Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210113930-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210113888 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-11 10:21:00 đến ngày 2021-01-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 614,176,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Laser bơm 980 nm | 8 | Chiếc | Bước sóng công tác 980 nm, công suất bơm 160 mW, dòng tiêu thụ 580 ÷ 750 mA, điện áp 1,7 ÷ 1,9V; trở kháng 9,5 ÷ 10,5 kΩ; nhiệt độ làm việc -20 ÷ 60 °C | ||
| 2 | Bộ chia WDM 1/99 | 16 | Chiếc | Sử dụng sợi SMF; 01 sợi đầu vào, 02 sợi đầu ra; tỉ lệ chia 99:1; kích thước sợi quang 900 µm; kích thước lõi 250 µm | ||
| 3 | Bộ cách ly quang ISO 1550 | 16 | Chiếc | Bước sóng công tác 1550 nm, 4 cổng có sợi quang SMF dài 1m, kích thước lõi 250 µm; độ cách ly (ở 23 °C, bước sóng 1550 nm) = 37dB; nhiệt độ làm việc -5 ÷ 70 °C; suy hao ở các cổng 0,3 ÷ 0,5 dB | ||
| 4 | Bộ ghép nguồn bơm WDM 980/1550 | 8 | Chiếc | Bước sóng công tác 980/1550 nm, 2 sợi đầu vào và 01 sợi đầu ra sử dụng sợi quang SMF dài 1m, kích thước lõi 250 µm; độ cách ly (ở 23 °C, bước sóng 1550 nm) = 37dB; nhiệt độ làm việc -40 ÷ 85 °C; suy hao ở 02 cổng vào 0,1 ÷ 0,2 dB; độ cách ly ở bước sóng 980/1550 nm là 25/33 dB | ||
| 5 | Sợi quang pha tạp Erbium | 160 | M | Bước sóng công tác 1530 ÷ 1610 nm, đường kính sợi 125 µm | ||
| 6 | Dây Pigtail | 32 | Chiếc | Chiều dài: 3m; Đường kính sợi: 2,0mm/3,0mm; Bước sóng công tác 1310, 1550 n; Độ suy hao: | ||
| 7 | Tụ 18p | 16 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 8 | Tụ 104 | 48 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 9 | Tụ 102 | 80 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 10 | Tụ 103 | 248 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 11 | Tụ 10M | 80 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 12 | DIODE các loại | 24 | Chiếc | Sai số ± 1% | ||
| 13 | IC MCP1525 | 16 | Chiếc | Điện áp 2,5V; Dòng điện 8mA | ||
| 14 | IC ATmega32 | 8 | Chiếc | Tần số hoạt động 16MHz; AVR 8bit; bộ nhớ 32kb; flash 8 kênh; ADC 10 bit | ||
| 15 | IC ADC | 8 | Chiếc | Điện áp 2,5-5,5V | ||
| 16 | Giắc lược thanh | 8 | Chiếc | Nhựa Bakelite, 12 chân | ||
| 17 | IC FT232R | 8 | Chiếc | Điện áp 2,5V/3,3V | ||
| 18 | IC LCD | 8 | Chiếc | ROM 4k, RAM 128 | ||
| 19 | Giắc cấp nguồn+5V/-5V | 8 | Chiếc | Giắc DC 5,5x2,1mm | ||
| 20 | Photodioe 1310/1550 nm | 16 | Chiếc | Bước sóng công tác 1310/1550 nm, nhiệt độ làm việc -40 ÷ 85 °C, sử dụng sợi SMF | ||
| 21 | OPTO IN | 8 | Chiếc | Điện trở 220 Ω/17mA/24V | ||
| 22 | OPTO OUT | 8 | Chiếc | Điện trở 220 Ω/17mA/24V | ||
| 23 | Transitor TIP41C | 8 | Chiếc | Dòng điện 6A, điện áp 40V, công suất 65W | ||
| 24 | Transitor TIP42C | 16 | Chiếc | Dòng điện 6A, điện áp 40/100V, công suất 65W | ||
| 25 | Tranitor 2SC677 | 8 | Chiếc | Dòng điện 7A, điện áp 80/150V, công suất 50W | ||
| 26 | Tranistor 2SA1015 | 24 | Chiếc | Dòng điện -150/-5mA, điện áp -50/-5V, | ||
| 27 | Điện trở 0.15 | 32 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 28 | Điện trở 10K | 96 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 29 | Điện trở 1M | 8 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 30 | Điện trở 1K | 144 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 31 | Điện trở 47 | 16 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 32 | Điện trở 20K | 48 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 33 | Điện trở 5K | 176 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 34 | Điện trở 12K | 8 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 35 | Điện trở 30K | 64 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 36 | Điện trở 470 | 24 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 37 | Điện trở 50 | 16 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 38 | Điện trở 500 | 24 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 39 | Điện trở VOL 5K | 8 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 40 | Điện trở 27K | 8 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 41 | Điện trở 100K | 24 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 42 | IC DAC 12BIT MCP4921 | 16 | Chiếc | Điện áp 2,7-5,5V | ||
| 43 | IC OP-07 | 96 | Chiếc | Điện áp 3-18V | ||
| 44 | Dao động thạch anh 11.0592 | 8 | Chiếc | Tần số 11,0592MHz, kiểu chân DIP | ||
| 45 | IC PYB30-Q48 | 8 | Chiếc | 02 đầu vào, điện áp vào 18 ÷ 75 V; điện áp ra cổng 1 và 2 là 5V và -5Vcoong suất 30W, điện áp cách ly 1,5 kV; nhiệt độ làm việc -40 ÷ 85 °C; kích thước (DxRxC) = (50,8 x 40,6 x 11,8) mm | ||
| 46 | Tụ 330-50v | 40 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 47 | Cuộn cảm dán | 16 | Chiếc | Sai số ± 5% | ||
| 48 | Vỏ hộp hợp kim nhôm | 8 | Chiếc | Kích thước (535x240x50mm); Các mép được dập xuống vuông vức, mài nhẵn | ||
| 49 | Cầu chì | 8 | Chiếc | 5A; Chiều dài 20 mm; đường kính 5mm | ||
| 50 | Trụ đấu nguồn DC | 48 | Chiếc | 3 chân, 3 x 3.54mm | ||
| 51 | Khay nhựa đựng modul quang sợi | 8 | Chiếc | 15 x 9 cm, chất liệu : Nhựa | ||
| 52 | Bộ tản nhiệt nhôm | 8 | Chiếc | Chất liệu 100% bằng hợp kim nhôm. Kích thước 190x135x30 mm | ||
| 53 | Hộp phay CNC tản nhiệt | 8 | Chiếc | Chất liệu hợp kim nhôm CNC.; Kích thước (150x125x18) mm; Làm giảm nhiệt độ từ 4÷ 10 °C | ||
| 54 | Đầu nối bus dữ liệu cho LCD | 8 | Chiếc | 16 chân | ||
| 55 | Nước rửa mạch | 1 | Lít | Chai 1lit | ||
| 56 | Thiếc hàn 0,6mm loại 250g | 4 | Cuộn | 0,6mm, 250g/cuộn | ||
| 57 | Dung dịch nhựa thông | 1 | Hộp | 100g/hộp | ||
| 58 | Mỡ hàn chuyên dụng | 1 | Hộp | 50g/hộp | ||
| 59 | Quạt | 16 | Chiếc | Điện áp 5VDC, kích thước (40x40x1) mm | ||
| 60 | Coupler FC | 16 | Chiếc | Kiểu FC | ||
| 61 | Giắc cắm nguồn DB9 | 8 | Chiếc | 9 chân mạ đôngh nguyên chất | ||
| 62 | Mạch in 02 lớp | 16 | Dm2 | Mạ đồng, kích thước: (76x127) mm | ||
| 63 | Dây nguồn DC | 24 | M | Đường kính lõi 0,6mm | ||
| 64 | Ốc vít các loại | 128 | Chiếc | ốc Inoc | ||
| 65 | Led đỏ | 8 | Chiếc | Đường kính 3mm, điện áp 1,8V | ||
| 66 | Biến trở | 8 | Chiếc | 10kΩ, kích thước: 8mm x 8 mm; sai số 5% | ||
| 67 | Vỏ hộp cát tông | 8 | Hộp | Mới, chưa qua sử dụng; kích thước: (550x245x53) | ||
| 68 | Túi xốp hạt | 8 | Túi | Mới, chưa qua sử dụng; kích thước: (550x245x53) | ||
| 69 | Băng keo bao gói | 8 | Cuộn | Mới, chưa qua sử dụng; Loại 48mm x50Y |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi