Gói thầu: Phụ kiện, thiết bị lưới điện các loại (gói 5)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210109168-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Trà Vinh
Tên gói thầu Phụ kiện, thiết bị lưới điện các loại (gói 5)
Số hiệu KHLCNT 20210103677
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của Công ty Điện lực Trà Vinh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-08 15:00:00 đến ngày 2021-01-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,532,118,712 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Khung đỡ 1 sứ có gân NK 8.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
2 Potelet V50 dài 2,5 mét NK 1.200 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
3 Potelet V63 dài 2 mét NK 20 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
4 Potelet V63 dài 2,5 mét NK 100 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
5 Potelet V63 dài 3 mét NK 100 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
6 Giá treo 3MBA 1pha (37,5-50KVA) 5 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
7 Cổ dê sắt bắt ống nhựa phi 60 vào trụ (bộ 4 cái) 6 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
8 Cổ dê sắt bắt ống nhựa phi 90 vào trụ (bộ 4 cái) 6 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
9 Cổ dê sắt PL 100x10 phi 230 lắp MBA 1pha 12 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
10 Đà L 75x75x8-2.000-3 ốp 5 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
11 Đà U 120x52x4,8 - 2.500mm 100 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
12 Đà composite 75x75x6 - 2.400mm 50 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
13 Thanh chống composite 60x10 - 920mm 100 cây Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
14 Sứ chằng 12.000 LBS 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
15 Sứ chằng 15.000 LBS 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
16 Sứ treo polyme 24KV-70kN 12 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
17 Sứ treo polyme 24KV-120kN 15 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
18 Sứ đứng 24KV 120 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
19 Sứ đứng 24KV (chống sương muối) 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
20 Sứ đứng 36KV (chống sương muối) 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
21 Sứ ống chỉ 600V (loại 80mm) 9.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
22 Sứ cong hình chữ C 9.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
23 Co cong (sứ) loại lớn 150 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
24 Chân sứ đứng M20x290mm - 24KV (đầu ty bọc chì) 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
25 Chân sứ đỉnh thẳng 0,87m - 24KV (đầu chân sứ bọc chì) 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
26 Chân sứ đỉnh góc 0,87m - 24KV (đầu chân sứ bọc chì) 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
27 Chân sứ đỉnh thẳng 0,87m - 35KV (đầu chân sứ bọc chì) 10 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
28 Chân sứ đỉnh góc 0,87m - 35KV (đầu chân sứ bọc chì) 20 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
29 Cọc + kẹp tiếp đất phi 16 x 2,4 m NK 300 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
30 Viên chì niêm điện kế 400 kg Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
31 Đai thép 20x0,7 12.000 mét Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
32 Khóa đai thép 20x0,7 9.500 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
33 Bu lông 6x30/28 1 đai ốc 250 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
34 Bu lông 12x30/28 1 đai ốc 2.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
35 Bu lông 12x150/80 1 đai ốc 200 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
36 Bu lông 14x150/80 1 đai ốc 5.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
37 Bu lông 14x200/80 1 đai ốc 3.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
38 Bu lông 16x40/28 1 đai ốc 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
39 Bu lông 16x60/28 1 đai ốc 100 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
40 Bu lông 16x120/80 1 đai ốc 100 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
41 Bu lông 16x200/80 1 đai ốc 400 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
42 Bu lông 16x250/80 1 đai ốc 1.500 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
43 Bu lông 16x300/80 1 đai ốc 500 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
44 Bu lông 16x350/80 1 đai ốc 300 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
45 Bu lông 16x400/80 1 đai ốc 100 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
46 Bu lông VRS 16x300/300 4 đai ốc 200 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
47 Bu lông VRS 16x350/350 4 đai ốc 200 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
48 Bu lông VRS 16x400/400 4 đai ốc 150 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
49 Bu lông VRS 16x500/500 4 đai ốc 50 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
50 Bu lông VRS 16x550/550 4 đai ốc 50 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
51 Bu lông VRS 16x600/600 4 đai ốc 50 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
52 Bu lông VRS 16x650/650 4 đai ốc 30 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
53 Bu lông VRS 16x700/700 4 đai ốc 10 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
54 Bu lông VRS 14x400 (2 đai ốc, 2 đệm và tấm thép 150x40x4 - Bu lông U lắp đà cản trụ D90) 269 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
55 Bu lông VR 2Đ 22x550/2(100) 2 đai ốc 20 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
56 Bu lông VR 2Đ 22x600/2(100) 2 đai ốc 20 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
57 Bu lông VR 2Đ 22x650/2(100) 2 đai ốc 30 Cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
58 Bu lông mắt 16x250/80 1 đai ốc 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
59 Bu lông móc 16x200/100 1 đai ốc 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
60 Bu lông móc 16x250/100 1 đai ốc 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
61 Long đền tròn ĐK 14 200 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
62 Long đền vuông phi 40x40x4-18 15.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
63 Long đền vuông phi 60x60x6-24 200 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
64 Đệm đầu chằng (yếm cáp lắp dây chằng) 300 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
65 Tắc kê nhựa (3 phân) 3.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
66 Tắc kê nhựa (5 phân) 8.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
67 Đinh 1 tấc (thân ốm) 2.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
68 Viss gỗ 3x30 5.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
69 Viss gỗ 6x60 6.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
70 Băng keo cách điện (cuồn nhỏ) 6.500 cuồn Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
71 Băng keo cách điện (cuồn lớn 3M) 200 cuồn Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
72 Băng keo cách điện trung thế (cuồn 9m) 20 cuồn Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
73 Đầu cosse ép đồng 25mm2 2.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
74 Đầu cosse ép đồng 50mm2 200 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
75 Đầu cosse ép đồng 95mm2 120 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
76 Đầu cosse ép đồng 120mm2 60 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
77 Đầu cosse ép đồng nhôm 50mm2 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
78 Đầu cosse ép đồng nhôm 70mm2 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
79 Đầu cosse ép đồng nhôm 95mm2 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
80 Đầu cosse ép đồng nhôm 240mm2 (2 bu lông) 90 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
81 Đầu cosse ép đồng nhôm 300mm2 (2 bu lông) 60 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
82 Nối đồng C 25 mm2 300 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
83 Nối đồng C 35 mm2 60 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
84 Nối đồng C 50 mm2 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
85 Nối đồng C 70 mm2 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
86 Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x50 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
87 Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x95 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
88 Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x120 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
89 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35 14.000 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
90 Kẹp nối bọc cách điện IPC 120-120 200 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
91 Kẹp nối bọc cách điện IPC 150-150 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
92 Kẹp chằng 3 Bu lông cáp TK 35-50 1.500 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
93 Kẹp quai ép dây 70-95mm2 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
94 Kẹp quai ép dây 150-240mm2 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
95 Kẹp 2 rãnh song song A35-50/A35-50 300 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
96 Nối ép WR 279 (50-70mm2 / 50-87mm2) 400 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
97 Nối ép WR 379 (87-100mm2 / 11-38mm2) 300 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
98 Nối ép WR 399 (70-100mm2 / 50-75mm2) 120 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
99 Nối ép WR 815 (185-240mm2 - 11-75mm2) 150 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
100 Nối ép WR 835 (120-240mm2 / 75-100mm2) 100 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
101 Giáp níu dây bọc ACX 50/8 (Bộ gồm móc treo chữ U dẹp, móc U , yếm cáp và giáp níu) 6 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
102 Giáp níu dây bọc ACXH 50/8 (Bộ gồm móc treo chữ U dẹp, móc U , yếm cáp và giáp níu) 12 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
103 Giáp níu dây bọc ACXH 70/11 (Bộ gồm móc treo chữ U dẹp, móc U , yếm cáp và giáp níu) 12 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
104 Giáp níu dây bọc ACXH 185/24 (Bộ gồm móc treo chữ U dẹp, móc U , yếm cáp và giáp níu) 12 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
105 Giáp níu dây bọc ACXH 240/32 (Bộ gồm móc treo chữ U dẹp, móc U , yếm cáp và giáp níu) 12 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
106 Ống nối chịu lực căng dây As(ACSR) 50 300 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
107 Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 4x50 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
108 Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 4x70 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
109 Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 4x95 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
110 Ống nối căng bọc cách điện cáp LV-ABC 4x120 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
111 Ty neo nhúng kẽm 16 x 2400 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
112 Ty neo nhúng kẽm 22 x 2400 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
113 Ty neo nhúng kẽm 22 x 3000 30 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
114 Thùng CD+ĐK 2 ngăn bằng sắt sơn tỉnh điện trạm 3pha 25 Bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
115 Thùng CD+ĐK 2 ngăn bằng sắt sơn tỉnh điện trạm 1pha 35 Bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
116 Hợp chất xử lý mối nối Penetrox-A, loại 50g (Mỡ compound penetrox A13) 200 tuýp Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
117 Dầu chống rỉ sét và bôi trơn RP7 300g 50 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
118 Keo silicone 300ml A300 MÀU TRẮNG TRONG CLEAR Apollo 20 chai Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
119 Ống nhựa PVC phi 49x2,1mm màu vàng cam 1.000 mét Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
120 Ống nhựa PVC ĐK 76x4,5mm 40 mét Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
121 Ống nhựa PVC ĐK 90x5,5mm 60 mét Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
122 Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 (D) 12 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
123 Bàn chải cước 10 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
124 Cọ sơn (10 cm) 20 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
125 Decan số trụ và biển báo 450 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
126 Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) 42 cái Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
127 Bộ ống chằng lệch 1,2m 10 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
128 Bộ ống chằng lệch 1,4m 10 bộ Thực hiện theo Phần 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->