Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt thiết bị, đường truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210112954-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Văn hóa và Thông tin huyện Thăng Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt thiết bị, đường truyền |
| Số hiệu KHLCNT | 20210112914 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-09 10:37:00 đến ngày 2021-01-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,339,039,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị quản lý đa điểm (MCU) | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ Rack | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | UPS 2000VA UPS offline | 1 | gói | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Thiết bị mã hóa và giải mã truyền hình hội nghị điểm huyện | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Camera PTZ kèm điều khiển, zoom quang 10x | 1 | chiếc | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Máy tính laptop điều khiển cuộc họp | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Switch Manager 8 Port | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Vật tư phụ | 1 | gói | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Thiết bị mã hóa và giải mã truyền hình hội nghị điểm xã | 19 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Camera PTZ kèm điều khiển, zoom quang 3x | 19 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Micro đại biểu có dây | 19 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ mic không dây cho các thành viên tham dự (1 bộ thu + 2 Mic cầm tay) | 19 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Amlifier | 19 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Loa | 19 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Màn hình tivi Kích cỡ màn hình: 55 inch | 19 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | UPS 2000VA UPS offline | 19 | cái | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Tủ kệ lắp đặt thiết bị | 19 | gói | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Vật tư phụ | 19 | gói | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Thiết bị mã hóa và giải mã truyền hình hội nghị phòng họp Ban Thường vụ Huyện ủy | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Micro đại biểu có dây | 8 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ mic không dây cho các thành viên tham dự (1 bộ thu + 2 Mic cầm tay) | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Amlifier | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Loa | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | UPS 2000VA UPS offline | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Vật tư phụ | 1 | gói | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Tủ kệ lắp đặt thiết bị | 1 | gói | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Switch Manager 8 Port | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Vật tư phụ | 1 | gói | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Thiết bị mã hóa và giải mã truyền hình hội nghị điểm xã | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Camera PTZ kèm điều khiển, zoom quang 3x | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Micro đại biểu có dây | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Bộ mic không dây cho các thành viên tham dự (1 bộ thu + 2 Mic cầm tay) | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Amlifier | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Loa | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | UPS 2000VA UPS offline | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Vật tư phụ | 3 | gói | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đường kênh truyền dữ liệu chuyên dùng kết nối Phòng họp tại Xã/Thị trấn | 1 | Năm | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Đường kênh truyền dữ liệu chuyên dùng dành cho phòng họp tại UBND huyện | 1 | Năm | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Đường kênh truyền dữ liệu chuyên dùng dành cho phòng họp tại Huyện Ủy | 1 | Năm | Dẫn chiếu đến mô tả thông số kỹ thuật tại mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi