | 189 | chiếc | Theo yêu cầu chương V | ||
| 34 | Lắp đặt ống nhựa mềm đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm. | 12,5 | m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 35 | Lắp đặt ty ren M8. | 10 | m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 36 | Trụ chữa cháy 2 cửa D65 | 2 | trụ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 37 | Lắp đặt đầu phun sprinkler quay lên k=5.6. Tyco | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 38 | Lắp đặt đầu phun sprinkler quay xuống K=5.6. Tyco | 160 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 39 | Lắp đặt miếng che đầu phun | 161 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 40 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT: 1200x600x80 | 20 | hộp | Theo yêu cầu chương V | ||
| 41 | Lắp đặt bình chữa cháy bột ABC 4kg | 52 | bình | Theo yêu cầu chương V | ||
| 42 | Lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 3kg | 26 | bình | Theo yêu cầu chương V | ||
| 43 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65 | 24 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 44 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65, dài 20m | 24 | cuộn | Theo yêu cầu chương V | ||
| 45 | Lắp đặt van góc chữa cháy D65. | 20 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 46 | Công tắc áp lực | 3 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 47 | Lắp đặt công tắc dòng chảy D100. | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 48 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực. | 6 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 49 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D80 | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 50 | Lắp đặt van bi D15. | 3 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 51 | Lắp đặt van bi D25. | 3 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 52 | Lắp đặt van cổng kèm công tắc giám sát D100. | 4 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 53 | Lắp đặt hiệu lệnh chữa cháy. | 5 | bộ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 54 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm. | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 55 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm. | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 56 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm. | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 57 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm. , | 4 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 58 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 150mm. | 3 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 59 | Lắp đặt van ren 1 chiều, đường kính van 32mm. | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 60 | Lắp đặt van ren 1 chiều, đường kính van 40mm. | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 61 | Lắp đặt van 1 chiều D100, | 5 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 62 | Lắp đặt van cổng kèm công tắc giám sát D80 | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 63 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 64 | Lắp đặt van an toàn D80. | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 65 | Lắp đặt van báo động D100. | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 66 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D25mm, | 0,66 | 100m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 67 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D32mm | 0,15 | 100m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 68 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D40mm, | 2,856 | 100m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 69 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D50mm, | 2,705 | 100m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 70 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, D65mm, | 0,916 | 100m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 71 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, D80mm, | 1,972 | 100m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 72 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, D100mm, | 4,92 | 100m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 73 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, D150mm | 0,68 | 100m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 74 | Lắp đặt ty ren treo ống M10. | 332 | m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 75 | Lắp đặt đai ôm D25. | 27 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 76 | Lắp đặt đai ôm D40. | 140 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 77 | Lắp đặt đai ôm D50. | 124 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 78 | Lắp đặt đai ôm D65. | 41 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 79 | Lắp đặt ubolt D50. | 30 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 80 | Lắp đặt ubolt D80. | 45 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 81 | Lắp đặt ubolt D100. | 195 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 82 | Lắp đặt ubolt D150. | 9 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 83 | Lắp đặt thép U100x50x4. | 88 | m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 84 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 25mm. | 10 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 85 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 32mm. | 8 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 86 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 40mm. | 6 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 87 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 50mm. | 9 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 88 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 65mm. | 26 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 89 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 80mm. | 20 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 90 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 100mm. | 15 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 91 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 150mm. | 3 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 92 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D50/40mm. | 44 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 93 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D65/50mm. | 28 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 94 | Lắp đặt tê thép D100mm. | 7 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 95 | Lắp đặt tê thép D100/25mm. | 45 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 96 | Lắp đặt tê thép D100/50mm. | 22 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 97 | Lắp đặt tê thép D100/65mm. | 25 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 98 | Lắp đặt tê thép D100/80mm. | 28 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 99 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D25/15mm. | 161 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 100 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D50/40mm. | 44 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 101 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D65/50mm. | 28 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 102 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D80/65mm. | 20 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 103 | Lắp đặt kép tráng kẽm D65. | 28 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 104 | Lắp đặt kép tráng kẽm D50. | 44 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 105 | Lắp đặt kép tráng kẽm D25. | 161 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 106 | Lắp đặt bệ bơm | 2 | bệ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 107 | Bích thép đặc, đường kính ống 100mm, | 2 | cặp bích | Theo yêu cầu chương V | ||
| 108 | Bích thép rỗng, đường kính D80mm | 6 | cặp bích | Theo yêu cầu chương V | ||
| 109 | Bích thép rỗng, đường kính D100mm | 32 | cặp bích | Theo yêu cầu chương V | ||
| 110 | Lắp bích thép, đường kính ống 150mm. | 6 | cặp bích | Theo yêu cầu chương V | ||
| 111 | Lắp đặt rọ hút D50. | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 112 | Lắp đặt rọ hút D150. | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 113 | Lắp đặt y lọc D50. | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 114 | Lắp đặt y lọc D150. | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 115 | Lắp đặt khớp nối mềm D40. | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 116 | Lắp đặt khớp nối mềm D50. | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 117 | Lắp đặt khớp nối mềm D100. | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 118 | Lắp đặt khớp nối mềm D150. | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 119 | Lắp đặt Ống mềm cho đầu phun Sprinkler quay xuống, D25mm, dài 1,2m. | 160 | cái | Theo yêu cầu chương V | ||
| 120 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 151 | m2 | Theo yêu cầu chương V | ||
| 121 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d | 8,343 | 100m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 122 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | 4,92 | 100m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 123 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | 0,68 | 100m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 124 | Lắp đặt bể nước mồi 200l. | 1 | bình | Theo yêu cầu chương V | ||
| 125 | Tủ điều khiển máy bơm | 1 | tủ | Theo yêu cầu chương V | ||
| 126 | Lắp đặt cáp 3x120+1x95mm2. | 30 | m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 127 | Lắp đặt cáp 3x10+1x6mm2. | 12 | m | Theo yêu cầu chương V | ||
| 128 | Bồn dầu 150l | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi