Gói thầu: Gói thầu số 4: Dụng cụ, vật tư, hóa chất răng hàm mặt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210113870-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/01/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần thương mại Tư vấn thiết kế và Thi công xây dựng Thị xã |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Dụng cụ, vật tư, hóa chất răng hàm mặt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034446 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (Nguồn thu viện phí) và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-10 23:42:00 đến ngày 2021-01-27 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 137,330,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bay trộn | G4-001 | 10 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 2 | Cán dao mổ | G4-002 | 10 | Cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 3 | Cán gương | G4-003 | 50 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 4 | Mặt gương OS | G4-004 | 50 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 5 | Cây điêu khắc | G4-005 | 20 | Cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 6 | Chun tròn nhỏ | G4-006 | 10 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 7 | Hộp đựng mũi khoan | G4-007 | 4 | Cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 8 | Hộp đựng nội nha | G4-008 | 4 | Hộp | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 9 | Hộp tròn nhỏ | G4-009 | 4 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 10 | Kềm 150S | G4-010 | 10 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 11 | Kềm 151S | G4-011 | 10 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 12 | Kềm càng cua | G4-012 | 2 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 13 | Kềm chân Răng HD | G4-013 | 10 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 14 | Kềm chân Răng HT | G4-014 | 10 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 15 | Kềm cối HT trái, phải | G4-015 | 4 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 16 | Kềm gặm xương | G4-016 | 4 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 17 | Kềm mỏ chim | G4-017 | 4 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 18 | Kềm mỏ chim chân R | G4-018 | 10 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 19 | Kềm mỏ chim cối lớn | G4-019 | 4 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 20 | Kềm mỏ chim cối nhỏ | G4-020 | 4 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 21 | Kềm R cửa Hàm Trên | G4-021 | 4 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 22 | Kềm R8 hàm dưới | G4-022 | 8 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 23 | Kềm R8 hàm trên | G4-023 | 8 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 24 | Kềm sừng trâu | G4-024 | 4 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 25 | Kéo cắt chỉ | G4-025 | 10 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 26 | Kẹp Gắp | G4-026 | 50 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 27 | Kẹp kim | G4-027 | 10 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 28 | Khay CN | G4-028 | 40 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 29 | Mũi cạo vôi trên nướu + dưới nướu ART | G4-029 | 4 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 30 | Nạo ngà lớn | G4-030 | 20 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 31 | Nạo ngà nhỏ | G4-031 | 20 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 32 | Nạo ổ Răng | G4-032 | 10 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 33 | Nạy số 1 | G4-033 | 30 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 34 | Nạy số 2 | G4-034 | 30 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 35 | Ống chích sắt (đầu liền) | G4-035 | 20 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 36 | Pen cong nhỏ | G4-036 | 10 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 37 | Pen thẳng nhỏ | G4-037 | 10 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 38 | Tay khoan High (NSK) | G4-038 | 2 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 39 | Tay khoan thẳng lâm sàng | G4-039 | 2 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 40 | Thám châm | G4-040 | 50 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 41 | Trám đầu nhồi vật liệu | G4-041 | 20 | cái | Lô 1: Dụng cụ, vật tư răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 42 | Calcium Hydroxide | G4-042 | 4 | Lọ | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 43 | Caviton | G4-043 | 1 | Hộp | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 44 | Chổi đánh bóng răng | G4-044 | 40 | Cái | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 45 | Đai kim loại cắt kẻ răng | G4-045 | 10 | gói | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 46 | Etching (gel) 5ml | G4-046 | 4 | Lọ | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 47 | Eugenol | G4-047 | 4 | Lọ | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 48 | Fuji IX | G4-048 | 2 | Hộp | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 49 | Keo trám thẩm mỹ 5ml | G4-049 | 4 | Lọ | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 50 | Khăn giấy lau tay khoan sát trùng | G4-050 | 15 | Túi | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 51 | Khăn giấy lau tay khoan sát trùng | G4-051 | 5 | Hộp | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 52 | Mũi đánh bóng thẩm mỹ (Enhace) | G4-052 | 40 | Mũi | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 53 | Mũi khoan siêu tốc các loại (tròn, trụ, chóp, kim cương) | G4-053 | 80 | Mũi | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 54 | Nhám kẽ răng | G4-054 | 20 | Miếng | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 55 | Ozine oxide 110g | G4-055 | 3 | Lọ | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 56 | Sò đánh bóng răng | G4-056 | 80 | Con | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 57 | COPOSITE trám thẩm mỹ 4gam | G4-057 | 8 | Tube | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 58 | COPOSITE lỏng | G4-058 | 4 | Tube | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 59 | Trâm dũa H, K dài 21, 25mm (số 8,10,15,20,25,30,35,40) | G4-059 | 50 | Hộp | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 60 | Cọ quét keo trám | G4-060 | 8 | Hộp | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 61 | Lentulo( số 25,30) | G4-061 | 40 | Hộp | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 62 | Lèn Denfly B,C | G4-062 | 8 | Hộp | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 63 | Đèn trám Halogen không dây | G4-063 | 1 | cái | Lô 2: Trang thiết bị, hóa chất chuyên khoa răng hàm mặt, Nhóm 6 | |
| 64 | Dầu xịt tay khoan | G4-064 | 2 | Chai | Lô 3: Hóa chất răng hàm mặt khác, Nhóm 6 | |
| 65 | Endomethason | G4-065 | 3 | Hộp | Lô 3: Hóa chất răng hàm mặt khác, Nhóm 6 | |
| 66 | Kim gai Mani ( đủ màu) | G4-066 | 30 | Hộp | Lô 3: Hóa chất răng hàm mặt khác, Nhóm 6 | |
| 67 | Thuốc diệt tuỷ | G4-067 | 2 | Lọ | Lô 3: Hóa chất răng hàm mặt khác, Nhóm 6 | |
| 68 | Spongel cầm máu | G4-068 | 10 | Gói | Lô 3: Hóa chất răng hàm mặt khác, Nhóm 6 | |
| 69 | Ống hút nước bọt | G4-069 | 10 | gói | Lô 3: Hóa chất răng hàm mặt khác, Nhóm 6 | |
| 70 | Đai cenlulo | G4-070 | 2 | hộp | Lô 3: Hóa chất răng hàm mặt khác, Nhóm 6 | |
| 71 | Chêm gỗ | G4-071 | 50 | Cái | Lô 3: Hóa chất răng hàm mặt khác, Nhóm 6 | |
| 72 | Nước rửa tủy | G4-072 | 2 | Chai | Lô 3: Hóa chất răng hàm mặt khác, Nhóm 6 | |
| 73 | Kẹp phẫu tích | G4-073 | 10 | Cây | Lô 3: Hóa chất răng hàm mặt khác, Nhóm 6 | |
| 74 | Kẹp Kelly cong đầu nhỏ | G4-074 | 10 | Cái | Lô 3: Hóa chất răng hàm mặt khác, Nhóm 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi