Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế thanh toán chung trong Danh mục dịch vụ kỹ thuật năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210111230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Thành Tâm |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế thanh toán chung trong Danh mục dịch vụ kỹ thuật năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210111190 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo hiểm y tế; Nguồn thu viện phí; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm Y tế huyện Mang Thít năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-08 17:31:00 đến ngày 2021-01-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 723,626,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gòn không thấm (bông mỡ) | 6 | Kg | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Gòn thấm nước (bông thấm) | 150 | Kg | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Gòn viên tiệt trùng | 6 | Kg | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Cồn 70 độ | 400 | Lít | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Cồn tuyệt đối | 5 | Lít | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Xà phòng rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn, chứa 3,9% kl/kl chlorhexidine digluconate (tương đương 4% kl/tt) | 8 | Chai | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Natri Dichloroisocyanutrale khan 50%, Adipic Acid 22.5%, các thành phần khác 27,5% | 3.000 | Viên | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bột bó xương (băng bột bó, vải) | 30 | Cuộn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bột bó xương (băng bột bó, vải) | 30 | Cuộn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bột bó xương (băng bột bó, vải) | 15 | Cuộn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Băng thun 3 móc | 50 | Cuộn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Băng thun 10cm x 4,5m | 50 | Cuộn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Băng cá nhân 20mmx60mm | 15.000 | Miếng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Băng vải cuộn | 5.000 | Cuộn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m (không hộp) | 1.500 | Cuộn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Băng keo có gạc vô trùng 100 x 90mm | 500 | Miếng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm | 500 | Miếng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Kim châm cứu 3cm (đã tiệt trùng) | 24.000 | Cây | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Kim châm cứu 7cm (đã tiệt trùng) | 2.400 | Cây | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Găng tay ngắn chăm sóc người bệnh các cỡ | 80.000 | Đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Găng tay khám cổ tay dài (280mm +/- 5) chất lượng cao các số | 200 | Đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Găng tay phẩu thuật tiệt trùng các số | 12.000 | Đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Túi nước tiểu 2000ml | 600 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Lọ đựng nước tiểu | 1.200 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Lọ đựng phân | 600 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Ống Serum (nắp đỏ) | 3.000 | Ống | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Tube EDTA | 24.000 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Kim khâu cong, tam giác, tròn các cỡ ( 5x14) | 2.000 | Gói | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Kim khâu cong, tam giác, tròn các cỡ ( 7x17) | 2.400 | Gói | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Chỉ khâu không tiêu /Chỉ 3/0 không kim 12 x 75cm | 60 | Tép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Chỉ khâu không tiêu /Chỉ 2.0 không kim nhiều sợi 12 x75cm | 60 | Tép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Chỉ khâu không tiêu /Chỉ Dafilon 3/0, 75cm, kim tam giác 24mm | 360 | Tép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Chỉ khâu không tiêu /Chỉ Dafilon 2/0, 75cm, kim tam giác 24mm | 360 | Tép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Chỉ khâu không tiêu /Chỉ Silk 2.0 kim tam giác 24mm | 420 | Tép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Chỉ khâu không tiêu /Chỉ Silk số 3/0 kim tròn 26mm | 240 | Tép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Chỉ khâu không tiêu /Chỉ Silk 3.0 kim tam giác 26mm | 720 | Tép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Chỉ Chromic 4/0 có kim (chỉ khâu tiêu) | 200 | Tép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Chỉ khâu tiêu/Chỉ Chromic 3/0 có kim | 390 | Tép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Chỉ khâu tiêu/Chỉ Plain 2/0 kim tròn 36mm | 300 | Tép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Chỉ khâu tiêu/Chỉ Safil số 1 - 90cm -kim tròn phủ Silicon 40mm | 120 | Tép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Chỉ khâu tiêu/Chỉ Chromic số 2 có kim | 180 | Tép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Phim X quang 24x30cm | 10 | Hộp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Phim X quang 30x40cm | 10 | Hộp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Phim khô 26x36cm | 3.000 | Tấm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Phim khô 20x25cm | 25 | Hộp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Bóng đèn hồng ngoại | 5 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Thuốc rửa phim máy (Auto fixer + Auto Developer) | 4 | Bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | dây garo | 300 | Sợi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Gel điện tim 250ml | 20 | Chai | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Gel siêu âm | 10 | Can | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Giấy điện tim 3 cần 60mmx30m x 17 | 250 | Cuộn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Giấy in máy Monitor sản khoa | 15 | Xấp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Khẩu trang 2 lớp tiệt trùng | 80.000 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Khẩu trang chống độc N95 | 200 | cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Nhiệt kế thủy ngân | 300 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Oxy dược dụng | 650 | Bình | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Oxy dược dụng | 20 | Bình | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Lame kính 7102 | 50 | Hộp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Lamelle mỏng 22 x 22 | 20 | Hộp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Kim lấy máu | 150 | Hộp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Tạp dề y tế Nylon | 1.000 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 3.000 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Giấy y tế | 300 | Kg | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Bo chuông điện tim | 2 | Bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Túi chườm nóng | 20 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Đồng hồ oxy | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Huyết áp kế người lớn | 60 | Bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Bo huyế áp | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Huyết áp kế trẻ em | 10 | Bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Ống nghe người lớn | 20 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Ống nghe trẻ em | 10 | Cái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi