Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201272071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CICON |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201160158 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu và vốn vay hợp pháp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-08 15:27:00 đến ngày 2021-01-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,453,622,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cưa đu | 1 | máy | Chiều rộng cưa lớn nhất 900mm Độ dày cưa lớn nhất 60mm Tốc độ trục 2800 vòng/phút Công suất motor 2.2kw Qui cách tổng 1500x820x1420mm Trọng lượng tịnh 250kg | ||
| 2 | Máy Rong Ripsaw lưỡi dưới | 3 | máy | Chiều dài gia công 200-1500mm Độ sâu cắt lớn nhất 75mm Đường kính lưỡi cưa lớn nhất 355mm Công suất động cơ chính 10HP Cốt lưỡi cưa 50.8mm Motor trục lưỡi cưa 10HP Môtơ đưa phôi 1.5HP Tốc độ đưa phôi (60Hz) 11-32(mét/phút) Số trục cuốn áp suất 6 Khoảng cách từ lưỡi cưa đến khung máy 460mm Qui cách bàn làm việc (LxWxH) 1400x850x800mm Chiều rộng bàn phía bên trái lưỡi cưa 405mm Qui cách đóng gói (LxWxH) 1690x1560x1520mm | ||
| 3 | Máy bào 4 mặt 6 trục dao | 1 | máy | Chiều dài làm việc (mm) Nhỏ nhất 20 Lớn nhất 200 Độ dày làm việc (mm) Nhỏ nhất 8 Lớn nhất 120 Tổng số trục 6 Tốc độ quay của trục 6000 vòng / phút Đường kính ngoài của dao cắt (mm) Trục dưới thứ nhất Þ110 ~Þ145 Trục phải Þ110 ~ Þ180 Trục trái Þ110 ~ Þ180 Trục trên thứ nhất Þ110 ~ Þ180 Trục trên thứ 2 Þ110 ~ Þ180 Trục dưới thứ 2 Þ110 ~ Þ180 Đường kính trục (mm) Þ40 Công suất motor Trục dưới thứ nhất 5.5 kW/7.5HP Trục phải 4 kW/5.5HP Trục trái 4 kW/5.5HP Trục trên thứ nhất 5.5kW/7.5HP Trục trên thứ 2 5.5 kW/7.5HP Trục dưới thứ 2 5.5kW/7.5HP Phôi 4kW/5.5HP Nâng hạ bàn 1.1kW/1.5HP Công suất tổng của motor (kw) 35.1(kW)/48HP Áp suất khí lớn nhất của bánh xe áp suất đưa phôi 6 Par Phạm vi điều chỉnh của bà đưa phôi và thanh dẫn 10mm Phạm vi điều chỉnh quay của trục đứng 30mm Phạm vi điều chỉnh quay của trục ngang (ngoại trừ trục sau thứ nhất) 20mm Chiều dài dãy ngoài đưa phôi 2100mm Đường kính ngoài của ống hút bụi Þ130mm Qui cách tổng (L x W x H) 4330×1635×1730mm Trọng lượng máy (tấn) 4.1 | ||
| 4 | Máy Oval dương 2 đầu CNC | 1 | máy | Kích thước làm việc lớn nhất 2000x200x80mm Khoảng cách mộng làm việc 2000-170mm Chiều rộng làm việc lớn nhất 180mm Độ dày làm việc lớn nhất 70mm Kích thước mộng làm việc lớn nhất 40mm Tổng công suất motor 15.3kw Tốc độ trục 10000 vòng/phút Dòng điện tiêu thụ 28A Trọng lượng 2200kg Kích thước máy 4600x2000x1850mm | ||
| 5 | Máy mộng âm 3 đầu CNC | 1 | máy | Stroke trục X lớn nhất 1200mm Stroke trục Y lớn nhất 1100mm Stroke trục Z lớn nhất 220mm Chiều dài cơ sở của đầu cắt 200mm Tốc độ trục 18000v/ph Công suất trục 2,2kw*3 Option 3,7kw*3 Motor servo 1.0kw*3 Option 2.2kw*3 Tổng công suất lắp đặt 18HP Ống hút bụi 100mm*2 Qui cách máy 1800x1900x2000mm | ||
| 6 | Máy phay CNC | 1 | máy | Chiều cao làm việc 200MM Độ dài làm việc 1500MM Độ rộng làm việc 15mm-320MM Đường kính trục dao 40MM Tốc độ quay trục dao 8600R.P.M Công suất trục chính 7.5KW*2 Tốc độ gia công lớn nhất 0-15M/MIN Tốc độ lùi nhanh nhất 40M/MIN Mô-tơ Servo trục X 2.0KW Mô-tơ Servo trục Y 1.0KW Mô-tơ Servo trục Z 1.0KW Áp lực khí nén 6KG Ống hút bụi 100MM*4 Kích thước máy 6100*2700*2000MM | ||
| 7 | Máy chà nhám chổi thùng | 1 | máy | 7 Máy chà nhám chổi thùng Chiều rộng làm việc :1300mm Độ dày làm việc : 2-100mm Chiều dài làm việc : lớn hơn hoặc bằng 400mm Tốc độ đưa phôi : 2.5 -12.5 m/phút Số lô chà nhám : 2 thanh ngang + 8 đĩa + 2 lô Tổng công suất motor : 17.5kw Phạm vi rung : 50/30/15mm Tốc độ hút bụi : lớn hơn hoặc bằng 25m Áp suất hơi : lớn hơn hoặc bằng 0.5Mpa Băng nhám : 180/240/320 mesh (loại bằng giấy) cho MDF, 240/320/400 mesh (loại bằng vải) cho chà nhám sơn. Qui cách tổng : (3350 x 2250 x 1700) mm Ống hút bụi140mm : 4 | ||
| 8 | Hệ thống dây chuyền sơn (m) | 300 | m | Hệ thống dây chuyền sơn | ||
| 9 | Tháp phun sơn | 3 | máy | * Quy cách : Dài 6,00mét x rộng 1,20mét x Cao 2.50mét, tole tráng kẽm dày 2,0mm (Vách , trần chắn tole tráng kẽm dày 1,0mm. Gia cường trụ chống thép Hộp 25x50, thép V50). * Lắp 03 Quạt hướng trục chạy gián tiếp công suất điện 1,5 KW (2HP) – Lắp động cơ đã qua sử dụng; 03 ống dẫn khí thải 650 (Tole kẽm dày 0,8mm), dài 5,00mét. phía trên có nón che. * Máy bơm luân lưu nước 3HP và phụ tùng van ống dẫn * Màng nước đôi bọc Inox 201, bố trí chảy tầng. * Máng tràn nước Inox 201, bố trí chảy tầng. * Tủ điện điều khiển: 4 bộ rờ le điều khiển loại LS. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi